- くじけるcách dùng
nản lòng
失敗してくじけそうになった時、親友が励ましてくれた。
Khi thất bại và suýt nản lòng, người bạn thân đã động viên tôi.
- こだわりđiền từ
sự cầu kỳ
彼は細部に拘りがある。
Anh ấy có sự cầu kỳ ở từng chi tiết.
- ずっしりđiền từ
nặng trĩu
この箱の中には本が詰まっていて、ずっしりと重い。
Trong chiếc hộp này có đầy sách, nặng trĩu.
- そうđiền từ
như vậy; vậy
一度ついてしまった癖は、そう簡単には直らないものだ。
Một khi đã hình thành thói quen thì không dễ gì sửa được.
- だらしないđồng nghĩa
luộm thuộm
彼はだらし無い生活をしている。
Anh ta đang sống một cuộc sống luộm thuộm.
- つながりđồng nghĩa
sự liên kết
人との繋がりは大切だ。
Mối liên hệ với người khác rất quan trọng.
- つぶさにđồng nghĩa
tỉ mỉ
祖父は学生時代に体験した不思議な出来事をつぶさに語って聞かせてくれた。
Ông tôi đã kể tỉ mỉ cho tôi nghe về những chuyện kỳ lạ mà ông từng trải qua thời sinh viên.
- ともかくđiền từ
dù sao đi nữa
兎も角、まず話し合おう。
Dù sao đi nữa, trước hết hãy bàn bạc đã.
- ひたむきcách dùng
chân thành; một lòng
転んでもゴールに向かって走り続ける少女のひたむきな姿に感動した。
Tôi rất xúc động trước hình ảnh cô gái cứ ngã rồi vẫn tiếp tục chạy về phía đích một cách kiên cường.
- もしかしたら
có lẽ; có thể
若しかしたら雨が降るかもしれない。
Biết đâu trời sẽ mưa.
- わたし
tôi
私は学生です。
Tôi là học sinh.
- をđiền từ
trợ từ chỉ tân ngữ trực tiếp
不況の影響で、多くの企業が事業の縮小や延期、さらには事業からの撤退を余儀なくされている。
Do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, nhiều công ty buộc phải thu hẹp, hoãn lại, thậm chí rút khỏi hoạt động kinh doanh.
- ルーズđồng nghĩa
cẩu thả
池田さんはお金に関してルーズな人だ。
Anh Ikeda là người khá cẩu thả về tiền bạc.
- 互角ごかくHỖ GIÁCcách dùng
ngang tài ngang sức
決勝に残った選手たちの実力は互角だから、誰が優勝するか分からない。
Trình độ của các vận động viên vào chung kết ngang nhau, nên không biết ai sẽ vô địch.
- 債務さいむTRÁI VỤcách đọc
nợ
債務の状況を確かめる
Xác nhận tình hình nợ.
- 危ぶむあやぶむNGUYđiền từ
lo ngại
予算が減らされたことにより、その事業は継続が危ぶまれている。
Do bị cắt giảm ngân sách, dự án đó đang bị lo ngại không thể tiếp tục.
- 吟味ぎんみNGÂM VỊđồng nghĩa
sự xem xét kỹ lưỡng
次の会議で新しいプロジェクトについて吟味することになっている。
Trong cuộc họp tới, chúng ta sẽ xem xét kỹ dự án mới.
- 執着しゅうちゃくCHẤP TRƯỚCcách đọc
sự ám ảnh
年を取って、物に執着する気持ちが少なくなった。
Khi có tuổi, tôi ít còn bám víu vào đồ vật hơn.
- 存じるぞんじるTỒNđiền từ
biết; hay nghĩ
(手紙で) 毎日を迎え、お忙しい毎日をお過ごしのことと存じますが、お変わりありませんでしょうか。
(Trong thư) Mỗi ngày đều đón một ngày mới, hẳn anh/chị đang bận rộn, không biết dạo này anh/chị có khỏe không?
- 打ち込むうちこむĐẢ VÀOđồng nghĩa
đóng vào
木村さんは新しい薬を開発するための実験に打ち込んた。
Anh Kimura đang dốc sức vào các thí nghiệm để phát triển một loại thuốc mới.
- 披露ひろうPHI LỘcách đọc
công bố
彼はその話を披露するチャンスをうがっていたようだ。
Anh ấy dường như đã nhắm đến cơ hội để khoe câu chuyện đó.
- 推移すいいTHÔI DIđiền từ
sự chuyển biến
この1年間の市の人口の推移を示したものです。
Đây là tài liệu cho thấy sự biến động dân số của thành phố trong một năm qua.
- 検討けんとうKIỂM ĐÀOđồng nghĩa
xem xét
この件は検討します。
Tôi sẽ xem xét việc này.
- 歴然れきぜんLỊCH NHIÊNđiền từ
rõ ràng
二つの商品を並べると、それらの違いは歴然としていて、片方は偽物だとすぐに分かる。
Khi đặt hai sản phẩm cạnh nhau, sự khác biệt giữa chúng rất rõ ràng, và có thể nhận ra ngay một bên là hàng giả.
- 残るのこるTÀNđiền từ
còn lại
時間が少し残る。
Còn lại một chút thời gian.
- 気がかりきがかりđiền từ
lo lắng
友人に預けてきたベットのことが気がかりで、旅行はあまり楽しめなかった。
Tôi lo lắng về con chó đã gửi nhờ bạn trông, nên chuyến đi không được vui lắm.
- 潔いいさぎよいKHIẾTcách đọc
cao thượng
昨日の彼の態度は、実に潔いものだった。
Thái độ của anh ấy hôm qua thật sự rất dứt khoát.
- 熱中ねっちゅうNHIỆT TRUNGđồng nghĩa
say mê
彼は勉強に熱中している。
Anh ấy đang say mê học tập.
- 珍しいめずらしいTRÂNđồng nghĩa
hiếm; lạ
この花は珍しい。
Bông hoa này hiếm.
- 異例いれいDỊ LỆđồng nghĩa
bất thường
新人でいきなり主役に選ばれるのは異例のことだよ。
Một người mới mà đột nhiên được chọn làm vai chính là chuyện hiếm có đấy.
- 砕けるくだけるTOÁIcách đọc
vỡ vụn
力を入れたら砕けてしまった。
Vừa dùng sức thì nó đã vỡ vụn.
- 精力せいりょくTINH LỰCđiền từ
sinh lực
政治家の高木氏は、全国各地を飛び回って精力的に 講演を行い、政策の支持を呼び掛けた。
Chính trị gia Takagi đã đi khắp nơi trên cả nước, tích cực diễn thuyết và kêu gọi ủng hộ chính sách.
- 繁盛はんじょうPHIỀN THỊNHcách dùng
phồn thịnh
駅前のスーパーは安いと評判で、とても繁盛している。
Siêu thị trước ga được đồn là rẻ, nên làm ăn rất phát đạt.
- 脈絡みゃくらくMẠCH LẠCđồng nghĩa
mạch lạc; mạch máu
高橋さんの話は脈絡がない
Câu chuyện của anh Takahashi không có mạch lạc.
- 表明ひょうめいBIỂU MINHđiền từ
tuyên bố
森選手は記者会見で今シーズン限りで引退することを表明した。
Tại buổi họp báo, tuyển thủ Mori đã tuyên bố sẽ giải nghệ sau mùa giải này.
- 要望ようぼうYẾU VỌNGcách dùng
yêu cầu
市民の要望で、交通量の多い道に新たに道路標識が設置された。
Theo yêu cầu của người dân, một biển báo giao thông mới đã được lắp đặt trên con đường có lưu lượng xe cộ lớn.
- 覆すくつがえすPHỤCcách dùng
lật đổ; lật úp
これまでの定説を覆すような新しい研究結果が発表された。
Một kết quả nghiên cứu mới đã được công bố, có thể lật đổ quan niệm thông thường từ trước đến nay.
- 詳細しょうさいTƯỜNG TẾđồng nghĩa
chi tiết
詳細を教えてください。
Xin hãy cho tôi biết chi tiết.
- 読むよむĐỘCđiền từ
đọc
本を読む。
Đọc sách.
- 貢献こうけんCÚNG HIẾNcách đọc
sự đóng góp
鈴木氏の研究は物理学の発展に大いに貢献した。
Nghiên cứu của ông Suzuki đã đóng góp rất lớn cho sự phát triển của vật lý học.
- あまり
phần còn lại; dư
お金が余りません。
Không còn dư tiền.
- いたす
làm
私がいたします。
Tôi sẽ làm.
- いったい
rốt cuộc là gì
一体何が起こったの?
Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì?
- うそ
lời nói dối
彼の話は嘘だ。
Lời anh ta nói là dối trá.
- が
nhưng
雨が降る。
Trời mưa.
- きたん
sự dè dặt
彼は忌憚なく意見を述べた。
Anh ấy đã nêu ý kiến một cách thẳng thắn, không dè dặt.
- くらい
tối; u ám
部屋が暗い。
Căn phòng tối.
- くる
đến
友達が来る。
Bạn tôi đến.
- ぐらぐら
lảo đảo; rung lắc
机がグラグラしている。
Cái bàn đang rung lắc.
- けち
keo kiệt
彼は吝嗇だ。
Anh ta keo kiệt.
- じめじめ
ẩm ướt
今日はじめじめしている。
Hôm nay trời ẩm ướt.
- そのうち
sớm muộn gì
そのうち雨がやむ。
Rồi mưa sẽ tạnh.
- たとえ
dù cho; cho dù
たとえ雨が降っても行きます。
Dù trời có mưa tôi vẫn đi.
- で
ở; bằng
バスで学校に行く。
Tôi đến trường bằng xe buýt.
- と
nếu; khi
雨が降ると、出かけません。
Nếu trời mưa, tôi không ra ngoài.
- どんより
u ám
空がどんよりしている。
Bầu trời u ám.
- なら
nếu
行くなら、今です。
Nếu đi thì là bây giờ.
- に
ở; đến; vào
七時に起きる。
Tôi dậy lúc bảy giờ.
- にすぎない
chỉ là
彼の成功は偶然に過ぎない。
Thành công của anh ấy chỉ là ngẫu nhiên.
- について
về
この件について話します。
Tôi sẽ nói về việc này.
- の
của
これは乃の本です。
Đây là cuốn sách của Nãi.
- のんびり
thong thả
今日はのんびり過ごす。
Hôm nay tôi thư thả trải qua ngày.
- めでたい
may mắn
彼の考えは目出度い。
Suy nghĩ của anh ấy thật ngây thơ.
- をめぐって
về; xoay quanh
この問題を巡って議論が続いた。
Cuộc tranh luận đã tiếp diễn xoay quanh vấn đề này.
- をもって
bằng; bằng cách
本日を以て終了します。
Kết thúc từ hôm nay.
- を元にしてをもとにして
dựa trên; được xây dựng trên; làm từ
この計画は過去のデータを元にして作られた。
Kế hoạch này được làm dựa trên dữ liệu quá khứ.
- 何かしらなにかしら
điều gì đó
何かしら問題があります。
Hình như có vấn đề gì đó.
- 供述きょうじゅつCUNG THUẬT
lời khai
彼は警察で供述した。
Anh ấy đã khai với cảnh sát.
- 協力きょうりょくHIỆP LỰC
hợp tác
皆で協力する。
Mọi người cùng hợp tác.
- 厳しいきびしいNGHIÊM
nghiêm khắc
先生は厳しい。
Thầy giáo rất nghiêm khắc.
- 圧倒的あっとうてきÁP ĐẢO ĐÍCH
áp đảo
彼の実力は圧倒的だ。
Thực lực của anh ấy thật áp đảo.
- 堂々どうどうĐƯỜNG ĐƯỜNG
đường hoàng; uy nghi
彼は堂々と話した。
Anh ấy đã nói một cách đường hoàng.
- 報告ほうこくBÁO CÁO
báo cáo
彼は結果を報告した。
Anh ấy đã báo cáo kết quả.
- 売り切れるうりきれるMẠI THIẾT
bán hết
チケットはもう売り切れた。
Vé đã bán hết rồi.
- 変容へんようBIẾN DUNG
sự biến đổi
社会の変容は速い。
Sự biến đổi của xã hội diễn ra nhanh.
- 失敗しっぱいTHẤT BẠI
thất bại
彼は失敗した。
Anh ấy đã thất bại.
- 崩すくずすBẠI
phá hủy
値段を崩す。
Hạ giá.
- 幸運こううんHẠNH VẬN
may mắn
彼は幸運だった。
Anh ấy đã gặp may.
- 忙しいいそがしいMANG
bận rộn
今日は忙しいです。
Hôm nay tôi bận.
- 急進きゅうしんCẤP TIẾN
tiến triển nhanh
改革は急進した。
Cuộc cải cách đã tiến triển nhanh.
- 恐れるおそれるKHỦNG
sợ
彼は失敗を恐れる。
Anh ấy sợ thất bại.
- 手付かずてつかず
chưa động tới
この部屋は手付かずだ。
Căn phòng này vẫn chưa động tới.
- 承るうけたまわるTHỪA
xin nghe; được biết
ご注文を承ります。
Tôi xin nhận đơn đặt hàng của quý khách.
- 持つもつTRÌ
cầm
本を持つ。
Cầm sách.
- 提案ていあんĐỀ ÁN
đề xuất
彼は新しい提案をした。
Anh ấy đã đưa ra một đề xuất mới.
- 損なうそこなうTỔN
làm hỏng
彼はチャンスを損なった。
Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội.
- 整然せいぜんCHỈNH NHIÊN
ngăn nắp
部屋は整然としている。
Căn phòng rất ngăn nắp.
- 普遍ふへんPHỔ BIẾN
phổ biến
この考えは普遍だ。
Ý tưởng này là phổ quát.
- 決定けっていQUYẾT ĐỊNH
quyết định
会議で決定する。
Quyết định trong cuộc họp.
- 無関心むかんしんVÔ QUAN TÂM
thờ ơ
彼は無関心だ。
Anh ấy thờ ơ.
- 理解りかいLÝ GIẢI
sự hiểu biết; sự thấu hiểu
彼の気持ちを理解する。
Tôi hiểu cảm xúc của anh ấy.
- 申し上げるもうしあげる
nói
ご挨拶を申し上げます。
Tôi xin gửi lời chào.
- 眼病がんびょうNHÃN BỆNH
bệnh mắt
祖父は眼病で入院した。
Ông tôi đã nhập viện vì bệnh mắt.
- 立派りっぱLẬP PHẨM
đẹp đẽ; lộng lẫy; ấn tượng
彼は立派な人です。
Anh ấy là một người đáng kính.
- 終わりおわりCHUNG
kết thúc
映画の終わりは感動的だった。
Phần kết của bộ phim rất cảm động.
- 続々ぞくぞくTỤC TỤC
liên tiếp
新しい本が続々と出版された。
Những cuốn sách mới lần lượt được xuất bản.
- 繰り返しくりかえしTUẦN PHỤC
sự lặp lại
この話は繰り返しになります。
Câu chuyện này lại trở thành sự lặp lại.
- 苦労くろうKHỔ LAO
khó khăn
彼は苦労した。
Anh ấy đã vất vả.
- 証言しょうげんCHỨNG NGÔN
lời khai
彼は法廷で証言した。
Anh ấy đã làm chứng tại tòa.
- 転換てんかんCHUYỂN HOÁ
chuyển đổi
この会社は事業の転換を進めている。
Công ty này đang thúc đẩy việc chuyển đổi hoạt động kinh doanh.
- 迷惑めいわくMÊ HOẶC
phiền toái
この音は迷惑です。
Âm thanh này thật phiền toái.
- 過程かていQUA/ QUÁ TRÌNH
quá trình
研究の過程で問題が見つかった。
Trong quá trình nghiên cứu, đã phát hiện ra vấn đề.
- 開示かいじKHAI THỊ
công bố
会社は情報を開示した。
Công ty đã công bố thông tin.
- 面白みおもしろみDIỆN BẠCH
sự thú vị
この映画には面白みがある。
Bộ phim này có sức hấp dẫn.