Từ vựng — JLPT N3 7/2010

83 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 39 từ được đề hỏi trực tiếp

  • うっかりđiền từ

    vô ý; sơ ý

    急いでいたので、 うっかり 違うバスに乗ってしまった。

    Vì đang vội nên tôi đã lỡ lên nhầm xe buýt.

  • おわるđồng nghĩa

    kết thúc

    仕事が終わる。

    Công việc kết thúc.

  • きついđồng nghĩa

    khó khăn; khắc nghiệt

    今回の仕事はとてもきつい。

    Công việc lần này rất vất vả.

  • くたびれるđồng nghĩa

    mệt mỏi

    今日はとてもくたびれた。

    Hôm nay tôi rất mệt.

  • しばるđiền từ

    buộc

    いらない新聞や雑誌を重ねて、ひもでしばって 捨てた。

    Tôi chồng những tờ báo và tạp chí không cần nữa lại, buộc bằng dây rồi vứt đi.

  • しまうđiền từ

    kết thúc

    テストを始めますから、 辞書をかばんの中に しまってください。

    Sắp bắt đầu bài kiểm tra, nên hãy cất từ điển vào trong cặp.

  • そっくりcách dùng

    hoàn toàn

    夫と息子は顔だけでなく声までそっくりです。

    Chồng tôi và con trai tôi không chỉ giống nhau ở khuôn mặt mà cả giọng nói cũng vậy.

  • つかれたđồng nghĩa

    mệt rã rời

    今日は疲れた。

    Hôm nay tôi mệt rã rời.

  • はかるcách dùng

    lên kế hoạch; dự định

    小麦粉やバターをきちんとはかってケーキを作った。

    Tôi đã cân đong bột mì và bơ cẩn thận để làm bánh ga-tô.

  • りっぱđiền từ

    đẹp đẽ; lộng lẫy; ấn tượng

    森さんは一生懸命勉強して、りっぱな医者になった。

    Anh Mori đã chăm chỉ học tập và trở thành một bác sĩ giỏi.

  • わかりやすいđồng nghĩa

    dễ hiểu

    この説明は分かりやすい。

    Phần giải thích này dễ hiểu.

  • カタログđiền từ

    catalog

    新しい車を買うために、 店でカタログをもらってきた。

    Tôi đã lấy một cuốn catalogue ở cửa hàng để mua xe mới.

  • キャンセルđiền từ

    hủy bỏ

    急に用事ができたので、レストランの予約をキャンセル した。

    Vì đột nhiên có việc nên tôi đã hủy đặt chỗ ở nhà hàng.

  • ユーモアcách dùng

    hài hước

    木村さんはユーモアがあって、いっしょにいると楽しい。

    Anh Kimura rất hài hước, ở bên anh ấy rất vui.

  • 件けんKIỆNcách đọc

    vụ việc

    山田さんから、来週の会議の件で電話がありました。

    Tôi đã nhận được cuộc gọi từ anh Yamada về cuộc họp tuần sau.

  • 努力どりょくNỖ LỰCcách đọc

    nỗ lực

    努力することは大切だと思います。

    Tôi nghĩ rằng nỗ lực là điều quan trọng.

  • 包むつつむBAOcách đọc

    gói

    プレゼントはきれいな紙で包んであった。

    Món quà đã được gói bằng giấy đẹp.

  • 単純たんじゅんĐƠN THUẦNđồng nghĩa

    đơn giản

    このスポーツのルールは単純だ。

    Luật của môn thể thao này rất đơn giản.

  • 向きむきHƯỚNGđiền từ

    hướng

    私の部屋は東向きだ。

    Phòng của tôi quay về hướng đông.

  • 大変たいへんĐẠI BIẾNđồng nghĩa

    rất

    この仕事は大変だ。

    Công việc này rất khó.

  • 家賃やちんGIA TẤNđiền từ

    tiền thuê nhà

    このあたりでアパートを借りるには、毎月の 家賃として五万円必要だ。

    Để thuê một căn hộ ở khu này, mỗi tháng cần 50.000 yên tiền thuê nhà.

  • 岩いわNHAMcách đọc

    đá

    この海岸は岩が多い。

    Bờ biển này có nhiều đá.

  • 得意とくいĐẮC Ýcách đọc

    điểm mạnh; sở trường

    彼はダンスが得意だ。

    Anh ấy giỏi nhảy.

  • 感じかんじCẢMđiền từ

    cảm giác

    田中さんの服装はとても上品な感じ がする。

    Trang phục của chị Tanaka tạo cảm giác rất thanh nhã.

  • 感動かんどうCẢM ĐỘNGđiền từ

    cảm động

    昨日映画を見たとき、 感動して泣いてしまった。

    Hôm qua khi xem phim, tôi đã xúc động đến mức bật khóc.

  • 最新さいしんTỐI TÂNđiền từ

    mới nhất

    日本の若者の最新のファッションを知りたい。

    Tôi muốn biết thời trang mới nhất của giới trẻ Nhật Bản.

  • 未来みらいVỊ LAIcách dùng

    tương lai

    地球の未来のために環境問題について考えよう。

    Hãy cùng suy nghĩ về vấn đề môi trường vì tương lai của Trái Đất.

  • 正常せいじょうCHÍNH THƯỜNGcách viết

    bình thường

    機械が正常かどうかチェックした。

    Tôi đã kiểm tra xem máy móc có hoạt động bình thường không.

  • 混雑こんざつHỖN TẠPđồng nghĩa

    sự đông đúc

    この店はいつも混雑している。

    Cửa hàng này lúc nào cũng đông đúc.

  • 物語ものがたりVẬT NGỮcách viết

    câu chuyện

    物語は誰でも知っている。

    Câu chuyện này ai cũng biết.

  • 発見はっけんPHÁT KIẾNcách đọc

    phát hiện

    新しい星が発見された。

    Một ngôi sao mới đã được phát hiện.

  • 落ち着くおちつくLẠC TRÚCcách dùng

    bình tĩnh lại

    火事のとき落ち着いて行動しよう。

    Khi có hỏa hoạn, hãy bình tĩnh hành động.

  • 血液けつえきHUYẾT DỊCHcách viết

    máu

    健康診断で血液検査を受けた。

    Tôi đã làm xét nghiệm máu trong buổi khám sức khỏe.

  • 表すあらわすBIỂUcách đọc

    biểu thị

    このグラフは人口の変化を表しています。

    Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi của dân số.

  • 身長しんちょうTHÂN TRƯỜNGcách viết

    chiều cao

    大学に入ってから、身長が変わっていない。

    Từ khi vào đại học, chiều cao của tôi không thay đổi.

  • 追っておってTRUYcách viết

    sau đó

    母親が子どもの後ろを追って走っている。

    Mẹ đang chạy theo sau đứa trẻ.

  • 通勤つうきんTHÔNG CẦNcách đọc

    đi làm

    通勤にとても時間がかかります。

    Việc đi làm mất rất nhiều thời gian.

  • 開けるあけるKHAIđồng nghĩa

    mở

    休みが明けたら、また連絡します。

    Khi kỳ nghỉ kết thúc, tôi sẽ liên lạc lại.

  • 降りるおりるGIÁNGcách viết

    xuống

    電車を降りるときに、 かさを忘れてしまった。

    Khi xuống tàu điện, tôi đã quên mất ô.

  • あん

    ý tưởng

    この案はいいです。

    Đề án này tốt.

  • いそがしい

    bận rộn

    今日は忙しいです。

    Hôm nay tôi bận.

  • おもしろい

    thú vị

    この本は面白い。

    Cuốn sách này thú vị.

  • かこむ

    bao quanh

    家を囲む。

    Bao quanh ngôi nhà.

  • がっかり

    thất vọng

    試験に落ちてがっかりした。

    Tôi đã thất vọng vì trượt kỳ thi.

  • きまる

    được quyết định

    予定が決まる。

    Kế hoạch được quyết định.

  • ぐっすり

    ngủ say

    昨夜はぐっすり眠った。

    Đêm qua tôi đã ngủ rất say.

  • こまった

    khó xử

    困った問題だ。

    Đó là một vấn đề khó xử.

  • さかん

    thịnh vượng

    この町は商売が盛んだ。

    Thị trấn này buôn bán rất phát đạt.

  • しめて

    tất cả

    締めて三千円です。

    Tổng cộng là ba nghìn yên.

  • しん

    lõi; ruột (bút chì)

    鉛筆の芯が折れました。

    Ruột bút chì bị gãy.

  • たたむ

    gấp

    傘を畳む。

    Gấp ô lại.

  • ため

    lợi ích

    これは将来のためです。

    Đây là vì tương lai.

  • つまらない

    chán

    この映画はつまらない。

    Bộ phim này chán.

  • とじる

    đóng

    ドアを閉じる。

    Đóng cửa.

  • とれる

    rơi ra; tuột ra

    ボタンが取れた。

    Cái nút đã rơi ra.

  • はじまる

    bắt đầu

    試合が始まる。

    Trận đấu bắt đầu.

  • はずかしい

    xấu hổ

    失敗して恥ずかしかった。

    Tôi đã xấu hổ vì thất bại.

  • ぴったり

    vừa khít

    この靴はぴったりだ。

    Đôi giày này vừa khít.

  • まんぞく

    sự hài lòng

    この結果に満足した。

    Tôi đã hài lòng với kết quả này.

  • よく

    tốt; giỏi; thường xuyên

    よく図書館へ行きます。

    Tôi thường đến thư viện.

  • わかりにくい

    khó hiểu

    この説明は分かりにくい。

    Phần giải thích này khó hiểu.

  • オーダー

    đặt hàng

    レストランでオーダーしました。

    Tôi đã gọi món ở nhà hàng.

  • オーバー

    áo khoác ngoài

    寒いのでオーバーを着た。

    Vì trời lạnh nên tôi đã mặc áo khoác ngoài.

  • カット

    cắt

    髪をカットした。

    Tôi đã cắt tóc.

  • セール

    đợt giảm giá

    今、セールをしています。

    Bây giờ đang có đợt giảm giá.

  • チェックアウト

    trả phòng

    ホテルをチェックアウトします。

    Tôi sẽ trả phòng khách sạn.

  • レシート

    hóa đơn

    レシートをください。

    Xin cho tôi hóa đơn.

  • 代金だいきんĐẠI KIM

    tiền thanh toán

    代金を払いました。

    Tôi đã trả tiền thanh toán.

  • 会費かいひHỘI PHÍ

    phí hội viên

    会費を払いました。

    Tôi đã đóng phí hội viên.

  • 価格かかくGIÁ CÁCH

    giá

    この商品の価格は高い。

    Giá của sản phẩm này cao.

  • 建てだてKIẾN

    tầng; kết cấu; loại tiền

    このビルは十階建てです。

    Tòa nhà này là tòa mười tầng.

  • 応援おうえんỨNG VIỆN

    ủng hộ

    みんなで選手を応援する。

    Mọi người cùng cổ vũ cho vận động viên.

  • 最中さいちゅうTỐI TRUNG

    đang lúc

    会議の最中に電話が鳴った。

    Điện thoại reo ngay giữa cuộc họp.

  • 最多さいたTỐI ĐA

    nhiều nhất

    このクラスで彼が最多の得点を取った。

    Trong lớp này, cậu ấy đạt số điểm nhiều nhất.

  • 最大さいだいTỐI ĐẠI

    lớn nhất

    これは最大の問題です。

    Đây là vấn đề lớn nhất.

  • 期待きたいKỲ ĐÃI

    sự kỳ vọng; hy vọng

    彼の活躍に期待する。

    Tôi kỳ vọng vào sự hoạt động nổi bật của anh ấy.

  • 歓迎かんげいHOAN NGHÊNH

    chào mừng

    新入社員を歓迎する。

    Chào mừng nhân viên mới.

  • 気分きぶんKHÍ PHÂN

    tâm trạng

    今日は気分がいい。

    Hôm nay tôi thấy tâm trạng tốt.

  • 沿いぞい

    dọc theo

    川沿いを歩く。

    Tôi đi bộ dọc theo bờ sông.

  • 簡単かんたんGIẢN ĐƠN

    đơn giản; dễ

    この問題は簡単です。

    Vấn đề này đơn giản.

  • 考えかんがえKHẢO

    suy nghĩ

    よく考えてください。

    Hãy suy nghĩ kỹ.

  • 込みこみVÀO

    bao gồm

    送料込みです。

    Đã bao gồm phí vận chuyển.

  • 関心かんしんQUAN TÂM

    quan tâm

    彼は環境に関心がある。

    Anh ấy quan tâm đến môi trường.