Từ vựng — JLPT N3 7/2011

79 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 38 từ được đề hỏi trực tiếp

  • おそろしいđồng nghĩa

    đáng sợ

    とてもおそろしい経験をした。

    Tôi đã có một trải nghiệm vô cùng đáng sợ.

  • からからđiền từ

    khô cong

    朝から何も飲んでいないので、のどが からからです。

    Từ sáng đến giờ tôi chưa uống gì nên khát khô cả cổ.

  • ころぶcách dùng

    ngã

    階段でころんでけがをした。

    Tôi bị ngã ở cầu thang và bị thương.

  • こわいđồng nghĩa

    đáng sợ

    この映画は怖い。

    Bộ phim này đáng sợ.

  • ためるđiền từ

    tích trữ

    将来のために、お金をためています。

    Tôi đang tiết kiệm tiền cho tương lai.

  • ぶらぶらđiền từ

    lủng lẳng

    街をぶらぶらしていたら、山本さんに会った。

    Đang lang thang trên phố thì tôi gặp anh Yamamoto.

  • もう一度もういちどMỘT ĐỘđồng nghĩa

    một lần nữa

    もう一度言ってください。

    Xin hãy nói lại một lần nữa.

  • やりなおすđồng nghĩa

    làm lại

    実験がうまくいかなかったので、やりなおした。

    Vì thí nghiệm không thành công nên tôi đã làm lại.

  • わけđồng nghĩa

    lý do; nghĩa

    先生にわけを話した。

    Tôi đã nói lý do với thầy giáo.

  • インタビューđiền từ

    phỏng vấn

    優勝した選手にインタビューをして記事を書いた。

    Tôi đã phỏng vấn vận động viên vô địch và viết bài.

  • 不満ふまんBẤT MÃNđiền từ

    bất mãn

    この携帯電話(けいたいでんわ)はボタンが押しにくいという不満を持つ利用者もいる。

    Có người dùng phàn nàn rằng chiếc điện thoại di động này khó bấm nút.

  • 主張しゅちょうCHỦ TRƯƠNGđiền từ

    sự khẳng định

    全員が自分の意見を主張 したので、会議がなかなか終わらなかった。

    Vì ai cũng nêu ý kiến của mình nên cuộc họp đã không thể kết thúc sớm.

  • 健康けんこうKIỆN KHANGcách viết

    sức khỏe

    わたしは健康のために毎日走っています。

    Tôi chạy bộ mỗi ngày để giữ sức khỏe.

  • 協力きょうりょくHIỆP LỰCcách đọc

    hợp tác

    二人で協力すれば、仕事も早く終わるだろう。

    Nếu hai người cùng hợp tác thì công việc cũng sẽ xong sớm hơn.

  • 単語たんごĐƠN NGỮcách đọc

    từ

    単語のリストはとなりのページにあります。

    Danh sách từ vựng ở trang bên cạnh.

  • 地球ちきゅうĐỊA CẦUcách đọc

    Trái Đất

    地球は太陽のまわりを回っている。

    Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

  • 大量たいりょうĐẠI LƯỢNGcách viết

    số lượng lớn

    このシャツは工場で大量に作られている。

    Chiếc áo sơ mi này được sản xuất hàng loạt trong nhà máy.

  • 少ないすくないđồng nghĩa

    ít

    お金が少ない。

    Tiền ít.

  • 応募おうぼỨNG MỘcách đọc

    đăng ký

    大学の奨学金(しょうがくきん)に応募した。

    Tôi đã nộp đơn xin học bổng của trường đại học.

  • 指示しじCHỈ THỊcách dùng

    chỉ thị; hướng dẫn

    「この書類、30部コピーしておいて」と秘書に指示した。

    Tôi đã chỉ thị cho thư ký: "Hãy sao chép 30 bộ tài liệu này."

  • 整理せいりCHỈNH LÝđiền từ

    sắp xếp

    書類や本がきちんと整理されていて、きれいな部屋ですね。

    Tài liệu và sách được sắp xếp gọn gàng, đúng là một căn phòng sạch đẹp.

  • 案内あんないÁN NỘIcách viết

    hướng dẫn

    山口(やまぐち)さんに束京(とうきょう)を案内してもらった。

    Tôi đã nhờ anh Yamaguchi dẫn đi tham quan Tokyo.

  • 植えるうえるTHỰCcách dùng

    trồng

    近所の公園にはいろいろな花が植えてある

    Trong công viên gần nhà có trồng nhiều loại hoa khác nhau.

  • 正直しょうじきCHÍNH TRỰCcách dùng

    thẳng thắn

    小川さんは正直な人で、決してうそは言いません。

    Anh Ogawa là người trung thực, tuyệt đối không nói dối.

  • 気温きおんKHÍ ÔNcách viết

    nhiệt độ không khí

    今年の夏は気温が高かった。

    Mùa hè năm nay nhiệt độ rất cao.

  • 流れるながれるLƯUđiền từ

    chảy

    この町には大きな川が流れています。

    Có một con sông lớn chảy qua thị trấn này.

  • 理由りゆうLÝ DOđồng nghĩa

    lý do

    理由を説明してください。

    Xin hãy giải thích lý do.

  • 産さんSẢNđiền từ

    sinh đẻ; sản xuất tại

    このオレンジはアメリカ 産です。

    Quả cam này là hàng sản xuất ở Mỹ.

  • 申込書もうしこみしょTHÂN THUẬT THƯđiền từ

    đơn đăng ký

    セミナーに参加したい人は、申込書に住所、氏名、希望日を書いてください。

    Ai muốn tham gia hội thảo thì hãy viết địa chỉ, họ tên và ngày mong muốn vào đơn đăng ký.

  • 疑問ぎもんNGHI VẤNcách đọc

    nghi vấn

    子どもの疑問に答えた。

    Tôi đã trả lời thắc mắc của đứa trẻ.

  • 痛いいたいTHỐNGcách viết

    đau

    頭が痛いので、薬を飲んだ。

    Vì đau đầu nên tôi đã uống thuốc.

  • 発表はっぴょうPHÁT BIỂUcách đọc

    thông báo

    試験の成績(せいせき)が発表された。

    Kết quả thi đã được công bố.

  • 複雑ふくざつPHỨC TẠPđiền từ

    phức tạp

    この計算は 複雑 なので、コンピューターを使っても時間がかかる。

    Phép tính này phức tạp nên dù dùng máy tính cũng mất thời gian.

  • 見送るみおくるKIẾN TỐNGcách dùng

    tiễn đưa

    国に帰る友人を空港まで見送った。

    Tôi đã tiễn người bạn về nước ra tận sân bay.

  • 解かいGIẢIcách viết

    nghiệm

    みんなで話し合って、問題を解决した。

    Mọi người đã bàn bạc với nhau và giải quyết vấn đề.

  • 通勤つうきんTHÔNG CẦNđồng nghĩa

    đi làm

    わたしは妻と一緒に通勤しています。

    Tôi đi làm cùng với vợ.

  • 遅れるおくれるTRÌcách đọc

    trễ

    あの時計は遅れている。

    Chiếc đồng hồ kia chạy chậm.

  • 首都しゅとTHỦ ĐÔcách đọc

    thủ đô

    日本の首都はどこですか。

    Thủ đô của Nhật Bản là ở đâu?

  • うれしい

    vui mừng

    今日は嬉しいです。

    Hôm nay tôi rất vui.

  • かさねて

    lại

    重ねてお礼申し上げます。

    Tôi xin một lần nữa bày tỏ lời cảm ơn.

  • がらがら

    lạch cạch

    電車がガラガラだった。

    Tàu điện gần như trống không.

  • きたない

    bẩn

    部屋が汚い。

    Phòng bẩn.

  • きれい

    đẹp

    この部屋は綺麗です。

    Căn phòng này sạch sẽ.

  • くわえて

    hơn nữa

    彼は頭がいい。加えて、努力家だ。

    Anh ấy thông minh. Hơn nữa, anh ấy còn là người chăm chỉ.

  • ぐらぐら

    lảo đảo; rung lắc

    机がグラグラしている。

    Cái bàn đang rung lắc.

  • こぼれる

    tràn ra; rơi ra

    コップから水がこぼれる。

    Nước tràn ra từ cốc.

  • しずむ

    chìm

    太陽が海に沈む。

    Mặt trời lặn xuống biển.

  • たのしい

    vui vẻ; thú vị

    今日は楽しいです。

    Hôm nay rất vui.

  • のせる

    đặt lên

    荷物を車に乗せる。

    Đặt hành lý lên xe.

  • はずかしい

    xấu hổ

    失敗して恥ずかしかった。

    Tôi đã xấu hổ vì thất bại.

  • ばら

    hoa hồng

    庭に薔薇が咲いた。

    Hoa hồng đã nở trong vườn.

  • ふらふら

    loạng choạng

    彼はふらふら歩いた。

    Anh ấy đi loạng choạng.

  • ぺこぺこ

    đói lả

    お腹がペコペコだ。

    Tôi đói lả rồi.

  • ぺらぺら

    trôi chảy

    彼は英語をペラペラ話す。

    Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.

  • アイディア

    ý tưởng

    いいアイデアがあります。

    Tôi có một ý tưởng hay.

  • スピーチ

    bài phát biểu

    彼は短いスピーチをした。

    Anh ấy đã có một bài phát biểu ngắn.

  • メッセージ

    tin nhắn

    メッセージを送りました。

    Tôi đã gửi tin nhắn.

  • ルール

    quy tắc

    このルールは簡単です。

    Quy tắc này đơn giản.

  • 世話せわTHẾ THOẠI

    chăm sóc

    子どもの世話をする。

    Chăm sóc trẻ con.

  • 作さくTÁC

    tác phẩm

    この作は有名です。

    Tác phẩm này nổi tiếng.

  • 参考書さんこうしょTHAM KHẢO THƯ

    sách tham khảo

    この参考書はわかりやすい。

    Cuốn sách tham khảo này dễ hiểu.

  • 命令めいれいMỆNH LỆNH

    mệnh lệnh; chỉ thị

    上司は部下に命令した。

    Cấp trên đã ra lệnh cho cấp dưới.

  • 品しなPHẨM

    món hàng

    この店は品がいい。

    Cửa hàng này có hàng hóa tốt.

  • 多くおおくĐA

    nhiều

    多くの人が来た。

    Nhiều người đã đến.

  • 意外いがいÝ NGOẠI

    bất ngờ

    その結果は意外だった。

    Kết quả đó thật bất ngờ.

  • 我慢がまんNGÃ MẠN

    nhẫn nại; chịu đựng

    もう我慢できない。

    Tôi không thể chịu đựng thêm nữa.

  • 正常せいじょうCHÍNH THƯỜNG

    bình thường

    機械は正常に動いている。

    Máy móc đang hoạt động bình thường.

  • 注文ちゅうもんTRÚC ĐỊNH

    đặt hàng

    この店でケーキを注文した。

    Tôi đã đặt bánh kem ở cửa hàng này.

  • 浮くうくPHÙ

    nổi

    木が水に浮く。

    Cây nổi trên mặt nước.

  • 準備じゅんびCHUẨN BỊ

    sự chuẩn bị

    準備をしています。

    Tôi đang chuẩn bị.

  • 目標もくひょうMỤC TIÊU

    mục tiêu

    彼の目標は医者になることです。

    Mục tiêu của anh ấy là trở thành bác sĩ.

  • 秘密ひみつ

    bí mật

    これは秘密です。

    Đây là bí mật.

  • 製せいCHẾ

    -made; làm bằng; sản xuất tại

    この服は日本製です。

    Bộ quần áo này là hàng sản xuất tại Nhật Bản.

  • 証明書しょうめいしょCHỨNG MINH THƯ

    giấy chứng nhận

    証明書を提出してください。

    Vui lòng nộp giấy chứng nhận.

  • 返信へんしんPHẢN TIN, TÍN

    phản hồi

    すぐに返信してください。

    Hãy trả lời ngay.

  • 選択せんたくTUYỂN TRẠCH

    lựa chọn

    選択肢を選択する。

    Chọn một phương án.

  • 重大じゅうだいTRỌNG ĐẠI

    nghiêm trọng

    その事故は重大だ。

    Tai nạn đó rất nghiêm trọng.

  • 関心かんしんQUAN TÂM

    quan tâm

    彼は環境に関心がある。

    Anh ấy quan tâm đến môi trường.

  • 領収書りょうしゅうしょLĨNH THU CHỨ

    biên lai

    領収書をください。

    Xin cho tôi biên lai.