Từ vựng — JLPT N3 12/2011

83 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 39 từ được đề hỏi trực tiếp

  • 次つぎTHỨđồng nghĩa

    tiếp theo

    次の駅で降ります。

    Tôi sẽ xuống ở trạm kế tiếp.

  • あわせてđiền từ

    tổng cộng

    今度の試合はみんなで力をあわせて頑張ろう。

    Lần thi đấu này, mọi người hãy cùng nhau cố gắng hết sức nhé.

  • かかるđiền từ

    tốn

    この病気にかかると、最初に高い熱が出る。

    Nếu mắc bệnh này, ban đầu sẽ bị sốt cao.

  • かむđồng nghĩa

    cắn

    犬が骨を噛む。

    Con chó cắn xương.

  • さっきđồng nghĩa

    vừa nãy

    田中さんからさっき電話がありましたよ。

    Vừa nãy anh Tanaka có gọi điện đến.

  • さっそくđiền từ

    ngay lập tức

    ピザのおいしい店を友達が教えてくれたので、さっそく食べに行ってみた。

    Vì bạn tôi đã chỉ cho tôi một quán pizza ngon nên tôi đã lập tức đến ăn thử.

  • しっかりđiền từ

    chắc chắn; vững vàng

    中身がこぼれないよう、ふたをしっかりしめてください。

    Để không làm đổ bên trong, hãy đậy nắp thật chặt.

  • そろそろcách dùng

    sắp

    仕事が残っているけど、そろそろ12時なので昼休みにしよう。

    Công việc vẫn còn, nhưng cũng gần 12 giờ rồi, nên nghỉ trưa thôi.

  • ゆるいcách dùng

    lỏng

    ズボンがゆるいので、ベルトをきつくしめた。

    Vì quần rộng nên tôi đã thắt chặt dây lưng.

  • わるいđồng nghĩa

    xấu

    このリンゴは悪い。

    Quả táo này bị hỏng.

  • カーブđiền từ

    đường cong

    この道はカーブが多いので、運転に気をつけてください。

    Con đường này có nhiều khúc cua nên hãy cẩn thận khi lái xe.

  • スケジュールđồng nghĩa

    lịch trình

    来週の会議のスケジュールについて連絡があった。

    Đã có liên lạc về lịch họp tuần sau.

  • ラクナđồng nghĩa

    hốc

    彼にはらくな仕事を頼んだ。

    Tôi đã nhờ anh ấy một công việc nhẹ nhàng.

  • 両替りょうがえLƯỠNG THẾđiền từ

    đổi tiền

    銀行でドルを円に両替した。

    Tôi đã đổi đô la sang yên ở ngân hàng.

  • 予定よていDỰ ĐỊNHđồng nghĩa

    kế hoạch

    明日の予定はありますか。

    Bạn có kế hoạch cho ngày mai không?

  • 値段ねだんTRỊ ĐOẠNcách đọc

    giá

    最近、野菜の値段が高くなっています。

    Gần đây, giá rau đã tăng lên.

  • 冗談じょうだんTIỀU ĐÀMđiền từ

    trò đùa

    山田さんは、よく冗談を言う面白い人です。

    Anh Yamada là một người thú vị, hay nói đùa.

  • 出張しゅっちょうXUẤT TRƯƠNGđiền từ

    chuyến công tác

    会議のためあしたから一週間、部長とアメリカへ出張する。

    Vì công việc, từ ngày mai tôi sẽ đi công tác Mỹ với trưởng phòng trong một tuần.

  • 到着とうちゃくĐẾU TRƯỚCcách đọc

    sự đến nơi

    あと5分で東京駅に到着します

    Còn 5 phút nữa sẽ đến ga Tokyo.

  • 券けんKHOÁNcách viết

    vé

    当日、この券を忘れないようにしてください。

    Xin đừng quên mang theo vé này vào ngày hôm đó.

  • 前後ぜんごTIỀN HẬUđiền từ

    trước sau

    この商品は毎日 1000個前後売れるらしい。

    Có vẻ sản phẩm này mỗi ngày bán được khoảng 1000 cái.

  • 受け入れるうけいれるTHỤ NHẬPcách dùng

    chấp nhận; tiếp nhận

    わたしの大学では、毎年大勢の留学生を受け入れています。

    Ở trường đại học của tôi, hằng năm đều tiếp nhận rất nhiều du học sinh.

  • 少しすこしđồng nghĩa

    một chút

    少し待ってください。

    Xin hãy đợi một chút.

  • 影響えいきょうẢNH HƯỞNGđiền từ

    ảnh hưởng

    台風の影響で飛行機の出発が遅れた。

    Do ảnh hưởng của bão, chuyến bay khởi hành bị chậm.

  • 性格せいかくTÍNH CÁCHcách dùng

    tính cách

    短気の性格の人は、この仕事にはあまり向かない。

    Người có tính nóng nảy thì không hợp với công việc này lắm.

  • 情報じょうほうTÌNH BÁOcách đọc

    thông tin

    インターネットで最新の情報をチェックした。

    Tôi đã kiểm tra thông tin mới nhất trên Internet.

  • 折るおるCHIẾTcách đọc

    bẻ gãy

    公園の木の枝を折ってはいけません。

    Không được bẻ cành cây trong công viên.

  • 断ることわるĐOẠNcách dùng

    từ chối

    ほかに約束があったので、パーティーの誘いを断りました。

    Vì còn có hẹn khác nên tôi đã từ chối lời mời dự tiệc.

  • 欠点けってんKHIẾM ĐIỂMđồng nghĩa

    khuyết điểm

    それがこの辞書の欠点なんです。

    Đó chính là nhược điểm của cuốn từ điển này.

  • 法律ほうりつPHÁP LUẬTcách viết

    luật

    大学では法律を勉強ました。

    Ở đại học, tôi đã học luật.

  • 涙なみだLỆcách viết

    nước mắt

    なかなか涙が止まらなくて困りました。

    Tôi đã rất khổ sở vì nước mắt cứ không ngừng rơi.

  • 深いふかいTHÂMcách đọc

    sâu

    彼はあの国の文化に深い関心を持っている。

    Anh ấy có mối quan tâm sâu sắc đến văn hóa của nước đó.

  • 清潔せいけつTHANH KHIẾTđiền từ

    sạch sẽ

    このホテルの部屋は、いつもきちんと掃除されていて清潔だ。

    Phòng của khách sạn này lúc nào cũng được dọn dẹp gọn gàng và sạch sẽ.

  • 現在げんざいHIỆN TẠIcách viết

    hiện tại

    東京は現在午後3時です。

    Hiện tại ở Tokyo là 3 giờ chiều.

  • 翌年よくねんDỰ NIÊNđồng nghĩa

    năm sau

    彼が留学したのは、大学卒業の翌年です。

    Anh ấy du học vào năm sau khi tốt nghiệp đại học.

  • 表面ひょうめんBIỂU DIỆNcách đọc

    bề mặt

    月の表面はでこぼこしている。

    Bề mặt mặt trăng gồ ghề.

  • 観光かんこうQUAN QUANGcách viết

    tham quan

    いつか京都をゆっくり観光したい。

    Tôi muốn một ngày nào đó thong thả đi tham quan Kyoto.

  • 返すかえすPHẢNcách đọc

    trả lại

    昨日、友達に本を返しました。

    Hôm qua, tôi đã trả sách cho bạn.

  • 過去かこQUÁ KHỨcách đọc

    quá khứ

    今年の夏は、過去十年間で一番の暑さだったそうだ。

    Nghe nói mùa hè năm nay là nóng nhất trong mười năm qua.

  • 前まえTIỀN

    trước; phía trước

    駅の前で待っています。

    Tôi đang đợi trước nhà ga.

  • あたらしい

    mới

    新しい本を買いました。

    Tôi đã mua một cuốn sách mới.

  • あたる

    bị trúng; va vào

    ボールが窓に当たる。

    Quả bóng va vào cửa sổ.

  • いいところ

    điểm mạnh

    この仕事のいいとこは、自由なところだ。

    Điểm tốt của công việc này là chỗ tự do.

  • うかる

    đỗ (kỳ thi)

    試験に受かった。

    Tôi đã đỗ kỳ thi.

  • うっかり

    vô ý; sơ ý

    うっかり約束を忘れた。

    Tôi đã vô ý quên mất cuộc hẹn.

  • かさねて

    lại

    重ねてお礼申し上げます。

    Tôi xin một lần nữa bày tỏ lời cảm ơn.

  • きらい

    ghét; không thích

    彼は野菜が嫌いだ。

    Anh ấy không thích rau.

  • くわえて

    hơn nữa

    彼は頭がいい。加えて、努力家だ。

    Anh ấy thông minh. Hơn nữa, anh ấy còn là người chăm chỉ.

  • ぐっすり

    ngủ say

    昨夜はぐっすり眠った。

    Đêm qua tôi đã ngủ rất say.

  • こまかい

    nhỏ

    この砂は細かい。

    Cát này mịn.

  • すき

    thích; ưa thích

    私は寿司が好きです。

    Tôi thích sushi.

  • ずっと前にずっとまえに

    từ rất lâu trước đây

    この本はずっと前に読みました。

    Tôi đã đọc cuốn sách này từ rất lâu trước đây.

  • せっかく

    vất vả, công phu

    せっかく来たのに、会えなかった。

    Đã vất vả đến đây mà lại không gặp được.

  • なるべく

    càng nhiều càng tốt

    なるべく早く来てください。

    Xin hãy đến càng sớm càng tốt.

  • はいる

    vào

    部屋に入る。

    Vào phòng.

  • はっきり

    rõ ràng

    説明をはっきりしてください。

    Hãy giải thích rõ ràng.

  • ふやす

    tăng

    人数を増やす。

    Tăng số người.

  • もうすぐ

    sắp, chẳng bao lâu nữa

    もうすぐ電車が来ます。

    Chẳng bao lâu nữa tàu sẽ đến.

  • コース

    lộ trình

    このコースは初心者向けです。

    Khóa học này dành cho người mới bắt đầu.

  • スピード

    tốc độ

    この車はスピードが速い。

    Chiếc xe này có tốc độ nhanh.

  • ブレーキ

    phanh

    車のブレーキがきかない。

    Phanh xe không ăn.

  • 上下じょうげTHƯỢNG HẠ

    trên dưới; lên xuống

    エレベーターが上下に動いています。

    Thang máy đang chạy lên xuống.

  • 上品じょうひんTHƯỢNG PHẨM

    thanh nhã; tao nhã

    彼女の話し方は上品だ。

    Cách nói chuyện của cô ấy rất thanh nhã.

  • 会計かいけいHỘI KẾ

    kế toán

    会計をお願いします。

    Làm ơn tính tiền.

  • 何回もなんかいもHÀ HỒI

    nhiều lần

    何回も練習した。

    Tôi đã luyện tập nhiều lần.

  • 借金しゃっきんTÁI KIM

    nợ

    彼は借金を返した。

    Anh ấy đã trả nợ.

  • 出勤しゅっきんXUẤT CẦN

    đi làm

    今日は出勤します。

    Hôm nay tôi đi làm.

  • 出国しゅっこくXUẤT QUỐC

    xuất cảnh

    来週、出国します。

    Tuần sau tôi sẽ xuất cảnh.

  • 出席しゅっせきXUẤT TỊCH

    sự có mặt

    会議に出席します。

    Tôi sẽ tham dự cuộc họp.

  • 制限せいげんCHẾ HẠN

    hạn chế

    この部屋は人数を制限する。

    Phòng này hạn chế số người.

  • 効果こうかHIỆU QUẢ

    hiệu quả

    この薬はすぐに効果が出る。

    Loại thuốc này có hiệu quả ngay.

  • 場所ばしょTRƯỜNG SỞ

    nơi chốn

    ここは静かな場所です。

    Đây là một nơi yên tĩnh.

  • 多少たしょうĐA THIỂU

    một chút

    多少あります。

    Có một chút.

  • 大小だいしょうĐẠI TIỂU

    kích cỡ

    この箱は大小さまざまだ。

    Những chiếc hộp này có đủ kích cỡ khác nhau.

  • 安全あんぜんAN TOÀN

    an toàn

    この道は安全です。

    Con đường này an toàn.

  • 希望きぼうHI VỌNG

    hy vọng

    彼は将来に希望を持っている。

    Anh ấy có hy vọng vào tương lai.

  • 感想かんそうCẢM TƯỞNG

    cảm tưởng

    映画の感想を話しました。

    Tôi đã nói về cảm tưởng của bộ phim.

  • 文句もんくVĂN CÚ

    phàn nàn

    彼は文句を言った。

    Anh ấy đã phàn nàn.

  • 派手はで

    lòe loẹt

    その服は派手だ。

    Bộ quần áo đó lòe loẹt.

  • 準備じゅんびCHUẨN BỊ

    sự chuẩn bị

    準備をしています。

    Tôi đang chuẩn bị.

  • 結果けっかKẾT QUẢ

    kết quả

    勉強した結果、合格した。

    Do đã học nên tôi đã đỗ.

  • 貯金ちょきんTRỮ KIM

    tiền tiết kiệm

    毎月少しずつ貯金する。

    Mỗi tháng tôi tiết kiệm một ít.

  • 資料しりょうTƯ LIỆU

    tài liệu

    資料を集めます。

    Tôi thu thập tài liệu.