Từ vựng — JLPT N3 7/2012

84 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 37 từ được đề hỏi trực tiếp

  • かならずđồng nghĩa

    nhất định

    彼は必ず来ます。

    Anh ấy nhất định sẽ đến.

  • ぜったいにđồng nghĩa

    chắc chắn

    田中さんはぜったいに来ると思います。

    Tôi nghĩ anh Tanaka chắc chắn sẽ đến.

  • ないしょđồng nghĩa

    bí mật

    このことは、ないしょにしてください。

    Hãy giữ bí mật chuyện này.

  • ながれđiền từ

    dòng chảy

    今日は川のながれが速いから、泳いではいけません。

    Hôm nay dòng sông chảy nhanh nên không được bơi.

  • のばすđiền từ

    làm dài ra

    先生に頼んでレポートの締め切りを1 日だけのばしてもらった。

    Tôi đã nhờ thầy giáo gia hạn hạn nộp báo cáo thêm một ngày.

  • ふるđiền từ

    rơi

    孫たちの乗った車が見えなくなるまで、大きく手をふって見送った。

    Tôi đã vẫy tay thật lớn để tiễn cho đến khi chiếc xe chở các cháu mất hút.

  • わくđiền từ

    sôi

    空港でホストファミリーとわかれて一人になったときは、とても寂しかった。

    Khi ở sân bay và phải chia tay gia đình chủ nhà để trở thành một mình, tôi đã rất buồn.

  • カバーđiền từ

    bìa; lớp phủ

    今夜は雨が降るそうなので、家の外に止めてあるバイクにカバーをかけた。

    Nghe nói tối nay trời sẽ mưa, nên tôi đã che bạt cho chiếc xe máy đỗ ngoài nhà.

  • セットđiền từ

    bộ; gói

    寝坊しないように、きのうは目覚まし時計を2 つセットして寝ました。

    Để không ngủ quên, hôm qua tôi đã đặt hai cái đồng hồ báo thức rồi mới đi ngủ.

  • 共通点きょうつうてんCỘNG THÔNG ĐIỂMđồng nghĩa

    điểm chung

    これらのやり方には、共通点があります。

    Những cách làm này có điểm chung.

  • 卒業そつぎょうTỐT NGHIỆPcách đọc

    tốt nghiệp

    わたしは3年前に大学を卒業しました。

    Tôi đã tốt nghiệp đại học cách đây 3 năm.

  • 原料げんりょうNGUYÊN LIỆUcách viết

    nguyên liệu

    この製品の原料はすべて輸入しています。

    Nguyên liệu của sản phẩm này đều được nhập khẩu.

  • 困るこまるKHỐNcách đọc

    khó xử

    田中さんはちょっと困っているみたいです。

    Anh Tanaka có vẻ đang hơi gặp khó khăn.

  • 外食がいしょくNGOẠI THỰCđiền từ

    ăn ngoài

    外食はお金がかかるので、いつも家でご飯を食べています。

    Ăn ngoài tốn tiền nên tôi luôn ăn cơm ở nhà.

  • 好きすきđồng nghĩa

    thích; ưa thích

    私は寿司が好きです。

    Tôi thích sushi.

  • 守るまもるTHỦcách viết

    bảo vệ

    やくそくを守ることは大切だ。

    Giữ lời hứa là điều quan trọng.

  • 完成かんせいHOÀN THÀNHcách đọc

    hoàn thành

    新しい道路がもうすぐ完成するそうだ。

    Nghe nói con đường mới sắp hoàn thành.

  • 島しまĐẢOcách đọc

    đảo

    ここから島がたくさん見えますよ。

    Từ đây có thể nhìn thấy rất nhiều đảo.

  • 差さSAIđiền từ

    sự khác biệt

    きのうの試合は一点差で勝つことができた。

    Trận đấu hôm qua chúng tôi đã thắng với cách biệt một điểm.

  • 平日へいじつBÌNH NHẬTcách đọc

    ngày thường

    平日は午後8 時まで開いています。

    Ngày thường, mở cửa đến 8 giờ tối.

  • 応援おうえんỨNG VIỆNđiền từ

    ủng hộ

    今日は先輩がサッカーの試合に出るので、友達と一緒に応援に行った

    Hôm nay anh khóa trên ra sân trong trận bóng đá nên tôi đã cùng bạn đi cổ vũ.

  • 意志いしÝ CHÍđiền từ

    ý chí

    佐藤さんは意志の強い人で、何度失敗してもあきらめなかった。

    Anh Sato là người rất kiên định, dù thất bại bao nhiêu lần cũng không bỏ cuộc.

  • 整理せいりCHỈNH LÝđồng nghĩa

    sắp xếp

    書類をみんなで整理した。

    Chúng tôi đã sắp xếp giấy tờ cùng nhau.

  • 暗記あんきÁM KÝcách dùng

    học thuộc lòng

    教科書に載っている文は、すべて暗記しています。

    Tôi đã học thuộc lòng tất cả các câu trong sách giáo khoa.

  • 汗あせCANcách đọc

    mồ hôi

    スポーツで汗をかいたので、シャワーをあびた。

    Vì đã đổ mồ hôi khi chơi thể thao nên tôi đã tắm vòi sen.

  • 温めるあたためるÔNcách viết

    làm ấm; hâm nóng

    電子レンジでミルクを温めました。

    Tôi đã hâm nóng sữa bằng lò vi sóng.

  • 片付けるかたづけるPHIẾN PHÓđồng nghĩa

    dọn dẹp

    部屋を片付ける。

    Dọn dẹp phòng.

  • 相談そうだんTƯƠNG, TƯỚNG ĐÀMcách viết

    trao đổi, xin lời khuyên

    今日はこれから友達と旅行の相談をします。

    Hôm nay, từ bây giờ tôi sẽ bàn với bạn về chuyến du lịch.

  • 硬いかたいNGẠNHcách đọc

    cứng

    びんのふたは固くしめておいてください。

    Hãy vặn chặt nắp chai lại.

  • 緊張きんちょうKHẨN TRƯƠNGcách dùng

    căng thẳng

    テレビのインタビューを受けて、とても緊張した。

    Tôi đã nhận phỏng vấn trên truyền hình và rất căng thẳng.

  • 翻訳ほんやくPHIÊN DỊCHcách dùng

    bản dịch

    この小説は十以上の言語に翻訳されている。

    Cuốn tiểu thuyết này đã được dịch sang hơn mười ngôn ngữ.

  • 自信じしんTỰ TÍNcách viết

    tự tin

    わたしは体力には自信があります。

    Tôi rất tự tin về thể lực của mình.

  • 訪問ほうもんPHỎNG VẤNcách dùng

    viếng thăm

    就職活動のために、先輩の会社を訪問しました。

    Để tìm việc làm, tôi đã đến thăm công ty của đàn anh.

  • 起きるおきるKHỞIđiền từ

    thức dậy

    仕事のやり方を変えたら、大きな問題は起きなくなった。

    Sau khi thay đổi cách làm việc, những vấn đề lớn không còn xảy ra nữa.

  • 通り過ぎるとおりすぎるcách dùng

    đi ngang qua

    店の看板に気づかず、いつのまにか前を通り過ぎていた。

    Tôi không để ý đến biển hiệu của cửa hàng, nên đã đi qua lúc nào không hay.

  • 週刊誌しゅうかんしTUẦN SAN CHÍcách viết

    tạp chí tuần san

    今、この週刊誌が一番売れている。

    Hiện giờ, tạp chí tuần này này bán chạy nhất.

  • 配るくばるPHỐIcách đọc

    phân phát

    このお知らせをみんなに配ってください。

    Hãy phát thông báo này cho mọi người.

  • あとから

    sau đó

    後から電話します。

    Tôi sẽ gọi điện sau.

  • いいところ

    điểm mạnh

    この仕事のいいとこは、自由なところだ。

    Điểm tốt của công việc này là chỗ tự do.

  • いそぎ

    vội vàng

    急ぎでお願いします。

    Làm ơn làm nhanh giúp tôi.

  • うごき

    sự chuyển động

    彼の動きは速い。

    Sự chuyển động của anh ấy rất nhanh.

  • かかわる

    liên quan

    この問題は私に関わる。

    Vấn đề này liên quan đến tôi.

  • かんじ

    chữ Hán

    漢字を勉強します。

    Tôi học chữ Hán.

  • さわる

    chạm vào

    猫に触る。

    Chạm vào con mèo.

  • すぐに

    ngay lập tức

    すぐに行きます。

    Tôi sẽ đi ngay.

  • たたく

    đánh

    ドアを叩く。

    Gõ cửa.

  • たぶん

    có lẽ

    多分、雨が降る。

    Có lẽ trời sẽ mưa.

  • つきあう

    giao du với; đi chơi với; hẹn hò với

    彼と付き合う。

    Tôi hẹn hò với anh ấy.

  • とりかえる

    đổi

    電池を取り替える。

    Thay pin.

  • にぎる

    nắm chặt

    彼はボールを握る。

    Anh ấy nắm quả bóng.

  • まちあわせる

    hẹn gặp

    駅で友だちと待ち合わせる。

    Tôi hẹn gặp bạn ở ga.

  • やり直すやりなおすTRỰC

    làm lại

    失敗したので、もう一度やり直す。

    Vì đã thất bại nên tôi làm lại một lần nữa.

  • よく

    tốt; giỏi; thường xuyên

    よく図書館へ行きます。

    Tôi thường đến thư viện.

  • キャンセル

    hủy bỏ

    予約をキャンセルした。

    Tôi đã hủy đặt chỗ.

  • ケース

    hộp đựng

    このケースは丈夫です。

    Cái hộp này bền.

  • スタート

    bắt đầu

    レースは九時にスタートする。

    Cuộc đua bắt đầu lúc 9 giờ.

  • ストップ

    dừng

    電車がストップした。

    Tàu điện đã dừng lại.

  • マスク

    khẩu trang

    マスクをつけます。

    Tôi đeo khẩu trang.

  • ラップ

    màng bọc thực phẩm

    ラップでおにぎりを包む。

    Bọc cơm nắm bằng màng bọc thực phẩm.

  • 人気があるにんきがある

    được yêu thích

    この店は人気がある。

    Cửa hàng này rất được yêu thích.

  • 別べつBIỆT

    khác biệt

    これは別の問題です。

    Đây là một vấn đề khác.

  • 努力どりょくNỖ LỰC

    nỗ lực

    努力は大切です。

    Nỗ lực là quan trọng.

  • 参加さんかTHAM GIA

    tham gia

    会議に参加します。

    Tôi sẽ tham gia cuộc họp.

  • 始まるはじまるTHỦY

    bắt đầu

    試合が始まる。

    Trận đấu bắt đầu.

  • 希望きぼうHI VỌNG

    hy vọng

    彼は将来に希望を持っている。

    Anh ấy có hy vọng vào tương lai.

  • 引きびきDẪN

    giảm giá

    この商品は二割引きです。

    Mặt hàng này được giảm 20%.

  • 忘れるわすれるVONG

    quên

    宿題を忘れた。

    Tôi quên bài tập về nhà.

  • 悪いわるいÁC

    xấu

    このリンゴは悪い。

    Quả táo này bị hỏng.

  • 指導しどうCHỈ ĐẠO

    chỉ đạo

    先生が学生を指導する。

    Thầy giáo chỉ đạo học sinh.

  • 探すさがすTHÁM

    tìm kiếm

    鍵を探す。

    Tìm chìa khóa.

  • 数えるかぞえるSỐ

    đếm

    人数を数える。

    Đếm số người.

  • 早いはやいTẢO

    nhanh

    彼は早いです。

    Anh ấy nhanh.

  • 期待きたいKỲ ĐÃI

    sự kỳ vọng; hy vọng

    彼の活躍に期待する。

    Tôi kỳ vọng vào sự hoạt động nổi bật của anh ấy.

  • 楽しいたのしい

    vui vẻ; thú vị

    今日は楽しいです。

    Hôm nay rất vui.

  • 比ひTỶ

    tỷ lệ

    比を計算する。

    Tính tỷ lệ.

  • 移すうつすDI

    chuyển; dời

    写真を別のアルバムに移す。

    Chuyển ảnh sang một album khác.

  • 立つたつLẬP

    đứng dậy

    朝、早く立つ。

    Buổi sáng, tôi dậy sớm.

  • 競争きょうそうCẠNH TRANH

    cạnh tranh

    二社は競争している。

    Hai công ty đang cạnh tranh.

  • 試食ししょくTHỬ THỰC

    nếm thử

    新しいパンを試食した。

    Tôi đã nếm thử bánh mì mới.

  • 運ぶはこぶVẬN

    mang

    荷物を運ぶ。

    Mang hành lý.

  • 違うちがうVI

    khác

    色が違う。

    Màu sắc khác nhau.

  • 開くあくKHAI

    mở

    窓が開く。

    Cửa sổ mở.

  • 食器しょっきTHỰC KHÍ

    đồ ăn uống

    食器を洗います。

    Tôi rửa đồ ăn uống.

  • 食欲しょくよくTHỰC DỤC

    sự thèm ăn

    最近、食欲がありません。

    Dạo này tôi không có cảm giác thèm ăn.