Từ vựng — JLPT N3 12/2012

84 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 38 từ được đề hỏi trực tiếp

  • あきらめるđồng nghĩa

    từ bỏ

    何度失敗しても、彼女はあきらめなかった。

    Dù thất bại bao nhiêu lần, cô ấy vẫn không từ bỏ.

  • いつもđồng nghĩa

    luôn luôn

    彼はいつも早く来る。

    Anh ấy lúc nào cũng đến sớm.

  • かれるđiền từ

    héo

    水をやるのを忘れていたので、花が かれて しまった。

    Vì quên tưới nước nên hoa đã héo mất rồi.

  • がっかりđiền từ

    thất vọng

    楽しみにしていたコンサートが中止になって がっかり した。

    Tôi đã rất thất vọng vì buổi hòa nhạc mong chờ đã bị hủy.

  • しつこいđiền từ

    dai dẳng; dai dẳng, khó chịu

    何度もことわっているのに、彼に しつこく 頼まれて困っています。

    Tôi đã từ chối nhiều lần rồi mà anh ấy vẫn cứ nài nỉ, khiến tôi rất khó xử.

  • そっとđồng nghĩa

    nhẹ nhàng

    もう会議が始まっていますから、そっと中に入ってください。

    Cuộc họp đã bắt đầu rồi, nên hãy lặng lẽ vào trong.

  • なつかしいđiền từ

    hoài niệm; gợi nhớ

    昔の写真を見て、「子どものころ、この公園でよく遊んだなあ」となつかしくなった。

    Nhìn những bức ảnh cũ, tôi bỗng thấy hoài niệm: “Hồi nhỏ, mình thường chơi ở công viên này.”

  • まぶしいđồng nghĩa

    chói lóa; rực rỡ

    まぶしくてポスターの字がよく見えない。

    Vì chói quá nên tôi không nhìn rõ chữ trên tấm áp phích.

  • むくđiền từ

    gọt vỏ

    皮をむいてりんごを食べました。

    Tôi đã gọt vỏ rồi ăn táo.

  • ヒントđiền từ

    gợi ý

    クイズの答えが分からないので、何かヒントをください。

    Tôi không biết đáp án của câu đố, nên hãy cho tôi một gợi ý.

  • 他人たにんTHA NHÂNcách đọc

    người khác

    あの人は他人の意見を全然聞かない。

    Người đó hoàn toàn không nghe ý kiến của người khác.

  • 代金だいきんĐẠI KIMđiền từ

    tiền thanh toán

    商品の 代金は、一週間以内に銀行でお支払いください。

    Vui lòng thanh toán tiền hàng tại ngân hàng trong vòng một tuần.

  • 以降いこうDĨ HẠNGcách đọc

    từ ... trở đi

    5時以降にもう一度お電話ください。 -

    Xin hãy gọi lại sau 5 giờ.

  • 募集ぼしゅうMỘ TẬPcách dùng

    tuyển dụng

    スピーチ大会の参加者を募集しています。

    Chúng tôi đang tuyển người tham gia cuộc thi diễn thuyết.

  • 取るとるTHỦđồng nghĩa

    lấy

    本を取る。

    Tôi lấy quyển sách.

  • 合図あいずHỢP ĐỒNGcách đọc

    tín hiệu

    わたしが合図をしたら、始めてください。

    Khi tôi ra hiệu, hãy bắt đầu.

  • 外科げかNGOẠI KHOAcách đọc

    ngoại khoa

    田中さんは外科のお医者さんです。

    Anh Tanaka là bác sĩ ngoại khoa.

  • 帰宅きたくQUY TRẠCHcách viết

    về nhà

    昨日は残業で帰宅が遅くなった。

    Hôm qua tôi về nhà muộn vì làm thêm giờ.

  • 年中ねんじゅうNIÊN TRUNGđồng nghĩa

    quanh năm

    あのスーパーは、年中、セールをしている。

    Siêu thị đó giảm giá quanh năm.

  • 復習ふくしゅうPHỤC TẬPcách viết

    ôn tập

    学校で勉強したことを毎日復習しています。

    Tôi ôn lại những gì đã học ở trường mỗi ngày.

  • 想像そうぞうTƯỞNG TƯỢNGđiền từ

    sự tưởng tượng

    30年後の自分が何をやっているか、想像してみてください。

    Hãy thử tưởng tượng 30 năm nữa mình sẽ đang làm gì.

  • 明るいあかるいMINHđồng nghĩa

    sáng

    部屋は明るい。

    Căn phòng sáng.

  • 期待きたいKỲ ĐÃIđiền từ

    sự kỳ vọng; hy vọng

    この映画は期待した以上におもしろかった。

    Bộ phim này hay hơn cả mong đợi của tôi.

  • 横断おうだんHOÀNH, HOÀNG ĐOẠNcách đọc

    băng qua

    道路を横断するときは、車に十分注意してください。

    Khi băng qua đường, hãy chú ý xe cộ thật kỹ.

  • 歯はXỈcách viết

    răng

    今朝から歯が痛いんです。

    Từ sáng nay tôi bị đau răng.

  • 活動かつどうHOẠT ĐỘNGcách dùng

    hoạt động

    この団体は、日本文化を紹介するために、文化教室を開くなどの活動をしている。

    Đoàn thể này đang tổ chức các hoạt động như mở lớp học văn hóa để giới thiệu văn hóa Nhật Bản.

  • 片方かたほうđiền từ

    một bên

    いくら探しても、手袋が片方しか見つからない。

    Tìm mãi mà chỉ thấy được một chiếc găng tay.

  • 短いみじかいĐOẢNcách đọc

    ngắn

    このひもは短すぎて使いにくい。

    Sợi dây này quá ngắn nên khó dùng.

  • 示すしめすTHỊcách đọc

    cho xem; trình bày

    人口の変化をグラフで示した。

    Tôi đã biểu thị sự thay đổi dân số bằng biểu đồ.

  • 空そらKHÔNGcách dùng

    bầu trời

    飲み終わって空になったビンはここに置いてください。

    Những chai đã uống hết, rỗng rồi thì hãy để ở đây.

  • 笑顔えがおTIẾU DUNGcách đọc

    nụ cười

    佐藤さんほ笑顔がとてもすてきです。

    Nụ cười của anh Sato rất đẹp.

  • 経由けいゆKINH DO/ DUcách dùng

    đi qua

    このバスは市役所を経由して駅へ向かいます。

    Xe buýt này đi qua tòa thị chính rồi hướng đến nhà ga.

  • 結ぶむすぶKẾTcách viết

    buộc; kết nối

    リボンをきれいに結ぶのは難しい。

    Buộc ruy băng cho đẹp là việc khó.

  • 育てるそだてるDỤCcách viết

    nuôi dưỡng

    この辺りは、子供を育てるのにいい環境だ。

    Khu vực này là môi trường tốt để nuôi dạy trẻ em.

  • 自動的じどうてきTỰ ĐỘNG ĐÍCHđiền từ

    tự động

    廊下の電気は、スイッチを押さなくても、人が通ると 自動的 につきます。

    Đèn ở hành lang sẽ tự động bật khi có người đi qua, không cần nhấn công tắc.

  • 行き先いきさきHÀNH TIẾNcách dùng

    điểm đến

    仕事中に外出するときは、必ず誰かに行き先を伝えておいてください。

    Khi ra ngoài trong giờ làm việc, nhất định hãy báo cho ai đó biết mình sẽ đi đâu.

  • 記録きろくKÝ LỤCcách viết

    ghi chép; hồ sơ; bản ghi

    会議で決まったことをきちんと記録しておいてください。

    Hãy ghi chép cẩn thận những điều đã được quyết định trong cuộc họp.

  • 静かにしずかにTĨNHđồng nghĩa

    một cách yên lặng

    静かに話してください。

    Xin hãy nói nhỏ.

  • うっかり

    vô ý; sơ ý

    うっかり約束を忘れた。

    Tôi đã vô ý quên mất cuộc hẹn.

  • うらやましい

    đáng ghen tị

    彼の成功が羨ましい。

    Tôi ghen tị với thành công của anh ấy.

  • きびしい

    nghiêm khắc

    先生は厳しい。

    Thầy giáo rất nghiêm khắc.

  • くやしい

    bực bội

    試合に負けて悔しい。

    Thua trận nên rất bực bội.

  • くわしく

    chi tiết

    詳しく説明してください。

    Xin hãy giải thích chi tiết.

  • こげる

    cháy xém

    パンが焦げる。

    Bánh mì bị cháy khét.

  • こまかく

    một cách tỉ mỉ

    説明を細かくしてください。

    Hãy giải thích một cách tỉ mỉ.

  • こわれる

    bị hỏng

    時計が壊れる。

    Cái đồng hồ bị hỏng.

  • ときどき

    thỉnh thoảng

    私は時々散歩します。

    Tôi thỉnh thoảng đi dạo.

  • とける

    được giải

    問題が解ける。

    Vấn đề được giải.

  • どきどき

    thình thịch

    心臓がドキドキする。

    Tim đập thình thịch.

  • はずかしい

    xấu hổ

    失敗して恥ずかしかった。

    Tôi đã xấu hổ vì thất bại.

  • はらはら

    hồi hộp

    試験の結果をハラハラしながら待った。

    Tôi hồi hộp chờ kết quả kỳ thi.

  • やぶる

    xé

    紙を破る。

    Xé giấy.

  • サイン

    chữ ký

    ここにサインしてください。

    Xin hãy ký vào đây.

  • サンプル

    mẫu

    このサンプルを見てください。

    Hãy xem mẫu này.

  • ルール

    quy tắc

    このルールは簡単です。

    Quy tắc này đơn giản.

  • 一人ずつひとりずつ

    từng người một

    みんなで一人ずつ自己紹介してください。

    Mọi người hãy lần lượt tự giới thiệu từng người một.

  • 予定よていDỰ ĐỊNH

    kế hoạch

    明日の予定はありますか。

    Bạn có kế hoạch cho ngày mai không?

  • 価値かちGIÁ TRỊ

    giá trị

    この本には価値がある。

    Cuốn sách này có giá trị.

  • 値段ねだんTRỊ ĐOẠN

    giá

    この店の値段は高い。

    Giá ở cửa hàng này cao.

  • 入れるいれるNHẬP

    đưa vào

    本をバッグに入れる。

    Cho sách vào túi.

  • 前まえTIỀN

    trước; phía trước

    駅の前で待っています。

    Tôi đang đợi trước nhà ga.

  • 半々はんはんBÁN BÁN

    nửa nửa; năm mươi-năm mươi

    意見は半々だ。

    Ý kiến thì chia nửa nửa.

  • 反対はんたいPHẢN ĐỐI

    sự phản đối

    彼はその計画に反対した。

    Anh ấy đã phản đối kế hoạch đó.

  • 小さいちいさいTIỂU

    nhỏ

    この犬は小さい。

    Con chó này nhỏ.

  • 工夫くふうCÔNG PHU

    sự nghĩ ra cách

    彼は工夫して問題を解決した。

    Anh ấy đã nghĩ cách để giải quyết vấn đề.

  • 希望きぼうHI VỌNG

    hy vọng

    彼は将来に希望を持っている。

    Anh ấy có hy vọng vào tương lai.

  • 後ろうしろ

    phía sau

    車の後ろに立たないでください。

    Xin đừng đứng phía sau xe.

  • 怒るおこるNỘ

    nổi giận

    母は弟を怒った。

    Mẹ đã mắng em trai.

  • 急いでいそいで

    vội vàng

    急いで行ってください。

    Xin hãy đi nhanh lên.

  • 打つうつĐẢ

    đánh

    太鼓を打つ。

    Đánh trống.

  • 折るおるCHIẾT

    bẻ gãy

    花を折る。

    Hái hoa.

  • 最近さいきんTỐI CẬN

    gần đây

    最近、忙しいです。

    Dạo này tôi bận.

  • 機械的きかいてきCƠ GIỚI ĐÍCH

    máy móc

    彼の返事は機械的だった。

    Câu trả lời của anh ấy rất máy móc.

  • 止めるとめるCHỈ

    dừng; tắt

    電気を止める。

    Tắt điện.

  • 現金げんきんHIỆN KIM

    tiền mặt

    現金で払います。

    Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.

  • 確認かくにんXÁC NHẬN

    xác nhận

    内容を確認する。

    Tôi xác nhận nội dung.

  • 積極的せっきょくてきTÍCH CỰC ĐÍCH

    tích cực

    彼は積極的に発言する。

    Anh ấy phát biểu một cách chủ động.

  • 約束やくそくƯỚC THÚC

    lời hứa

    約束を守る。

    Giữ lời hứa.

  • 薄いうすいBẠC

    mỏng

    この紙は薄い。

    Tờ giấy này mỏng.

  • 観察かんさつQUAN SÁT

    quan sát

    医者は患者を観察した。

    Bác sĩ đã quan sát bệnh nhân.

  • 遠いとおいVIỄN

    xa

    駅はここから遠い。

    Nhà ga ở xa từ đây.

  • 部分ぶぶんBỘ PHẬN

    phần

    この部分は大切です。

    Phần này rất quan trọng.

  • 間接的かんせつてき

    gián tiếp

    彼の助言は間接的だった。

    Lời khuyên của anh ấy là gián tiếp.

  • 離すはなすLY

    tách ra

    子どもを親から離す。

    Tách đứa trẻ ra khỏi cha mẹ.