Từ vựng — JLPT N3 12/2014

82 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 38 từ được đề hỏi trực tiếp

  • きついđồng nghĩa

    khó khăn; khắc nghiệt

    この仕事はきついです。

    Công việc này vất vả.

  • くせđiền từ

    thói xấu

    わたしは、みんなの前で意見を言うときに緊張すると、つい鼻を触ってしまう くせがあります。

    Tôi có thói quen khi căng thẳng lúc phát biểu trước mọi người thì lại vô thức sờ vào mũi.

  • くたびれるđồng nghĩa

    mệt mỏi

    昨日は本当にくたびれた。

    Hôm qua tôi thật sự mệt rã rời.

  • くやしいđiền từ

    bực bội

    今日は絶対に優勝したかったのに、負けてしまってとてもくやしいです。

    Hôm nay tôi rất muốn nhất định giành chiến thắng, vậy mà lại thua nên rất tiếc nuối.

  • たまるcách dùng

    tích tụ; dồn lại

    もう少しお金がたまったら、旅行に行こうと思います。

    Khi tiết kiệm được thêm chút tiền nữa, tôi định đi du lịch.

  • ふらふらđiền từ

    loạng choạng

    風邪をひいて、高い熱があるので、体がふらふらします。

    Tôi bị cảm, lại sốt cao nên người cứ lảo đảo.

  • ぶつけるđiền từ

    đâm vào

    さっき机の角に手をぶつけてしまい、今も少し痛いです。

    Vừa rồi tôi đập tay vào góc bàn, giờ vẫn còn hơi đau.

  • アイデアđồng nghĩa

    ý tưởng

    いいアイデアがあります。

    Tôi có một ý tưởng hay.

  • テーマđiền từ

    chủ đề

    今度のレポートは、環境問題というテーマで書こうと思います。

    Lần báo cáo này, tôi định viết về chủ đề vấn đề môi trường.

  • 一般的いっぱんてきNHẤT BAN ĐÍCHcách đọc

    phổ biến

    それはあまり一般的とは言えないだろう。

    Có thể nói đó không phải là điều quá phổ biến.

  • 仮定かていGIẢ ĐỊNHcách viết

    giả định

    その話が正しいと仮定してみましょう。

    Hãy thử giả định rằng câu chuyện đó là đúng.

  • 制限せいげんCHẾ HẠNcách dùng

    hạn chế

    安全のため、この乗り物に乗れる人数には10人までという制限があります。

    Vì an toàn, số người có thể ngồi trên phương tiện này bị giới hạn tối đa là 10 người.

  • 厚いあついHẬUcách đọc

    dày

    もう少し厚いほうがいいですね。

    Dày hơn một chút thì tốt hơn.

  • 合計ごうけいHỢP KẾđiền từ

    tổng cộng

    今度の旅行は、交通費が 5,000円で、ホテル代が 10,000円なので、合計 15,000円かかります。

    Chuyến đi lần này tốn 15.000 yên, gồm 5.000 yên tiền đi lại và 10.000 yên tiền khách sạn.

  • 呼吸こきゅうHÔ HẤPcách đọc

    hơi thở

    ゆっくり呼吸をしてください。

    Hãy hít thở chậm thôi.

  • 大変たいへんĐẠI BIẾNđồng nghĩa

    rất

    この仕事は大変だ。

    Công việc này rất khó.

  • 当日とうじつĐƯƠNG NHẬTđiền từ

    ngày đó

    来週の日曜日はスピーチ大会です。大会の当日は、朝 10時に会場に来てくださ い。

    Chủ nhật tuần sau là cuộc thi diễn thuyết. Vào ngày diễn ra cuộc thi, hãy đến địa điểm lúc 10 giờ sáng.

  • 応用おうようỨNG DỤNGcách đọc

    ứng dụng

    このロボットには、さまざまな技術が応用されています。

    Trong con robot này, nhiều công nghệ khác nhau đã được ứng dụng.

  • 恋しいこいしいLUYẾNcách viết

    nhớ nhung

    ときどき母の料理が恋しくなります。

    Thỉnh thoảng tôi lại nhớ món ăn của mẹ.

  • 指導しどうCHỈ ĐẠOđồng nghĩa

    chỉ đạo

    山田さんはこの機械の使い方を指導しています。

    Anh Yamada đang hướng dẫn cách sử dụng chiếc máy này.

  • 教えるおしえるGIÁOđồng nghĩa

    dạy

    先生が漢字を教える。

    Thầy giáo dạy chữ Hán.

  • 替えるかえるTHẾcách đọc

    thay thế

    すぐに替えてもらえませんか。

    Bạn có thể đổi ngay giúp tôi không?

  • 案あんÁNđồng nghĩa

    ý tưởng

    それはいい案ですね。

    Đó là một ý hay đấy.

  • 検査けんさKIỂM TRAcách đọc

    kiểm tra

    それでは検査を始めましょう。

    Vậy thì hãy bắt đầu kiểm tra.

  • 横よこHOÀNH, HOÀNGcách đọc

    ngang

    鈴木さんの横にいるのは誰ですか。

    Người đang ở bên cạnh anh Suzuki là ai vậy?

  • 温泉おんせんÔN TUYỀNcách viết

    suối nước nóng

    初めて日本の温泉に行きました。

    Tôi đã lần đầu tiên đi suối nước nóng ở Nhật.

  • 疲れたつかれたBÌđồng nghĩa

    mệt rã rời

    今日は疲れた。

    Hôm nay tôi mệt rã rời.

  • 目標もくひょうMỤC TIÊUđiền từ

    mục tiêu

    私たちの目標は、今度の大会で1位になることです。

    Mục tiêu của chúng tôi là giành vị trí thứ nhất trong cuộc thi lần này.

  • 移るうつるDIcách viết

    chuyển sang; được chuyển

    事務所が新しいビルに移りました。

    Văn phòng đã chuyển sang tòa nhà mới.

  • 穴あなHUYỆTđiền từ

    lỗ

    袋の底に穴があいていたので、入れたお菓子がいくつか落ちてしまった。

    Vì đáy túi bị thủng nên một số bánh kẹo tôi bỏ vào đã rơi mất.

  • 縮小しゅくしょうSÚC TIỂUcách dùng

    thu nhỏ

    この写真はちょっと大きいので、コピーするときに少し縮小してください。

    Bức ảnh này hơi lớn, nên khi sao chép hãy thu nhỏ một chút.

  • 自然しぜんTỰ NHIÊNcách đọc

    thiên nhiên

    この辺りの自然はとても美しい。

    Thiên nhiên ở quanh đây rất đẹp.

  • 覚めるさめるGIÁCđiền từ

    tỉnh dậy

    ゆうべ、寝ていたとき、大きな音がして目が覚めた。

    Đêm qua, khi đang ngủ, tôi nghe một tiếng động lớn và tỉnh dậy.

  • 話しかけるはなしかけるcách dùng

    bắt chuyện với

    外国を旅行したとき、列車の中で近くの人にその国の言葉で話しかけてみた。

    Khi đi du lịch nước ngoài, tôi đã thử bắt chuyện với người ngồi gần trên tàu bằng ngôn ngữ của nước đó.

  • 間隔かんかくGIAN CÁCHđiền từ

    khoảng cách

    部屋の中に、いすを1メートル間隔で並べてください。

    Hãy xếp ghế trong phòng cách nhau 1 mét.

  • 雑誌ざっしTẠP CHÍcách viết

    tạp chí

    外国の雑誌を買ってきました。

    Tôi đã mua một tạp chí nước ngoài về.

  • 離すはなすLYcách dùng

    tách ra

    その容器は燃えやすいので、火からもっと離して置いてください。

    Cái hộp đó rất dễ cháy, nên hãy để nó xa lửa hơn.

  • 駐車ちゅうしゃTRÚ XAcách viết

    đỗ xe

    この場所に駐車してはいけません。

    Không được đỗ xe ở chỗ này.

  • うるさい

    ồn ào

    この部屋はうるさい。

    Căn phòng này ồn ào.

  • かたち

    hình dạng

    この花は形がきれいだ。

    Bông hoa này có hình dạng đẹp.

  • からから

    khô cong

    喉がからからだ。

    Cổ họng khô cong.

  • くさい

    hôi; bốc mùi

    この肉は臭い。

    Miếng thịt này hôi.

  • けが

    vết thương; chấn thương

    彼は怪我をした。

    Anh ấy bị thương.

  • こわい

    đáng sợ

    この映画は怖い。

    Bộ phim này đáng sợ.

  • つまらない

    chán

    この映画はつまらない。

    Bộ phim này chán.

  • ばらばら

    rời rạc; rời ra; tan tác

    部屋の中はバラバラだ。

    Căn phòng bên trong thì bừa bộn, rời rạc.

  • ぺらぺら

    trôi chảy

    彼は英語をペラペラ話す。

    Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.

  • サービス

    dịch vụ; giúp đỡ

    この店はサービスがいい。

    Cửa hàng này có dịch vụ tốt.

  • チャンス

    cơ hội

    今がチャンスだ。

    Bây giờ là cơ hội.

  • ニュース

    tin tức

    ニュースを見ました。

    Tôi đã xem tin tức.

  • ヒント

    gợi ý

    先生はヒントをくれた。

    Thầy giáo đã cho một gợi ý.

  • プログラム

    chương trình

    このイベントのプログラムを見ました。

    Tôi đã xem chương trình của sự kiện này.

  • 予報よほうDỰ BÁO

    dự báo

    天気予報を見ます。

    Tôi xem dự báo thời tiết.

  • 位置いちVỊ TRÍ

    vị trí

    本の位置を確認した。

    Tôi đã xác nhận vị trí của cuốn sách.

  • 傷きずTHƯƠNG

    vết thương

    傷がまだ痛む。

    Vết thương vẫn còn đau.

  • 先日せんじつTIÊN NHẬT

    mấy hôm trước

    先日、友達に会いました。

    Mấy hôm trước, tôi đã gặp bạn.

  • 全体ぜんたいTOÀN THỂ

    toàn thể; toàn bộ

    全体を見てください。

    Hãy nhìn toàn thể.

  • 共通きょうつうCỘNG THÔNG

    chung

    この二つの町には共通の問題がある。

    Hai thị trấn này có một vấn đề chung.

  • 効果こうかHIỆU QUẢ

    hiệu quả

    この薬はすぐに効果が出る。

    Loại thuốc này có hiệu quả ngay.

  • 困ったこまったKHỐN

    khó xử

    困った問題だ。

    Đó là một vấn đề khó xử.

  • 完成かんせいHOÀN THÀNH

    hoàn thành

    工事は完成した。

    Công trình đã hoàn thành.

  • 平日へいじつBÌNH NHẬT

    ngày thường

    平日は仕事があります。

    Ngày thường thì có công việc.

  • 恥ずかしいはずかしいSỈ

    xấu hổ

    失敗して恥ずかしかった。

    Tôi đã xấu hổ vì thất bại.

  • 感じるかんじるCẢM

    cảm thấy; cảm nhận

    彼は寒さを感じる。

    Anh ấy cảm thấy lạnh.

  • 振るふるCHẤN

    vung; lắc; quăng

    旗を振る。

    Vẫy cờ.

  • 握るにぎるNGHĨA

    nắm chặt

    彼はボールを握る。

    Anh ấy nắm quả bóng.

  • 方向ほうこうPHƯƠNG HƯỚNG

    hướng

    進む方向を確認した。

    Tôi đã xác nhận hướng đi.

  • 本日ほんじつBỔN NHẬT

    hôm nay

    本日は休みです。

    Hôm nay nghỉ.

  • 楽しいたのしい

    vui vẻ; thú vị

    今日は楽しいです。

    Hôm nay rất vui.

  • 気づくきづくKHÍ

    nhận ra

    彼は間違いに気づいた。

    Anh ấy đã nhận ra lỗi sai.

  • 汚れよごれÔ

    vết bẩn

    服に汚れがついた。

    Quần áo bị dính vết bẩn.

  • 決まりきまりQUYẾT

    quy tắc

    この学校には厳しい決まりがあります。

    Trường này có những quy định nghiêm ngặt.

  • 眠いねむいMIÊN

    buồn ngủ

    今日はとても眠い。

    Hôm nay tôi rất buồn ngủ.

  • 簡単かんたんGIẢN ĐƠN

    đơn giản; dễ

    この問題は簡単です。

    Vấn đề này đơn giản.

  • 続きつづきTỤC

    phần tiếp theo

    物語の続きが気になる。

    Tôi tò mò về phần tiếp theo của câu chuyện.

  • 習うならうTẬP

    học

    私は日本語を習う。

    Tôi học tiếng Nhật.

  • 考えるかんがえるKHẢO

    suy nghĩ

    将来について考える。

    Suy nghĩ về tương lai.

  • 調べるしらべるĐIỀU

    xem xét; tra cứu; điều tra

    彼は本を調べる。

    Anh ấy tra cứu sách.

  • 重ねてかさねて

    lại

    重ねてお礼申し上げます。

    Tôi xin một lần nữa bày tỏ lời cảm ơn.

  • 集中しゅうちゅうTẬP TRUNG

    tập trung

    勉強に集中する。

    Tập trung vào việc học.

  • 順番じゅんばんTHUẬN PHIÊN

    thứ tự

    順番に並んでください。

    Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.

  • 驚くおどろくKINH

    ngạc nhiên

    彼はその知らせに驚いた。

    Anh ấy đã ngạc nhiên trước tin đó.