- くたびれるđồng nghĩa
mệt mỏi
昨日は本当にくたびれた。
Hôm qua tôi thật sự mệt rã rời.
- すべてđồng nghĩa
tất cả
小林部長にはすべて報告しました。
Tôi đã báo cáo tất cả với trưởng phòng Kobayashi.
- そっくりđiền từ
hoàn toàn
あの兄弟は顔がそっくりで、区別できない。
Hai anh em nhà đó giống nhau như đúc, không thể phân biệt được.
- だまるđồng nghĩa
im lặng
中村さんたちはずっとだまって仕事をしていた。
Anh Nakamura và mọi người đã làm việc trong im lặng suốt thời gian qua.
- やり方やりかたđồng nghĩa
cách làm
このやり方は簡単です。
Cách làm này rất đơn giản.
- キャンセルđiền từ
hủy bỏ
旅行の前の日にけがをしてしまったので、予約をキャンセルした。
Vì tôi bị thương vào ngày trước chuyến đi nên đã hủy đặt chỗ.
- 代表だいひょうĐẠI BIỂUđiền từ
đại diện
すしや天ぷらは代表的な 日本料理として海外の人々に知られている。
Sushi và tempura được người nước ngoài biết đến như những món ăn tiêu biểu của Nhật Bản.
- 全部ぜんぶTOÀN BỘđồng nghĩa
toàn bộ
全部食べました。
Tôi đã ăn hết toàn bộ.
- 分類ぶんるいPHÂN LOẠIcách đọc
phân loại
本を分類して、別々の箱に入れた。
Tôi đã phân loại sách và cho vào các hộp riêng.
- 割合わりあいTỶ HỢPđiền từ
tỷ lệ
今年の新入生の中で、留学を考えている学生の割合は約 30 パーセントだった。
Trong số các tân sinh viên năm nay, tỷ lệ những người đang cân nhắc du học là khoảng 30 phần trăm.
- 勤めるつとめるCẦNcách viết
làm việc
兄はデパートに勤めている。
Anh trai tôi làm việc ở một cửa hàng bách hóa.
- 原因げんいんNGUYÊN NHÂNcách viết
nguyên nhân
故障の原因はまだわからない。
Nguyên nhân của sự cố vẫn chưa rõ.
- 守るまもるTHỦđiền từ
bảo vệ
電車やバスを利用するときは、マナーを守りましょう
Khi sử dụng tàu điện hoặc xe buýt, hãy tuân thủ phép lịch sự.
- 少しずつすこしずつđồng nghĩa
từng chút một
少しずつ上達しています。
Tôi đang tiến bộ từng chút một.
- 干すほすCANcách đọc
phơi khô
洗濯物が多くて、干すのに時間がかかった。
Quần áo giặt quá nhiều nên mất thời gian phơi.
- 想像そうぞうTƯỞNG TƯỢNGcách đọc
sự tưởng tượng
100 年後の世界を想像するのは難しい。
Thật khó để tưởng tượng thế giới 100 năm sau.
- 手段しゅだんTHỦ ĐOẠNđồng nghĩa
phương tiện
何か別の手段はありますか。
Có biện pháp nào khác không?
- 投げるなげるĐẦUcách viết
ném
そのボールを投げてください。
Hãy ném quả bóng đó.
- 文句もんくVĂN CÚđiền từ
phàn nàn
弟は「僕のケーキのほうが小さい。」と文句を言っている。
Em trai tôi đang than phiền rằng: “Bánh của em nhỏ hơn.”
- 新鮮しんせんTÂN TIÊNcách dùng
tươi mới
駅前のスーパーでは新鮮な野菜を売っている。
Siêu thị trước ga đang bán rau tươi.
- 朝食ちょうしょくCHIÊU THỰCcách đọc
bữa sáng
朝食の時間は何時ですか。
Bữa sáng vào lúc mấy giờ?
- 栄養えいようVINH DƯỠNGđiền từ
dinh dưỡng
疲れているときは、栄養のある物を食べて、よく休みましょう。
Khi mệt, hãy ăn đồ bổ dưỡng và nghỉ ngơi đầy đủ.
- 次第にしだいにđồng nghĩa
dần dần
薬を飲んだら、熱は次第に下がってきた。
Sau khi uống thuốc, cơn sốt dần dần hạ xuống.
- 正解せいかいCHÍNH GIẢIcách viết
đáp án đúng
これからクイズの正解を言います。
Từ giờ tôi sẽ nói đáp án của câu đố.
- 汚れるよごれるÔcách đọc
bị bẩn
汚れた傘がドアの前に置いてあった。
Một chiếc ô bẩn đã được đặt trước cửa.
- 混ぜるまぜるHỖNcách dùng
trộn
赤と白の絵の具を混ぜて、ピンク色を作った。
Tôi đã trộn màu đỏ và màu trắng để tạo ra màu hồng.
- 清潔せいけつTHANH KHIẾTcách dùng
sạch sẽ
このホテルは古いが、部屋はよく掃除されていて清潔だ。
Khách sạn này cũ nhưng các phòng được dọn dẹp sạch sẽ và rất sạch.
- 疲れたつかれたBÌđồng nghĩa
mệt rã rời
今日は疲れた。
Hôm nay tôi mệt rã rời.
- 発表はっぴょうPHÁT BIỂUđiền từ
thông báo
グループで話し合ったことを、みんなの前で発表した。
Tôi đã trình bày trước mọi người những điều đã thảo luận trong nhóm.
- 移動いどうDI ĐỘNGcách dùng
di chuyển
名前を呼ばれた人は、隣の部屋に移動してください。
Những người được gọi tên hãy chuyển sang phòng bên cạnh.
- 経営学けいえいがくKINH DOANH HỌCcách đọc
quản trị kinh doanh
大学で経営学を勉強しています。
Tôi đang học quản trị kinh doanh ở đại học.
- 美しいうつくしいMỸcách đọc
đẹp
美しい曲を聞いて、涙が出た。
Nghe một bản nhạc đẹp, tôi đã rơi nước mắt.
- 規則きそくQUY TẮCcách viết
quy tắc; quy định
来年から会社の規則が変わるそうだ。
Nghe nói từ năm sau quy định của công ty sẽ thay đổi.
- 観察かんさつQUAN SÁTđiền từ
quan sát
捕まえた虫を観察して、形や色を記録した。
Tôi quan sát con côn trùng đã bắt được và ghi lại hình dạng, màu sắc của nó.
- 関心かんしんQUAN TÂMcách viết
quan tâm
先生の話を聞いて、リサイクルに関心を持った。
Nghe thầy nói, tôi đã quan tâm đến việc tái chế.
- 隠すかくすẨNđiền từ
giấu
誰にも見られないように、日記は机の引き出しの奥に隠してある。
Để không ai nhìn thấy, tôi đã giấu nhật ký ở sâu trong ngăn kéo bàn.
- 順番じゅんばんTHUẬN PHIÊNđiền từ
thứ tự
これらの資料を、新しいものから順番に並べてください。
Hãy sắp xếp những tài liệu này theo thứ tự từ cái mới nhất.
- 預けるあずけるDỰcách dùng
gửi nhờ
ホテルに着いたが、まだ部屋に入れなかったので、受付に荷物を預けて出かけた。
Tôi đã đến khách sạn nhưng vẫn chưa vào phòng được, nên đã gửi hành lý ở quầy lễ tân rồi đi ra ngoài.
- 首くびTHỦcách đọc
cổ
昨日から首が痛い。
Từ hôm qua tôi bị đau cổ.
- お知らせおしらせ
thông báo
お知らせを読みました。
Tôi đã đọc thông báo.
- がっかり
thất vọng
試験に落ちてがっかりした。
Tôi đã thất vọng vì trượt kỳ thi.
- けち
keo kiệt
彼は吝嗇だ。
Anh ta keo kiệt.
- けんか
dâng hoa
式のあとで献花をした。
Sau buổi lễ, tôi đã dâng hoa.
- しっかり
chắc chắn; vững vàng
しっかり勉強してください。
Hãy học hành cho đàng hoàng.
- すぐに
ngay lập tức
すぐに行きます。
Tôi sẽ đi ngay.
- だいたい
hầu như; phần lớn; khoảng
大体わかりました。
Tôi đã hiểu đại khái.
- どんどん
nhanh chóng
仕事がどんどん進む。
Công việc tiến triển nhanh chóng.
- びっくり
ngạc nhiên
彼の速さにびっくりした。
Tôi đã giật mình vì tốc độ của anh ấy.
- もう
đã; rồi
もう行く。
Tôi đi đây.
- やっと
cuối cùng
やっと宿題が終わった。
Cuối cùng tôi đã làm xong bài tập về nhà.
- アイディア
ý tưởng
いいアイデアがあります。
Tôi có một ý tưởng hay.
- オープン
khai trương
新しい店がオープンした。
Cửa hàng mới đã khai trương.
- カット
cắt
髪をカットした。
Tôi đã cắt tóc.
- サービス
dịch vụ; giúp đỡ
この店はサービスがいい。
Cửa hàng này có dịch vụ tốt.
- チェックアウト
trả phòng
ホテルをチェックアウトします。
Tôi sẽ trả phòng khách sạn.
- 付けるつけるPHÓ
gắn; nối; thêm
本にしおりを付ける。
Tôi gắn một chiếc dấu trang vào sách.
- 休むやすむHƯU
nghỉ
今日は早く休む。
Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.
- 会話かいわHỘI THOẠI
cuộc trò chuyện
友達と会話する。
Tôi trò chuyện với bạn.
- 伝言でんごんTRUYỀN NGÔN
lời nhắn
彼に伝言を伝えた。
Tôi đã chuyển lời nhắn cho anh ấy.
- 健康けんこうKIỆN KHANG
sức khỏe
健康が大切です。
Sức khỏe là quan trọng.
- 前後ぜんごTIỀN HẬU
trước sau
前後の文脈を確認してください。
Hãy xác nhận ngữ cảnh trước sau của câu.
- 加えてくわえてGIA
hơn nữa
彼は頭がいい。加えて、努力家だ。
Anh ấy thông minh. Hơn nữa, anh ấy còn là người chăm chỉ.
- 効果こうかHIỆU QUẢ
hiệu quả
この薬はすぐに効果が出る。
Loại thuốc này có hiệu quả ngay.
- 命令めいれいMỆNH LỆNH
mệnh lệnh; chỉ thị
上司は部下に命令した。
Cấp trên đã ra lệnh cho cấp dưới.
- 困ったこまったKHỐN
khó xử
困った問題だ。
Đó là một vấn đề khó xử.
- 埋めるうめるMAI
chôn
穴を埋める。
Lấp cái lỗ.
- 実用じつようTHỰC DỤNG
ứng dụng thực tế
この道具は実用に向いている。
Dụng cụ này phù hợp để sử dụng thực tế.
- 平均へいきんBÌNH QUÂN
trung bình
成績の平均を出す。
Tính điểm trung bình.
- 座るすわるTỌA
ngồi xuống
彼は椅子に座る。
Anh ấy ngồi xuống ghế.
- 影響えいきょうẢNH HƯỞNG
ảnh hưởng
天気は試合に影響する。
Thời tiết ảnh hưởng đến trận đấu.
- 恥ずかしいはずかしいSỈ
xấu hổ
失敗して恥ずかしかった。
Tôi đã xấu hổ vì thất bại.
- 捨てるすてるXẢ
vứt bỏ
古い本を捨てる。
Tôi vứt cuốn sách cũ đi.
- 数字すうじSỐ TỰ
chữ số
数字を書いてください。
Xin hãy viết chữ số.
- 時差じさTHỜI SA
chênh lệch múi giờ
時差で眠れない。
Tôi không ngủ được vì chênh lệch múi giờ.
- 最初さいしょTỐI SƠ
ban đầu
最初は少し難しい。
Lúc đầu thì hơi khó.
- 眠いねむいMIÊN
buồn ngủ
今日はとても眠い。
Hôm nay tôi rất buồn ngủ.
- 積極せっきょくTÍCH CỰC
tích cực
彼は積極的に発言する。
Anh ấy phát biểu một cách tích cực.
- 組むくむTỔ
bắt chéo
足を組む。
Bắt chéo chân.
- 結ぶむすぶKẾT
buộc; kết nối
リボンを結ぶ。
Buộc ruy băng.
- 見学けんがくKIẾN HỌC
tham quan
工場を見学する。
Tham quan nhà máy.
- 見物けんぶつKIẾN VẬT
tham quan
京都を見物する。
Tham quan Kyoto.
- 観光かんこうQUAN QUANG
tham quan
京都を観光します。
Tôi đi tham quan Kyoto.
- 計算けいさんKẾ TOÁN
tính toán
計算をしてください。
Hãy tính toán đi.
- 間隔かんかくGIAN CÁCH
khoảng cách
文字の間隔を広げる。
Nới rộng khoảng cách giữa các chữ.
- 面接めんせつDIỆN TIẾP
phỏng vấn
明日、面接があります。
Ngày mai có một cuộc phỏng vấn.
- 食欲しょくよくTHỰC DỤC
sự thèm ăn
最近、食欲がありません。
Dạo này tôi không có cảm giác thèm ăn.