Từ vựng — JLPT N3 12/2017

76 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 37 từ được đề hỏi trực tiếp

  • あらゆるđồng nghĩa

    mọi

    中島さんはあらゆる質問に丁寧に答えた。

    Anh Nakajima đã trả lời lịch sự mọi câu hỏi.

  • くるしいđiền từ

    đau đớn; khó khăn; vất vả

    最近太ったので、ズボンがきつくて、はくとすぐにくるしくなってしまう。

    Vì gần đây tôi bị tăng cân nên quần chật, mặc vào là lập tức thấy khó chịu.

  • しみđiền từ

    vết bẩn

    服にコーヒーがついて しみになってしまい、何回も洗ったがきれいにならない。

    Cà phê dính lên quần áo rồi thành vết ố, tôi đã giặt nhiều lần mà vẫn không sạch.

  • ずいぶんđiền từ

    rất

    薬を飲んでゆっくり休んだらずいぶん良くなったので、明日は会社に行けそうです。

    Tôi uống thuốc và nghỉ ngơi thật kỹ thì đã đỡ hơn nhiều, nên có vẻ ngày mai tôi có thể đi làm.

  • そっくりđiền từ

    hoàn toàn

    あの兄弟は双子みたいに顔がくそっくりで、区別できないね。

    Hai anh em đó giống hệt như sinh đôi, không thể phân biệt được.

  • どなるđồng nghĩa

    quát tháo

    高橋さんにどなられた。

    Tôi đã bị anh Takahashi mắng.

  • スケジュールđồng nghĩa

    lịch trình

    この仕事のスケジュールを教えてください。

    Xin hãy cho tôi biết lịch trình của công việc này.

  • 中古ちゅうこTRUNG CỔcách dùng

    đã qua sử dụng

    新しい冷蔵庫は高いので先輩から中古をもらったが、問題なく使えそうだ。

    Tủ lạnh mới đắt nên tôi đã nhận tủ cũ từ đàn anh, nhưng có vẻ vẫn dùng bình thường.

  • 予定よていDỰ ĐỊNHđồng nghĩa

    kế hoạch

    明日の予定はありますか。

    Bạn có kế hoạch cho ngày mai không?

  • 位置いちVỊ TRÍcách đọc

    vị trí

    この位置に車を止めてください。

    Hãy đỗ xe ở vị trí này.

  • 全部ぜんぶTOÀN BỘđồng nghĩa

    toàn bộ

    全部食べました。

    Tôi đã ăn hết toàn bộ.

  • 列れつLIỆTđiền từ

    hàng; dòng; hàng ngũ; hàng đợi

    この店の料理は安くておいしいので、店の前にはいつも長い列ができている。

    Món ăn của quán này vừa rẻ vừa ngon nên trước quán lúc nào cũng có một hàng dài.

  • 協力きょうりょくHIỆP LỰCđồng nghĩa

    hợp tác

    前田さんも協力してください。

    Anh Maeda cũng hãy hợp tác nhé.

  • 受け取るうけとるTHỤ THỦcách dùng

    nhận

    送ってくださった資料は、本日確かに受取りました。

    Tài liệu anh/chị đã gửi, hôm nay tôi đã chắc chắn nhận được.

  • 回すまわすHỒIcách đọc

    xoay

    ずっとパソコンを使っていて疲れたので、腕を回してみた。

    Tôi đã dùng máy tính suốt nên thấy mệt, vì vậy tôi đã thử xoay tay.

  • 坂道さかみちPHẢN ĐẠOcách viết

    đường dốc

    ここは、坂道が多いですね。

    Ở đây có nhiều dốc nhỉ.

  • 完成かんせいHOÀN THÀNHđiền từ

    hoàn thành

    駅前に建設中の立派なマンションが、来月ついにく完成するらしい。

    Nghe nói tòa chung cư đẹp đang xây trước ga cuối cùng cũng sẽ hoàn thành vào tháng sau.

  • 床ゆかSÀNGđiền từ

    sàn nhà

    食事中、コップを床に落として割ってしまった。

    Trong lúc ăn, tôi làm rơi cốc xuống sàn và làm vỡ nó.

  • 手伝うてつだうTHỦ TRUYỆNđồng nghĩa

    giúp đỡ

    母を手伝う。

    Tôi giúp mẹ.

  • 手術しゅじゅつTHỦ THUẬTcách đọc

    phẫu thuật

    手術をしなくても治りますから、大丈夫ですよ。

    Không cần phẫu thuật cũng sẽ khỏi, nên không sao đâu.

  • 教師きょうしGIÁO SƯcách viết

    giáo viên

    父は教師をしています。

    Bố tôi làm giáo viên.

  • 断ることわるĐOẠNcách dùng

    từ chối

    友人に映画に行こうと言われたが、用事があるので誘いを断った。

    Bạn tôi rủ đi xem phim, nhưng vì có việc nên tôi đã từ chối lời mời.

  • 減少げんしょうGIẢM THIỂUcách dùng

    giảm; suy giảm

    わたしが勤めている高校では、図書室の利用者がかなり減少している。

    Ở trường trung học nơi tôi làm việc, số người sử dụng thư viện đã giảm khá nhiều.

  • 燃えるもえるNHIÊN

    cháy

    これはすぐには燃えません。

    Cái này không cháy ngay được.

  • 申請しんせいTHÂN THỈNHđiền từ

    đơn xin; yêu cầu

    パスポートを申請するため、必要な書類を持って窓口へ行った。

    Để xin hộ chiếu, tôi đã mang các giấy tờ cần thiết đến quầy.

  • 登場とうじょうĐĂNG TRƯỜNGđiền từ

    xuất hiện

    この小説の中に登場する人たちは、皆大きな夢を持っている。

    Những người xuất hiện trong cuốn tiểu thuyết này, ai cũng có một giấc mơ lớn.

  • 目的もくてきMỤC ĐÍCHđiền từ

    mục đích

    今から行うインタビューの目的は、授業に対する希望を聞くことです。

    Mục đích của cuộc phỏng vấn sắp tiến hành bây giờ là để hỏi về mong muốn đối với giờ học.

  • 直接ちょくせつTRỰC TIẾPcách đọc

    trực tiếp

    中村部長と直接話した。

    Tôi đã nói chuyện trực tiếp với trưởng phòng Nakamura.

  • 禁煙きんえんCẤM YÊNcách đọc

    việc cai thuốc lá

    ここは禁煙です。

    Ở đây cấm hút thuốc.

  • 秒びょうMIỂUcách viết

    giây

    次の目標は 10 秒です。

    Mục tiêu tiếp theo là 10 giây.

  • 結ぶむすぶKẾTcách đọc

    buộc; kết nối

    きれいに結んでください。

    Hãy buộc cho gọn nhé.

  • 落ち着くおちつくLẠC TRÚCđiền từ

    bình tĩnh lại

    山口さんは、どんなときでも慌てないで落ちついて行動できる人だ。

    Anh Yamaguchi là người có thể hành động bình tĩnh, không hốt hoảng trong bất cứ tình huống nào.

  • 計算けいさんKẾ TOÁNcách đọc

    tính toán

    計算ができたので見てください。

    Tôi đã tính xong, xin hãy xem giúp.

  • 身につけるみにつけるTHÂNcách dùng

    học được; mặc

    今回の留学では多くの知識を身につけることができたと思う。

    Tôi nghĩ rằng trong lần du học này, tôi đã có thể tích lũy được nhiều kiến thức.

  • 違うちがうVIcách viết

    khác

    この皿だけ色が違います。

    Chỉ có cái đĩa này là khác màu.

  • 関係かんけいQUAN HỆcách viết

    quan hệ

    あの会社とは、いい関係をつくりたい。

    Tôi muốn xây dựng mối quan hệ tốt với công ty đó.

  • 飛んだとんだPHIcách viết

    bất ngờ

    ボールが遠くまで飛んだ。

    Quả bóng đã bay rất xa.

  • いつでも

    luôn luôn

    いつでも電話してください。

    Hãy gọi điện bất cứ lúc nào.

  • うっかり

    vô ý; sơ ý

    うっかり約束を忘れた。

    Tôi đã vô ý quên mất cuộc hẹn.

  • かならず

    nhất định

    彼は必ず来ます。

    Anh ấy nhất định sẽ đến.

  • かび

    nấm mốc

    パンに黴が生えた。

    Bánh mì đã bị mốc.

  • がんばって

    cố lên

    頑張ってください。

    Xin hãy cố lên.

  • きびしい

    nghiêm khắc

    先生は厳しい。

    Thầy giáo rất nghiêm khắc.

  • すっかり

    hoàn toàn

    宿題をすっかり忘れた。

    Tôi đã quên sạch bài tập về nhà.

  • なるべく

    càng nhiều càng tốt

    なるべく早く来てください。

    Xin hãy đến càng sớm càng tốt.

  • はっきり

    rõ ràng

    説明をはっきりしてください。

    Hãy giải thích rõ ràng.

  • まぶしい

    chói lóa; rực rỡ

    朝日がまぶしい。

    Ánh mặt trời buổi sáng chói lóa.

  • 一つひとつ

    một

    りんごを一つください。

    Cho tôi một quả táo.

  • 傷きずTHƯƠNG

    vết thương

    傷がまだ痛む。

    Vết thương vẫn còn đau.

  • 原因げんいんNGUYÊN NHÂN

    nguyên nhân

    事故の原因を調べる。

    Điều tra nguyên nhân của tai nạn.

  • 同席どうせきĐỒNG TỊCH

    cùng dự

    会議に同席する。

    Tham dự cuộc họp cùng.

  • 壁かべBÍCH

    bức tường

    壁が高い。

    Bức tường cao.

  • 天井てんじょうTHIÊN TỈNH

    trần nhà

    天井が高い。

    Trần nhà cao.

  • 屋根やねỐC CĂN

    mái nhà

    屋根が赤いです。

    Mái nhà màu đỏ.

  • 帯おびĐỚI

    thắt lưng kimono

    母は帯を締めた。

    Mẹ đã thắt obi.

  • 引き受けるひきうけるDẪN THỤ

    nhận làm

    彼がその仕事を引き受ける。

    Anh ấy nhận làm công việc đó.

  • 影響えいきょうẢNH HƯỞNG

    ảnh hưởng

    天気は試合に影響する。

    Thời tiết ảnh hưởng đến trận đấu.

  • 応募おうぼỨNG MỘ

    đăng ký

    このコンテストに応募します。

    Tôi sẽ đăng ký tham gia cuộc thi này.

  • 期待きたいKỲ ĐÃI

    sự kỳ vọng; hy vọng

    彼の活躍に期待する。

    Tôi kỳ vọng vào sự hoạt động nổi bật của anh ấy.

  • 様子ようすDẠNG TỬ

    tình hình

    彼の様子を見に行く。

    Tôi đi xem tình hình của anh ấy.

  • 気きKHÍ

    tinh thần; tâm trí; trái tim

    気をつけて。

    Hãy cẩn thận.

  • 決めるきめるQUYẾT

    quyết định

    夕食を決める。

    Quyết định bữa tối.

  • 泡あわPHAO

    bọt

    泡が出る。

    Bọt nổi lên.

  • 波なみBA

    sóng

    海に波がある。

    Trên biển có sóng.

  • 注文ちゅうもんTRÚC ĐỊNH

    đặt hàng

    この店でケーキを注文した。

    Tôi đã đặt bánh kem ở cửa hàng này.

  • 滞在たいざいTRỆ TẠI

    lưu trú

    東京に三日間滞在しました。

    Tôi đã lưu trú ở Tokyo ba ngày.

  • 発展はってんPHÁT TRIỂN

    phát triển

    経済が発展する。

    Kinh tế phát triển.

  • 発生はっせいPHÁT SINH

    sự phát sinh

    事故が発生した。

    Tai nạn đã xảy ra.

  • 簡単かんたんGIẢN ĐƠN

    đơn giản; dễ

    この問題は簡単です。

    Vấn đề này đơn giản.

  • 結果けっかKẾT QUẢ

    kết quả

    勉強した結果、合格した。

    Do đã học nên tôi đã đỗ.

  • 線せんTUYẾN

    đường

    赤い線を引いた。

    Tôi đã kẻ một đường đỏ.

  • 規則きそくQUY TẮC

    quy tắc; quy định

    この規則は厳しい。

    Quy tắc này nghiêm ngặt.

  • 進行しんこうTIẾN HÀNH

    tiến hành

    工事が進行する。

    Công trình đang tiến triển.

  • 開場かいじょうKHAI TRƯỜNG

    mở cửa

    会場は九時に開場する。

    Địa điểm sẽ mở cửa lúc 9 giờ.

  • 間に合うまにあうGIAN PHÙNG

    kịp giờ

    電車に間に合う。

    Kịp tàu điện.

  • 難しいむずかしいNAN

    khó

    この問題は難しい。

    Vấn đề này khó.