Từ vựng — JLPT N3 7/2018

84 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 38 từ được đề hỏi trực tiếp

  • あふれるđiền từ

    tràn ra

    大雨で、川の水があふれそうになっているから、近くに行かないほうがいい。

    Vì mưa lớn làm nước sông sắp tràn ra, nên tốt hơn là đừng đến gần.

  • きついđiền từ

    khó khăn; khắc nghiệt

    最近太ったから、ズボンが きつくなった。

    Dạo này tôi béo lên nên quần đã chật hơn.

  • しっかりđiền từ

    chắc chắn; vững vàng

    子どもが迷子にならないように、子どもの手をしっかり握った。

    Tôi đã nắm chặt tay đứa trẻ để nó không bị lạc.

  • しぼるđiền từ

    vắt

    このジュースは新鮮なオレンジをしぼって作ったので、とてもおいしい。

    Loại nước ép này được làm từ cam tươi vắt ra nên rất ngon.

  • しゃべるđồng nghĩa

    nói chuyện

    ここではしゃべらないでください。

    Xin đừng nói chuyện ở đây.

  • ちょっとđồng nghĩa

    một chút

    ちょっと待って。

    Đợi một chút.

  • つまらないđồng nghĩa

    chán

    この映画はつまらない。

    Bộ phim này chán.

  • エネルギーđiền từ

    năng lượng

    風や太陽のエネルギーを利用して電気を作ることができる。

    Có thể tạo ra điện bằng cách tận dụng năng lượng của gió và mặt trời.

  • グループđồng nghĩa

    nhóm

    このグループは人数が多い。

    Nhóm này có nhiều người.

  • 休日きゅうじつHƯU NHẬTcách đọc

    ngày nghỉ

    今月は休日が多かった。

    Tháng này có nhiều ngày nghỉ.

  • 制限せいげんCHẾ HẠNđiền từ

    hạn chế

    講演会の会場はあまり大きくないので、参加できる人数は 50人までという制限がある。

    Vì hội trường của buổi diễn thuyết không lớn lắm nên có giới hạn số người tham gia là tối đa 50 người.

  • 区別くべつKHU BIỆTcách dùng

    phân biệt

    意味のよく似ていることばを区別して覚えるのは難しい。

    Việc phân biệt và ghi nhớ những từ có nghĩa gần giống nhau là rất khó.

  • 原料げんりょうNGUYÊN LIỆUđiền từ

    nguyên liệu

    この牛乳は、バターやチーズを作るための原料として使われる。

    Sữa này được dùng làm nguyên liệu để sản xuất bơ và phô mai.

  • 右折うせつHỮU TRIẾTcách viết

    rẽ phải

    この交差点は右折できません。

    Ở ngã tư này không được rẽ phải.

  • 命令めいれいMỆNH LỆNHcách đọc

    mệnh lệnh; chỉ thị

    彼は犬に命令した。

    Anh ấy ra lệnh cho con chó.

  • 団体だんたいĐOÀN THỂđồng nghĩa

    tổ chức

    旅行中は団体で移動した。

    Trong chuyến đi, chúng tôi di chuyển theo đoàn.

  • 塩しおDIÊMcách đọc

    muối

    塩は台所にありました。

    Muối ở trong bếp.

  • 多少たしょうĐA THIỂUđồng nghĩa

    một chút

    このレストランは、多少うるさいが、料理はおいしい。

    Nhà hàng này hơi ồn, nhưng món ăn thì ngon.

  • 帰宅きたくQUY TRẠCHcách viết

    về nhà

    最近、父は仕事が忙しいらしく、帰宅が遅い日が多い。

    Dạo này có vẻ bố tôi bận việc nên nhiều ngày về nhà muộn.

  • 当たるあたるĐƯƠNGcách viết

    bị trúng; va vào

    飛んできたボールが背中に当たった。

    Quả bóng bay tới đã đập vào lưng tôi.

  • 得意とくいĐẮC Ýcách đọc

    điểm mạnh; sở trường

    中島さんは数学が得意らしい。

    Nghe nói anh Nakajima giỏi toán.

  • 恋しいこいしいLUYẾN

    nhớ nhung

    手紙には恋しい人を思う気持ちが書かれていた。

    Trong thư có viết về tình cảm nhớ thương người mình yêu.

  • 意外いがいÝ NGOẠIđiền từ

    bất ngờ

    森さんはおとなしい人だと思っていたが、意外に 積極的でよく話す。

    Tôi cứ nghĩ anh Mori là người trầm tính, nhưng không ngờ lại rất chủ động và hay nói chuyện.

  • 機械きかいCƠ GIỚIcách đọc

    máy móc

    機械が故障した。

    Máy móc đã bị hỏng.

  • 泣くなくKHẤUcách viết

    khóc

    そんなに泣かないでください。

    Xin đừng khóc nhiều như vậy.

  • 活動かつどうHOẠT ĐỘNGcách dùng

    hoạt động

    いろいろな国の文化を子どもたちに紹介する活動に参加した。

    Tôi đã tham gia hoạt động giới thiệu văn hóa của nhiều nước cho trẻ em.

  • 疑ううたがうNGHIcách đọc

    nghi ngờ

    池田さんは木村さんを疑っているようだ。

    Có vẻ anh Ikeda đang nghi ngờ anh Kimura.

  • 疲れつかれBÌcách viết

    mệt mỏi

    毎日パソコンを使うので、目の疲れが取れません。

    Vì ngày nào cũng dùng máy tính nên mắt tôi không hết mỏi.

  • 盛んさかんTHỊNHcách dùng

    thịnh vượng

    私の学校はスポーツが盛んで、みんないろいろなスポーツをしている。

    Trường tôi rất chú trọng thể thao, nên mọi người đều chơi nhiều môn thể thao khác nhau.

  • 経営けいえいKINH DOANHđiền từ

    quản lý; điều hành

    リーさんは大きなスーパーを三つも経営しているらしい。

    Có vẻ anh Lee đang điều hành tới ba siêu thị lớn.

  • 複雑ふくざつPHỨC TẠPcách viết

    phức tạp

    この小説はストーリーが複雑。

    Cuốn tiểu thuyết này có cốt truyện phức tạp.

  • 話すはなすTHOẠIđồng nghĩa

    nói chuyện

    友達と話す。

    Tôi nói chuyện với bạn.

  • 走るはしるTẨUđồng nghĩa

    chạy

    毎朝、公園を走る。

    Mỗi sáng, tôi chạy trong công viên.

  • 距離きょりCỰ LYcách dùng

    khoảng cách

    東京から京都までの距離は何キロメートルか調べてみた。

    Tôi đã thử tìm xem quãng đường từ Tokyo đến Kyoto là bao nhiêu ki-lô-mét.

  • 追いつくおいつくTRUYcách dùng

    đuổi kịp

    妹より後に家を出たが、駅の近くで追いついた。

    Tôi ra khỏi nhà sau em gái, nhưng đã đuổi kịp ở gần ga.

  • 退屈たいくつTHOÁI KHÚCđồng nghĩa

    chán ngắt

    今日は退屈だった。

    Hôm nay thật buồn chán.

  • 部分ぶぶんBỘ PHẬNcách đọc

    phần

    この部分をよく見てください。

    Hãy nhìn kỹ phần này.

  • 駆けるかけるKHIẾPđồng nghĩa

    chạy

    子どもたちがこちらに駆けてきた。

    Bọn trẻ chạy về phía này.

  • いつも

    luôn luôn

    彼はいつも早く来る。

    Anh ấy lúc nào cũng đến sớm.

  • おして

    một cách ép buộc

    押して参加しました。

    Tôi đã tham gia dù gặp khó khăn.

  • おぼれる

    chìm đắm

    彼は川で溺れた。

    Anh ấy bị đuối nước ở sông.

  • ぐっすり

    ngủ say

    昨夜はぐっすり眠った。

    Đêm qua tôi đã ngủ rất say.

  • そっくり

    hoàn toàn

    二人はそっくりだ。

    Hai người giống hệt nhau.

  • たたむ

    gấp

    傘を畳む。

    Gấp ô lại.

  • つかむ

    nắm lấy

    彼はチャンスを掴んだ。

    Anh ấy đã nắm bắt cơ hội.

  • ときどき

    thỉnh thoảng

    私は時々散歩します。

    Tôi thỉnh thoảng đi dạo.

  • とても

    rất

    このケーキはとてもおいしい。

    Chiếc bánh này rất ngon.

  • ぬるい

    ấm ấm

    このお茶はぬるい。

    Trà này ấm ấm.

  • はっきり

    rõ ràng

    説明をはっきりしてください。

    Hãy giải thích rõ ràng.

  • まぶしい

    chói lóa; rực rỡ

    朝日がまぶしい。

    Ánh mặt trời buổi sáng chói lóa.

  • ゆるい

    lỏng

    この靴は少し緩い。

    Đôi giày này hơi rộng.

  • エンジン

    động cơ

    車のエンジンが止まった。

    Động cơ của xe đã tắt.

  • サービス

    dịch vụ; giúp đỡ

    この店はサービスがいい。

    Cửa hàng này có dịch vụ tốt.

  • タクシー

    taxi

    タクシーで駅へ行きます。

    Tôi đi đến ga bằng taxi.

  • ヒント

    gợi ý

    先生はヒントをくれた。

    Thầy giáo đã cho một gợi ý.

  • 一人でひとりで

    một mình

    彼は一人で帰った。

    Anh ấy đã về một mình.

  • 上るのぼるTHƯỢNG

    leo lên

    山に上る。

    Leo lên núi.

  • 会計かいけいHỘI KẾ

    kế toán

    会計をお願いします。

    Làm ơn tính tiền.

  • 余るあまるDƯ

    còn dư

    お金が余る。

    Tiền còn dư.

  • 入るはいるNHẬP

    vào

    部屋に入る。

    Vào phòng.

  • 商売しょうばいTHƯƠNG MẠI

    kinh doanh

    彼は商売を始めた。

    Anh ấy đã bắt đầu kinh doanh.

  • 基礎きそCƠ SỞ

    nền tảng

    基礎を学ぶ。

    Học nền tảng.

  • 忙しいいそがしいMANG

    bận rộn

    今日は忙しいです。

    Hôm nay tôi bận.

  • 急にきゅうにCẤP

    đột nhiên

    急に雨が降った。

    Trời đột nhiên mưa.

  • 最終さいしゅうTỐI CHUNG

    cuối cùng; cuối cùng trong ngày

    これは最終です。

    Đây là cuối cùng.

  • 期待きたいKỲ ĐÃI

    sự kỳ vọng; hy vọng

    彼の活躍に期待する。

    Tôi kỳ vọng vào sự hoạt động nổi bật của anh ấy.

  • 栄養えいようVINH DƯỠNG

    dinh dưỡng

    栄養が大切です。

    Dinh dưỡng rất quan trọng.

  • 楽しいたのしい

    vui vẻ; thú vị

    今日は楽しいです。

    Hôm nay rất vui.

  • 歩くあるくBỘ

    đi bộ

    毎日公園を歩く。

    Mỗi ngày đi bộ trong công viên.

  • 無理むりVÔ LÝ

    vô lý

    無理しないで。

    Đừng cố quá.

  • 知り合うしりあうTRI TƯƠNG

    làm quen

    私たちは学校で知り合った。

    Chúng tôi đã làm quen với nhau ở trường.

  • 確認かくにんXÁC NHẬN

    xác nhận

    内容を確認する。

    Tôi xác nhận nội dung.

  • 禁止きんしCẤM CHỈ

    cấm

    ここでの喫煙は禁止です。

    Hút thuốc ở đây bị cấm.

  • 絶対にぜったいにTUYỆT ĐỐI

    chắc chắn

    絶対に遅れません。

    Tôi nhất định sẽ không đến muộn.

  • 観察かんさつQUAN SÁT

    quan sát

    医者は患者を観察した。

    Bác sĩ đã quan sát bệnh nhân.

  • 貿易ぼうえきMẬU DỊCH

    thương mại

    日本は貿易が盛んだ。

    Nhật Bản có thương mại phát triển.

  • 資源しげんTƯ NGUYÊN

    tài nguyên

    資源を大切に使う。

    Hãy sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm.

  • 逃げるにげるĐÀO

    chạy trốn

    犬が庭へ逃げた。

    Con chó đã chạy ra vườn.

  • 遊ぶあそぶDU

    chơi

    子どもたちは公園で遊ぶ。

    Bọn trẻ chơi ở công viên.

  • 集まるあつまるTẬP

    tụ tập

    人が駅前に集まる。

    Mọi người tụ tập trước ga.

  • 静かしずかTĨNH

    yên tĩnh

    この町は静かです。

    Thị trấn này yên tĩnh.

  • 順番じゅんばんTHUẬN PHIÊN

    thứ tự

    順番に並んでください。

    Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.

  • 食べるたべるTHỰC

    ăn

    私はパンを食べる。

    Tôi ăn bánh mì.

  • 騒ぐさわぐTÁO

    ồn ào

    子どもたちが庭で騒ぐ。

    Bọn trẻ làm ồn trong sân.