- あたるđiền từ
bị trúng; va vào
試合を見ていた人にテニスボールがあたった。
Quả bóng tennis đã bay trúng người đang xem trận đấu.
- おつかれさまđiền từ
cảm ơn vì đã vất vả
山田「仕事が終わりましたので、お先に失礼します。」 田中「おつかれさま。」
Yamada: "Tôi đã xong việc rồi, tôi xin phép về trước." Tanaka: "Cảm ơn vì đã vất vả."
- きついđồng nghĩa
khó khăn; khắc nghiệt
今回の仕事は、いつもよりきつかった。
Công việc lần này vất vả hơn mọi khi.
- このあいだđiền từ
dạo này
このあいだ電話でお願いした件は、どうなりましたか。
Việc tôi đã nhờ qua điện thoại hôm trước thì sao rồi?
- だるいcách dùng
uể oải
体がだるくて起きられない。
Người tôi mệt rã rời nên không dậy nổi.
- つまらないđồng nghĩa
chán
この映画はつまらない。
Bộ phim này chán.
- なるべくđiền từ
càng nhiều càng tốt
今回は三日間の旅行であまり時間がないが、なるべく多くの寺に行きたい。
Lần này là chuyến đi ba ngày nên không có nhiều thời gian, nhưng tôi muốn đi càng nhiều chùa càng tốt.
- ばらばらđiền từ
rời rạc; rời ra; tan tác
みんなの意見がばらばらで、一つの意見にすることができません。
Ý kiến của mọi người khác nhau, nên không thể thống nhất thành một ý kiến.
- ふれるđồng nghĩa
chạm vào
危険なので絶対にふれないでくだきい。
Vì nguy hiểm nên tuyệt đối đừng chạm vào.
- チャレンジđiền từ
thử thách
来年は何か新しいことにチャレンジしようと思っている。
Năm sau tôi định thử thách bản thân với điều gì đó mới.
- チャンスđồng nghĩa
cơ hội
今がチャンスだ。
Bây giờ là cơ hội.
- 中古ちゅうこTRUNG CỔcách dùng
đã qua sử dụng
あの店に行けば、中古のカメラが安く買えますよ。
Nếu đến cửa hàng đó, bạn có thể mua máy ảnh cũ với giá rẻ.
- 予想よそうDỰ TƯỞNGcách viết
dự đoán
テストの点数が予想以上によかった。
Điểm bài kiểm tra tốt hơn dự đoán rất nhiều.
- 命令めいれいMỆNH LỆNHcách viết
mệnh lệnh; chỉ thị
それは誰かの命令ですか。
Đó là mệnh lệnh của ai sao?
- 土地とちTHỔ ĐỊAđiền từ
mảnh đất
駅前の土地を安く買った。
Tôi đã mua rẻ một mảnh đất trước ga.
- 報告ほうこくBÁO CÁOđiền từ
báo cáo
会社に帰ったら、今回の出張の報告をしなければならない。
Khi về công ty, tôi phải báo cáo về chuyến công tác lần này.
- 増減ぞうげんTĂNG GIẢMcách đọc
tăng giảm
このグラフは、人口の増減を表している。
Biểu đồ này thể hiện sự tăng giảm của dân số.
- 大変たいへんĐẠI BIẾNđồng nghĩa
rất
この仕事は大変だ。
Công việc này rất khó.
- 娘むすめNƯƠNGcách viết
con gái
あそこにいるのが私の娘です。
Người đang ở đằng kia là con gái tôi.
- 性格せいかくTÍNH CÁCHcách viết
tính cách
彼女は頭もいいし、性格もいい。
Cô ấy vừa thông minh vừa tốt tính.
- 恋しいこいしいLUYẾNcách đọc
nhớ nhung
外国で一人暮らしをしているので、国の料理が恋しくなる。
Vì sống một mình ở nước ngoài nên tôi nhớ món ăn quê nhà.
- 意志いしÝ CHÍđiền từ
ý chí
佐藤さんには、絶対に音楽家になるという強い意志があるようだ。
Có vẻ anh Sato có ý chí rất mạnh mẽ, nhất định sẽ trở thành nhạc sĩ.
- 機会きかいCƠ HỘIđồng nghĩa
cơ hội
それはとてもいい機会だと思います。
Tôi nghĩ đó là một cơ hội rất tốt.
- 残りのこりTÀNcách đọc
phần còn lại
夏休みも残り三日になってしまった。
Kỳ nghỉ hè cũng chỉ còn ba ngày nữa.
- 無駄むだVÔ ĐẠđiền từ
vô ích
必要がないものを買うのは、お金の無駄だ。
Mua những thứ không cần thiết là lãng phí tiền.
- 生えるはえるSINHcách đọc
mọc
庭に生えた草にきれいな花が咲いていた。
Trên cỏ mọc ở sân vườn đã nở những bông hoa đẹp.
- 秒びょうMIỂUcách đọc
giây
あと 30 秒で完成します。
Còn 30 giây nữa là xong.
- 納得なっとくNẠP ĐẮCđồng nghĩa
sự đồng tình
なぜ私のこたえが違うのか、友達の説明を聞いて納得した。
Tôi đã hiểu ra vì sao câu trả lời của mình sai sau khi nghe bạn giải thích.
- 翌日よくじつDỰC NHẬTđiền từ
ngày hôm sau
日本に着いた翌日、大学で授業の説明会があった。
Ngày hôm sau khi đến Nhật, ở trường đại học đã có buổi giải thích về các tiết học.
- 自然しぜんTỰ NHIÊNcách đọc
thiên nhiên
この国の人は自然を大切にしている。
Người dân nước này rất coi trọng thiên nhiên.
- 見本みほんKIẾN BẢNcách dùng
mẫu
ここに申込書の書き方の見本があるので、参考にしてくだきい。
Ở đây có mẫu cách viết đơn đăng ký, nên hãy tham khảo.
- 触るさわるXÚCđồng nghĩa
chạm vào
猫に触る。
Chạm vào con mèo.
- 追い抜くおいぬくTRUY BẠTcách dùng
vượt qua
マラソンで前の人を追い抜くときに、腕がぶつかってしまった。
Khi vượt qua người phía trước trong cuộc marathon, tôi đã va tay vào họ.
- 退屈たいくつTHOÁI KHÚCđồng nghĩa
chán ngắt
昨日見た映画は退屈だった。
Bộ phim tôi xem hôm qua thật nhàm chán.
- 通知つうちTHÔNG TRIcách đọc
thông báo
面接の結果は、1 週間以内に通知します。
Kết quả phỏng vấn sẽ được thông báo trong vòng 1 tuần.
- 郵送ゆうそうBƯU TỐNGcách đọc
gửi bưu điện
これを郵送してください。
Hãy gửi cái này qua bưu điện.
- 集合しゅうごうTẬP HỢPcách dùng
cuộc họp mặt
あしたは駅前に 7 時に集合してください。
Ngày mai hãy tập trung trước ga lúc 7 giờ.
- 預けあずけDỰcách viết
gửi giữ
銀行へお金を預けに行ってきます。
Tôi sẽ đi gửi tiền vào ngân hàng.
- 高価こうかCAO GIÁcách viết
đắt tiền
これはとても高価なものだ。
Đây là một thứ rất đắt tiền.
- うっかり
vô ý; sơ ý
うっかり約束を忘れた。
Tôi đã vô ý quên mất cuộc hẹn.
- うつる
chuyển sang; được chuyển
季節が移る。
Mùa thay đổi.
- うる
bán
本を売る。
Tôi bán sách.
- おかえりなさい
Mừng bạn về nhà
お帰りなさい。
Mừng bạn về nhà.
- おかげさまで
nhờ ơn trời
お陰様で元気です。
Nhờ ơn trời, tôi vẫn khỏe.
- おかしい
buồn cười
その話はおかしい。
Câu chuyện đó buồn cười.
- おまちどおさま
Xin lỗi đã để bạn chờ lâu
お待ちどおさま、どうぞ。
Xin lỗi đã để bạn chờ lâu, mời vào.
- おもしろい
thú vị
この本は面白い。
Cuốn sách này thú vị.
- がらがら
lạch cạch
電車がガラガラだった。
Tàu điện gần như trống không.
- これから
từ bây giờ
此れから勉強します。
Từ bây giờ tôi sẽ học.
- しばらく
một lúc
しばらく待ってください。
Xin hãy đợi một lúc.
- ずきずき
nhói nhói
頭がズキズキする。
Đầu tôi đau nhói.
- そっと
nhẹ nhàng
赤ちゃんをそっと起こした。
Tôi đã đánh thức em bé một cách nhẹ nhàng.
- たいてい
thường
大抵、私は七時に起きます。
Tôi thường dậy lúc bảy giờ.
- どきどき
thình thịch
心臓がドキドキする。
Tim đập thình thịch.
- なぐる
đánh
彼は友達を殴った。
Anh ấy đã đánh bạn mình.
- ふだん
thường ngày
普段は歩いて通勤します。
Tôi thường đi bộ đi làm.
- めずらしい
hiếm; lạ
この花は珍しい。
Bông hoa này hiếm.
- もう一度もういちどMỘT ĐỘ
một lần nữa
もう一度言ってください。
Xin hãy nói lại một lần nữa.
- アイディア
ý tưởng
いいアイデアがあります。
Tôi có một ý tưởng hay.
- オープン
khai trương
新しい店がオープンした。
Cửa hàng mới đã khai trương.
- ノック
cú gõ
ドアをノックした。
Tôi đã gõ cửa.
- パーティー
bữa tiệc
パーティーは楽しかった。
Bữa tiệc rất vui.
- プレゼント
quà tặng
友達にプレゼントをあげた。
Tôi đã tặng quà cho bạn.
- マーク
dấu
彼は地図にマークを付けた。
Anh ấy đã đánh dấu lên bản đồ.
- 不用ふようBẤT DỤNG
không dùng
この部屋は今は不用です。
Căn phòng này hiện giờ không dùng.
- 今後こんごKIM HẬU
từ nay về sau
今後もよろしくお願いします。
Mong tiếp tục được giúp đỡ từ nay về sau.
- 休むやすむHƯU
nghỉ
今日は早く休む。
Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.
- 住所じゅうしょTRÚ SỞ
địa chỉ
住所を書いてください。
Vui lòng viết địa chỉ.
- 何なにHÀ
gì
これは何ですか。
Đây là cái gì?
- 努力どりょくNỖ LỰC
nỗ lực
努力は大切です。
Nỗ lực là quan trọng.
- 将来しょうらいTƯƠNG LAI
tương lai
将来のことを考える。
Tôi nghĩ về chuyện tương lai.
- 少しすこし
một chút
少し待ってください。
Xin hãy đợi một chút.
- 座るすわるTỌA
ngồi xuống
彼は椅子に座る。
Anh ấy ngồi xuống ghế.
- 応答おうとうỨNG ĐỐI
trả lời; đáp lại
彼はすぐに応答した。
Anh ấy đã trả lời ngay lập tức.
- 早速さっそくTẢO TỐC
ngay lập tức
早速、返事をします。
Tôi sẽ trả lời ngay lập tức.
- 明日あしたMINH NHẬT
ngày mai
明日は雨です。
Ngày mai trời mưa.
- 楽しいたのしい
vui vẻ; thú vị
今日は楽しいです。
Hôm nay rất vui.
- 満足まんぞくMÃN TÚC
sự hài lòng
この結果に満足した。
Tôi đã hài lòng với kết quả này.
- 番地ばんちBAN ĐỊA
số nhà
番地を教えてください。
Xin hãy cho tôi biết số nhà.
- 発言はつげんPHÁT NGÔN
phát biểu
彼の発言は短かった。
Phát biểu của anh ấy rất ngắn.
- 簡単かんたんGIẢN ĐƠN
đơn giản; dễ
この問題は簡単です。
Vấn đề này đơn giản.
- 苦手にがて
không giỏi
私は数学が苦手です。
Tôi không giỏi toán.
- 講演こうえんGIẢNG DIỄN
bài diễn thuyết
先生は講演をしました。
Thầy giáo đã có một bài diễn thuyết.
- 貧乏びんぼうBẦN PHƯỢNG
nghèo túng
彼は貧乏だ。
Anh ấy nghèo túng.
- 走るはしるTẨU
chạy
毎朝、公園を走る。
Mỗi sáng, tôi chạy trong công viên.
- 近所きんじょCẬN SỞ
khu vực lân cận
近所に公園があります。
Có công viên ở khu vực lân cận.
- 長いながいTRƯỜNG
dài
この道は長い。
Con đường này dài.