Từ vựng — JLPT N3 7/2023

78 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 38 từ được đề hỏi trực tiếp

  • あくびđiền từ

    ngáp

    ゆうべはほとんど寝ていないので、今日は眠くて何度もあくびが出てしまう。

    Tối qua tôi hầu như không ngủ, nên hôm nay buồn ngủ và cứ ngáp mãi.

  • うっかりđiền từ

    vô ý; sơ ý

    うっかりして、鍵をかけないで家を出てしまった。

    Tôi đã sơ ý ra khỏi nhà mà quên khóa cửa.

  • どなるđồng nghĩa

    quát tháo

    そんなにどならないでください。

    Xin đừng quát lớn như vậy.

  • にこにこcách dùng

    mỉm cười thân thiện

    遊んでいる私たちを見て、祖母はうれしそうににこにこしていた。

    Nhìn chúng tôi đang chơi, bà tôi mỉm cười rất vui vẻ.

  • めんどうくさいđiền từ

    phiền phức

    仕事で疲れているときは、夕飯を作るのがめんどうくさいので、外食することが多い。

    Khi mệt vì công việc, tôi thấy nấu bữa tối rất phiền nên thường ăn ngoài.

  • よいđồng nghĩa

    tốt

    この公園はとても良い。

    Công viên này rất đẹp.

  • サイズđồng nghĩa

    kích cỡ

    その部屋にある家具のサイズを聞いてきてください。

    Hãy hỏi kích thước của đồ nội thất trong căn phòng đó.

  • テーマđiền từ

    chủ đề

    「私の国の社会問題」というテーマで、レポートを書くことになった。

    Tôi đã được giao viết báo cáo với chủ đề “Vấn đề xã hội ở nước tôi”.

  • 交流こうりゅうGIAO LƯUcách dùng

    giao lưu

    息子の学校は、海外の人たちと交流する機会が多いようだ。

    Trường của con trai tôi dường như có nhiều cơ hội giao lưu với người nước ngoài.

  • 付き合うつきあうđiền từ

    giao du với; đi chơi với; hẹn hò với

    夫とは、3年間付き合ってから結婚しました。

    Tôi đã kết hôn sau khi hẹn hò với chồng 3 năm.

  • 制服せいふくCHẾ PHỤCcách viết

    đồng phục

    私の学校は制服がありません。

    Trường tôi không có đồng phục.

  • 動作どうさĐỘNG TÁCđiền từ

    cử động; động tác

    私のパソコンは古いので、動作が遅いです。

    Máy tính của tôi cũ nên chạy chậm.

  • 可能かのうKHẢ NĂNGđiền từ

    có thể

    まだ空席が少しあるので、今なら予約は可能です。

    Vẫn còn một ít chỗ trống nên bây giờ vẫn có thể đặt chỗ.

  • 大きさおおきさĐẠIđồng nghĩa

    kích thước

    この箱の大きさはちょうどいい。

    Kích thước của cái hộp này vừa vặn.

  • 夫婦ふうふPHU THÊcách đọc

    vợ chồng

    パーテイーには夫婦で参加します。

    Chúng tôi sẽ tham gia bữa tiệc cùng với vợ chồng.

  • 小型こがたTIỂU HÌNHcách đọc

    nhỏ

    小型のラジオが欲しいです。

    Tôi muốn một chiếc radio nhỏ.

  • 差さSAIđiền từ

    sự khác biệt

    この季節は、昼と夜の気温の差が大きい。

    Vào mùa này, chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.

  • 平気へいきBÌNH KHÍđiền từ

    bình thản

    雨が降ってきましたが、私の家は近いので、傘がなくても平気です。

    Trời đã mưa, nhưng nhà tôi gần nên không có ô cũng không sao.

  • 得意とくいĐẮC Ýđồng nghĩa

    điểm mạnh; sở trường

    伊藤さんは魚を料理するのが得意なようだ。

    Có vẻ anh Ito rất giỏi nấu cá.

  • 復習ふくしゅうPHỤC TẬPcách đọc

    ôn tập

    每日復習したので、よくできるようになつた。

    Vì ôn tập hằng ngày nên tôi đã làm tốt hơn.

  • 心配しんぱいTÂM PHIỀNcách viết

    lo lắng

    上田さんは少し心配しているようだ。

    Anh Ueda có vẻ hơi lo lắng.

  • 必ずかならずTẤTcách viết

    nhất định

    明日、必ず来てください。

    Ngày mai nhất định hãy đến.

  • 恋しいこいしいLUYẾNđiền từ

    nhớ nhung

    外国で生活するのは楽しいが、ときどき国の料理が恋しくなる。

    Sống ở nước ngoài rất vui, nhưng đôi khi tôi lại nhớ món ăn quê nhà.

  • 暗記あんきÁM KÝđồng nghĩa

    học thuộc lòng

    この部分を暗記してください。

    Hãy ghi nhớ phần này.

  • 期限きげんKỲ HẠNđiền từ

    thời hạn

    来週の説明会は、今日の12時が申し込みの期限だ。

    Hạn chót đăng ký cho buổi giới thiệu tuần sau là 12 giờ hôm nay.

  • 欠点けってんKHIẾM ĐIỂMđồng nghĩa

    khuyết điểm

    誰にでも欠点はあると思う。

    Tôi nghĩ ai cũng có khuyết điểm.

  • 渋滞じゅうたいTRỆ TẮCcách dùng

    ùn tắc giao thông

    事故で道が渋滞していたので、遅刻してしまった。

    Vì đường bị tắc do tai nạn nên tôi đã đi học muộn.

  • 焼くやくTHIÊUcách viết

    đốt

    次はこれを焼いてください。

    Lần sau hãy nướng cái này.

  • 留守るすLƯU THỦcách đọc

    vắng nhà

    留守の間に誰か来たようだ。

    Có vẻ trong lúc tôi vắng nhà đã có ai đó đến.

  • 疑ううたがうNGHIcách đọc

    nghi ngờ

    理由もないのに、人を疑ってはいけない。

    Không nên nghi ngờ người khác khi không có lý do.

  • 短気たんきĐOẢN KHÍcách viết

    nóng tính

    彼は短気だ。

    Anh ấy nóng tính.

  • 細いほそいTẾcách đọc

    mảnh

    ここから先は道が細くなっている。

    Từ đây trở đi, con đường hẹp lại.

  • 薬局やっきょくDƯỢC CỤCcách viết

    nhà thuốc

    探していた薬局が、やつと見つかりました。

    Cuối cùng tôi cũng tìm thấy hiệu thuốc mà mình đang tìm.

  • 覚えるおぼえるGIÁCđồng nghĩa

    ghi nhớ

    漢字を覚える。

    Học thuộc chữ Hán.

  • 話しかけるはなしかけるcách dùng

    bắt chuyện với

    昨日、駅で観光客に英語で話しかけられた。

    Hôm qua, ở ga tôi đã bị khách du lịch bắt chuyện bằng tiếng Anh.

  • 退院たいいんTHOÁI VIỆNcách đọc

    xuất viện

    川井さんは明日、退院するそうです。

    Nghe nói anh Kawai sẽ xuất viện vào ngày mai.

  • 進歩しんぽTIẾN BỘcách dùng

    tiến bộ

    技術が進歩して、人々の生活は便利になった。

    Kỹ thuật tiến bộ, cuộc sống của con người trở nên tiện lợi hơn.

  • 高価こうかCAO GIÁcách đọc

    đắt tiền

    これは、とても高価な花瓶だそうです。

    Nghe nói đây là một chiếc bình hoa rất đắt tiền.

  • くしゃみ

    hắt hơi

    彼は大きなくしゃみをした。

    Anh ấy đã hắt hơi rất to.

  • くわしい

    chi tiết

    彼は日本の文化に詳しい。

    Anh ấy rất am hiểu văn hóa Nhật Bản.

  • しっかり

    chắc chắn; vững vàng

    しっかり勉強してください。

    Hãy học hành cho đàng hoàng.

  • しゃっくり

    nấc cụt

    しゃっくりが止まらない。

    Tôi không ngừng nấc cụt.

  • せき

    chỗ ngồi

    席に座る。

    Ngồi vào chỗ.

  • だらしない

    luộm thuộm

    彼はだらし無い生活をしている。

    Anh ta đang sống một cuộc sống luộm thuộm.

  • つまらない

    chán

    この映画はつまらない。

    Bộ phim này chán.

  • にくらしい

    đáng ghét

    彼は憎らしいほど頭がいい。

    Anh ta thông minh đến mức đáng ghét.

  • はっきり

    rõ ràng

    説明をはっきりしてください。

    Hãy giải thích rõ ràng.

  • びったり

    sát khít

    靴がビッタリだ。

    Giày vừa khít.

  • サイン

    chữ ký

    ここにサインしてください。

    Xin hãy ký vào đây.

  • デザイン

    thiết kế

    このデザインは美しい。

    Thiết kế này đẹp.

  • ルール

    quy tắc

    このルールは簡単です。

    Quy tắc này đơn giản.

  • 列れつLIỆT

    hàng; dòng; hàng ngũ; hàng đợi

    列に並ぶ。

    Xếp hàng.

  • 十分じゅうぶんTHẬP PHÂN

    đủ

    時間は十分あります。

    Có đủ thời gian.

  • 取り囲むとりかこむTHỦ VI

    bao vây

    警察が建物を取り囲む。

    Cảnh sát bao vây tòa nhà.

  • 台だいĐÀI

    bệ; đế; giá đỡ

    この台は丈夫だ。

    Cái bệ này chắc chắn.

  • 安全あんぜんAN TOÀN

    an toàn

    この道は安全です。

    Con đường này an toàn.

  • 完全かんぜんHOÀN TOÀN

    hoàn toàn

    この計画は完全です。

    Kế hoạch này hoàn chỉnh.

  • 平等びょうどうBÌNH ĐẲNG

    bình đẳng

    平等は大切です。

    Bình đẳng là quan trọng.

  • 引き受けるひきうけるDẪN THỤ

    nhận làm

    彼がその仕事を引き受ける。

    Anh ấy nhận làm công việc đó.

  • 形かたちHÌNH

    hình dạng

    この花は形がきれいだ。

    Bông hoa này có hình dạng đẹp.

  • 忘れるわすれるVONG

    quên

    宿題を忘れた。

    Tôi quên bài tập về nhà.

  • 思い付くおもいつく

    nghĩ ra

    いいアイデアを思いつく。

    Nghĩ ra một ý tưởng hay.

  • 教えるおしえるGIÁO

    dạy

    先生が漢字を教える。

    Thầy giáo dạy chữ Hán.

  • 数かずSỐ

    số lượng

    数が多いです。

    Số lượng nhiều.

  • 日常にちじょうNHẬT THƯỜNG

    hằng ngày; thường ngày

    日常生活は大切です。

    Cuộc sống thường ngày rất quan trọng.

  • 日程にっていNHẬT TRÌNH

    lịch trình

    日程を確認します。

    Tôi sẽ xác nhận lịch trình.

  • 書くかくTHƯ

    viết

    手紙を書く。

    Viết thư.

  • 期間きかんKÌ HẠN

    thời kỳ

    この期間は短いです。

    Khoảng thời gian này ngắn.

  • 正常せいじょうCHÍNH THƯỜNG

    bình thường

    機械は正常に動いている。

    Máy móc đang hoạt động bình thường.

  • 段だんĐOẠN

    bậc; tầng; đoạn

    この段は高い。

    Bậc này cao.

  • 活動かつどうHOẠT ĐỘNG

    hoạt động

    彼は毎日活動している。

    Anh ấy đang hoạt động mỗi ngày.

  • 無駄むだVÔ ĐẠ

    vô ích

    無駄な時間を過ごした。

    Tôi đã phí thời gian một cách vô ích.

  • 苦しいくるしいKHỔ

    đau đớn; khó khăn; vất vả

    今日は苦しい。

    Hôm nay thật khó khăn.

  • 行動こうどうHÀNH ĐỘNG

    hành động; hành vi

    彼の行動は速い。

    Hành động của anh ấy rất nhanh.

  • 読むよむĐỘC

    đọc

    本を読む。

    Đọc sách.

  • 貧しいまずしいBẦN

    nghèo

    彼は貧しい家庭で育った。

    Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghèo.

  • 運動うんどうVẬN ĐỘNG

    thể dục

    毎日運動します。

    Tôi tập thể dục mỗi ngày.

  • 重さおもさTRỌNG

    trọng lượng

    この荷物の重さはどれくらいですか。

    Trọng lượng của hành lý này là bao nhiêu?