Từ vựng — JLPT N3 12/2023

85 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 40 từ được đề hỏi trực tiếp

  • 最ももっともTỐIđồng nghĩa

    nhất; cực kỳ

    彼が最も速い。

    Anh ấy nhanh nhất.

  • おたがいにđiền từ

    lẫn nhau

    林さんと森さんは、おたがいに顔は知っているが、話したことはないそうだ。

    Nghe nói anh Hayashi và anh Mori biết mặt nhau, nhưng chưa từng nói chuyện với nhau.

  • きちんとđiền từ

    đúng đắn

    田中さんの部屋は、本や服がきちんと整理されていて、きれいですね。

    Phòng của anh Tanaka, sách và quần áo được sắp xếp gọn gàng, trông thật sạch sẽ.

  • だまるđồng nghĩa

    im lặng

    私が何を言っても、 彼はずっとだまっていた。

    Tôi nói gì đi nữa, anh ấy vẫn cứ im lặng.

  • だるいđiền từ

    uể oải

    少し熱があって、体もだるいので、今日は仕事を休もうと思う。

    Tôi hơi sốt và người cũng mệt mỏi nên hôm nay định nghỉ làm.

  • なめてđiền từ

    tất cả

    砂糖か塩か分からなかったので、舌でなめてみた。

    Vì không biết là đường hay muối, tôi đã nếm thử bằng lưỡi.

  • にげてđồng nghĩa

    Chạy đi!

    逃げて!

    Chạy đi!

  • アイデアđồng nghĩa

    ý tưởng

    いいアイデアがあります。

    Tôi có một ý tưởng hay.

  • ヒントđiền từ

    gợi ý

    クイズの答えが分からないので、何かヒントが欲しい。

    Vì không biết đáp án của câu đố nên tôi muốn có gợi ý gì đó.

  • ベストđồng nghĩa

    tốt nhất

    このやり方がベストだ。

    Cách làm này là tốt nhất.

  • 会費かいひHỘI PHÍcách viết

    phí hội viên

    今日の会費は3,000円です。

    Phí tham gia hôm nay là 3.000 yên.

  • 共通きょうつうCỘNG THÔNGcách dùng

    chung

    娘と息子は、 共通の趣味を持っていて、とても仲がいい。

    Con gái và con trai tôi có sở thích chung nên rất thân nhau.

  • 制限せいげんCHẾ HẠNđiền từ

    hạn chế

    この飛行機に載せることができる荷物は、 一人20キロ以内に制限されている。

    Hành lý được phép mang lên máy bay này bị giới hạn trong 20 kg mỗi người.

  • 効果的こうかてきHIỆU QUẢ ĐÍCHđiền từ

    hiệu quả

    虫歯を防ぐためには、 食後に歯を磨くことが最も効果的だと思う。

    Tôi nghĩ rằng để ngăn ngừa sâu răng, đánh răng sau khi ăn là hiệu quả nhất.

  • 取り消すとりけすTHỦ TIÊUcách dùng

    hủy bỏ

    都合が悪くなったので、レストランの予約を取り消した。

    Vì có việc đột xuất nên tôi đã hủy đặt chỗ ở nhà hàng.

  • 届けるとどけるGIỚIđồng nghĩa

    gửi đến

    荷物を届ける。

    Giao hàng hóa.

  • 帰宅きたくQUY TRẠCHcách viết

    về nhà

    いつも7時には帰宅している。

    Tôi luôn về nhà lúc 7 giờ.

  • 広場ひろばQUẢNG TRƯỜNGcách đọc

    quảng trường

    あしたは、2時に広場に集まってください。

    Ngày mai, hãy tập trung ở quảng trường lúc 2 giờ.

  • 想像そうぞうTƯỞNG TƯỢNGđiền từ

    sự tưởng tượng

    100年後の世界がどうなっているか、想像してみてください。

    Hãy thử tưởng tượng thế giới 100 năm sau sẽ như thế nào.

  • 感覚かんかくCẢM GIÁCđiền từ

    cảm giác

    寒さで、 手の指の感覚がなくなってしまった。

    Vì lạnh quá nên cảm giác ở các ngón tay đã mất đi.

  • 振るふるCHẤNđiền từ

    vung; lắc; quăng

    今朝学校に行くとき、母がベランダから手を振って見送ってくれた。

    Sáng nay khi tôi đi đến trường, mẹ đã vẫy tay từ ban công tiễn tôi.

  • 断ることわるĐOẠNcách đọc

    từ chối

    その話を聞いて、 中村さんは断ったそうです。

    Nghe câu chuyện đó, nghe nói anh Nakamura đã từ chối.

  • 月末げつまつNGUYỆT MẠTcách đọc

    cuối tháng

    次は月末に来てください。

    Lần sau hãy đến vào cuối tháng.

  • 朝刊ちょうかんTRIỀU SANcách đọc

    báo sáng

    あしたの朝刊は休みです。

    Báo buổi sáng ngày mai sẽ không phát hành.

  • 案あんÁNđồng nghĩa

    ý tưởng

    何かいい案はありませんか。

    Có ý kiến hay nào không?

  • 汚しよごしÔcách đọc

    sự làm bẩn

    すみません、 汚してしまいました。

    Xin lỗi, tôi đã làm bẩn mất rồi.

  • 法律ほうりつPHÁP LUẬTcách viết

    luật

    法律を守ってください。

    Hãy tuân thủ pháp luật.

  • 産業さんぎょうSẢN NGHIỆPcách đọc

    ngành công nghiệp

    この町の産業について話を聞いた。

    Tôi đã nghe nói về ngành công nghiệp của thị trấn này.

  • 番ばんPHIÊNđiền từ

    số thứ tự

    前の人の発表が終わったので、次は私が発表する番だ。

    Bài thuyết trình của người trước đã xong, nên tiếp theo đến lượt tôi thuyết trình.

  • 空そらKHÔNGcách viết

    bầu trời

    袋の中は空でした。

    Bên trong túi rỗng không.

  • 細かくこまかくTẾcách viết

    một cách tỉ mỉ

    野菜を細かく切ってください。

    Hãy cắt nhỏ rau ra.

  • 行き先ゆきさきHÀNH TIẾNcách dùng

    điểm đến

    次の旅行の行き先を、 今夜家族で話し合うつもりだ

    Tối nay, tôi định bàn với gia đình về điểm đến của chuyến đi tiếp theo.

  • 裏うらLÍcách đọc

    mặt sau

    箱の裏をよく見てください。

    Hãy nhìn kỹ mặt sau của hộp.

  • 診察しんさつCHẨN SÁTcách dùng

    khám bệnh

    母は医者で、毎日たくさんの患者を診察している

    Mẹ tôi là bác sĩ, mỗi ngày khám cho rất nhiều bệnh nhân.

  • 詰めるつめるCẬTcách dùng

    nhồi, nhét

    旅行に持っていく物をスーツケースに詰めておきます。

    Tôi sẽ xếp những thứ mang đi du lịch vào vali.

  • 話すはなすTHOẠIđồng nghĩa

    nói chuyện

    友達と話す。

    Tôi nói chuyện với bạn.

  • 選手せんしゅTUYỂN THỦcách đọc

    vận động viên

    体育館に選手が入ってきました。

    Các vận động viên đã vào nhà thi đấu.

  • 避難ひなんTRÁNH NANđồng nghĩa

    sơ tán

    皆さん、 避難してください。

    Mọi người, hãy sơ tán.

  • 配達はいたつPHỐI ĐẠTđồng nghĩa

    giao hàng

    お店の人が配達してくれた。

    Người của cửa hàng đã giao hàng cho tôi.

  • 降りるおりるGIÁNGcách viết

    xuống

    次の駅で降りましょう。

    Chúng ta xuống ở ga tiếp theo nhé.

  • おこ

    sự tức giận

    彼はおこだ。

    Anh ấy đang tức giận.

  • おもに

    chủ yếu

    この店は主に野菜を売っている。

    Cửa hàng này chủ yếu bán rau.

  • かじる

    gặm

    犬が骨を齧る。

    Con chó gặm xương.

  • かん

    ống

    ガスの管が古くなっています。

    Ống dẫn ga đã cũ.

  • そっと

    nhẹ nhàng

    赤ちゃんをそっと起こした。

    Tôi đã đánh thức em bé một cách nhẹ nhàng.

  • たまに

    thỉnh thoảng

    たまに映画を見ます。

    Tôi thỉnh thoảng xem phim.

  • ついでに

    tiện thể

    買い物のついでに郵便局へ行った。

    Tôi đã ghé bưu điện tiện thể khi đi mua sắm.

  • ならんで

    bên cạnh nhau

    二人は並んで歩いた。

    Hai người đã đi bộ bên cạnh nhau.

  • なるべく

    càng nhiều càng tốt

    なるべく早く来てください。

    Xin hãy đến càng sớm càng tốt.

  • にがい

    đắng

    このコーヒーは苦い。

    Cà phê này đắng.

  • ぬるい

    ấm ấm

    このお茶はぬるい。

    Trà này ấm ấm.

  • はっきり

    rõ ràng

    説明をはっきりしてください。

    Hãy giải thích rõ ràng.

  • まぜる

    trộn

    砂糖をコーヒーに混ぜる。

    Trộn đường vào cà phê.

  • まぶしい

    chói lóa; rực rỡ

    朝日がまぶしい。

    Ánh mặt trời buổi sáng chói lóa.

  • アドレス

    địa chỉ

    メールアドレスを教えてください。

    Xin hãy cho tôi biết địa chỉ email.

  • サービス

    dịch vụ; giúp đỡ

    この店はサービスがいい。

    Cửa hàng này có dịch vụ tốt.

  • チェック

    kiểm tra

    この書類をチェックしてください。

    Xin hãy kiểm tra tài liệu này.

  • マナー

    phép lịch sự

    マナーを守ってください。

    Xin hãy giữ phép lịch sự.

  • メニュー

    thực đơn

    メニューを見てください。

    Hãy xem thực đơn.

  • ルール

    quy tắc

    このルールは簡単です。

    Quy tắc này đơn giản.

  • 人工的じんこうてきNHÂN CÔNG ĐÍCH

    nhân tạo

    この湖は人工的に作られた。

    Hồ này được tạo ra một cách nhân tạo.

  • 入るはいるNHẬP

    vào

    部屋に入る。

    Vào phòng.

  • 希望きぼうHI VỌNG

    hy vọng

    彼は将来に希望を持っている。

    Anh ấy có hy vọng vào tương lai.

  • 怒るおこるNỘ

    nổi giận

    母は弟を怒った。

    Mẹ đã mắng em trai.

  • 急いでいそいで

    vội vàng

    急いで行ってください。

    Xin hãy đi nhanh lên.

  • 感動かんどうCẢM ĐỘNG

    cảm động

    この映画に感動した。

    Tôi đã cảm động trước bộ phim này.

  • 感心かんしんCẢM TÂM

    khâm phục

    彼の努力に感心した。

    Tôi khâm phục nỗ lực của anh ấy.

  • 感激かんげきCẢM KÍCH

    cảm kích

    彼の親切に感激した。

    Tôi cảm kích trước sự tử tế của anh ấy.

  • 手伝うてつだうTHỦ TRUYỆN

    giúp đỡ

    母を手伝う。

    Tôi giúp mẹ.

  • 扱うあつかうXỬ

    xử lý

    この店は古い本を扱う。

    Cửa hàng này bán sách cũ.

  • 承知しょうちTHỪA TRI

    chấp thuận

    その件は承知しました。

    Tôi đã hiểu và chấp thuận việc đó.

  • 押しておしてÁP

    một cách ép buộc

    押して参加しました。

    Tôi đã tham gia dù gặp khó khăn.

  • 指すさすCHỈ

    chỉ

    彼は地図を指した。

    Anh ấy chỉ vào bản đồ.

  • 検査けんさKIỂM TRA

    kiểm tra

    医者が検査をする。

    Bác sĩ tiến hành kiểm tra.

  • 段だんĐOẠN

    bậc; tầng; đoạn

    この段は高い。

    Bậc này cao.

  • 消極的しょうきょくてきTIÊU CỰC ĐÍCH

    tiêu cực

    彼は消極的な態度を取った。

    Anh ấy đã giữ thái độ tiêu cực.

  • 禁止きんしCẤM CHỈ

    cấm

    ここでの喫煙は禁止です。

    Hút thuốc ở đây bị cấm.

  • 笑うわらうTIẾU

    cười

    彼は大声で笑う。

    Anh ấy cười lớn.

  • 納得なっとくNẠP ĐẮC

    sự đồng tình

    その説明に納得した。

    Tôi đã bị thuyết phục bởi lời giải thích đó.

  • 組み立てるくみたてるTỔM LẬP

    lắp ráp; ghép lại

    家具を組み立てる。

    Lắp ráp đồ nội thất.

  • 線せんTUYẾN

    đường

    赤い線を引いた。

    Tôi đã kẻ một đường đỏ.

  • 自動的じどうてきTỰ ĐỘNG ĐÍCH

    tự động

    この機械は自動的に止まる。

    Cái máy này tự động dừng lại.

  • 解決かいけつGIẢI QUYẾT

    giải quyết

    問題はすぐに解決した。

    Vấn đề đã được giải quyết ngay.

  • 貸すかすTHẢI

    cho mượn

    本を貸す。

    Cho mượn sách.

  • 運うんVẬN

    vận may

    彼は運がいい。

    Anh ấy may mắn.