- 最ももっともTỐIđồng nghĩa
nhất; cực kỳ
彼が最も速い。
Anh ấy nhanh nhất.
- おたがいにđiền từ
lẫn nhau
林さんと森さんは、おたがいに顔は知っているが、話したことはないそうだ。
Nghe nói anh Hayashi và anh Mori biết mặt nhau, nhưng chưa từng nói chuyện với nhau.
- きちんとđiền từ
đúng đắn
田中さんの部屋は、本や服がきちんと整理されていて、きれいですね。
Phòng của anh Tanaka, sách và quần áo được sắp xếp gọn gàng, trông thật sạch sẽ.
- だまるđồng nghĩa
im lặng
私が何を言っても、 彼はずっとだまっていた。
Tôi nói gì đi nữa, anh ấy vẫn cứ im lặng.
- だるいđiền từ
uể oải
少し熱があって、体もだるいので、今日は仕事を休もうと思う。
Tôi hơi sốt và người cũng mệt mỏi nên hôm nay định nghỉ làm.
- なめてđiền từ
tất cả
砂糖か塩か分からなかったので、舌でなめてみた。
Vì không biết là đường hay muối, tôi đã nếm thử bằng lưỡi.
- にげてđồng nghĩa
Chạy đi!
逃げて!
Chạy đi!
- アイデアđồng nghĩa
ý tưởng
いいアイデアがあります。
Tôi có một ý tưởng hay.
- ヒントđiền từ
gợi ý
クイズの答えが分からないので、何かヒントが欲しい。
Vì không biết đáp án của câu đố nên tôi muốn có gợi ý gì đó.
- ベストđồng nghĩa
tốt nhất
このやり方がベストだ。
Cách làm này là tốt nhất.
- 会費かいひHỘI PHÍcách viết
phí hội viên
今日の会費は3,000円です。
Phí tham gia hôm nay là 3.000 yên.
- 共通きょうつうCỘNG THÔNGcách dùng
chung
娘と息子は、 共通の趣味を持っていて、とても仲がいい。
Con gái và con trai tôi có sở thích chung nên rất thân nhau.
- 制限せいげんCHẾ HẠNđiền từ
hạn chế
この飛行機に載せることができる荷物は、 一人20キロ以内に制限されている。
Hành lý được phép mang lên máy bay này bị giới hạn trong 20 kg mỗi người.
- 効果的こうかてきHIỆU QUẢ ĐÍCHđiền từ
hiệu quả
虫歯を防ぐためには、 食後に歯を磨くことが最も効果的だと思う。
Tôi nghĩ rằng để ngăn ngừa sâu răng, đánh răng sau khi ăn là hiệu quả nhất.
- 取り消すとりけすTHỦ TIÊUcách dùng
hủy bỏ
都合が悪くなったので、レストランの予約を取り消した。
Vì có việc đột xuất nên tôi đã hủy đặt chỗ ở nhà hàng.
- 届けるとどけるGIỚIđồng nghĩa
gửi đến
荷物を届ける。
Giao hàng hóa.
- 帰宅きたくQUY TRẠCHcách viết
về nhà
いつも7時には帰宅している。
Tôi luôn về nhà lúc 7 giờ.
- 広場ひろばQUẢNG TRƯỜNGcách đọc
quảng trường
あしたは、2時に広場に集まってください。
Ngày mai, hãy tập trung ở quảng trường lúc 2 giờ.
- 想像そうぞうTƯỞNG TƯỢNGđiền từ
sự tưởng tượng
100年後の世界がどうなっているか、想像してみてください。
Hãy thử tưởng tượng thế giới 100 năm sau sẽ như thế nào.
- 感覚かんかくCẢM GIÁCđiền từ
cảm giác
寒さで、 手の指の感覚がなくなってしまった。
Vì lạnh quá nên cảm giác ở các ngón tay đã mất đi.
- 振るふるCHẤNđiền từ
vung; lắc; quăng
今朝学校に行くとき、母がベランダから手を振って見送ってくれた。
Sáng nay khi tôi đi đến trường, mẹ đã vẫy tay từ ban công tiễn tôi.
- 断ることわるĐOẠNcách đọc
từ chối
その話を聞いて、 中村さんは断ったそうです。
Nghe câu chuyện đó, nghe nói anh Nakamura đã từ chối.
- 月末げつまつNGUYỆT MẠTcách đọc
cuối tháng
次は月末に来てください。
Lần sau hãy đến vào cuối tháng.
- 朝刊ちょうかんTRIỀU SANcách đọc
báo sáng
あしたの朝刊は休みです。
Báo buổi sáng ngày mai sẽ không phát hành.
- 案あんÁNđồng nghĩa
ý tưởng
何かいい案はありませんか。
Có ý kiến hay nào không?
- 汚しよごしÔcách đọc
sự làm bẩn
すみません、 汚してしまいました。
Xin lỗi, tôi đã làm bẩn mất rồi.
- 法律ほうりつPHÁP LUẬTcách viết
luật
法律を守ってください。
Hãy tuân thủ pháp luật.
- 産業さんぎょうSẢN NGHIỆPcách đọc
ngành công nghiệp
この町の産業について話を聞いた。
Tôi đã nghe nói về ngành công nghiệp của thị trấn này.
- 番ばんPHIÊNđiền từ
số thứ tự
前の人の発表が終わったので、次は私が発表する番だ。
Bài thuyết trình của người trước đã xong, nên tiếp theo đến lượt tôi thuyết trình.
- 空そらKHÔNGcách viết
bầu trời
袋の中は空でした。
Bên trong túi rỗng không.
- 細かくこまかくTẾcách viết
một cách tỉ mỉ
野菜を細かく切ってください。
Hãy cắt nhỏ rau ra.
- 行き先ゆきさきHÀNH TIẾNcách dùng
điểm đến
次の旅行の行き先を、 今夜家族で話し合うつもりだ
Tối nay, tôi định bàn với gia đình về điểm đến của chuyến đi tiếp theo.
- 裏うらLÍcách đọc
mặt sau
箱の裏をよく見てください。
Hãy nhìn kỹ mặt sau của hộp.
- 診察しんさつCHẨN SÁTcách dùng
khám bệnh
母は医者で、毎日たくさんの患者を診察している
Mẹ tôi là bác sĩ, mỗi ngày khám cho rất nhiều bệnh nhân.
- 詰めるつめるCẬTcách dùng
nhồi, nhét
旅行に持っていく物をスーツケースに詰めておきます。
Tôi sẽ xếp những thứ mang đi du lịch vào vali.
- 話すはなすTHOẠIđồng nghĩa
nói chuyện
友達と話す。
Tôi nói chuyện với bạn.
- 選手せんしゅTUYỂN THỦcách đọc
vận động viên
体育館に選手が入ってきました。
Các vận động viên đã vào nhà thi đấu.
- 避難ひなんTRÁNH NANđồng nghĩa
sơ tán
皆さん、 避難してください。
Mọi người, hãy sơ tán.
- 配達はいたつPHỐI ĐẠTđồng nghĩa
giao hàng
お店の人が配達してくれた。
Người của cửa hàng đã giao hàng cho tôi.
- 降りるおりるGIÁNGcách viết
xuống
次の駅で降りましょう。
Chúng ta xuống ở ga tiếp theo nhé.
- おこ
sự tức giận
彼はおこだ。
Anh ấy đang tức giận.
- おもに
chủ yếu
この店は主に野菜を売っている。
Cửa hàng này chủ yếu bán rau.
- かじる
gặm
犬が骨を齧る。
Con chó gặm xương.
- かん
ống
ガスの管が古くなっています。
Ống dẫn ga đã cũ.
- そっと
nhẹ nhàng
赤ちゃんをそっと起こした。
Tôi đã đánh thức em bé một cách nhẹ nhàng.
- たまに
thỉnh thoảng
たまに映画を見ます。
Tôi thỉnh thoảng xem phim.
- ついでに
tiện thể
買い物のついでに郵便局へ行った。
Tôi đã ghé bưu điện tiện thể khi đi mua sắm.
- ならんで
bên cạnh nhau
二人は並んで歩いた。
Hai người đã đi bộ bên cạnh nhau.
- なるべく
càng nhiều càng tốt
なるべく早く来てください。
Xin hãy đến càng sớm càng tốt.
- にがい
đắng
このコーヒーは苦い。
Cà phê này đắng.
- ぬるい
ấm ấm
このお茶はぬるい。
Trà này ấm ấm.
- はっきり
rõ ràng
説明をはっきりしてください。
Hãy giải thích rõ ràng.
- まぜる
trộn
砂糖をコーヒーに混ぜる。
Trộn đường vào cà phê.
- まぶしい
chói lóa; rực rỡ
朝日がまぶしい。
Ánh mặt trời buổi sáng chói lóa.
- アドレス
địa chỉ
メールアドレスを教えてください。
Xin hãy cho tôi biết địa chỉ email.
- サービス
dịch vụ; giúp đỡ
この店はサービスがいい。
Cửa hàng này có dịch vụ tốt.
- チェック
kiểm tra
この書類をチェックしてください。
Xin hãy kiểm tra tài liệu này.
- マナー
phép lịch sự
マナーを守ってください。
Xin hãy giữ phép lịch sự.
- メニュー
thực đơn
メニューを見てください。
Hãy xem thực đơn.
- ルール
quy tắc
このルールは簡単です。
Quy tắc này đơn giản.
- 人工的じんこうてきNHÂN CÔNG ĐÍCH
nhân tạo
この湖は人工的に作られた。
Hồ này được tạo ra một cách nhân tạo.
- 入るはいるNHẬP
vào
部屋に入る。
Vào phòng.
- 希望きぼうHI VỌNG
hy vọng
彼は将来に希望を持っている。
Anh ấy có hy vọng vào tương lai.
- 怒るおこるNỘ
nổi giận
母は弟を怒った。
Mẹ đã mắng em trai.
- 急いでいそいで
vội vàng
急いで行ってください。
Xin hãy đi nhanh lên.
- 感動かんどうCẢM ĐỘNG
cảm động
この映画に感動した。
Tôi đã cảm động trước bộ phim này.
- 感心かんしんCẢM TÂM
khâm phục
彼の努力に感心した。
Tôi khâm phục nỗ lực của anh ấy.
- 感激かんげきCẢM KÍCH
cảm kích
彼の親切に感激した。
Tôi cảm kích trước sự tử tế của anh ấy.
- 手伝うてつだうTHỦ TRUYỆN
giúp đỡ
母を手伝う。
Tôi giúp mẹ.
- 扱うあつかうXỬ
xử lý
この店は古い本を扱う。
Cửa hàng này bán sách cũ.
- 承知しょうちTHỪA TRI
chấp thuận
その件は承知しました。
Tôi đã hiểu và chấp thuận việc đó.
- 押しておしてÁP
một cách ép buộc
押して参加しました。
Tôi đã tham gia dù gặp khó khăn.
- 指すさすCHỈ
chỉ
彼は地図を指した。
Anh ấy chỉ vào bản đồ.
- 検査けんさKIỂM TRA
kiểm tra
医者が検査をする。
Bác sĩ tiến hành kiểm tra.
- 段だんĐOẠN
bậc; tầng; đoạn
この段は高い。
Bậc này cao.
- 消極的しょうきょくてきTIÊU CỰC ĐÍCH
tiêu cực
彼は消極的な態度を取った。
Anh ấy đã giữ thái độ tiêu cực.
- 禁止きんしCẤM CHỈ
cấm
ここでの喫煙は禁止です。
Hút thuốc ở đây bị cấm.
- 笑うわらうTIẾU
cười
彼は大声で笑う。
Anh ấy cười lớn.
- 納得なっとくNẠP ĐẮC
sự đồng tình
その説明に納得した。
Tôi đã bị thuyết phục bởi lời giải thích đó.
- 組み立てるくみたてるTỔM LẬP
lắp ráp; ghép lại
家具を組み立てる。
Lắp ráp đồ nội thất.
- 線せんTUYẾN
đường
赤い線を引いた。
Tôi đã kẻ một đường đỏ.
- 自動的じどうてきTỰ ĐỘNG ĐÍCH
tự động
この機械は自動的に止まる。
Cái máy này tự động dừng lại.
- 解決かいけつGIẢI QUYẾT
giải quyết
問題はすぐに解決した。
Vấn đề đã được giải quyết ngay.
- 貸すかすTHẢI
cho mượn
本を貸す。
Cho mượn sách.
- 運うんVẬN
vận may
彼は運がいい。
Anh ấy may mắn.