- 少しすこしđồng nghĩa
một chút
少し待ってください。
Xin hãy đợi một chút.
- おしまいđồng nghĩa
kết thúc
そろそろおしまいにしましょう。
Sắp kết thúc rồi, chúng ta dừng ở đây nhé.
- きれいđồng nghĩa
đẹp
この部屋は綺麗です。
Căn phòng này sạch sẽ.
- さっきđồng nghĩa
vừa nãy
さっきご飯を食べました。
Vừa nãy tôi đã ăn cơm rồi.
- しかたないđiền từ
không còn cách nào khác
自転車が壊れてしまい、しかたないので歩いて家に帰りました。
Xe đạp bị hỏng, nên đành đi bộ về nhà.
- にぎるcách dùng
nắm chặt
お祭りで弟が迷子にならないように、弟の手をしっかりとにぎった。
Ở lễ hội, để em trai không bị lạc, tôi đã nắm chặt tay em ấy.
- ぺこぺこđiền từ
đói lả
時間がなくて、朝も昼もご飯を食べられなかったので、おなかがぺこぺこだ。
- アナウンスđiền từ
thông báo
空港に着いたとき、飛行機の出発が遅れるというアナウンスが聞こえた。
Khi đến sân bay, tôi nghe thông báo rằng chuyến bay sẽ bị hoãn.
- キッチンđồng nghĩa
nhà bếp
これはキッチンに置いてください。
Hãy để cái này ở bếp.
- 他人たにんTHA NHÂNcách đọc
người khác
この手紙は他人に見せないでください。
Đừng cho người khác xem lá thư này.
- 修理しゅうりTU SỬAcách dùng
sửa chữa
自転車が壊れたので、買ったお店で修理してもらった。
Vì xe đạp bị hỏng, tôi đã mang đến cửa hàng đã mua để sửa.
- 冗談じょうだんTIỀU ĐÀMđiền từ
trò đùa
彼は、いつも冗談を言って、みんなを笑わせる面白い人だ。
Anh ấy là một người thú vị, lúc nào cũng kể chuyện cười và làm mọi người bật cười.
- 努力どりょくNỖ LỰCđiền từ
nỗ lực
彼は若いとき非常に苦労したが、一生懸命努力して、立派な政治家になった。
Khi còn trẻ, anh ấy đã rất vất vả, nhưng đã nỗ lực hết mình và trở thành một chính trị gia xuất sắc.
- 取り付けるとりつけるTHỦ PHÓđiền từ
lắp đặt; gắn; trang bị
電気の工事の人が来て、部屋の壁にエアコンを取り付けてくれた。
Người làm điện đến và lắp máy điều hòa lên tường phòng cho tôi.
- 台所だいどころĐÀI SỞđồng nghĩa
nhà bếp
台所で料理をします。
Tôi nấu ăn trong nhà bếp.
- 図ずĐỒcách viết
hình vẽ; sơ đồ
次の図を見てください。
Hãy xem hình sau.
- 変化へんかBIẾN HÓAcách dùng
sự thay đổi
インターネットが登場して、人々の生活は大きく変化した。
Internet xuất hiện và cuộc sống của con người đã thay đổi rất nhiều.
- 帯おびĐỚIcách đọc
thắt lưng kimono
この着物の帯は美しいです。
Dây thắt lưng của bộ kimono này rất đẹp.
- 性格せいかくTÍNH CÁCHcách viết
tính cách
山田さんは、まじめな性格だ。
Anh Yamada là người có tính cách nghiêm túc.
- 懐かしいなつかしいcách dùng
hoài niệm; gợi nhớ
子どものときの写真を見て、懐かしい気持ちになった。
Nhìn những bức ảnh thời nhỏ, tôi thấy nhớ nhung.
- 打つうつĐẢcách viết
đánh
パソコンのキーボードを打つ音が聞こえる。
- 指導しどうCHỈ ĐẠOđồng nghĩa
chỉ đạo
今、野口さんが指導しています。
Bây giờ, anh Noguchi đang hướng dẫn.
- 教えるおしえるGIÁOđồng nghĩa
dạy
先生が漢字を教える。
Thầy giáo dạy chữ Hán.
- 時差じさTHỜI SAđiền từ
chênh lệch múi giờ
私の国と日本は時差が12時間あるので、昼と夜が反対だ。
Nước tôi và Nhật Bản lệch nhau 12 tiếng, nên ngày và đêm ngược nhau.
- 案外あんがいÁN NGOẠIđiền từ
bất ngờ
休日で渋滞すると思いましたが、案外道はすいていました。
Tôi nghĩ ngày nghỉ sẽ kẹt xe, nhưng không ngờ đường lại khá vắng.
- 歩道ほどうBỘ ĐẠOcách viết
vỉa hè
来年、ここに歩道ができるそうだ。
Nghe nói sang năm sẽ có vỉa hè ở đây.
- 決心けっしんQUYẾT TÂMđiền từ
quyết tâm
病気の人を治したくて、高校生のときに医者になることを決心した。
Vì muốn chữa khỏi bệnh cho người bệnh, nên khi còn học cấp ba tôi đã quyết tâm trở thành bác sĩ.
- 泣くなくKHẤUcách đọc
khóc
森田さんが泣いていました。
Anh Morita đã khóc.
- 清潔せいけつTHANH KHIẾTđồng nghĩa
sạch sẽ
清潔なタオルで拭いてください。
Hãy lau bằng khăn sạch.
- 減るへるGIẢMcách viết
giảm
貯金が少し減りましたました。
Tiền tiết kiệm đã giảm đi một chút.
- 目的もくてきMỤC ĐÍCHcách dùng
mục đích
この研究の目的は、新しい薬の効果を調べることです。
Mục đích của nghiên cứu này là tìm hiểu hiệu quả của loại thuốc mới.
- 確実かくじつXÁC THỰCđiền từ
chắc chắn
林さんが会社を辞めるというのは、林さんから直接聞いたので確実な情報です。
- 終点しゅうてんCHUNG ĐIỂMcách đọc
điểm cuối
次の駅が終点です。
Ga tiếp theo là ga cuối.
- 腹痛ふくつうPHÚC THỐNGcách đọc
đau bụng
昨日は腹痛で学校を休みました。
Hôm qua tôi đã nghỉ học vì đau bụng.
- 苦しいくるしいKHỔcách đọc
đau đớn; khó khăn; vất vả
今回はとても苦しい試合だった。
Lần này là một trận đấu vô cùng khó khăn.
- 西洋せいようTÂY DƯƠNGcách đọc
phương Tây
これは西洋の建物の写真です。
Đây là bức ảnh của một tòa nhà phương Tây.
- 辺りあたりBIÊNcách viết
vùng lân cận
この辺りはマンションが多い。
Khu vực này có nhiều chung cư.
- 郵便ゆうびんBƯU TIỆNcách đọc
bưu điện; thư tín
昨日母から郵便が届いた。
Hôm qua tôi đã nhận được thư từ mẹ.
- 預けるあずけるDỰđiền từ
gửi nhờ
ホテルに到着したが、まだ部屋に入れなかったので、受付に荷物を預けて出かけた。
Tôi đã đến khách sạn, nhưng vì vẫn chưa vào phòng được nên đã gửi hành lý ở quầy lễ tân rồi đi ra ngoài.
- うらやましい
đáng ghen tị
彼の成功が羨ましい。
Tôi ghen tị với thành công của anh ấy.
- からから
khô cong
喉がからからだ。
Cổ họng khô cong.
- くわしい
chi tiết
彼は日本の文化に詳しい。
Anh ấy rất am hiểu văn hóa Nhật Bản.
- だらしない
luộm thuộm
彼はだらし無い生活をしている。
Anh ta đang sống một cuộc sống luộm thuộm.
- どきどき
thình thịch
心臓がドキドキする。
Tim đập thình thịch.
- ぬれる
ướt
雨で服が濡れる。
Quần áo bị ướt vì mưa.
- ぺらぺら
trôi chảy
彼は英語をペラペラ話す。
Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
- ゆっくり
chậm rãi
ゆっくり休んでください。
Hãy nghỉ ngơi thong thả.
- ガイダンス
hướng dẫn
新入生向けのガイダンスがありました。
Đã có buổi hướng dẫn dành cho tân sinh viên.
- コマーシャル
quảng cáo
このコマーシャルは面白い。
Quảng cáo này rất thú vị.
- スピーチ
bài phát biểu
彼は短いスピーチをした。
Anh ấy đã có một bài phát biểu ngắn.
- 与えるあたえるDỮ
cho
先生は学生に宿題を与えた。
Thầy giáo đã giao bài tập về nhà cho học sinh.
- 乾いたかわいたCAN
khô
乾いたタオルを使った。
Tôi đã dùng chiếc khăn khô.
- 予想よそうDỰ TƯỞNG
dự đoán
予想が当たった。
Dự đoán đã đúng.
- 仮定かていGIẢ ĐỊNH
giả định
これは仮定です。
Đây là một giả định.
- 休むやすむHƯU
nghỉ
今日は早く休む。
Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.
- 取り上げるとりあげるTHỦ THƯỢNG
nhặt lên
先生がその問題を取り上げた。
Thầy giáo đã đưa vấn đề đó ra bàn.
- 受け入れるうけいれるTHỤ NHẬP
chấp nhận; tiếp nhận
彼はその提案を受け入れる。
Anh ấy chấp nhận đề nghị đó.
- 完全かんぜんHOÀN TOÀN
hoàn toàn
この計画は完全です。
Kế hoạch này hoàn chỉnh.
- 寝るねるTẨM
ngủ
早く寝る。
Đi ngủ sớm.
- 居間いまCƯ GIAN
phòng khách
居間でテレビを見ます。
Tôi xem tivi ở phòng khách.
- 年中ねんじゅうNIÊN TRUNG
quanh năm
年中、雨が降っています。
Quanh năm, trời mưa.
- 廊下ろうかLANG HẠ
hành lang
廊下を歩きます。
Tôi đi bộ trên hành lang.
- 引き受けるひきうけるDẪN THỤ
nhận làm
彼がその仕事を引き受ける。
Anh ấy nhận làm công việc đó.
- 当然とうぜんĐƯƠNG NHIÊN
đương nhiên
当然、彼は来る。
Đương nhiên, anh ấy sẽ đến.
- 急いでいそいで
vội vàng
急いで行ってください。
Xin hãy đi nhanh lên.
- 感想かんそうCẢM TƯỞNG
cảm tưởng
映画の感想を話しました。
Tôi đã nói về cảm tưởng của bộ phim.
- 文句もんくVĂN CÚ
phàn nàn
彼は文句を言った。
Anh ấy đã phàn nàn.
- 時代じだいTHỜI ĐẠI
thời đại
この時代は変化が速い。
Thời đại này thay đổi rất nhanh.
- 時期じきTHỜI KỲ
thời kỳ
今は旅行の時期です。
Bây giờ là thời kỳ đi du lịch.
- 時速じそくTHỜI TỐC
tốc độ theo giờ
車の時速は100キロです。
Tốc độ theo giờ của xe là 100 km.
- 期待きたいKỲ ĐÃI
sự kỳ vọng; hy vọng
彼の活躍に期待する。
Tôi kỳ vọng vào sự hoạt động nổi bật của anh ấy.
- 柔らかいやわらかいNHU
mềm
このパンは柔らかい。
Chiếc bánh mì này mềm.
- 正常せいじょうCHÍNH THƯỜNG
bình thường
機械は正常に動いている。
Máy móc đang hoạt động bình thường.
- 泊めるとめるBẠC
cho ở trọ
友達を泊める。
Cho bạn ở trọ.
- 注意ちゅういCHÚ Ý
chú ý
先生は学生に注意した。
Thầy giáo đã nhắc nhở học sinh.
- 満足まんぞくMÃN TÚC
sự hài lòng
この結果に満足した。
Tôi đã hài lòng với kết quả này.
- 突然とつぜんĐỘT NHIÊN
đột ngột
突然、雨が降り出した。
Đột nhiên, trời bắt đầu mưa.
- 答えるこたえるĐÁP
trả lời
先生の質問に答える。
Trả lời câu hỏi của thầy giáo.
- 納得なっとくNẠP ĐẮC
sự đồng tình
その説明に納得した。
Tôi đã bị thuyết phục bởi lời giải thích đó.
- 聞くきくVĂN
nghe
音楽を聞く。
Tôi nghe nhạc.
- 自慢じまんTỰ MẠN
tự hào; khoe khoang
彼は自慢の車を見せた。
Anh ấy khoe chiếc xe tự hào của mình.
- 証明しょうめいCHỨNG MINH
chứng minh
彼は証明を求めた。
Anh ấy yêu cầu bằng chứng.
- 調べるしらべるĐIỀU
xem xét; tra cứu; điều tra
彼は本を調べる。
Anh ấy tra cứu sách.
- 配るくばるPHỐI
phân phát
先生はプリントを配った。
Giáo viên đã phát tờ in.
- 風呂ふろ
bồn tắm
毎日風呂に入ります。
Tôi tắm mỗi ngày.