- うっかりđiền từ
vô ý; sơ ý
急いでいたので、 うっかり 違うバスに乗ってしまった。
Vì đang vội nên tôi đã lỡ lên nhầm xe buýt.
- おわるđồng nghĩa
kết thúc
仕事が終わる。
Công việc kết thúc.
- きついđồng nghĩa
khó khăn; khắc nghiệt
今回の仕事はとてもきつい。
Công việc lần này rất vất vả.
- くたびれるđồng nghĩa
mệt mỏi
今日はとてもくたびれた。
Hôm nay tôi rất mệt.
- しばるđiền từ
buộc
いらない新聞や雑誌を重ねて、ひもでしばって 捨てた。
Tôi chồng những tờ báo và tạp chí không cần nữa lại, buộc bằng dây rồi vứt đi.
- しまうđiền từ
kết thúc
テストを始めますから、 辞書をかばんの中に しまってください。
Sắp bắt đầu bài kiểm tra, nên hãy cất từ điển vào trong cặp.
- そっくりcách dùng
hoàn toàn
夫と息子は顔だけでなく声までそっくりです。
Chồng tôi và con trai tôi không chỉ giống nhau ở khuôn mặt mà cả giọng nói cũng vậy.
- つかれたđồng nghĩa
mệt rã rời
今日は疲れた。
Hôm nay tôi mệt rã rời.
- はかるcách dùng
lên kế hoạch; dự định
小麦粉やバターをきちんとはかってケーキを作った。
Tôi đã cân đong bột mì và bơ cẩn thận để làm bánh ga-tô.
- りっぱđiền từ
đẹp đẽ; lộng lẫy; ấn tượng
森さんは一生懸命勉強して、りっぱな医者になった。
Anh Mori đã chăm chỉ học tập và trở thành một bác sĩ giỏi.
- わかりやすいđồng nghĩa
dễ hiểu
この説明は分かりやすい。
Phần giải thích này dễ hiểu.
- カタログđiền từ
catalog
新しい車を買うために、 店でカタログをもらってきた。
Tôi đã lấy một cuốn catalogue ở cửa hàng để mua xe mới.
- キャンセルđiền từ
hủy bỏ
急に用事ができたので、レストランの予約をキャンセル した。
Vì đột nhiên có việc nên tôi đã hủy đặt chỗ ở nhà hàng.
- ユーモアcách dùng
hài hước
木村さんはユーモアがあって、いっしょにいると楽しい。
Anh Kimura rất hài hước, ở bên anh ấy rất vui.
- 件けんKIỆNcách đọc
vụ việc
山田さんから、来週の会議の件で電話がありました。
Tôi đã nhận được cuộc gọi từ anh Yamada về cuộc họp tuần sau.
- 努力どりょくNỖ LỰCcách đọc
nỗ lực
努力することは大切だと思います。
Tôi nghĩ rằng nỗ lực là điều quan trọng.
- 包むつつむBAOcách đọc
gói
プレゼントはきれいな紙で包んであった。
Món quà đã được gói bằng giấy đẹp.
- 単純たんじゅんĐƠN THUẦNđồng nghĩa
đơn giản
このスポーツのルールは単純だ。
Luật của môn thể thao này rất đơn giản.
- 向きむきHƯỚNGđiền từ
hướng
私の部屋は東向きだ。
Phòng của tôi quay về hướng đông.
- 大変たいへんĐẠI BIẾNđồng nghĩa
rất
この仕事は大変だ。
Công việc này rất khó.
- 家賃やちんGIA TẤNđiền từ
tiền thuê nhà
このあたりでアパートを借りるには、毎月の 家賃として五万円必要だ。
Để thuê một căn hộ ở khu này, mỗi tháng cần 50.000 yên tiền thuê nhà.
- 岩いわNHAMcách đọc
đá
この海岸は岩が多い。
Bờ biển này có nhiều đá.
- 得意とくいĐẮC Ýcách đọc
điểm mạnh; sở trường
彼はダンスが得意だ。
Anh ấy giỏi nhảy.
- 感じかんじCẢMđiền từ
cảm giác
田中さんの服装はとても上品な感じ がする。
Trang phục của chị Tanaka tạo cảm giác rất thanh nhã.
- 感動かんどうCẢM ĐỘNGđiền từ
cảm động
昨日映画を見たとき、 感動して泣いてしまった。
Hôm qua khi xem phim, tôi đã xúc động đến mức bật khóc.
- 最新さいしんTỐI TÂNđiền từ
mới nhất
日本の若者の最新のファッションを知りたい。
Tôi muốn biết thời trang mới nhất của giới trẻ Nhật Bản.
- 未来みらいVỊ LAIcách dùng
tương lai
地球の未来のために環境問題について考えよう。
Hãy cùng suy nghĩ về vấn đề môi trường vì tương lai của Trái Đất.
- 正常せいじょうCHÍNH THƯỜNGcách viết
bình thường
機械が正常かどうかチェックした。
Tôi đã kiểm tra xem máy móc có hoạt động bình thường không.
- 混雑こんざつHỖN TẠPđồng nghĩa
sự đông đúc
この店はいつも混雑している。
Cửa hàng này lúc nào cũng đông đúc.
- 物語ものがたりVẬT NGỮcách viết
câu chuyện
物語は誰でも知っている。
Câu chuyện này ai cũng biết.
- 発見はっけんPHÁT KIẾNcách đọc
phát hiện
新しい星が発見された。
Một ngôi sao mới đã được phát hiện.
- 落ち着くおちつくLẠC TRÚCcách dùng
bình tĩnh lại
火事のとき落ち着いて行動しよう。
Khi có hỏa hoạn, hãy bình tĩnh hành động.
- 血液けつえきHUYẾT DỊCHcách viết
máu
健康診断で血液検査を受けた。
Tôi đã làm xét nghiệm máu trong buổi khám sức khỏe.
- 表すあらわすBIỂUcách đọc
biểu thị
このグラフは人口の変化を表しています。
Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi của dân số.
- 身長しんちょうTHÂN TRƯỜNGcách viết
chiều cao
大学に入ってから、身長が変わっていない。
Từ khi vào đại học, chiều cao của tôi không thay đổi.
- 追っておってTRUYcách viết
sau đó
母親が子どもの後ろを追って走っている。
Mẹ đang chạy theo sau đứa trẻ.
- 通勤つうきんTHÔNG CẦNcách đọc
đi làm
通勤にとても時間がかかります。
Việc đi làm mất rất nhiều thời gian.
- 開けるあけるKHAIđồng nghĩa
mở
休みが明けたら、また連絡します。
Khi kỳ nghỉ kết thúc, tôi sẽ liên lạc lại.
- 降りるおりるGIÁNGcách viết
xuống
電車を降りるときに、 かさを忘れてしまった。
Khi xuống tàu điện, tôi đã quên mất ô.
- あん
ý tưởng
この案はいいです。
Đề án này tốt.
- いそがしい
bận rộn
今日は忙しいです。
Hôm nay tôi bận.
- おもしろい
thú vị
この本は面白い。
Cuốn sách này thú vị.
- かこむ
bao quanh
家を囲む。
Bao quanh ngôi nhà.
- がっかり
thất vọng
試験に落ちてがっかりした。
Tôi đã thất vọng vì trượt kỳ thi.
- きまる
được quyết định
予定が決まる。
Kế hoạch được quyết định.
- ぐっすり
ngủ say
昨夜はぐっすり眠った。
Đêm qua tôi đã ngủ rất say.
- こまった
khó xử
困った問題だ。
Đó là một vấn đề khó xử.
- さかん
thịnh vượng
この町は商売が盛んだ。
Thị trấn này buôn bán rất phát đạt.
- しめて
tất cả
締めて三千円です。
Tổng cộng là ba nghìn yên.
- しん
lõi; ruột (bút chì)
鉛筆の芯が折れました。
Ruột bút chì bị gãy.
- たたむ
gấp
傘を畳む。
Gấp ô lại.
- ため
lợi ích
これは将来のためです。
Đây là vì tương lai.
- つまらない
chán
この映画はつまらない。
Bộ phim này chán.
- とじる
đóng
ドアを閉じる。
Đóng cửa.
- とれる
rơi ra; tuột ra
ボタンが取れた。
Cái nút đã rơi ra.
- はじまる
bắt đầu
試合が始まる。
Trận đấu bắt đầu.
- はずかしい
xấu hổ
失敗して恥ずかしかった。
Tôi đã xấu hổ vì thất bại.
- ぴったり
vừa khít
この靴はぴったりだ。
Đôi giày này vừa khít.
- まんぞく
sự hài lòng
この結果に満足した。
Tôi đã hài lòng với kết quả này.
- よく
tốt; giỏi; thường xuyên
よく図書館へ行きます。
Tôi thường đến thư viện.
- わかりにくい
khó hiểu
この説明は分かりにくい。
Phần giải thích này khó hiểu.
- オーダー
đặt hàng
レストランでオーダーしました。
Tôi đã gọi món ở nhà hàng.
- オーバー
áo khoác ngoài
寒いのでオーバーを着た。
Vì trời lạnh nên tôi đã mặc áo khoác ngoài.
- カット
cắt
髪をカットした。
Tôi đã cắt tóc.
- セール
đợt giảm giá
今、セールをしています。
Bây giờ đang có đợt giảm giá.
- チェックアウト
trả phòng
ホテルをチェックアウトします。
Tôi sẽ trả phòng khách sạn.
- レシート
hóa đơn
レシートをください。
Xin cho tôi hóa đơn.
- 代金だいきんĐẠI KIM
tiền thanh toán
代金を払いました。
Tôi đã trả tiền thanh toán.
- 会費かいひHỘI PHÍ
phí hội viên
会費を払いました。
Tôi đã đóng phí hội viên.
- 価格かかくGIÁ CÁCH
giá
この商品の価格は高い。
Giá của sản phẩm này cao.
- 建てだてKIẾN
tầng; kết cấu; loại tiền
このビルは十階建てです。
Tòa nhà này là tòa mười tầng.
- 応援おうえんỨNG VIỆN
ủng hộ
みんなで選手を応援する。
Mọi người cùng cổ vũ cho vận động viên.
- 最中さいちゅうTỐI TRUNG
đang lúc
会議の最中に電話が鳴った。
Điện thoại reo ngay giữa cuộc họp.
- 最多さいたTỐI ĐA
nhiều nhất
このクラスで彼が最多の得点を取った。
Trong lớp này, cậu ấy đạt số điểm nhiều nhất.
- 最大さいだいTỐI ĐẠI
lớn nhất
これは最大の問題です。
Đây là vấn đề lớn nhất.
- 期待きたいKỲ ĐÃI
sự kỳ vọng; hy vọng
彼の活躍に期待する。
Tôi kỳ vọng vào sự hoạt động nổi bật của anh ấy.
- 歓迎かんげいHOAN NGHÊNH
chào mừng
新入社員を歓迎する。
Chào mừng nhân viên mới.
- 気分きぶんKHÍ PHÂN
tâm trạng
今日は気分がいい。
Hôm nay tôi thấy tâm trạng tốt.
- 沿いぞい
dọc theo
川沿いを歩く。
Tôi đi bộ dọc theo bờ sông.
- 簡単かんたんGIẢN ĐƠN
đơn giản; dễ
この問題は簡単です。
Vấn đề này đơn giản.
- 考えかんがえKHẢO
suy nghĩ
よく考えてください。
Hãy suy nghĩ kỹ.
- 込みこみVÀO
bao gồm
送料込みです。
Đã bao gồm phí vận chuyển.
- 関心かんしんQUAN TÂM
quan tâm
彼は環境に関心がある。
Anh ấy quan tâm đến môi trường.