- おそろしいđồng nghĩa
đáng sợ
とてもおそろしい経験をした。
Tôi đã có một trải nghiệm vô cùng đáng sợ.
- からからđiền từ
khô cong
朝から何も飲んでいないので、のどが からからです。
Từ sáng đến giờ tôi chưa uống gì nên khát khô cả cổ.
- ころぶcách dùng
ngã
階段でころんでけがをした。
Tôi bị ngã ở cầu thang và bị thương.
- こわいđồng nghĩa
đáng sợ
この映画は怖い。
Bộ phim này đáng sợ.
- ためるđiền từ
tích trữ
将来のために、お金をためています。
Tôi đang tiết kiệm tiền cho tương lai.
- ぶらぶらđiền từ
lủng lẳng
街をぶらぶらしていたら、山本さんに会った。
Đang lang thang trên phố thì tôi gặp anh Yamamoto.
- もう一度もういちどMỘT ĐỘđồng nghĩa
một lần nữa
もう一度言ってください。
Xin hãy nói lại một lần nữa.
- やりなおすđồng nghĩa
làm lại
実験がうまくいかなかったので、やりなおした。
Vì thí nghiệm không thành công nên tôi đã làm lại.
- わけđồng nghĩa
lý do; nghĩa
先生にわけを話した。
Tôi đã nói lý do với thầy giáo.
- インタビューđiền từ
phỏng vấn
優勝した選手にインタビューをして記事を書いた。
Tôi đã phỏng vấn vận động viên vô địch và viết bài.
- 不満ふまんBẤT MÃNđiền từ
bất mãn
この携帯電話(けいたいでんわ)はボタンが押しにくいという不満を持つ利用者もいる。
Có người dùng phàn nàn rằng chiếc điện thoại di động này khó bấm nút.
- 主張しゅちょうCHỦ TRƯƠNGđiền từ
sự khẳng định
全員が自分の意見を主張 したので、会議がなかなか終わらなかった。
Vì ai cũng nêu ý kiến của mình nên cuộc họp đã không thể kết thúc sớm.
- 健康けんこうKIỆN KHANGcách viết
sức khỏe
わたしは健康のために毎日走っています。
Tôi chạy bộ mỗi ngày để giữ sức khỏe.
- 協力きょうりょくHIỆP LỰCcách đọc
hợp tác
二人で協力すれば、仕事も早く終わるだろう。
Nếu hai người cùng hợp tác thì công việc cũng sẽ xong sớm hơn.
- 単語たんごĐƠN NGỮcách đọc
từ
単語のリストはとなりのページにあります。
Danh sách từ vựng ở trang bên cạnh.
- 地球ちきゅうĐỊA CẦUcách đọc
Trái Đất
地球は太陽のまわりを回っている。
Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
- 大量たいりょうĐẠI LƯỢNGcách viết
số lượng lớn
このシャツは工場で大量に作られている。
Chiếc áo sơ mi này được sản xuất hàng loạt trong nhà máy.
- 少ないすくないđồng nghĩa
ít
お金が少ない。
Tiền ít.
- 応募おうぼỨNG MỘcách đọc
đăng ký
大学の奨学金(しょうがくきん)に応募した。
Tôi đã nộp đơn xin học bổng của trường đại học.
- 指示しじCHỈ THỊcách dùng
chỉ thị; hướng dẫn
「この書類、30部コピーしておいて」と秘書に指示した。
Tôi đã chỉ thị cho thư ký: "Hãy sao chép 30 bộ tài liệu này."
- 整理せいりCHỈNH LÝđiền từ
sắp xếp
書類や本がきちんと整理されていて、きれいな部屋ですね。
Tài liệu và sách được sắp xếp gọn gàng, đúng là một căn phòng sạch đẹp.
- 案内あんないÁN NỘIcách viết
hướng dẫn
山口(やまぐち)さんに束京(とうきょう)を案内してもらった。
Tôi đã nhờ anh Yamaguchi dẫn đi tham quan Tokyo.
- 植えるうえるTHỰCcách dùng
trồng
近所の公園にはいろいろな花が植えてある
Trong công viên gần nhà có trồng nhiều loại hoa khác nhau.
- 正直しょうじきCHÍNH TRỰCcách dùng
thẳng thắn
小川さんは正直な人で、決してうそは言いません。
Anh Ogawa là người trung thực, tuyệt đối không nói dối.
- 気温きおんKHÍ ÔNcách viết
nhiệt độ không khí
今年の夏は気温が高かった。
Mùa hè năm nay nhiệt độ rất cao.
- 流れるながれるLƯUđiền từ
chảy
この町には大きな川が流れています。
Có một con sông lớn chảy qua thị trấn này.
- 理由りゆうLÝ DOđồng nghĩa
lý do
理由を説明してください。
Xin hãy giải thích lý do.
- 産さんSẢNđiền từ
sinh đẻ; sản xuất tại
このオレンジはアメリカ 産です。
Quả cam này là hàng sản xuất ở Mỹ.
- 申込書もうしこみしょTHÂN THUẬT THƯđiền từ
đơn đăng ký
セミナーに参加したい人は、申込書に住所、氏名、希望日を書いてください。
Ai muốn tham gia hội thảo thì hãy viết địa chỉ, họ tên và ngày mong muốn vào đơn đăng ký.
- 疑問ぎもんNGHI VẤNcách đọc
nghi vấn
子どもの疑問に答えた。
Tôi đã trả lời thắc mắc của đứa trẻ.
- 痛いいたいTHỐNGcách viết
đau
頭が痛いので、薬を飲んだ。
Vì đau đầu nên tôi đã uống thuốc.
- 発表はっぴょうPHÁT BIỂUcách đọc
thông báo
試験の成績(せいせき)が発表された。
Kết quả thi đã được công bố.
- 複雑ふくざつPHỨC TẠPđiền từ
phức tạp
この計算は 複雑 なので、コンピューターを使っても時間がかかる。
Phép tính này phức tạp nên dù dùng máy tính cũng mất thời gian.
- 見送るみおくるKIẾN TỐNGcách dùng
tiễn đưa
国に帰る友人を空港まで見送った。
Tôi đã tiễn người bạn về nước ra tận sân bay.
- 解かいGIẢIcách viết
nghiệm
みんなで話し合って、問題を解决した。
Mọi người đã bàn bạc với nhau và giải quyết vấn đề.
- 通勤つうきんTHÔNG CẦNđồng nghĩa
đi làm
わたしは妻と一緒に通勤しています。
Tôi đi làm cùng với vợ.
- 遅れるおくれるTRÌcách đọc
trễ
あの時計は遅れている。
Chiếc đồng hồ kia chạy chậm.
- 首都しゅとTHỦ ĐÔcách đọc
thủ đô
日本の首都はどこですか。
Thủ đô của Nhật Bản là ở đâu?
- うれしい
vui mừng
今日は嬉しいです。
Hôm nay tôi rất vui.
- かさねて
lại
重ねてお礼申し上げます。
Tôi xin một lần nữa bày tỏ lời cảm ơn.
- がらがら
lạch cạch
電車がガラガラだった。
Tàu điện gần như trống không.
- きたない
bẩn
部屋が汚い。
Phòng bẩn.
- きれい
đẹp
この部屋は綺麗です。
Căn phòng này sạch sẽ.
- くわえて
hơn nữa
彼は頭がいい。加えて、努力家だ。
Anh ấy thông minh. Hơn nữa, anh ấy còn là người chăm chỉ.
- ぐらぐら
lảo đảo; rung lắc
机がグラグラしている。
Cái bàn đang rung lắc.
- こぼれる
tràn ra; rơi ra
コップから水がこぼれる。
Nước tràn ra từ cốc.
- しずむ
chìm
太陽が海に沈む。
Mặt trời lặn xuống biển.
- たのしい
vui vẻ; thú vị
今日は楽しいです。
Hôm nay rất vui.
- のせる
đặt lên
荷物を車に乗せる。
Đặt hành lý lên xe.
- はずかしい
xấu hổ
失敗して恥ずかしかった。
Tôi đã xấu hổ vì thất bại.
- ばら
hoa hồng
庭に薔薇が咲いた。
Hoa hồng đã nở trong vườn.
- ふらふら
loạng choạng
彼はふらふら歩いた。
Anh ấy đi loạng choạng.
- ぺこぺこ
đói lả
お腹がペコペコだ。
Tôi đói lả rồi.
- ぺらぺら
trôi chảy
彼は英語をペラペラ話す。
Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
- アイディア
ý tưởng
いいアイデアがあります。
Tôi có một ý tưởng hay.
- スピーチ
bài phát biểu
彼は短いスピーチをした。
Anh ấy đã có một bài phát biểu ngắn.
- メッセージ
tin nhắn
メッセージを送りました。
Tôi đã gửi tin nhắn.
- ルール
quy tắc
このルールは簡単です。
Quy tắc này đơn giản.
- 世話せわTHẾ THOẠI
chăm sóc
子どもの世話をする。
Chăm sóc trẻ con.
- 作さくTÁC
tác phẩm
この作は有名です。
Tác phẩm này nổi tiếng.
- 参考書さんこうしょTHAM KHẢO THƯ
sách tham khảo
この参考書はわかりやすい。
Cuốn sách tham khảo này dễ hiểu.
- 命令めいれいMỆNH LỆNH
mệnh lệnh; chỉ thị
上司は部下に命令した。
Cấp trên đã ra lệnh cho cấp dưới.
- 品しなPHẨM
món hàng
この店は品がいい。
Cửa hàng này có hàng hóa tốt.
- 多くおおくĐA
nhiều
多くの人が来た。
Nhiều người đã đến.
- 意外いがいÝ NGOẠI
bất ngờ
その結果は意外だった。
Kết quả đó thật bất ngờ.
- 我慢がまんNGÃ MẠN
nhẫn nại; chịu đựng
もう我慢できない。
Tôi không thể chịu đựng thêm nữa.
- 正常せいじょうCHÍNH THƯỜNG
bình thường
機械は正常に動いている。
Máy móc đang hoạt động bình thường.
- 注文ちゅうもんTRÚC ĐỊNH
đặt hàng
この店でケーキを注文した。
Tôi đã đặt bánh kem ở cửa hàng này.
- 浮くうくPHÙ
nổi
木が水に浮く。
Cây nổi trên mặt nước.
- 準備じゅんびCHUẨN BỊ
sự chuẩn bị
準備をしています。
Tôi đang chuẩn bị.
- 目標もくひょうMỤC TIÊU
mục tiêu
彼の目標は医者になることです。
Mục tiêu của anh ấy là trở thành bác sĩ.
- 秘密ひみつ
bí mật
これは秘密です。
Đây là bí mật.
- 製せいCHẾ
-made; làm bằng; sản xuất tại
この服は日本製です。
Bộ quần áo này là hàng sản xuất tại Nhật Bản.
- 証明書しょうめいしょCHỨNG MINH THƯ
giấy chứng nhận
証明書を提出してください。
Vui lòng nộp giấy chứng nhận.
- 返信へんしんPHẢN TIN, TÍN
phản hồi
すぐに返信してください。
Hãy trả lời ngay.
- 選択せんたくTUYỂN TRẠCH
lựa chọn
選択肢を選択する。
Chọn một phương án.
- 重大じゅうだいTRỌNG ĐẠI
nghiêm trọng
その事故は重大だ。
Tai nạn đó rất nghiêm trọng.
- 関心かんしんQUAN TÂM
quan tâm
彼は環境に関心がある。
Anh ấy quan tâm đến môi trường.
- 領収書りょうしゅうしょLĨNH THU CHỨ
biên lai
領収書をください。
Xin cho tôi biên lai.