- 次つぎTHỨđồng nghĩa
tiếp theo
次の駅で降ります。
Tôi sẽ xuống ở trạm kế tiếp.
- あわせてđiền từ
tổng cộng
今度の試合はみんなで力をあわせて頑張ろう。
Lần thi đấu này, mọi người hãy cùng nhau cố gắng hết sức nhé.
- かかるđiền từ
tốn
この病気にかかると、最初に高い熱が出る。
Nếu mắc bệnh này, ban đầu sẽ bị sốt cao.
- かむđồng nghĩa
cắn
犬が骨を噛む。
Con chó cắn xương.
- さっきđồng nghĩa
vừa nãy
田中さんからさっき電話がありましたよ。
Vừa nãy anh Tanaka có gọi điện đến.
- さっそくđiền từ
ngay lập tức
ピザのおいしい店を友達が教えてくれたので、さっそく食べに行ってみた。
Vì bạn tôi đã chỉ cho tôi một quán pizza ngon nên tôi đã lập tức đến ăn thử.
- しっかりđiền từ
chắc chắn; vững vàng
中身がこぼれないよう、ふたをしっかりしめてください。
Để không làm đổ bên trong, hãy đậy nắp thật chặt.
- そろそろcách dùng
sắp
仕事が残っているけど、そろそろ12時なので昼休みにしよう。
Công việc vẫn còn, nhưng cũng gần 12 giờ rồi, nên nghỉ trưa thôi.
- ゆるいcách dùng
lỏng
ズボンがゆるいので、ベルトをきつくしめた。
Vì quần rộng nên tôi đã thắt chặt dây lưng.
- わるいđồng nghĩa
xấu
このリンゴは悪い。
Quả táo này bị hỏng.
- カーブđiền từ
đường cong
この道はカーブが多いので、運転に気をつけてください。
Con đường này có nhiều khúc cua nên hãy cẩn thận khi lái xe.
- スケジュールđồng nghĩa
lịch trình
来週の会議のスケジュールについて連絡があった。
Đã có liên lạc về lịch họp tuần sau.
- ラクナđồng nghĩa
hốc
彼にはらくな仕事を頼んだ。
Tôi đã nhờ anh ấy một công việc nhẹ nhàng.
- 両替りょうがえLƯỠNG THẾđiền từ
đổi tiền
銀行でドルを円に両替した。
Tôi đã đổi đô la sang yên ở ngân hàng.
- 予定よていDỰ ĐỊNHđồng nghĩa
kế hoạch
明日の予定はありますか。
Bạn có kế hoạch cho ngày mai không?
- 値段ねだんTRỊ ĐOẠNcách đọc
giá
最近、野菜の値段が高くなっています。
Gần đây, giá rau đã tăng lên.
- 冗談じょうだんTIỀU ĐÀMđiền từ
trò đùa
山田さんは、よく冗談を言う面白い人です。
Anh Yamada là một người thú vị, hay nói đùa.
- 出張しゅっちょうXUẤT TRƯƠNGđiền từ
chuyến công tác
会議のためあしたから一週間、部長とアメリカへ出張する。
Vì công việc, từ ngày mai tôi sẽ đi công tác Mỹ với trưởng phòng trong một tuần.
- 到着とうちゃくĐẾU TRƯỚCcách đọc
sự đến nơi
あと5分で東京駅に到着します
Còn 5 phút nữa sẽ đến ga Tokyo.
- 券けんKHOÁNcách viết
vé
当日、この券を忘れないようにしてください。
Xin đừng quên mang theo vé này vào ngày hôm đó.
- 前後ぜんごTIỀN HẬUđiền từ
trước sau
この商品は毎日 1000個前後売れるらしい。
Có vẻ sản phẩm này mỗi ngày bán được khoảng 1000 cái.
- 受け入れるうけいれるTHỤ NHẬPcách dùng
chấp nhận; tiếp nhận
わたしの大学では、毎年大勢の留学生を受け入れています。
Ở trường đại học của tôi, hằng năm đều tiếp nhận rất nhiều du học sinh.
- 少しすこしđồng nghĩa
một chút
少し待ってください。
Xin hãy đợi một chút.
- 影響えいきょうẢNH HƯỞNGđiền từ
ảnh hưởng
台風の影響で飛行機の出発が遅れた。
Do ảnh hưởng của bão, chuyến bay khởi hành bị chậm.
- 性格せいかくTÍNH CÁCHcách dùng
tính cách
短気の性格の人は、この仕事にはあまり向かない。
Người có tính nóng nảy thì không hợp với công việc này lắm.
- 情報じょうほうTÌNH BÁOcách đọc
thông tin
インターネットで最新の情報をチェックした。
Tôi đã kiểm tra thông tin mới nhất trên Internet.
- 折るおるCHIẾTcách đọc
bẻ gãy
公園の木の枝を折ってはいけません。
Không được bẻ cành cây trong công viên.
- 断ることわるĐOẠNcách dùng
từ chối
ほかに約束があったので、パーティーの誘いを断りました。
Vì còn có hẹn khác nên tôi đã từ chối lời mời dự tiệc.
- 欠点けってんKHIẾM ĐIỂMđồng nghĩa
khuyết điểm
それがこの辞書の欠点なんです。
Đó chính là nhược điểm của cuốn từ điển này.
- 法律ほうりつPHÁP LUẬTcách viết
luật
大学では法律を勉強ました。
Ở đại học, tôi đã học luật.
- 涙なみだLỆcách viết
nước mắt
なかなか涙が止まらなくて困りました。
Tôi đã rất khổ sở vì nước mắt cứ không ngừng rơi.
- 深いふかいTHÂMcách đọc
sâu
彼はあの国の文化に深い関心を持っている。
Anh ấy có mối quan tâm sâu sắc đến văn hóa của nước đó.
- 清潔せいけつTHANH KHIẾTđiền từ
sạch sẽ
このホテルの部屋は、いつもきちんと掃除されていて清潔だ。
Phòng của khách sạn này lúc nào cũng được dọn dẹp gọn gàng và sạch sẽ.
- 現在げんざいHIỆN TẠIcách viết
hiện tại
東京は現在午後3時です。
Hiện tại ở Tokyo là 3 giờ chiều.
- 翌年よくねんDỰ NIÊNđồng nghĩa
năm sau
彼が留学したのは、大学卒業の翌年です。
Anh ấy du học vào năm sau khi tốt nghiệp đại học.
- 表面ひょうめんBIỂU DIỆNcách đọc
bề mặt
月の表面はでこぼこしている。
Bề mặt mặt trăng gồ ghề.
- 観光かんこうQUAN QUANGcách viết
tham quan
いつか京都をゆっくり観光したい。
Tôi muốn một ngày nào đó thong thả đi tham quan Kyoto.
- 返すかえすPHẢNcách đọc
trả lại
昨日、友達に本を返しました。
Hôm qua, tôi đã trả sách cho bạn.
- 過去かこQUÁ KHỨcách đọc
quá khứ
今年の夏は、過去十年間で一番の暑さだったそうだ。
Nghe nói mùa hè năm nay là nóng nhất trong mười năm qua.
- 前まえTIỀN
trước; phía trước
駅の前で待っています。
Tôi đang đợi trước nhà ga.
- あたらしい
mới
新しい本を買いました。
Tôi đã mua một cuốn sách mới.
- あたる
bị trúng; va vào
ボールが窓に当たる。
Quả bóng va vào cửa sổ.
- いいところ
điểm mạnh
この仕事のいいとこは、自由なところだ。
Điểm tốt của công việc này là chỗ tự do.
- うかる
đỗ (kỳ thi)
試験に受かった。
Tôi đã đỗ kỳ thi.
- うっかり
vô ý; sơ ý
うっかり約束を忘れた。
Tôi đã vô ý quên mất cuộc hẹn.
- かさねて
lại
重ねてお礼申し上げます。
Tôi xin một lần nữa bày tỏ lời cảm ơn.
- きらい
ghét; không thích
彼は野菜が嫌いだ。
Anh ấy không thích rau.
- くわえて
hơn nữa
彼は頭がいい。加えて、努力家だ。
Anh ấy thông minh. Hơn nữa, anh ấy còn là người chăm chỉ.
- ぐっすり
ngủ say
昨夜はぐっすり眠った。
Đêm qua tôi đã ngủ rất say.
- こまかい
nhỏ
この砂は細かい。
Cát này mịn.
- すき
thích; ưa thích
私は寿司が好きです。
Tôi thích sushi.
- ずっと前にずっとまえに
từ rất lâu trước đây
この本はずっと前に読みました。
Tôi đã đọc cuốn sách này từ rất lâu trước đây.
- せっかく
vất vả, công phu
せっかく来たのに、会えなかった。
Đã vất vả đến đây mà lại không gặp được.
- なるべく
càng nhiều càng tốt
なるべく早く来てください。
Xin hãy đến càng sớm càng tốt.
- はいる
vào
部屋に入る。
Vào phòng.
- はっきり
rõ ràng
説明をはっきりしてください。
Hãy giải thích rõ ràng.
- ふやす
tăng
人数を増やす。
Tăng số người.
- もうすぐ
sắp, chẳng bao lâu nữa
もうすぐ電車が来ます。
Chẳng bao lâu nữa tàu sẽ đến.
- コース
lộ trình
このコースは初心者向けです。
Khóa học này dành cho người mới bắt đầu.
- スピード
tốc độ
この車はスピードが速い。
Chiếc xe này có tốc độ nhanh.
- ブレーキ
phanh
車のブレーキがきかない。
Phanh xe không ăn.
- 上下じょうげTHƯỢNG HẠ
trên dưới; lên xuống
エレベーターが上下に動いています。
Thang máy đang chạy lên xuống.
- 上品じょうひんTHƯỢNG PHẨM
thanh nhã; tao nhã
彼女の話し方は上品だ。
Cách nói chuyện của cô ấy rất thanh nhã.
- 会計かいけいHỘI KẾ
kế toán
会計をお願いします。
Làm ơn tính tiền.
- 何回もなんかいもHÀ HỒI
nhiều lần
何回も練習した。
Tôi đã luyện tập nhiều lần.
- 借金しゃっきんTÁI KIM
nợ
彼は借金を返した。
Anh ấy đã trả nợ.
- 出勤しゅっきんXUẤT CẦN
đi làm
今日は出勤します。
Hôm nay tôi đi làm.
- 出国しゅっこくXUẤT QUỐC
xuất cảnh
来週、出国します。
Tuần sau tôi sẽ xuất cảnh.
- 出席しゅっせきXUẤT TỊCH
sự có mặt
会議に出席します。
Tôi sẽ tham dự cuộc họp.
- 制限せいげんCHẾ HẠN
hạn chế
この部屋は人数を制限する。
Phòng này hạn chế số người.
- 効果こうかHIỆU QUẢ
hiệu quả
この薬はすぐに効果が出る。
Loại thuốc này có hiệu quả ngay.
- 場所ばしょTRƯỜNG SỞ
nơi chốn
ここは静かな場所です。
Đây là một nơi yên tĩnh.
- 多少たしょうĐA THIỂU
một chút
多少あります。
Có một chút.
- 大小だいしょうĐẠI TIỂU
kích cỡ
この箱は大小さまざまだ。
Những chiếc hộp này có đủ kích cỡ khác nhau.
- 安全あんぜんAN TOÀN
an toàn
この道は安全です。
Con đường này an toàn.
- 希望きぼうHI VỌNG
hy vọng
彼は将来に希望を持っている。
Anh ấy có hy vọng vào tương lai.
- 感想かんそうCẢM TƯỞNG
cảm tưởng
映画の感想を話しました。
Tôi đã nói về cảm tưởng của bộ phim.
- 文句もんくVĂN CÚ
phàn nàn
彼は文句を言った。
Anh ấy đã phàn nàn.
- 派手はで
lòe loẹt
その服は派手だ。
Bộ quần áo đó lòe loẹt.
- 準備じゅんびCHUẨN BỊ
sự chuẩn bị
準備をしています。
Tôi đang chuẩn bị.
- 結果けっかKẾT QUẢ
kết quả
勉強した結果、合格した。
Do đã học nên tôi đã đỗ.
- 貯金ちょきんTRỮ KIM
tiền tiết kiệm
毎月少しずつ貯金する。
Mỗi tháng tôi tiết kiệm một ít.
- 資料しりょうTƯ LIỆU
tài liệu
資料を集めます。
Tôi thu thập tài liệu.