- かならずđồng nghĩa
nhất định
彼は必ず来ます。
Anh ấy nhất định sẽ đến.
- ぜったいにđồng nghĩa
chắc chắn
田中さんはぜったいに来ると思います。
Tôi nghĩ anh Tanaka chắc chắn sẽ đến.
- ないしょđồng nghĩa
bí mật
このことは、ないしょにしてください。
Hãy giữ bí mật chuyện này.
- ながれđiền từ
dòng chảy
今日は川のながれが速いから、泳いではいけません。
Hôm nay dòng sông chảy nhanh nên không được bơi.
- のばすđiền từ
làm dài ra
先生に頼んでレポートの締め切りを1 日だけのばしてもらった。
Tôi đã nhờ thầy giáo gia hạn hạn nộp báo cáo thêm một ngày.
- ふるđiền từ
rơi
孫たちの乗った車が見えなくなるまで、大きく手をふって見送った。
Tôi đã vẫy tay thật lớn để tiễn cho đến khi chiếc xe chở các cháu mất hút.
- わくđiền từ
sôi
空港でホストファミリーとわかれて一人になったときは、とても寂しかった。
Khi ở sân bay và phải chia tay gia đình chủ nhà để trở thành một mình, tôi đã rất buồn.
- カバーđiền từ
bìa; lớp phủ
今夜は雨が降るそうなので、家の外に止めてあるバイクにカバーをかけた。
Nghe nói tối nay trời sẽ mưa, nên tôi đã che bạt cho chiếc xe máy đỗ ngoài nhà.
- セットđiền từ
bộ; gói
寝坊しないように、きのうは目覚まし時計を2 つセットして寝ました。
Để không ngủ quên, hôm qua tôi đã đặt hai cái đồng hồ báo thức rồi mới đi ngủ.
- 共通点きょうつうてんCỘNG THÔNG ĐIỂMđồng nghĩa
điểm chung
これらのやり方には、共通点があります。
Những cách làm này có điểm chung.
- 卒業そつぎょうTỐT NGHIỆPcách đọc
tốt nghiệp
わたしは3年前に大学を卒業しました。
Tôi đã tốt nghiệp đại học cách đây 3 năm.
- 原料げんりょうNGUYÊN LIỆUcách viết
nguyên liệu
この製品の原料はすべて輸入しています。
Nguyên liệu của sản phẩm này đều được nhập khẩu.
- 困るこまるKHỐNcách đọc
khó xử
田中さんはちょっと困っているみたいです。
Anh Tanaka có vẻ đang hơi gặp khó khăn.
- 外食がいしょくNGOẠI THỰCđiền từ
ăn ngoài
外食はお金がかかるので、いつも家でご飯を食べています。
Ăn ngoài tốn tiền nên tôi luôn ăn cơm ở nhà.
- 好きすきđồng nghĩa
thích; ưa thích
私は寿司が好きです。
Tôi thích sushi.
- 守るまもるTHỦcách viết
bảo vệ
やくそくを守ることは大切だ。
Giữ lời hứa là điều quan trọng.
- 完成かんせいHOÀN THÀNHcách đọc
hoàn thành
新しい道路がもうすぐ完成するそうだ。
Nghe nói con đường mới sắp hoàn thành.
- 島しまĐẢOcách đọc
đảo
ここから島がたくさん見えますよ。
Từ đây có thể nhìn thấy rất nhiều đảo.
- 差さSAIđiền từ
sự khác biệt
きのうの試合は一点差で勝つことができた。
Trận đấu hôm qua chúng tôi đã thắng với cách biệt một điểm.
- 平日へいじつBÌNH NHẬTcách đọc
ngày thường
平日は午後8 時まで開いています。
Ngày thường, mở cửa đến 8 giờ tối.
- 応援おうえんỨNG VIỆNđiền từ
ủng hộ
今日は先輩がサッカーの試合に出るので、友達と一緒に応援に行った
Hôm nay anh khóa trên ra sân trong trận bóng đá nên tôi đã cùng bạn đi cổ vũ.
- 意志いしÝ CHÍđiền từ
ý chí
佐藤さんは意志の強い人で、何度失敗してもあきらめなかった。
Anh Sato là người rất kiên định, dù thất bại bao nhiêu lần cũng không bỏ cuộc.
- 整理せいりCHỈNH LÝđồng nghĩa
sắp xếp
書類をみんなで整理した。
Chúng tôi đã sắp xếp giấy tờ cùng nhau.
- 暗記あんきÁM KÝcách dùng
học thuộc lòng
教科書に載っている文は、すべて暗記しています。
Tôi đã học thuộc lòng tất cả các câu trong sách giáo khoa.
- 汗あせCANcách đọc
mồ hôi
スポーツで汗をかいたので、シャワーをあびた。
Vì đã đổ mồ hôi khi chơi thể thao nên tôi đã tắm vòi sen.
- 温めるあたためるÔNcách viết
làm ấm; hâm nóng
電子レンジでミルクを温めました。
Tôi đã hâm nóng sữa bằng lò vi sóng.
- 片付けるかたづけるPHIẾN PHÓđồng nghĩa
dọn dẹp
部屋を片付ける。
Dọn dẹp phòng.
- 相談そうだんTƯƠNG, TƯỚNG ĐÀMcách viết
trao đổi, xin lời khuyên
今日はこれから友達と旅行の相談をします。
Hôm nay, từ bây giờ tôi sẽ bàn với bạn về chuyến du lịch.
- 硬いかたいNGẠNHcách đọc
cứng
びんのふたは固くしめておいてください。
Hãy vặn chặt nắp chai lại.
- 緊張きんちょうKHẨN TRƯƠNGcách dùng
căng thẳng
テレビのインタビューを受けて、とても緊張した。
Tôi đã nhận phỏng vấn trên truyền hình và rất căng thẳng.
- 翻訳ほんやくPHIÊN DỊCHcách dùng
bản dịch
この小説は十以上の言語に翻訳されている。
Cuốn tiểu thuyết này đã được dịch sang hơn mười ngôn ngữ.
- 自信じしんTỰ TÍNcách viết
tự tin
わたしは体力には自信があります。
Tôi rất tự tin về thể lực của mình.
- 訪問ほうもんPHỎNG VẤNcách dùng
viếng thăm
就職活動のために、先輩の会社を訪問しました。
Để tìm việc làm, tôi đã đến thăm công ty của đàn anh.
- 起きるおきるKHỞIđiền từ
thức dậy
仕事のやり方を変えたら、大きな問題は起きなくなった。
Sau khi thay đổi cách làm việc, những vấn đề lớn không còn xảy ra nữa.
- 通り過ぎるとおりすぎるcách dùng
đi ngang qua
店の看板に気づかず、いつのまにか前を通り過ぎていた。
Tôi không để ý đến biển hiệu của cửa hàng, nên đã đi qua lúc nào không hay.
- 週刊誌しゅうかんしTUẦN SAN CHÍcách viết
tạp chí tuần san
今、この週刊誌が一番売れている。
Hiện giờ, tạp chí tuần này này bán chạy nhất.
- 配るくばるPHỐIcách đọc
phân phát
このお知らせをみんなに配ってください。
Hãy phát thông báo này cho mọi người.
- あとから
sau đó
後から電話します。
Tôi sẽ gọi điện sau.
- いいところ
điểm mạnh
この仕事のいいとこは、自由なところだ。
Điểm tốt của công việc này là chỗ tự do.
- いそぎ
vội vàng
急ぎでお願いします。
Làm ơn làm nhanh giúp tôi.
- うごき
sự chuyển động
彼の動きは速い。
Sự chuyển động của anh ấy rất nhanh.
- かかわる
liên quan
この問題は私に関わる。
Vấn đề này liên quan đến tôi.
- かんじ
chữ Hán
漢字を勉強します。
Tôi học chữ Hán.
- さわる
chạm vào
猫に触る。
Chạm vào con mèo.
- すぐに
ngay lập tức
すぐに行きます。
Tôi sẽ đi ngay.
- たたく
đánh
ドアを叩く。
Gõ cửa.
- たぶん
có lẽ
多分、雨が降る。
Có lẽ trời sẽ mưa.
- つきあう
giao du với; đi chơi với; hẹn hò với
彼と付き合う。
Tôi hẹn hò với anh ấy.
- とりかえる
đổi
電池を取り替える。
Thay pin.
- にぎる
nắm chặt
彼はボールを握る。
Anh ấy nắm quả bóng.
- まちあわせる
hẹn gặp
駅で友だちと待ち合わせる。
Tôi hẹn gặp bạn ở ga.
- やり直すやりなおすTRỰC
làm lại
失敗したので、もう一度やり直す。
Vì đã thất bại nên tôi làm lại một lần nữa.
- よく
tốt; giỏi; thường xuyên
よく図書館へ行きます。
Tôi thường đến thư viện.
- キャンセル
hủy bỏ
予約をキャンセルした。
Tôi đã hủy đặt chỗ.
- ケース
hộp đựng
このケースは丈夫です。
Cái hộp này bền.
- スタート
bắt đầu
レースは九時にスタートする。
Cuộc đua bắt đầu lúc 9 giờ.
- ストップ
dừng
電車がストップした。
Tàu điện đã dừng lại.
- マスク
khẩu trang
マスクをつけます。
Tôi đeo khẩu trang.
- ラップ
màng bọc thực phẩm
ラップでおにぎりを包む。
Bọc cơm nắm bằng màng bọc thực phẩm.
- 人気があるにんきがある
được yêu thích
この店は人気がある。
Cửa hàng này rất được yêu thích.
- 別べつBIỆT
khác biệt
これは別の問題です。
Đây là một vấn đề khác.
- 努力どりょくNỖ LỰC
nỗ lực
努力は大切です。
Nỗ lực là quan trọng.
- 参加さんかTHAM GIA
tham gia
会議に参加します。
Tôi sẽ tham gia cuộc họp.
- 始まるはじまるTHỦY
bắt đầu
試合が始まる。
Trận đấu bắt đầu.
- 希望きぼうHI VỌNG
hy vọng
彼は将来に希望を持っている。
Anh ấy có hy vọng vào tương lai.
- 引きびきDẪN
giảm giá
この商品は二割引きです。
Mặt hàng này được giảm 20%.
- 忘れるわすれるVONG
quên
宿題を忘れた。
Tôi quên bài tập về nhà.
- 悪いわるいÁC
xấu
このリンゴは悪い。
Quả táo này bị hỏng.
- 指導しどうCHỈ ĐẠO
chỉ đạo
先生が学生を指導する。
Thầy giáo chỉ đạo học sinh.
- 探すさがすTHÁM
tìm kiếm
鍵を探す。
Tìm chìa khóa.
- 数えるかぞえるSỐ
đếm
人数を数える。
Đếm số người.
- 早いはやいTẢO
nhanh
彼は早いです。
Anh ấy nhanh.
- 期待きたいKỲ ĐÃI
sự kỳ vọng; hy vọng
彼の活躍に期待する。
Tôi kỳ vọng vào sự hoạt động nổi bật của anh ấy.
- 楽しいたのしい
vui vẻ; thú vị
今日は楽しいです。
Hôm nay rất vui.
- 比ひTỶ
tỷ lệ
比を計算する。
Tính tỷ lệ.
- 移すうつすDI
chuyển; dời
写真を別のアルバムに移す。
Chuyển ảnh sang một album khác.
- 立つたつLẬP
đứng dậy
朝、早く立つ。
Buổi sáng, tôi dậy sớm.
- 競争きょうそうCẠNH TRANH
cạnh tranh
二社は競争している。
Hai công ty đang cạnh tranh.
- 試食ししょくTHỬ THỰC
nếm thử
新しいパンを試食した。
Tôi đã nếm thử bánh mì mới.
- 運ぶはこぶVẬN
mang
荷物を運ぶ。
Mang hành lý.
- 違うちがうVI
khác
色が違う。
Màu sắc khác nhau.
- 開くあくKHAI
mở
窓が開く。
Cửa sổ mở.
- 食器しょっきTHỰC KHÍ
đồ ăn uống
食器を洗います。
Tôi rửa đồ ăn uống.
- 食欲しょくよくTHỰC DỤC
sự thèm ăn
最近、食欲がありません。
Dạo này tôi không có cảm giác thèm ăn.