- あきらめるđồng nghĩa
từ bỏ
何度失敗しても、彼女はあきらめなかった。
Dù thất bại bao nhiêu lần, cô ấy vẫn không từ bỏ.
- いつもđồng nghĩa
luôn luôn
彼はいつも早く来る。
Anh ấy lúc nào cũng đến sớm.
- かれるđiền từ
héo
水をやるのを忘れていたので、花が かれて しまった。
Vì quên tưới nước nên hoa đã héo mất rồi.
- がっかりđiền từ
thất vọng
楽しみにしていたコンサートが中止になって がっかり した。
Tôi đã rất thất vọng vì buổi hòa nhạc mong chờ đã bị hủy.
- しつこいđiền từ
dai dẳng; dai dẳng, khó chịu
何度もことわっているのに、彼に しつこく 頼まれて困っています。
Tôi đã từ chối nhiều lần rồi mà anh ấy vẫn cứ nài nỉ, khiến tôi rất khó xử.
- そっとđồng nghĩa
nhẹ nhàng
もう会議が始まっていますから、そっと中に入ってください。
Cuộc họp đã bắt đầu rồi, nên hãy lặng lẽ vào trong.
- なつかしいđiền từ
hoài niệm; gợi nhớ
昔の写真を見て、「子どものころ、この公園でよく遊んだなあ」となつかしくなった。
Nhìn những bức ảnh cũ, tôi bỗng thấy hoài niệm: “Hồi nhỏ, mình thường chơi ở công viên này.”
- まぶしいđồng nghĩa
chói lóa; rực rỡ
まぶしくてポスターの字がよく見えない。
Vì chói quá nên tôi không nhìn rõ chữ trên tấm áp phích.
- むくđiền từ
gọt vỏ
皮をむいてりんごを食べました。
Tôi đã gọt vỏ rồi ăn táo.
- ヒントđiền từ
gợi ý
クイズの答えが分からないので、何かヒントをください。
Tôi không biết đáp án của câu đố, nên hãy cho tôi một gợi ý.
- 他人たにんTHA NHÂNcách đọc
người khác
あの人は他人の意見を全然聞かない。
Người đó hoàn toàn không nghe ý kiến của người khác.
- 代金だいきんĐẠI KIMđiền từ
tiền thanh toán
商品の 代金は、一週間以内に銀行でお支払いください。
Vui lòng thanh toán tiền hàng tại ngân hàng trong vòng một tuần.
- 以降いこうDĨ HẠNGcách đọc
từ ... trở đi
5時以降にもう一度お電話ください。 -
Xin hãy gọi lại sau 5 giờ.
- 募集ぼしゅうMỘ TẬPcách dùng
tuyển dụng
スピーチ大会の参加者を募集しています。
Chúng tôi đang tuyển người tham gia cuộc thi diễn thuyết.
- 取るとるTHỦđồng nghĩa
lấy
本を取る。
Tôi lấy quyển sách.
- 合図あいずHỢP ĐỒNGcách đọc
tín hiệu
わたしが合図をしたら、始めてください。
Khi tôi ra hiệu, hãy bắt đầu.
- 外科げかNGOẠI KHOAcách đọc
ngoại khoa
田中さんは外科のお医者さんです。
Anh Tanaka là bác sĩ ngoại khoa.
- 帰宅きたくQUY TRẠCHcách viết
về nhà
昨日は残業で帰宅が遅くなった。
Hôm qua tôi về nhà muộn vì làm thêm giờ.
- 年中ねんじゅうNIÊN TRUNGđồng nghĩa
quanh năm
あのスーパーは、年中、セールをしている。
Siêu thị đó giảm giá quanh năm.
- 復習ふくしゅうPHỤC TẬPcách viết
ôn tập
学校で勉強したことを毎日復習しています。
Tôi ôn lại những gì đã học ở trường mỗi ngày.
- 想像そうぞうTƯỞNG TƯỢNGđiền từ
sự tưởng tượng
30年後の自分が何をやっているか、想像してみてください。
Hãy thử tưởng tượng 30 năm nữa mình sẽ đang làm gì.
- 明るいあかるいMINHđồng nghĩa
sáng
部屋は明るい。
Căn phòng sáng.
- 期待きたいKỲ ĐÃIđiền từ
sự kỳ vọng; hy vọng
この映画は期待した以上におもしろかった。
Bộ phim này hay hơn cả mong đợi của tôi.
- 横断おうだんHOÀNH, HOÀNG ĐOẠNcách đọc
băng qua
道路を横断するときは、車に十分注意してください。
Khi băng qua đường, hãy chú ý xe cộ thật kỹ.
- 歯はXỈcách viết
răng
今朝から歯が痛いんです。
Từ sáng nay tôi bị đau răng.
- 活動かつどうHOẠT ĐỘNGcách dùng
hoạt động
この団体は、日本文化を紹介するために、文化教室を開くなどの活動をしている。
Đoàn thể này đang tổ chức các hoạt động như mở lớp học văn hóa để giới thiệu văn hóa Nhật Bản.
- 片方かたほうđiền từ
một bên
いくら探しても、手袋が片方しか見つからない。
Tìm mãi mà chỉ thấy được một chiếc găng tay.
- 短いみじかいĐOẢNcách đọc
ngắn
このひもは短すぎて使いにくい。
Sợi dây này quá ngắn nên khó dùng.
- 示すしめすTHỊcách đọc
cho xem; trình bày
人口の変化をグラフで示した。
Tôi đã biểu thị sự thay đổi dân số bằng biểu đồ.
- 空そらKHÔNGcách dùng
bầu trời
飲み終わって空になったビンはここに置いてください。
Những chai đã uống hết, rỗng rồi thì hãy để ở đây.
- 笑顔えがおTIẾU DUNGcách đọc
nụ cười
佐藤さんほ笑顔がとてもすてきです。
Nụ cười của anh Sato rất đẹp.
- 経由けいゆKINH DO/ DUcách dùng
đi qua
このバスは市役所を経由して駅へ向かいます。
Xe buýt này đi qua tòa thị chính rồi hướng đến nhà ga.
- 結ぶむすぶKẾTcách viết
buộc; kết nối
リボンをきれいに結ぶのは難しい。
Buộc ruy băng cho đẹp là việc khó.
- 育てるそだてるDỤCcách viết
nuôi dưỡng
この辺りは、子供を育てるのにいい環境だ。
Khu vực này là môi trường tốt để nuôi dạy trẻ em.
- 自動的じどうてきTỰ ĐỘNG ĐÍCHđiền từ
tự động
廊下の電気は、スイッチを押さなくても、人が通ると 自動的 につきます。
Đèn ở hành lang sẽ tự động bật khi có người đi qua, không cần nhấn công tắc.
- 行き先いきさきHÀNH TIẾNcách dùng
điểm đến
仕事中に外出するときは、必ず誰かに行き先を伝えておいてください。
Khi ra ngoài trong giờ làm việc, nhất định hãy báo cho ai đó biết mình sẽ đi đâu.
- 記録きろくKÝ LỤCcách viết
ghi chép; hồ sơ; bản ghi
会議で決まったことをきちんと記録しておいてください。
Hãy ghi chép cẩn thận những điều đã được quyết định trong cuộc họp.
- 静かにしずかにTĨNHđồng nghĩa
một cách yên lặng
静かに話してください。
Xin hãy nói nhỏ.
- うっかり
vô ý; sơ ý
うっかり約束を忘れた。
Tôi đã vô ý quên mất cuộc hẹn.
- うらやましい
đáng ghen tị
彼の成功が羨ましい。
Tôi ghen tị với thành công của anh ấy.
- きびしい
nghiêm khắc
先生は厳しい。
Thầy giáo rất nghiêm khắc.
- くやしい
bực bội
試合に負けて悔しい。
Thua trận nên rất bực bội.
- くわしく
chi tiết
詳しく説明してください。
Xin hãy giải thích chi tiết.
- こげる
cháy xém
パンが焦げる。
Bánh mì bị cháy khét.
- こまかく
một cách tỉ mỉ
説明を細かくしてください。
Hãy giải thích một cách tỉ mỉ.
- こわれる
bị hỏng
時計が壊れる。
Cái đồng hồ bị hỏng.
- ときどき
thỉnh thoảng
私は時々散歩します。
Tôi thỉnh thoảng đi dạo.
- とける
được giải
問題が解ける。
Vấn đề được giải.
- どきどき
thình thịch
心臓がドキドキする。
Tim đập thình thịch.
- はずかしい
xấu hổ
失敗して恥ずかしかった。
Tôi đã xấu hổ vì thất bại.
- はらはら
hồi hộp
試験の結果をハラハラしながら待った。
Tôi hồi hộp chờ kết quả kỳ thi.
- やぶる
xé
紙を破る。
Xé giấy.
- サイン
chữ ký
ここにサインしてください。
Xin hãy ký vào đây.
- サンプル
mẫu
このサンプルを見てください。
Hãy xem mẫu này.
- ルール
quy tắc
このルールは簡単です。
Quy tắc này đơn giản.
- 一人ずつひとりずつ
từng người một
みんなで一人ずつ自己紹介してください。
Mọi người hãy lần lượt tự giới thiệu từng người một.
- 予定よていDỰ ĐỊNH
kế hoạch
明日の予定はありますか。
Bạn có kế hoạch cho ngày mai không?
- 価値かちGIÁ TRỊ
giá trị
この本には価値がある。
Cuốn sách này có giá trị.
- 値段ねだんTRỊ ĐOẠN
giá
この店の値段は高い。
Giá ở cửa hàng này cao.
- 入れるいれるNHẬP
đưa vào
本をバッグに入れる。
Cho sách vào túi.
- 前まえTIỀN
trước; phía trước
駅の前で待っています。
Tôi đang đợi trước nhà ga.
- 半々はんはんBÁN BÁN
nửa nửa; năm mươi-năm mươi
意見は半々だ。
Ý kiến thì chia nửa nửa.
- 反対はんたいPHẢN ĐỐI
sự phản đối
彼はその計画に反対した。
Anh ấy đã phản đối kế hoạch đó.
- 小さいちいさいTIỂU
nhỏ
この犬は小さい。
Con chó này nhỏ.
- 工夫くふうCÔNG PHU
sự nghĩ ra cách
彼は工夫して問題を解決した。
Anh ấy đã nghĩ cách để giải quyết vấn đề.
- 希望きぼうHI VỌNG
hy vọng
彼は将来に希望を持っている。
Anh ấy có hy vọng vào tương lai.
- 後ろうしろ
phía sau
車の後ろに立たないでください。
Xin đừng đứng phía sau xe.
- 怒るおこるNỘ
nổi giận
母は弟を怒った。
Mẹ đã mắng em trai.
- 急いでいそいで
vội vàng
急いで行ってください。
Xin hãy đi nhanh lên.
- 打つうつĐẢ
đánh
太鼓を打つ。
Đánh trống.
- 折るおるCHIẾT
bẻ gãy
花を折る。
Hái hoa.
- 最近さいきんTỐI CẬN
gần đây
最近、忙しいです。
Dạo này tôi bận.
- 機械的きかいてきCƠ GIỚI ĐÍCH
máy móc
彼の返事は機械的だった。
Câu trả lời của anh ấy rất máy móc.
- 止めるとめるCHỈ
dừng; tắt
電気を止める。
Tắt điện.
- 現金げんきんHIỆN KIM
tiền mặt
現金で払います。
Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.
- 確認かくにんXÁC NHẬN
xác nhận
内容を確認する。
Tôi xác nhận nội dung.
- 積極的せっきょくてきTÍCH CỰC ĐÍCH
tích cực
彼は積極的に発言する。
Anh ấy phát biểu một cách chủ động.
- 約束やくそくƯỚC THÚC
lời hứa
約束を守る。
Giữ lời hứa.
- 薄いうすいBẠC
mỏng
この紙は薄い。
Tờ giấy này mỏng.
- 観察かんさつQUAN SÁT
quan sát
医者は患者を観察した。
Bác sĩ đã quan sát bệnh nhân.
- 遠いとおいVIỄN
xa
駅はここから遠い。
Nhà ga ở xa từ đây.
- 部分ぶぶんBỘ PHẬN
phần
この部分は大切です。
Phần này rất quan trọng.
- 間接的かんせつてき
gián tiếp
彼の助言は間接的だった。
Lời khuyên của anh ấy là gián tiếp.
- 離すはなすLY
tách ra
子どもを親から離す。
Tách đứa trẻ ra khỏi cha mẹ.