Từ vựng — JLPT N3 7/2014

81 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 37 từ được đề hỏi trực tiếp

  • あきるđiền từ

    chán

    このゲーム、初めはおもしろいと思ったけど、何度もやったので、もうあきてしまった。

    Trò chơi này, lúc đầu tôi thấy thú vị, nhưng vì đã chơi nhiều lần nên tôi chán rồi.

  • あわてるđồng nghĩa

    hoảng hốt

    山本さんはあわてて出ていきましたよ。

    Anh Yamamoto đã vội vàng đi ra ngoài rồi.

  • おかしなđồng nghĩa

    buồn cười

    隣の部屋からおかしな音が聞こえる。

    Từ phòng bên cạnh nghe thấy một âm thanh kỳ lạ.

  • お祝いおいわいCHÚCđiền từ

    chúc mừng

    友人に子どもが生まれたので、お祝いに何か贈りたいと思っています。

    Vì bạn tôi vừa sinh con nên tôi muốn tặng gì đó làm quà chúc mừng.

  • さっきđồng nghĩa

    vừa nãy

    山口さんならさっき帰りましたよ。

    Nếu là anh Yamaguchi thì lúc nãy đã về rồi.

  • たつđồng nghĩa

    đứng dậy

    あれから約1週間たちました。

    Từ lúc đó đã khoảng một tuần trôi qua.

  • わけるđiền từ

    chia ra

    お菓子は6個あるから、3人でわけると一人2個になる。

    Có 6 cái bánh nên nếu chia cho 3 người thì mỗi người được 2 cái.

  • カープđồng nghĩa

    cá chép

    道がカープしているので、気をつけてください。

    Đường cong nên hãy cẩn thận.

  • パンフレットđiền từ

    tờ rơi

    旅行会社に行ったら、海外旅行のパンフレットがたくさん置いてあった。

    Khi tôi đến công ty du lịch, có rất nhiều tờ giới thiệu du lịch nước ngoài được bày ở đó.

  • ヘンナđồng nghĩa

    lá móng

    ヘナで髪を染めた。

    Tôi đã nhuộm tóc bằng lá móng.

  • 伝わるつたわるTRUYỀNcách dùng

    lan truyền

    この技術は、約200年前に外国から伝わったそうです。

    Nghe nói kỹ thuật này đã được truyền từ nước ngoài đến cách đây khoảng 200 năm.

  • 内容ないようNỘI DUNGcách dùng

    nội dung

    このメールの内容は、まだ誰にも話さないでください。

    Nội dung của email này, xin đừng nói với ai cho đến lúc này.

  • 割れるわれるCÁTcách đọc

    vỡ

    花瓶が割れている。

    Cái bình hoa bị vỡ rồi.

  • 印象いんしょうẤN TƯỢNGđiền từ

    ấn tượng

    初めて森さんに会ったときには、おとなしい人だという 印象を受けた。

    Lần đầu gặp anh Mori, tôi có ấn tượng rằng anh ấy là người trầm tính.

  • 商業しょうぎょうTHƯƠNG NGHIỆPcách đọc

    thương mại

    この町は、昔から商業が盛んだった。

    Thị trấn này từ xưa đã rất phát triển về thương mại.

  • 大会たいかいĐẠI HỘIcách đọc

    hội nghị

    来月、スポーツ大会があります。

    Tháng sau sẽ có đại hội thể thao.

  • 少しすこしđồng nghĩa

    một chút

    少し待ってください。

    Xin hãy đợi một chút.

  • 広告こうこくQUẢNG CÁOcách đọc

    quảng cáo

    新しいサービスの広告はまだできていません。

    Quảng cáo cho dịch vụ mới vẫn chưa làm xong.

  • 我慢がまんNGÃ MẠNđiền từ

    nhẫn nại; chịu đựng

    昨日の夜から歯が痛くて我慢できなくなったので、今朝歯医者に行った。

    Từ tối hôm qua tôi bị đau răng đến mức không chịu nổi nên sáng nay đã đi nha sĩ.

  • 料りょうLIỆUđiền từ

    phí

    今月から駐車場の使用 料が高くなった。

    Từ tháng này, phí sử dụng bãi đỗ xe đã tăng lên.

  • 方法ほうほうPHƯƠNG PHÁPđiền từ

    phương pháp

    パソコンの調子が悪いんですが、自分で原因を調べる方法はありませんか。

    Máy tính của tôi đang trục trặc, có cách nào tự mình kiểm tra nguyên nhân không?

  • 期限きげんKỲ HẠNcách dùng

    thời hạn

    指定の期限までに代金の振り込みがない場合、注文はキャンセルされます。

    Nếu không chuyển tiền trước thời hạn quy định, đơn hàng sẽ bị hủy.

  • 欠席けっせきKHIẾM TỊCHcách viết

    vắng mặt

    風邪で学校を欠席した。

    Tôi đã nghỉ học vì bị cảm.

  • 消すけすTIÊUcách viết

    xóa

    子どもが壁に絵を書いてしまったので、消してきれいにした。

    Đứa trẻ đã vẽ lên tường nên tôi đã xóa đi cho sạch.

  • 減少げんしょうGIẢM THIỂUcách viết

    giảm; suy giảm

    米の輸入量が減少している。

    Lượng gạo nhập khẩu đang giảm.

  • 発展はってんPHÁT TRIỂNcách dùng

    phát triển

    この町は海に近く、外国との貿易によって発展してきた。

    Thị trấn này gần biển, và đã phát triển nhờ thương mại với nước ngoài.

  • 相手あいてTƯƠNG ĐỐIcách đọc

    bạn đồng hành

    今日の試合の相手は強かった。

    Đối thủ trong trận đấu hôm nay rất mạnh.

  • 積極的せっきょくてきTÍCH CỰC ĐÍCHđiền từ

    tích cực

    田中さんは、何でも自分からやってみようとする積極的な人だ。

    Anh Tanaka là người tích cực, luôn muốn tự mình thử làm bất cứ việc gì.

  • 細かくこまかくTẾcách viết

    một cách tỉ mỉ

    野菜を細かく切ってください。

    Hãy cắt rau thành những miếng nhỏ.

  • 若いわかいcách viết

    trẻ

    このアパートには若い人がたくさん住んでいる。

    Có rất nhiều người trẻ sống trong căn hộ này.

  • 複数ふくすうPHỨC SỐcách viết

    số nhiều

    複数の写真からいいものを選んだ。

    Tôi đã chọn ra một bức ảnh đẹp từ nhiều bức ảnh.

  • 覚えるおぼえるGIÁCcách đọc

    ghi nhớ

    メールアドレスは覚えていません。

    Tôi không nhớ địa chỉ email.

  • 記念きねんKÝ NIỆMđiền từ

    kỷ niệm

    旅行の記念に絵はがきを買った。

    Tôi đã mua một tấm bưu thiếp làm kỷ niệm chuyến đi.

  • 資源しげんTƯ NGUYÊNđiền từ

    tài nguyên

    日本には石油や金などの資源はあまりない。

    Ở Nhật Bản không có nhiều tài nguyên như dầu mỏ hay vàng.

  • 過ぎるすぎるQUA/ QUÁđồng nghĩa

    đi qua; vượt qua

    時間が過ぎる。

    Thời gian trôi qua.

  • 集中しゅうちゅうTẬP TRUNGcách đọc

    tập trung

    うるさくて仕事に集中できない。

    Ồn quá nên không thể tập trung làm việc.

  • 食器しょっきTHỰC KHÍcách đọc

    đồ ăn uống

    食器売り場はどこですか。

    Quầy bán đồ dùng ăn uống ở đâu vậy?

  • あきらめる

    từ bỏ

    彼は夢を諦めた。

    Anh ấy đã từ bỏ giấc mơ.

  • いろいろ

    nhiều loại

    色々な本を読みました。

    Tôi đã đọc nhiều loại sách.

  • お代わりおかわり

    suất thêm

    お代わりをください。

    Làm ơn cho tôi thêm một suất.

  • お見舞いおみまい

    viếng thăm

    友人をお見舞いした。

    Tôi đã đi thăm một người bạn bị ốm.

  • お願いおねがいNGUYỆN

    lời nhờ

    お願いがあります。

    Tôi có một lời nhờ.

  • かかる

    tốn

    電話が掛かる。

    Có cuộc gọi đến.

  • きらう

    ghét; không thích

    彼は人混みを嫌う。

    Anh ấy ghét đám đông.

  • こわがる

    sợ; lo sợ

    彼は犬を怖がる。

    Anh ấy sợ chó.

  • すぐに

    ngay lập tức

    すぐに行きます。

    Tôi sẽ đi ngay.

  • ずっと前にずっとまえに

    từ rất lâu trước đây

    この本はずっと前に読みました。

    Tôi đã đọc cuốn sách này từ rất lâu trước đây.

  • にぎやか

    nhộn nhịp

    この通りはいつも賑やかだ。

    Con phố này lúc nào cũng nhộn nhịp.

  • やっと

    cuối cùng

    やっと宿題が終わった。

    Cuối cùng tôi đã làm xong bài tập về nhà.

  • アナウンス

    thông báo

    駅でアナウンスがありました。

    Đã có thông báo ở nhà ga.

  • コマーシャル

    quảng cáo

    このコマーシャルは面白い。

    Quảng cáo này rất thú vị.

  • サンプル

    mẫu

    このサンプルを見てください。

    Hãy xem mẫu này.

  • 値あたいTRỊ

    giá trị

    この値は高い。

    Giá trị này cao.

  • 具体的ぐたいてき

    cụ thể

    具体的な計画を立てる。

    Lập một kế hoạch cụ thể.

  • 努力どりょくNỖ LỰC

    nỗ lực

    努力は大切です。

    Nỗ lực là quan trọng.

  • 効果的こうかてきHIỆU QUẢ ĐÍCH

    hiệu quả

    この方法は効果的です。

    Phương pháp này hiệu quả.

  • 基礎きそCƠ SỞ

    nền tảng

    基礎を学ぶ。

    Học nền tảng.

  • 大きなおおきなĐẠI

    lớn

    大きな家です。

    Đó là một ngôi nhà lớn.

  • 引くひくDẪN

    kéo

    彼は本を引く。

    Anh ấy tra cứu sách.

  • 待つまつĐÃI

    chờ đợi

    駅で友達を待つ。

    Tôi chờ bạn ở ga.

  • 心配しんぱいTÂM PHIỀN

    lo lắng

    彼は心配している。

    Anh ấy đang lo lắng.

  • 意識いしきÝ THỨC

    ý thức

    彼は意識を失った。

    Anh ấy đã mất ý thức.

  • 感情的かんじょうてきCẢM TÌNH ĐÍCH

    cảm tính; đa cảm

    彼は感情的になった。

    Anh ấy đã trở nên cảm tính.

  • 感激かんげきCẢM KÍCH

    cảm kích

    彼の親切に感激した。

    Tôi cảm kích trước sự tử tế của anh ấy.

  • 感覚かんかくCẢM GIÁC

    cảm giác

    彼は鋭い感覚を持っている。

    Anh ấy có cảm giác nhạy bén.

  • 暗いくらいÁM

    tối; u ám

    部屋が暗い。

    Căn phòng tối.

  • 栄養えいようVINH DƯỠNG

    dinh dưỡng

    栄養が大切です。

    Dinh dưỡng rất quan trọng.

  • 気分きぶんKHÍ PHÂN

    tâm trạng

    今日は気分がいい。

    Hôm nay tôi thấy tâm trạng tốt.

  • 満足まんぞくMÃN TÚC

    sự hài lòng

    この結果に満足した。

    Tôi đã hài lòng với kết quả này.

  • 狭いせまいHIỆP

    hẹp

    この道は狭い。

    Con đường này hẹp.

  • 環境かんきょうHOÀN CẢNH

    môi trường

    この環境は静かです。

    Môi trường này yên tĩnh.

  • 破くやぶくPHÁ

    xé

    紙を破く。

    Xé giấy.

  • 経験けいけんKINH NGHIỆM

    kinh nghiệm

    新しい経験をした。

    Tôi đã có một trải nghiệm mới.

  • 続けるつづけるTỤC

    tiếp tục

    彼は勉強を続ける。

    Anh ấy tiếp tục học.

  • 規則きそくQUY TẮC

    quy tắc; quy định

    この規則は厳しい。

    Quy tắc này nghiêm ngặt.

  • 計画けいかくKẾ HOẠCH

    kế hoạch

    計画を立てる。

    Lập kế hoạch.

  • 賃ちんNHẪM

    tiền công

    賃が高い。

    Tiền công cao.

  • 遠慮えんりょVIỄN LỰ

    sự dè dặt

    遠慮しないでください。

    Xin đừng ngại.

  • 都合つごうĐÔ HỢP

    tình hình; sự tiện

    都合がいいです。

    Rất tiện.

  • 金かねKIM

    tiền

    金が足りない。

    Tiền không đủ.

  • 離すはなすLY

    tách ra

    子どもを親から離す。

    Tách đứa trẻ ra khỏi cha mẹ.