- あきるđiền từ
chán
このゲーム、初めはおもしろいと思ったけど、何度もやったので、もうあきてしまった。
Trò chơi này, lúc đầu tôi thấy thú vị, nhưng vì đã chơi nhiều lần nên tôi chán rồi.
- あわてるđồng nghĩa
hoảng hốt
山本さんはあわてて出ていきましたよ。
Anh Yamamoto đã vội vàng đi ra ngoài rồi.
- おかしなđồng nghĩa
buồn cười
隣の部屋からおかしな音が聞こえる。
Từ phòng bên cạnh nghe thấy một âm thanh kỳ lạ.
- お祝いおいわいCHÚCđiền từ
chúc mừng
友人に子どもが生まれたので、お祝いに何か贈りたいと思っています。
Vì bạn tôi vừa sinh con nên tôi muốn tặng gì đó làm quà chúc mừng.
- さっきđồng nghĩa
vừa nãy
山口さんならさっき帰りましたよ。
Nếu là anh Yamaguchi thì lúc nãy đã về rồi.
- たつđồng nghĩa
đứng dậy
あれから約1週間たちました。
Từ lúc đó đã khoảng một tuần trôi qua.
- わけるđiền từ
chia ra
お菓子は6個あるから、3人でわけると一人2個になる。
Có 6 cái bánh nên nếu chia cho 3 người thì mỗi người được 2 cái.
- カープđồng nghĩa
cá chép
道がカープしているので、気をつけてください。
Đường cong nên hãy cẩn thận.
- パンフレットđiền từ
tờ rơi
旅行会社に行ったら、海外旅行のパンフレットがたくさん置いてあった。
Khi tôi đến công ty du lịch, có rất nhiều tờ giới thiệu du lịch nước ngoài được bày ở đó.
- ヘンナđồng nghĩa
lá móng
ヘナで髪を染めた。
Tôi đã nhuộm tóc bằng lá móng.
- 伝わるつたわるTRUYỀNcách dùng
lan truyền
この技術は、約200年前に外国から伝わったそうです。
Nghe nói kỹ thuật này đã được truyền từ nước ngoài đến cách đây khoảng 200 năm.
- 内容ないようNỘI DUNGcách dùng
nội dung
このメールの内容は、まだ誰にも話さないでください。
Nội dung của email này, xin đừng nói với ai cho đến lúc này.
- 割れるわれるCÁTcách đọc
vỡ
花瓶が割れている。
Cái bình hoa bị vỡ rồi.
- 印象いんしょうẤN TƯỢNGđiền từ
ấn tượng
初めて森さんに会ったときには、おとなしい人だという 印象を受けた。
Lần đầu gặp anh Mori, tôi có ấn tượng rằng anh ấy là người trầm tính.
- 商業しょうぎょうTHƯƠNG NGHIỆPcách đọc
thương mại
この町は、昔から商業が盛んだった。
Thị trấn này từ xưa đã rất phát triển về thương mại.
- 大会たいかいĐẠI HỘIcách đọc
hội nghị
来月、スポーツ大会があります。
Tháng sau sẽ có đại hội thể thao.
- 少しすこしđồng nghĩa
một chút
少し待ってください。
Xin hãy đợi một chút.
- 広告こうこくQUẢNG CÁOcách đọc
quảng cáo
新しいサービスの広告はまだできていません。
Quảng cáo cho dịch vụ mới vẫn chưa làm xong.
- 我慢がまんNGÃ MẠNđiền từ
nhẫn nại; chịu đựng
昨日の夜から歯が痛くて我慢できなくなったので、今朝歯医者に行った。
Từ tối hôm qua tôi bị đau răng đến mức không chịu nổi nên sáng nay đã đi nha sĩ.
- 料りょうLIỆUđiền từ
phí
今月から駐車場の使用 料が高くなった。
Từ tháng này, phí sử dụng bãi đỗ xe đã tăng lên.
- 方法ほうほうPHƯƠNG PHÁPđiền từ
phương pháp
パソコンの調子が悪いんですが、自分で原因を調べる方法はありませんか。
Máy tính của tôi đang trục trặc, có cách nào tự mình kiểm tra nguyên nhân không?
- 期限きげんKỲ HẠNcách dùng
thời hạn
指定の期限までに代金の振り込みがない場合、注文はキャンセルされます。
Nếu không chuyển tiền trước thời hạn quy định, đơn hàng sẽ bị hủy.
- 欠席けっせきKHIẾM TỊCHcách viết
vắng mặt
風邪で学校を欠席した。
Tôi đã nghỉ học vì bị cảm.
- 消すけすTIÊUcách viết
xóa
子どもが壁に絵を書いてしまったので、消してきれいにした。
Đứa trẻ đã vẽ lên tường nên tôi đã xóa đi cho sạch.
- 減少げんしょうGIẢM THIỂUcách viết
giảm; suy giảm
米の輸入量が減少している。
Lượng gạo nhập khẩu đang giảm.
- 発展はってんPHÁT TRIỂNcách dùng
phát triển
この町は海に近く、外国との貿易によって発展してきた。
Thị trấn này gần biển, và đã phát triển nhờ thương mại với nước ngoài.
- 相手あいてTƯƠNG ĐỐIcách đọc
bạn đồng hành
今日の試合の相手は強かった。
Đối thủ trong trận đấu hôm nay rất mạnh.
- 積極的せっきょくてきTÍCH CỰC ĐÍCHđiền từ
tích cực
田中さんは、何でも自分からやってみようとする積極的な人だ。
Anh Tanaka là người tích cực, luôn muốn tự mình thử làm bất cứ việc gì.
- 細かくこまかくTẾcách viết
một cách tỉ mỉ
野菜を細かく切ってください。
Hãy cắt rau thành những miếng nhỏ.
- 若いわかいcách viết
trẻ
このアパートには若い人がたくさん住んでいる。
Có rất nhiều người trẻ sống trong căn hộ này.
- 複数ふくすうPHỨC SỐcách viết
số nhiều
複数の写真からいいものを選んだ。
Tôi đã chọn ra một bức ảnh đẹp từ nhiều bức ảnh.
- 覚えるおぼえるGIÁCcách đọc
ghi nhớ
メールアドレスは覚えていません。
Tôi không nhớ địa chỉ email.
- 記念きねんKÝ NIỆMđiền từ
kỷ niệm
旅行の記念に絵はがきを買った。
Tôi đã mua một tấm bưu thiếp làm kỷ niệm chuyến đi.
- 資源しげんTƯ NGUYÊNđiền từ
tài nguyên
日本には石油や金などの資源はあまりない。
Ở Nhật Bản không có nhiều tài nguyên như dầu mỏ hay vàng.
- 過ぎるすぎるQUA/ QUÁđồng nghĩa
đi qua; vượt qua
時間が過ぎる。
Thời gian trôi qua.
- 集中しゅうちゅうTẬP TRUNGcách đọc
tập trung
うるさくて仕事に集中できない。
Ồn quá nên không thể tập trung làm việc.
- 食器しょっきTHỰC KHÍcách đọc
đồ ăn uống
食器売り場はどこですか。
Quầy bán đồ dùng ăn uống ở đâu vậy?
- あきらめる
từ bỏ
彼は夢を諦めた。
Anh ấy đã từ bỏ giấc mơ.
- いろいろ
nhiều loại
色々な本を読みました。
Tôi đã đọc nhiều loại sách.
- お代わりおかわり
suất thêm
お代わりをください。
Làm ơn cho tôi thêm một suất.
- お見舞いおみまい
viếng thăm
友人をお見舞いした。
Tôi đã đi thăm một người bạn bị ốm.
- お願いおねがいNGUYỆN
lời nhờ
お願いがあります。
Tôi có một lời nhờ.
- かかる
tốn
電話が掛かる。
Có cuộc gọi đến.
- きらう
ghét; không thích
彼は人混みを嫌う。
Anh ấy ghét đám đông.
- こわがる
sợ; lo sợ
彼は犬を怖がる。
Anh ấy sợ chó.
- すぐに
ngay lập tức
すぐに行きます。
Tôi sẽ đi ngay.
- ずっと前にずっとまえに
từ rất lâu trước đây
この本はずっと前に読みました。
Tôi đã đọc cuốn sách này từ rất lâu trước đây.
- にぎやか
nhộn nhịp
この通りはいつも賑やかだ。
Con phố này lúc nào cũng nhộn nhịp.
- やっと
cuối cùng
やっと宿題が終わった。
Cuối cùng tôi đã làm xong bài tập về nhà.
- アナウンス
thông báo
駅でアナウンスがありました。
Đã có thông báo ở nhà ga.
- コマーシャル
quảng cáo
このコマーシャルは面白い。
Quảng cáo này rất thú vị.
- サンプル
mẫu
このサンプルを見てください。
Hãy xem mẫu này.
- 値あたいTRỊ
giá trị
この値は高い。
Giá trị này cao.
- 具体的ぐたいてき
cụ thể
具体的な計画を立てる。
Lập một kế hoạch cụ thể.
- 努力どりょくNỖ LỰC
nỗ lực
努力は大切です。
Nỗ lực là quan trọng.
- 効果的こうかてきHIỆU QUẢ ĐÍCH
hiệu quả
この方法は効果的です。
Phương pháp này hiệu quả.
- 基礎きそCƠ SỞ
nền tảng
基礎を学ぶ。
Học nền tảng.
- 大きなおおきなĐẠI
lớn
大きな家です。
Đó là một ngôi nhà lớn.
- 引くひくDẪN
kéo
彼は本を引く。
Anh ấy tra cứu sách.
- 待つまつĐÃI
chờ đợi
駅で友達を待つ。
Tôi chờ bạn ở ga.
- 心配しんぱいTÂM PHIỀN
lo lắng
彼は心配している。
Anh ấy đang lo lắng.
- 意識いしきÝ THỨC
ý thức
彼は意識を失った。
Anh ấy đã mất ý thức.
- 感情的かんじょうてきCẢM TÌNH ĐÍCH
cảm tính; đa cảm
彼は感情的になった。
Anh ấy đã trở nên cảm tính.
- 感激かんげきCẢM KÍCH
cảm kích
彼の親切に感激した。
Tôi cảm kích trước sự tử tế của anh ấy.
- 感覚かんかくCẢM GIÁC
cảm giác
彼は鋭い感覚を持っている。
Anh ấy có cảm giác nhạy bén.
- 暗いくらいÁM
tối; u ám
部屋が暗い。
Căn phòng tối.
- 栄養えいようVINH DƯỠNG
dinh dưỡng
栄養が大切です。
Dinh dưỡng rất quan trọng.
- 気分きぶんKHÍ PHÂN
tâm trạng
今日は気分がいい。
Hôm nay tôi thấy tâm trạng tốt.
- 満足まんぞくMÃN TÚC
sự hài lòng
この結果に満足した。
Tôi đã hài lòng với kết quả này.
- 狭いせまいHIỆP
hẹp
この道は狭い。
Con đường này hẹp.
- 環境かんきょうHOÀN CẢNH
môi trường
この環境は静かです。
Môi trường này yên tĩnh.
- 破くやぶくPHÁ
xé
紙を破く。
Xé giấy.
- 経験けいけんKINH NGHIỆM
kinh nghiệm
新しい経験をした。
Tôi đã có một trải nghiệm mới.
- 続けるつづけるTỤC
tiếp tục
彼は勉強を続ける。
Anh ấy tiếp tục học.
- 規則きそくQUY TẮC
quy tắc; quy định
この規則は厳しい。
Quy tắc này nghiêm ngặt.
- 計画けいかくKẾ HOẠCH
kế hoạch
計画を立てる。
Lập kế hoạch.
- 賃ちんNHẪM
tiền công
賃が高い。
Tiền công cao.
- 遠慮えんりょVIỄN LỰ
sự dè dặt
遠慮しないでください。
Xin đừng ngại.
- 都合つごうĐÔ HỢP
tình hình; sự tiện
都合がいいです。
Rất tiện.
- 金かねKIM
tiền
金が足りない。
Tiền không đủ.
- 離すはなすLY
tách ra
子どもを親から離す。
Tách đứa trẻ ra khỏi cha mẹ.