- すぐđồng nghĩa
ngay lập tức
すぐ行きます。
Tôi sẽ đi ngay.
- 前まえTIỀNđồng nghĩa
trước; phía trước
駅の前で待っています。
Tôi đang đợi trước nhà ga.
- あいかわらずđồng nghĩa
vẫn như mọi khi
田中さんはあいかわらず忙しいらしいよ。
Nghe nói anh Tanaka vẫn bận như mọi khi.
- ぴったりđiền từ
vừa khít
この靴は、わたしの足に )合っているので、歩きやすいです。
Đôi giày này vừa với chân tôi nên đi rất dễ.
- ゆでるcách dùng
luộc
お湯の入った鍋に野菜を入れて、5分ゆでた。
Cho rau vào nồi nước sôi và luộc 5 phút.
- チャンスđồng nghĩa
cơ hội
今がチャンスだ。
Bây giờ là cơ hội.
- リサイクルđiền từ
tái chế
缶やペットボトルなども捨てないでリサイクルすれば、ごみを減らすことができる。
Nếu không vứt lon và chai nhựa mà tái chế thì có thể giảm rác.
- 伝えるつたえるTRUYỀNcách đọc
truyền đạt
休んでいる学生が何人いるか、伝えました。
Tôi đã báo có bao nhiêu học sinh đang nghỉ.
- 修理しゅうりTU SỬAcách dùng
sửa chữa
洗濯機が動かなくなってしまったので、修理してください。
Máy giặt đã không hoạt động nữa, nên hãy sửa nó.
- 借りるかりるGIÁcách viết
mượn
携帯電話を借りました。
Tôi đã mượn một chiếc điện thoại di động.
- 変化へんかBIẾN HÓAcách đọc
sự thay đổi
この時代の生活にどんな変化があったのか、調べてみたい。
Tôi muốn tìm hiểu xem cuộc sống thời kỳ này đã có những thay đổi gì.
- 平均へいきんBÌNH QUÂNcách đọc
trung bình
毎日、平均1時間くらい勉強しています。
Mỗi ngày tôi học trung bình khoảng một tiếng.
- 得意とくいĐẮC Ýđồng nghĩa
điểm mạnh; sở trường
山本さんが得意な料理は何ですか。
Món ăn mà anh Yamamoto giỏi nấu là gì?
- 戦うたたかうCHIẾNđiền từ
đánh nhau
次の試合で戦う相手は、去年の優勝者だ。
Đối thủ sẽ đấu ở trận tiếp theo là nhà vô địch năm ngoái.
- 支給しきゅうCHI CẤPcách đọc
cấp phát; chi trả
この学校では、留学生に奨学金が支給されます。
Ở trường này, học bổng được cấp cho du học sinh.
- 料金りょうきんLIỆU KIMđiền từ
phí
この遊園地は、子どもは大人の半分の料金で入ることができるそうだ。
Nghe nói công viên giải trí này, trẻ em có thể vào với giá bằng một nửa người lớn.
- 楽器がっきNHẠC KHÍcách viết
nhạc cụ
この店は、いろいろな楽器を売っている。
Cửa hàng này bán nhiều loại nhạc cụ.
- 機会きかいCƠ HỘIđồng nghĩa
cơ hội
機会があれば、やってみたいです。
Nếu có cơ hội, tôi muốn thử làm.
- 欠点けってんKHIẾM ĐIỂMcách viết
khuyết điểm
欠点のない人はいないだろう。
Chắc không có ai không có khuyết điểm đâu.
- 渋滞じゅうたいTRỆ TẮCcách dùng
ùn tắc giao thông
この道は、朝の通勤時間になると渋滞して、車が前に進まない。
Con đường này vào giờ đi làm buổi sáng thì bị tắc, xe không thể tiến lên phía trước.
- 湖みずうみHỒcách đọc
hồ
湖の上を白い鳥が飛んでいる。
Một con chim trắng đang bay trên mặt hồ.
- 演奏えんそうDIỄN TẤUđiền từ
biểu diễn âm nhạc
今日のコンサートでピアノを演奏するのは、有名なピアニストだ。
Người biểu diễn piano trong buổi hòa nhạc hôm nay là một nghệ sĩ piano nổi tiếng.
- 現在げんざいHIỆN TẠIcách viết
hiện tại
この古い橋は、現在は使われていない。
Cây cầu cũ này hiện không được sử dụng.
- 疑ううたがうNGHIđồng nghĩa
nghi ngờ
小林さんは、その話を疑っているようだ。
Anh Kobayashi có vẻ đang nghi ngờ câu chuyện đó.
- 盛んさかんTHỊNHđiền từ
thịnh vượng
この国は米の生産が盛んで、海外にもたくさん来を輸出している。
Nước này sản xuất gạo rất nhiều và cũng xuất khẩu rất nhiều ra nước ngoài.
- 短気たんきĐOẢN KHÍđồng nghĩa
nóng tính
わたしの弟は短気です。
Em trai tôi nóng tính.
- 破れるやぶれるPHÁđiền từ
bị rách
重い本をたくさん入れたら、紙の袋が破れて、中身が落ちてしまった。
Nếu cho vào quá nhiều sách nặng, túi giấy đã bị rách và đồ bên trong rơi ra.
- 緑みどりLỤCcách viết
màu xanh lá
緑のペンで、線を引きました。
Tôi đã kẻ một đường bằng bút màu xanh lá.
- 締め切りしめきりĐIỆT KHIẾTcách dùng
hạn chót
スピーチ大会に申し込む人は、明日が締め切りなので忘れないようにしてください。
Những ai đăng ký dự thi diễn thuyết thì hạn chót là ngày mai, nên đừng quên.
- 編むあむBIÊNđiền từ
đan
毎日少しずつセーターを編んで 昨日やっと完成した。
Mỗi ngày tôi đan áo len từng chút một, và hôm qua cuối cùng cũng hoàn thành.
- 興味きょうみHƯNG VỊđiền từ
sự hứng thú
わたしは建築を勉強しているので、日本の家の建て方に興味があります。
Vì tôi đang học kiến trúc nên tôi quan tâm đến cách xây nhà ở Nhật Bản.
- 荷物にもつcách đọc
hành lý
その荷物を運んでください。
Xin hãy mang hành lý đó đi.
- 血液型けつえきがたHUYẾT DỊCH HÌNHcách đọc
nhóm máu
病院で血液型を調べました。
Tôi đã kiểm tra nhóm máu ở bệnh viện.
- 親しいしたしいcách dùng
thân thiết
森さんとは去年まで話したことがなかったが、一緒に食事をしてから親しくなった。
Cho đến năm ngoái tôi chưa từng nói chuyện với anh Mori, nhưng sau khi cùng ăn cơm thì đã trở nên thân thiết.
- 防ぐふせぐPHÒNGđiền từ
ngăn chặn
交通事故を防ぐために、横断歩道に信号が付けられました。
Để ngăn tai nạn giao thông, đèn tín hiệu đã được lắp ở vạch qua đường.
- 願うねがうNGUYỆNcách viết
mong muốn; hy vọng
家族の幸せを願っている。
Tôi mong gia đình được hạnh phúc.
- 香りかおりHƯƠNGđiền từ
hương thơm
喫茶店のドアを開けたら、コーヒーのいい香りがした。
Vừa mở cửa quán cà phê ra thì ngửi thấy mùi cà phê thơm dễ chịu.
- よく
tốt; giỏi; thường xuyên
よく図書館へ行きます。
Tôi thường đến thư viện.
- うっかり
vô ý; sơ ý
うっかり約束を忘れた。
Tôi đã vô ý quên mất cuộc hẹn.
- つくる
làm
夕食を作る。
Tôi nấu bữa tối.
- にぎやか
nhộn nhịp
この通りはいつも賑やかだ。
Con phố này lúc nào cũng nhộn nhịp.
- ぬれて
tay ướt
濡れ手でドアを開けた。
Tôi mở cửa bằng tay ướt.
- ふらふら
loạng choạng
彼はふらふら歩いた。
Anh ấy đi loạng choạng.
- ぺ
từ đuôi câu biểu thị suy đoán, ý chí hoặc lời mời
また会おうべ。
Chúng ta gặp lại nhé.
- やめる
dừng
タバコをやめる。
Tôi bỏ thuốc lá.
- アイディア
ý tưởng
いいアイデアがあります。
Tôi có một ý tưởng hay.
- アルバイト
việc làm thêm
彼はアルバイトをしている。
Anh ấy đang làm thêm.
- キャンセル
hủy bỏ
予約をキャンセルした。
Tôi đã hủy đặt chỗ.
- サービス
dịch vụ; giúp đỡ
この店はサービスがいい。
Cửa hàng này có dịch vụ tốt.
- ストップ
dừng
電車がストップした。
Tàu điện đã dừng lại.
- チャレンジ
thử thách
新しい仕事にチャレンジする。
Tôi thử sức với công việc mới.
- 一番いちばんNHẤT BAN
số một; hạng nhất
彼はクラスで一番だ。
Cậu ấy là người đứng đầu lớp.
- 下げるさげるHẠ
hạ xuống
値段を下げる。
Hạ giá.
- 味あじVỊ
hương vị; vị
このスープは味がいい。
Món súp này có vị ngon.
- 好物こうぶつHẢO VẬT
món khoái khẩu
彼の好物は寿司です。
Món khoái khẩu của anh ấy là sushi.
- 守るまもるTHỦ
bảo vệ
彼は約束を守る。
Anh ấy giữ lời hứa.
- 折れるおれるCHIẾT
bị gãy
鉛筆が折れる。
Bút chì bị gãy.
- 挑むいどむKHIÊU
thách đấu
彼は新しい仕事に挑んだ。
Anh ấy đã thử sức với công việc mới.
- 曲げるまげるKHÚC
uốn cong
針金を曲げる。
Uốn dây thép.
- 有料ゆうりょうHỮU LIỆU
có thu phí
この駐車場は有料です。
Bãi đỗ xe này có thu phí.
- 気分きぶんKHÍ PHÂN
tâm trạng
今日は気分がいい。
Hôm nay tôi thấy tâm trạng tốt.
- 汚れるよごれるÔ
bị bẩn
服が汚れる。
Quần áo bị bẩn.
- 活動かつどうHOẠT ĐỘNG
hoạt động
彼は毎日活動している。
Anh ấy đang hoạt động mỗi ngày.
- 派手はで
lòe loẹt
その服は派手だ。
Bộ quần áo đó lòe loẹt.
- 物価ぶっかVẬT GIÁ
giá cả
物価が上がった。
Giá cả đã tăng.
- 立派りっぱLẬP PHẨM
đẹp đẽ; lộng lẫy; ấn tượng
彼は立派な人です。
Anh ấy là một người đáng kính.
- 結ぶむすぶKẾT
buộc; kết nối
リボンを結ぶ。
Buộc ruy băng.
- 絞るしぼるGIẢO
vắt
雑巾を絞る。
Vắt khăn lau.
- 縛るしばるPHƯỢC
buộc
荷物を縛る。
Buộc hành lý.
- 色いろSẮC
màu sắc
この花は色がきれいだ。
Bông hoa này có màu sắc đẹp.
- 行動こうどうHÀNH ĐỘNG
hành động; hành vi
彼の行動は速い。
Hành động của anh ấy rất nhanh.
- 見物けんぶつKIẾN VẬT
tham quan
京都を見物する。
Tham quan Kyoto.
- 講演こうえんGIẢNG DIỄN
bài diễn thuyết
先生は講演をしました。
Thầy giáo đã có một bài diễn thuyết.
- 貯金ちょきんTRỮ KIM
tiền tiết kiệm
毎月少しずつ貯金する。
Mỗi tháng tôi tiết kiệm một ít.
- 趣味しゅみTHÚ VỊ
sở thích
私の趣味は読書です。
Sở thích của tôi là đọc sách.
- 踏むふむĐẠP
giẫm lên
雪を踏む。
Giẫm lên tuyết.
- 食べるたべるTHỰC
ăn
私はパンを食べる。
Tôi ăn bánh mì.