Từ vựng — JLPT N3 7/2016

81 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 38 từ được đề hỏi trực tiếp

  • うっかりđiền từ

    vô ý; sơ ý

    寝坊して、慌てて家を出たので、うっかり 部屋の窓を閉めるのを忘れてしまった。

    Vì ngủ quên và vội vã ra khỏi nhà nên tôi đã sơ ý quên đóng cửa sổ phòng.

  • うまいđiền từ

    khéo léo; giỏi

    鈴木さんは本当に歌がうまいので、プロの歌手だと思われることもあるらしい。

    Anh Suzuki hát rất hay nên đôi khi còn bị tưởng là ca sĩ chuyên nghiệp.

  • おしいđiền từ

    đáng tiếc

    あともう少しで優勝できたのに、1点差で負けてしまって、 本当におしかったですね。

    Chỉ còn một chút nữa là có thể vô địch, vậy mà lại thua với cách biệt 1 điểm, thật đáng tiếc.

  • きまりđồng nghĩa

    quy tắc

    このきまりについて、みなさんはどう思いますか。

    Mọi người nghĩ thế nào về quy định này?

  • ぜんぜんđồng nghĩa

    hoàn toàn không

    全然わかりません。

    Tôi hoàn toàn không hiểu.

  • まったくđồng nghĩa

    hoàn toàn

    教室には人がまったくいなかった。

    Trong lớp học hoàn toàn không có ai.

  • まなぶđồng nghĩa

    học

    リーさんは日本の絵画をまなんでいるそうです。

    Nghe nói anh Lee đang học hội họa Nhật Bản.

  • アドバイスđiền từ

    lời khuyên

    初めて海外に行く弟に、気をつけたほうがいいことをアドバイスしてあげた。

    Tôi đã khuyên em trai sắp lần đầu đi nước ngoài những điều nên cẩn thận.

  • チャレンジđiền từ

    thử thách

    就職が決まったら、苦手だった外国語の勉強にチャレンジしようと思っている。

    Khi đã quyết định được việc làm, tôi định thử học ngoại ngữ, môn mà trước đây mình không giỏi.

  • 不安ふあんBẤT ANđồng nghĩa

    lo lắng

    一人でこの山に登るのは不安だ。

    Tôi thấy lo lắng khi leo ngọn núi này một mình.

  • 丸いまるいHOÀNcách đọc

    tròn

    丸いテーブルが欲しい。

    Tôi muốn một chiếc bàn tròn.

  • 乗車じょうしゃTHỪA XAcách viết

    lên xe

    順番に乗車してください。

    Xin hãy lên xe theo thứ tự.

  • 似合うにあうcách dùng

    hợp; hợp với

    その白い帽子、池田さんによく似合っています。

    Chiếc mũ trắng đó rất hợp với anh Ikeda.

  • 個人こじんCÁ NHÂNcách đọc

    cá nhân

    この運動場は個人でも利用できる。

    Sân vận động này cá nhân cũng có thể sử dụng.

  • 傷きずTHƯƠNGđiền từ

    vết thương

    さっき転んだときに足にできた傷に、薬を塗った。

    Tôi đã bôi thuốc lên vết thương ở chân do ngã lúc nãy.

  • 努力どりょくNỖ LỰCcách đọc

    nỗ lực

    ごみを減らすためには、一人一人の努力が大切だ。

    Để giảm rác, nỗ lực của từng người là rất quan trọng.

  • 勉強べんきょうMIỄN CƯỜNGđồng nghĩa

    học

    毎日勉強します。

    Tôi học mỗi ngày.

  • 募集ぼしゅうMỘ TẬPcách dùng

    tuyển dụng

    駅前のスーパーで、アルバイトを募集している。

    Siêu thị trước ga đang tuyển nhân viên làm thêm.

  • 回すまわすHỒIcách viết

    xoay

    その赤いところを回してください。

    Hãy xoay chỗ màu đỏ đó.

  • 心配しんぱいTÂM PHIỀNđồng nghĩa

    lo lắng

    彼は心配している。

    Anh ấy đang lo lắng.

  • 性格せいかくTÍNH CÁCHcách dùng

    tính cách

    わたしと妹は、おしゃべり好きな性格が似ている。

    Tính cách thích nói chuyện của tôi và em gái khá giống nhau.

  • 成績せいせきTHÀNH TÍCHcách viết

    kết quả

    数学の成績が前よりよくなった

    Điểm môn toán đã tốt hơn trước.

  • 折れるおれるCHIẾTcách đọc

    bị gãy

    落としたときに折れてしまいました。

    Nó đã bị gãy khi bị làm rơi.

  • 断ることわるĐOẠNđiền từ

    từ chối

    友達に映画を見に行こうと誘われたが、忙しかったので断わった。

    Bạn tôi rủ tôi đi xem phim, nhưng vì bận nên tôi đã từ chối.

  • 方向ほうこうPHƯƠNG HƯỚNGcách đọc

    hướng

    この方向で間違いない。

    Đi theo hướng này là không sai.

  • 検査けんさKIỂM TRAđiền từ

    kiểm tra

    昨日病院で目の検査をしてもらったら、目が少し悪くなっていることがわかった。

    Hôm qua, khi đi khám mắt ở bệnh viện, tôi mới biết mắt mình đã kém đi một chút.

  • 流行りゅうこうLƯU HÀNHđiền từ

    mốt; xu hướng

    最近風邪が流行しているようで、学校を休む生徒が多い。

    Gần đây có vẻ cảm cúm đang lan rộng, nên có nhiều học sinh nghỉ học.

  • 消費しょうひTIÊU PHÍcách dùng

    tiêu dùng

    わたしたちは、電気などのエネルギーを大量に消費して生活している。

    Chúng ta sống bằng cách tiêu thụ một lượng lớn năng lượng như điện.

  • 焼くやくTHIÊUcách viết

    đốt

    魚を焼いて食べた。

    Tôi đã nướng cá để ăn.

  • 独立どくりつĐỘC LẬPcách đọc

    độc lập

    その国は20年前に独立した。

    Nước đó đã giành độc lập cách đây 20 năm.

  • 申し込みもうしこみTHÂN VÀOcách đọc

    đăng ký

    申し込みはあしたまでです。

    Hạn đăng ký là đến ngày mai.

  • 空そらKHÔNGcách dùng

    bầu trời

    飲み終わって空になったペットボトルは、ここに入れてください。

    Những chai nhựa đã uống hết và rỗng thì hãy bỏ vào đây.

  • 自信じしんTỰ TÍNđiền từ

    tự tin

    「わたしはたくさん練習したので、今度のカラオケ大会では優勝する自信があります。

    Tôi đã luyện tập rất nhiều nên lần này tôi tự tin sẽ giành chiến thắng trong cuộc thi karaoke.

  • 規則きそくQUY TẮCđồng nghĩa

    quy tắc; quy định

    この規則は厳しい。

    Quy tắc này nghiêm ngặt.

  • 計るはかるKẾcách đọc

    đo

    きちんと測ってください。

    Hãy đo cho cẩn thận.

  • 記録きろくKÝ LỤCcách viết

    ghi chép; hồ sơ; bản ghi

    話し合った内容を記録しておく。

    Ghi lại nội dung đã thảo luận.

  • 逃げてにげてĐÀOcách viết

    Chạy đi!

    捕まえた魚が逃げてしまった。

    Con cá tôi bắt được đã trốn mất.

  • 頼るたよるLẠIđiền từ

    dựa vào; tin cậy

    この国は石油などの資源がないので、他の国から輸入に頼っている。

    Vì nước này không có tài nguyên như dầu mỏ nên đang phụ thuộc vào nhập khẩu từ các nước khác.

  • あまり

    phần còn lại; dư

    お金が余りません。

    Không còn dư tiền.

  • えらい

    tuyệt vời

    彼は偉い人です。

    Anh ấy là một người quan trọng.

  • おとなしい

    hiền lành

    彼は大人しい犬です。

    Con chó đó hiền lành.

  • くさい

    hôi; bốc mùi

    この肉は臭い。

    Miếng thịt này hôi.

  • ぐっすり

    ngủ say

    昨夜はぐっすり眠った。

    Đêm qua tôi đã ngủ rất say.

  • こわい

    đáng sợ

    この映画は怖い。

    Bộ phim này đáng sợ.

  • そっと

    nhẹ nhàng

    赤ちゃんをそっと起こした。

    Tôi đã đánh thức em bé một cách nhẹ nhàng.

  • つまらない

    chán

    この映画はつまらない。

    Bộ phim này chán.

  • なつかしい

    hoài niệm; gợi nhớ

    この歌は懐かしい。

    Bài hát này thật gợi nhớ.

  • まずしい

    nghèo

    彼は貧しい家庭で育った。

    Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghèo.

  • まだ

    vẫn còn

    宿題はまだ終わっていない。

    Bài tập về nhà vẫn chưa xong.

  • もう

    đã; rồi

    もう行く。

    Tôi đi đây.

  • やっと

    cuối cùng

    やっと宿題が終わった。

    Cuối cùng tôi đã làm xong bài tập về nhà.

  • アクセス

    truy cập

    このサイトにアクセスする。

    Truy cập vào trang web này.

  • アンケート

    bảng câu hỏi

    アンケートに答えました。

    Tôi đã trả lời bảng câu hỏi.

  • インタビュー

    phỏng vấn

    彼はテレビでインタビューを受けた。

    Anh ấy đã được phỏng vấn trên truyền hình.

  • オープン

    khai trương

    新しい店がオープンした。

    Cửa hàng mới đã khai trương.

  • スピーチ

    bài phát biểu

    彼は短いスピーチをした。

    Anh ấy đã có một bài phát biểu ngắn.

  • セット

    bộ; gói

    机の上にセットを置く。

    Đặt bộ đồ lên trên bàn.

  • 印象いんしょうẤN TƯỢNG

    ấn tượng

    彼の印象はとても良い。

    Ấn tượng của anh ấy rất tốt.

  • 危険きけんNGUY HIỂM

    nguy hiểm

    この道は危険だ。

    Con đường này nguy hiểm.

  • 取り消すとりけすTHỦ TIÊU

    hủy bỏ

    会議を取り消す。

    Hủy cuộc họp.

  • 否定ひていPHỦ ĐỊNH

    phủ định

    彼はその噂を否定した。

    Anh ấy đã phủ nhận tin đồn đó.

  • 寂しいさびしい

    cô đơn

    一人でいると寂しい。

    Khi ở một mình thì thấy cô đơn.

  • 尋ねるたずねるTẦN

    hỏi

    先生に道を尋ねた。

    Tôi hỏi thầy giáo đường đi.

  • 技術ぎじゅつKỸ THUẬT

    công nghệ

    この会社は技術が高い。

    Công ty này có kỹ thuật cao.

  • 故障こしょうCỐ CHƯỚNG

    hỏng hóc; trục trặc

    車が故障した。

    Xe bị hỏng.

  • 料金りょうきんLIỆU KIM

    phí

    料金は高いです。

    Phí thì cao.

  • 欠点けってんKHIẾM ĐIỂM

    khuyết điểm

    彼の欠点はせっかちだ。

    Khuyết điểm của anh ấy là nóng vội.

  • 汚れよごれÔ

    vết bẩn

    服に汚れがついた。

    Quần áo bị dính vết bẩn.

  • 活動かつどうHOẠT ĐỘNG

    hoạt động

    彼は毎日活動している。

    Anh ấy đang hoạt động mỗi ngày.

  • 派手はで

    lòe loẹt

    その服は派手だ。

    Bộ quần áo đó lòe loẹt.

  • 盛んさかんTHỊNH

    thịnh vượng

    この町は商売が盛んだ。

    Thị trấn này buôn bán rất phát đạt.

  • 研究けんきゅうNGHIÊN CỨU

    nghiên cứu

    彼は日本の歴史を研究している。

    Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử Nhật Bản.

  • 禁止きんしCẤM CHỈ

    cấm

    ここでの喫煙は禁止です。

    Hút thuốc ở đây bị cấm.

  • 紹介しょうかいTHIỆU GIỚI

    giới thiệu

    友達を紹介します。

    Tôi sẽ giới thiệu bạn của mình.

  • 結果けっかKẾT QUẢ

    kết quả

    勉強した結果、合格した。

    Do đã học nên tôi đã đỗ.

  • 興味きょうみHƯNG VỊ

    sự hứng thú

    彼は日本文化に興味があります。

    Anh ấy có hứng thú với văn hóa Nhật Bản.

  • 視察しさつTHỊ SÁT

    thanh tra

    市長は工場を視察した。

    Thị trưởng đã đi thanh tra nhà máy.

  • 証明しょうめいCHỨNG MINH

    chứng minh

    彼は証明を求めた。

    Anh ấy yêu cầu bằng chứng.

  • 関心かんしんQUAN TÂM

    quan tâm

    彼は環境に関心がある。

    Anh ấy quan tâm đến môi trường.

  • 預けるあずけるDỰ

    gửi nhờ

    荷物を預ける。

    Gửi hành lý.

  • 願うねがうNGUYỆN

    mong muốn; hy vọng

    成功を願う。

    Mong thành công.