Từ vựng — JLPT N3 7/2017

83 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 39 từ được đề hỏi trực tiếp

  • おしまいđồng nghĩa

    kết thúc

    今日の実験はおしまいです。

    Thí nghiệm hôm nay kết thúc rồi.

  • かれるcách dùng

    héo

    一週間以上も水をやるのを忘れたので、庭の花がかれてしまった。

    Vì tôi quên tưới nước hơn một tuần nên hoa trong vườn đã héo mất rồi.

  • そっとđiền từ

    nhẹ nhàng

    子どもが寝ているので、音をたてないように、ドアをそっと閉めた。

    Vì trẻ con đang ngủ nên tôi đã khẽ đóng cửa để không gây tiếng động.

  • どきどきcách dùng

    thình thịch

    先週、大勢の人の前でスピーチをしたとき、緊張で胸がどきどきした。

    Tuần trước, khi tôi phát biểu trước đông người, tim tôi đập thình thịch vì căng thẳng.

  • ふくđiền từ

    quần áo

    このタオルで、ぬれた手をしっかりふいてください。

    Hãy dùng chiếc khăn này lau thật kỹ tay ướt.

  • まぶしいđồng nghĩa

    chói lóa; rực rỡ

    まぶしくて看板の字がよく見えません。

    Chói quá nên tôi không nhìn rõ chữ trên biển hiệu.

  • マナーđiền từ

    phép lịch sự

    電車やバスの中では、騒いだりしないで、マナーを守りましょう。

    Trên tàu điện và xe buýt, đừng ồn ào, hãy giữ phép lịch sự.

  • 下線かせんHẠ TUYẾNcách đọc

    gạch chân

    大事なことばに下線を引いてください。

    Hãy gạch chân những từ quan trọng.

  • 主要しゅようCHỦ YẾUcách đọc

    chủ yếu

    今日の講義の主要なテーマは二つです。

    Chủ đề chính của bài giảng hôm nay có hai điểm.

  • 信じるしんじるTIN, TÍNđồng nghĩa

    tin, tin tưởng

    みんな木村さんの話を信じている

    Mọi người đều tin câu chuyện của anh Kimura.

  • 冷えるひえるLÃNHcách đọc

    trở nên lạnh

    まだ冷えていないので、もう少し待ってください。

    Vẫn chưa nguội, nên hãy đợi thêm một chút.

  • 分類ぶんるいPHÂN LOẠIcách dùng

    phân loại

    図書館の本は、内容によって分類され、番号が付けられている。

    Sách ở thư viện được phân loại theo nội dung và được đánh số.

  • 反対はんたいPHẢN ĐỐIđồng nghĩa

    sự phản đối

    彼はその計画に反対した。

    Anh ấy đã phản đối kế hoạch đó.

  • 呼びかけるよびかけるHÔđiền từ

    gọi to

    ポスターを作って、みんなにスポーツ大会への参加を呼びかける ことにした。

    Tôi quyết định làm poster để kêu gọi mọi người tham gia đại hội thể thao.

  • 商品しょうひんTHƯƠNG PHẨMcách đọc

    hàng hóa

    商品に傷がないか確認します。

    Tôi sẽ kiểm tra xem hàng hóa có bị trầy xước không.

  • 困るこまるKHỐNcách viết

    khó xử

    バスがなかなか来なくて困りました。

    Xe buýt mãi không đến nên tôi rất khổ sở.

  • 平均へいきんBÌNH QUÂNđiền từ

    trung bình

    出張は、多い月も少ない月もありますが、わたしは平均 一か月に二回くらいです。

    Có tháng đi công tác nhiều, có tháng ít, nhưng trung bình tôi đi khoảng hai lần một tháng.

  • 底そこĐỂđiền từ

    đáy; lòng bàn chân

    池の底に大きな石が沈んでいる。

    Có một hòn đá lớn chìm dưới đáy ao.

  • 引き受けるひきうけるDẪN THỤcách dùng

    nhận làm

    先程から頼まれた仕事を引き受けることにした。

    Tôi quyết định nhận công việc được nhờ từ nãy đến giờ.

  • 必ずかならずTẤTđồng nghĩa

    nhất định

    彼は必ず来ます。

    Anh ấy nhất định sẽ đến.

  • 応募おうぼỨNG MỘđiền từ

    đăng ký

    店のアルバイトが足りないので広告を出したら、学生が何人か応募してきた。

    Vì cửa hàng thiếu nhân viên làm thêm nên đã đăng quảng cáo, và có mấy sinh viên nộp đơn.

  • 早退そうたいTẢO THOÁIcách đọc

    về sớm

    体の調子がよくないので、早退した。

    Vì sức khỏe không được tốt nên tôi đã về sớm.

  • 明るいあかるいMINHđồng nghĩa

    sáng

    部屋は明るい。

    Căn phòng sáng.

  • 期待きたいKỲ ĐÃIcách viết

    sự kỳ vọng; hy vọng

    給料が上がるのを期待している。

    Tôi đang mong đợi lương sẽ tăng.

  • 正常せいじょうCHÍNH THƯỜNGđiền từ

    bình thường

    このビルでは、エレベーターが 正常に 動いているか、コンピューターで確認できる。

    Trong tòa nhà này, có thể kiểm tra bằng máy tính xem thang máy có đang hoạt động bình thường hay không.

  • 比較ひかくTỶ GIÁCđiền từ

    so sánh

    この町は、50年前と比較して、人口が10万人も増加している。

    Thành phố này, so với 50 năm trước, dân số đã tăng thêm tới 100.000 người.

  • 汚いきたないÔcách đọc

    bẩn

    ここは汚いから、ほかの所へ行きましょう。

    Ở đây bẩn lắm, chúng ta đi chỗ khác đi.

  • 滞在たいざいTRỆ TẠIcách dùng

    lưu trú

    このホテルには、以前、有名な作家が滞在していたそうだ。

    Nghe nói trước đây có một nhà văn nổi tiếng từng lưu trú ở khách sạn này.

  • 確実かくじつXÁC THỰCđiền từ

    chắc chắn

    さっきのリーさんのスピーチは本当に素晴らしかったから、リーさんが優勝するのは確実だ。

    Bài phát biểu lúc nãy của anh Lee thật sự rất tuyệt, nên việc anh Lee giành chiến thắng là chắc chắn.

  • 終わりおわりCHUNGđồng nghĩa

    kết thúc

    映画の終わりは感動的だった。

    Phần kết của bộ phim rất cảm động.

  • 経由けいゆKINH DO/ DUcách viết

    đi qua

    この荷物は東京を経由して送られるそうだ。

    Nghe nói kiện hàng này sẽ được gửi qua Tokyo.

  • 絶対ぜったいTUYỆT ĐỐIđồng nghĩa

    tuyệt đối

    絶対会いに来てくださいね。

    Nhất định hãy đến gặp tôi nhé.

  • 葉はDIỆPcách viết

    lá

    子どもが公園でいろいろな形の葉を集めてきた。

    Đứa trẻ đã nhặt về từ công viên nhiều chiếc lá với đủ hình dạng khác nhau.

  • 解決かいけつGIẢI QUYẾTđiền từ

    giải quyết

    駅前道路の渋滞間題を解決するために、道路を広くする工事が行われている。

    Để giải quyết vấn đề tắc đường ở con đường trước ga, người ta đang tiến hành công trình mở rộng đường.

  • 転ぶころぶCHUYỂNcách đọc

    ngã

    転んだときに、割ってしまったみたいです。

    Có vẻ như tôi đã làm vỡ nó khi bị ngã.

  • 逆ぎゃくNGHỊCHđồng nghĩa

    ngược

    山口さんは逆のほうに行きましたよ。

    Anh Yamaguchi đã đi về phía ngược lại rồi.

  • 過去かこQUÁ KHỨcách đọc

    quá khứ

    今でもときどき過去のことを思い出す。

    Đến bây giờ thỉnh thoảng tôi vẫn nhớ lại chuyện quá khứ.

  • 預けあずけDỰcách viết

    gửi giữ

    銀行へお金を預けに行ってきます。

    Tôi đi gửi tiền ở ngân hàng đây.

  • 頭痛ずつうĐẦU THỐNGcách viết

    đau đầu

    昨日は頭痛がひどかったので、家で寝ていた。

    Hôm qua tôi bị đau đầu dữ dội nên đã nằm ở nhà.

  • いつでも

    luôn luôn

    いつでも電話してください。

    Hãy gọi điện bất cứ lúc nào.

  • がらがら

    lạch cạch

    電車がガラガラだった。

    Tàu điện gần như trống không.

  • ぐっすり

    ngủ say

    昨夜はぐっすり眠った。

    Đêm qua tôi đã ngủ rất say.

  • すぐに

    ngay lập tức

    すぐに行きます。

    Tôi sẽ đi ngay.

  • とんとん

    rành rọt

    仕事がとんとん進んだ。

    Công việc tiến triển suôn sẻ.

  • なでる

    vuốt ve

    猫を撫でる。

    Vuốt ve con mèo.

  • また

    lại

    また会いましょう。

    Hẹn gặp lại nhé.

  • アイディア

    ý tưởng

    いいアイデアがあります。

    Tôi có một ý tưởng hay.

  • スピード

    tốc độ

    この車はスピードが速い。

    Chiếc xe này có tốc độ nhanh.

  • メニュー

    thực đơn

    メニューを見てください。

    Hãy xem thực đơn.

  • 丁寧ていねいĐINH NINH

    lịch sự

    彼は丁寧に話した。

    Anh ấy đã nói chuyện một cách lịch sự.

  • 中止ちゅうしTRUNG CHỈ

    sự đình chỉ; sự hủy bỏ

    工事は中止された。

    Công trình đã bị đình chỉ.

  • 中間ちゅうかんTRUNG GIAN

    ở giữa

    駅は町の中間にある。

    Nhà ga ở giữa thị trấn.

  • 予約よやくDỰ ƯỚC

    đặt chỗ

    レストランを予約する。

    Đặt chỗ nhà hàng.

  • 交流こうりゅうGIAO LƯU

    giao lưu

    学生同士が交流する。

    Các học sinh giao lưu với nhau.

  • 修理しゅうりTU SỬA

    sửa chữa

    車を修理する。

    Sửa xe.

  • 健康けんこうKIỆN KHANG

    sức khỏe

    健康が大切です。

    Sức khỏe là quan trọng.

  • 共通きょうつうCỘNG THÔNG

    chung

    この二つの町には共通の問題がある。

    Hai thị trấn này có một vấn đề chung.

  • 初めてはじめてSƠ

    lần đầu tiên

    初めて日本へ行きました。

    Tôi đã đi Nhật lần đầu tiên.

  • 割合わりあいTỶ HỢP

    tỷ lệ

    この店の値段は割合安い。

    Giá ở cửa hàng này khá rẻ.

  • 区別くべつKHU BIỆT

    phân biệt

    人を区別してはいけない。

    Không được phân biệt đối xử với người khác.

  • 単純たんじゅんĐƠN THUẦN

    đơn giản

    この問題は単純です。

    Vấn đề này đơn giản.

  • 周りまわりCHU

    vùng xung quanh

    家の周りを散歩する。

    Tôi đi dạo quanh nhà.

  • 回収かいしゅうHỒI THU

    thu hồi

    古い本を回収する。

    Thu hồi những cuốn sách cũ.

  • 壁かべBÍCH

    bức tường

    壁が高い。

    Bức tường cao.

  • 外そとNGOẠI

    bên ngoài

    そとで遊ぶ。

    Chơi ở bên ngoài.

  • 奥おくÁO

    phần trong

    部屋の奥に本棚がある。

    Ở phía trong của căn phòng có một giá sách.

  • 小さいちいさいTIỂU

    nhỏ

    この犬は小さい。

    Con chó này nhỏ.

  • 引っ張るひっぱる

    kéo

    彼はドアを引っ張った。

    Anh ấy đã kéo cánh cửa.

  • 待ち合わせるまちあわせる

    hẹn gặp

    駅で友だちと待ち合わせる。

    Tôi hẹn gặp bạn ở ga.

  • 成功せいこうTHÀNH CÔNG

    thành công

    彼は成功した。

    Anh ấy đã thành công.

  • 暗いくらいÁM

    tối; u ám

    部屋が暗い。

    Căn phòng tối.

  • 最上さいじょうTỐI THƯỢNG

    cao nhất

    このホテルは市内で最上です。

    Khách sạn này là tốt nhất trong thành phố.

  • 検査けんさKIỂM TRA

    kiểm tra

    医者が検査をする。

    Bác sĩ tiến hành kiểm tra.

  • 橡とちのきTƯỢNG

    cây dẻ ngựa Nhật Bản

    公園にとちのきがあります。

    Có một cây dẻ ngựa Nhật Bản trong công viên.

  • 注文ちゅうもんTRÚC ĐỊNH

    đặt hàng

    この店でケーキを注文した。

    Tôi đã đặt bánh kem ở cửa hàng này.

  • 立派りっぱLẬP PHẨM

    đẹp đẽ; lộng lẫy; ấn tượng

    彼は立派な人です。

    Anh ấy là một người đáng kính.

  • 競争きょうそうCẠNH TRANH

    cạnh tranh

    二社は競争している。

    Hai công ty đang cạnh tranh.

  • 簡単かんたんGIẢN ĐƠN

    đơn giản; dễ

    この問題は簡単です。

    Vấn đề này đơn giản.

  • 組み立てるくみたてるTỔM LẬP

    lắp ráp; ghép lại

    家具を組み立てる。

    Lắp ráp đồ nội thất.

  • 裏うらLÍ

    mặt sau

    紙の裏にメモを書いた。

    Tôi đã viết ghi chú ở mặt sau của tờ giấy.

  • 触れるふれるXÚC

    chạm vào

    壁に触れると冷たかった。

    Khi chạm vào bức tường thì thấy lạnh.

  • 身近みぢかTHÂN CẬN

    gần gũi

    身近な問題を考える。

    Suy nghĩ về vấn đề gần gũi.

  • 遠とおVIỄN

    xa

    駅は遠いです。

    Nhà ga ở xa.