- あらゆるđồng nghĩa
mọi
中島さんはあらゆる質問に丁寧に答えた。
Anh Nakajima đã trả lời lịch sự mọi câu hỏi.
- くるしいđiền từ
đau đớn; khó khăn; vất vả
最近太ったので、ズボンがきつくて、はくとすぐにくるしくなってしまう。
Vì gần đây tôi bị tăng cân nên quần chật, mặc vào là lập tức thấy khó chịu.
- しみđiền từ
vết bẩn
服にコーヒーがついて しみになってしまい、何回も洗ったがきれいにならない。
Cà phê dính lên quần áo rồi thành vết ố, tôi đã giặt nhiều lần mà vẫn không sạch.
- ずいぶんđiền từ
rất
薬を飲んでゆっくり休んだらずいぶん良くなったので、明日は会社に行けそうです。
Tôi uống thuốc và nghỉ ngơi thật kỹ thì đã đỡ hơn nhiều, nên có vẻ ngày mai tôi có thể đi làm.
- そっくりđiền từ
hoàn toàn
あの兄弟は双子みたいに顔がくそっくりで、区別できないね。
Hai anh em đó giống hệt như sinh đôi, không thể phân biệt được.
- どなるđồng nghĩa
quát tháo
高橋さんにどなられた。
Tôi đã bị anh Takahashi mắng.
- スケジュールđồng nghĩa
lịch trình
この仕事のスケジュールを教えてください。
Xin hãy cho tôi biết lịch trình của công việc này.
- 中古ちゅうこTRUNG CỔcách dùng
đã qua sử dụng
新しい冷蔵庫は高いので先輩から中古をもらったが、問題なく使えそうだ。
Tủ lạnh mới đắt nên tôi đã nhận tủ cũ từ đàn anh, nhưng có vẻ vẫn dùng bình thường.
- 予定よていDỰ ĐỊNHđồng nghĩa
kế hoạch
明日の予定はありますか。
Bạn có kế hoạch cho ngày mai không?
- 位置いちVỊ TRÍcách đọc
vị trí
この位置に車を止めてください。
Hãy đỗ xe ở vị trí này.
- 全部ぜんぶTOÀN BỘđồng nghĩa
toàn bộ
全部食べました。
Tôi đã ăn hết toàn bộ.
- 列れつLIỆTđiền từ
hàng; dòng; hàng ngũ; hàng đợi
この店の料理は安くておいしいので、店の前にはいつも長い列ができている。
Món ăn của quán này vừa rẻ vừa ngon nên trước quán lúc nào cũng có một hàng dài.
- 協力きょうりょくHIỆP LỰCđồng nghĩa
hợp tác
前田さんも協力してください。
Anh Maeda cũng hãy hợp tác nhé.
- 受け取るうけとるTHỤ THỦcách dùng
nhận
送ってくださった資料は、本日確かに受取りました。
Tài liệu anh/chị đã gửi, hôm nay tôi đã chắc chắn nhận được.
- 回すまわすHỒIcách đọc
xoay
ずっとパソコンを使っていて疲れたので、腕を回してみた。
Tôi đã dùng máy tính suốt nên thấy mệt, vì vậy tôi đã thử xoay tay.
- 坂道さかみちPHẢN ĐẠOcách viết
đường dốc
ここは、坂道が多いですね。
Ở đây có nhiều dốc nhỉ.
- 完成かんせいHOÀN THÀNHđiền từ
hoàn thành
駅前に建設中の立派なマンションが、来月ついにく完成するらしい。
Nghe nói tòa chung cư đẹp đang xây trước ga cuối cùng cũng sẽ hoàn thành vào tháng sau.
- 床ゆかSÀNGđiền từ
sàn nhà
食事中、コップを床に落として割ってしまった。
Trong lúc ăn, tôi làm rơi cốc xuống sàn và làm vỡ nó.
- 手伝うてつだうTHỦ TRUYỆNđồng nghĩa
giúp đỡ
母を手伝う。
Tôi giúp mẹ.
- 手術しゅじゅつTHỦ THUẬTcách đọc
phẫu thuật
手術をしなくても治りますから、大丈夫ですよ。
Không cần phẫu thuật cũng sẽ khỏi, nên không sao đâu.
- 教師きょうしGIÁO SƯcách viết
giáo viên
父は教師をしています。
Bố tôi làm giáo viên.
- 断ることわるĐOẠNcách dùng
từ chối
友人に映画に行こうと言われたが、用事があるので誘いを断った。
Bạn tôi rủ đi xem phim, nhưng vì có việc nên tôi đã từ chối lời mời.
- 減少げんしょうGIẢM THIỂUcách dùng
giảm; suy giảm
わたしが勤めている高校では、図書室の利用者がかなり減少している。
Ở trường trung học nơi tôi làm việc, số người sử dụng thư viện đã giảm khá nhiều.
- 燃えるもえるNHIÊN
cháy
これはすぐには燃えません。
Cái này không cháy ngay được.
- 申請しんせいTHÂN THỈNHđiền từ
đơn xin; yêu cầu
パスポートを申請するため、必要な書類を持って窓口へ行った。
Để xin hộ chiếu, tôi đã mang các giấy tờ cần thiết đến quầy.
- 登場とうじょうĐĂNG TRƯỜNGđiền từ
xuất hiện
この小説の中に登場する人たちは、皆大きな夢を持っている。
Những người xuất hiện trong cuốn tiểu thuyết này, ai cũng có một giấc mơ lớn.
- 目的もくてきMỤC ĐÍCHđiền từ
mục đích
今から行うインタビューの目的は、授業に対する希望を聞くことです。
Mục đích của cuộc phỏng vấn sắp tiến hành bây giờ là để hỏi về mong muốn đối với giờ học.
- 直接ちょくせつTRỰC TIẾPcách đọc
trực tiếp
中村部長と直接話した。
Tôi đã nói chuyện trực tiếp với trưởng phòng Nakamura.
- 禁煙きんえんCẤM YÊNcách đọc
việc cai thuốc lá
ここは禁煙です。
Ở đây cấm hút thuốc.
- 秒びょうMIỂUcách viết
giây
次の目標は 10 秒です。
Mục tiêu tiếp theo là 10 giây.
- 結ぶむすぶKẾTcách đọc
buộc; kết nối
きれいに結んでください。
Hãy buộc cho gọn nhé.
- 落ち着くおちつくLẠC TRÚCđiền từ
bình tĩnh lại
山口さんは、どんなときでも慌てないで落ちついて行動できる人だ。
Anh Yamaguchi là người có thể hành động bình tĩnh, không hốt hoảng trong bất cứ tình huống nào.
- 計算けいさんKẾ TOÁNcách đọc
tính toán
計算ができたので見てください。
Tôi đã tính xong, xin hãy xem giúp.
- 身につけるみにつけるTHÂNcách dùng
học được; mặc
今回の留学では多くの知識を身につけることができたと思う。
Tôi nghĩ rằng trong lần du học này, tôi đã có thể tích lũy được nhiều kiến thức.
- 違うちがうVIcách viết
khác
この皿だけ色が違います。
Chỉ có cái đĩa này là khác màu.
- 関係かんけいQUAN HỆcách viết
quan hệ
あの会社とは、いい関係をつくりたい。
Tôi muốn xây dựng mối quan hệ tốt với công ty đó.
- 飛んだとんだPHIcách viết
bất ngờ
ボールが遠くまで飛んだ。
Quả bóng đã bay rất xa.
- いつでも
luôn luôn
いつでも電話してください。
Hãy gọi điện bất cứ lúc nào.
- うっかり
vô ý; sơ ý
うっかり約束を忘れた。
Tôi đã vô ý quên mất cuộc hẹn.
- かならず
nhất định
彼は必ず来ます。
Anh ấy nhất định sẽ đến.
- かび
nấm mốc
パンに黴が生えた。
Bánh mì đã bị mốc.
- がんばって
cố lên
頑張ってください。
Xin hãy cố lên.
- きびしい
nghiêm khắc
先生は厳しい。
Thầy giáo rất nghiêm khắc.
- すっかり
hoàn toàn
宿題をすっかり忘れた。
Tôi đã quên sạch bài tập về nhà.
- なるべく
càng nhiều càng tốt
なるべく早く来てください。
Xin hãy đến càng sớm càng tốt.
- はっきり
rõ ràng
説明をはっきりしてください。
Hãy giải thích rõ ràng.
- まぶしい
chói lóa; rực rỡ
朝日がまぶしい。
Ánh mặt trời buổi sáng chói lóa.
- 一つひとつ
một
りんごを一つください。
Cho tôi một quả táo.
- 傷きずTHƯƠNG
vết thương
傷がまだ痛む。
Vết thương vẫn còn đau.
- 原因げんいんNGUYÊN NHÂN
nguyên nhân
事故の原因を調べる。
Điều tra nguyên nhân của tai nạn.
- 同席どうせきĐỒNG TỊCH
cùng dự
会議に同席する。
Tham dự cuộc họp cùng.
- 壁かべBÍCH
bức tường
壁が高い。
Bức tường cao.
- 天井てんじょうTHIÊN TỈNH
trần nhà
天井が高い。
Trần nhà cao.
- 屋根やねỐC CĂN
mái nhà
屋根が赤いです。
Mái nhà màu đỏ.
- 帯おびĐỚI
thắt lưng kimono
母は帯を締めた。
Mẹ đã thắt obi.
- 引き受けるひきうけるDẪN THỤ
nhận làm
彼がその仕事を引き受ける。
Anh ấy nhận làm công việc đó.
- 影響えいきょうẢNH HƯỞNG
ảnh hưởng
天気は試合に影響する。
Thời tiết ảnh hưởng đến trận đấu.
- 応募おうぼỨNG MỘ
đăng ký
このコンテストに応募します。
Tôi sẽ đăng ký tham gia cuộc thi này.
- 期待きたいKỲ ĐÃI
sự kỳ vọng; hy vọng
彼の活躍に期待する。
Tôi kỳ vọng vào sự hoạt động nổi bật của anh ấy.
- 様子ようすDẠNG TỬ
tình hình
彼の様子を見に行く。
Tôi đi xem tình hình của anh ấy.
- 気きKHÍ
tinh thần; tâm trí; trái tim
気をつけて。
Hãy cẩn thận.
- 決めるきめるQUYẾT
quyết định
夕食を決める。
Quyết định bữa tối.
- 泡あわPHAO
bọt
泡が出る。
Bọt nổi lên.
- 波なみBA
sóng
海に波がある。
Trên biển có sóng.
- 注文ちゅうもんTRÚC ĐỊNH
đặt hàng
この店でケーキを注文した。
Tôi đã đặt bánh kem ở cửa hàng này.
- 滞在たいざいTRỆ TẠI
lưu trú
東京に三日間滞在しました。
Tôi đã lưu trú ở Tokyo ba ngày.
- 発展はってんPHÁT TRIỂN
phát triển
経済が発展する。
Kinh tế phát triển.
- 発生はっせいPHÁT SINH
sự phát sinh
事故が発生した。
Tai nạn đã xảy ra.
- 簡単かんたんGIẢN ĐƠN
đơn giản; dễ
この問題は簡単です。
Vấn đề này đơn giản.
- 結果けっかKẾT QUẢ
kết quả
勉強した結果、合格した。
Do đã học nên tôi đã đỗ.
- 線せんTUYẾN
đường
赤い線を引いた。
Tôi đã kẻ một đường đỏ.
- 規則きそくQUY TẮC
quy tắc; quy định
この規則は厳しい。
Quy tắc này nghiêm ngặt.
- 進行しんこうTIẾN HÀNH
tiến hành
工事が進行する。
Công trình đang tiến triển.
- 開場かいじょうKHAI TRƯỜNG
mở cửa
会場は九時に開場する。
Địa điểm sẽ mở cửa lúc 9 giờ.
- 間に合うまにあうGIAN PHÙNG
kịp giờ
電車に間に合う。
Kịp tàu điện.
- 難しいむずかしいNAN
khó
この問題は難しい。
Vấn đề này khó.