- あふれるđiền từ
tràn ra
大雨で、川の水があふれそうになっているから、近くに行かないほうがいい。
Vì mưa lớn làm nước sông sắp tràn ra, nên tốt hơn là đừng đến gần.
- きついđiền từ
khó khăn; khắc nghiệt
最近太ったから、ズボンが きつくなった。
Dạo này tôi béo lên nên quần đã chật hơn.
- しっかりđiền từ
chắc chắn; vững vàng
子どもが迷子にならないように、子どもの手をしっかり握った。
Tôi đã nắm chặt tay đứa trẻ để nó không bị lạc.
- しぼるđiền từ
vắt
このジュースは新鮮なオレンジをしぼって作ったので、とてもおいしい。
Loại nước ép này được làm từ cam tươi vắt ra nên rất ngon.
- しゃべるđồng nghĩa
nói chuyện
ここではしゃべらないでください。
Xin đừng nói chuyện ở đây.
- ちょっとđồng nghĩa
một chút
ちょっと待って。
Đợi một chút.
- つまらないđồng nghĩa
chán
この映画はつまらない。
Bộ phim này chán.
- エネルギーđiền từ
năng lượng
風や太陽のエネルギーを利用して電気を作ることができる。
Có thể tạo ra điện bằng cách tận dụng năng lượng của gió và mặt trời.
- グループđồng nghĩa
nhóm
このグループは人数が多い。
Nhóm này có nhiều người.
- 休日きゅうじつHƯU NHẬTcách đọc
ngày nghỉ
今月は休日が多かった。
Tháng này có nhiều ngày nghỉ.
- 制限せいげんCHẾ HẠNđiền từ
hạn chế
講演会の会場はあまり大きくないので、参加できる人数は 50人までという制限がある。
Vì hội trường của buổi diễn thuyết không lớn lắm nên có giới hạn số người tham gia là tối đa 50 người.
- 区別くべつKHU BIỆTcách dùng
phân biệt
意味のよく似ていることばを区別して覚えるのは難しい。
Việc phân biệt và ghi nhớ những từ có nghĩa gần giống nhau là rất khó.
- 原料げんりょうNGUYÊN LIỆUđiền từ
nguyên liệu
この牛乳は、バターやチーズを作るための原料として使われる。
Sữa này được dùng làm nguyên liệu để sản xuất bơ và phô mai.
- 右折うせつHỮU TRIẾTcách viết
rẽ phải
この交差点は右折できません。
Ở ngã tư này không được rẽ phải.
- 命令めいれいMỆNH LỆNHcách đọc
mệnh lệnh; chỉ thị
彼は犬に命令した。
Anh ấy ra lệnh cho con chó.
- 団体だんたいĐOÀN THỂđồng nghĩa
tổ chức
旅行中は団体で移動した。
Trong chuyến đi, chúng tôi di chuyển theo đoàn.
- 塩しおDIÊMcách đọc
muối
塩は台所にありました。
Muối ở trong bếp.
- 多少たしょうĐA THIỂUđồng nghĩa
một chút
このレストランは、多少うるさいが、料理はおいしい。
Nhà hàng này hơi ồn, nhưng món ăn thì ngon.
- 帰宅きたくQUY TRẠCHcách viết
về nhà
最近、父は仕事が忙しいらしく、帰宅が遅い日が多い。
Dạo này có vẻ bố tôi bận việc nên nhiều ngày về nhà muộn.
- 当たるあたるĐƯƠNGcách viết
bị trúng; va vào
飛んできたボールが背中に当たった。
Quả bóng bay tới đã đập vào lưng tôi.
- 得意とくいĐẮC Ýcách đọc
điểm mạnh; sở trường
中島さんは数学が得意らしい。
Nghe nói anh Nakajima giỏi toán.
- 恋しいこいしいLUYẾN
nhớ nhung
手紙には恋しい人を思う気持ちが書かれていた。
Trong thư có viết về tình cảm nhớ thương người mình yêu.
- 意外いがいÝ NGOẠIđiền từ
bất ngờ
森さんはおとなしい人だと思っていたが、意外に 積極的でよく話す。
Tôi cứ nghĩ anh Mori là người trầm tính, nhưng không ngờ lại rất chủ động và hay nói chuyện.
- 機械きかいCƠ GIỚIcách đọc
máy móc
機械が故障した。
Máy móc đã bị hỏng.
- 泣くなくKHẤUcách viết
khóc
そんなに泣かないでください。
Xin đừng khóc nhiều như vậy.
- 活動かつどうHOẠT ĐỘNGcách dùng
hoạt động
いろいろな国の文化を子どもたちに紹介する活動に参加した。
Tôi đã tham gia hoạt động giới thiệu văn hóa của nhiều nước cho trẻ em.
- 疑ううたがうNGHIcách đọc
nghi ngờ
池田さんは木村さんを疑っているようだ。
Có vẻ anh Ikeda đang nghi ngờ anh Kimura.
- 疲れつかれBÌcách viết
mệt mỏi
毎日パソコンを使うので、目の疲れが取れません。
Vì ngày nào cũng dùng máy tính nên mắt tôi không hết mỏi.
- 盛んさかんTHỊNHcách dùng
thịnh vượng
私の学校はスポーツが盛んで、みんないろいろなスポーツをしている。
Trường tôi rất chú trọng thể thao, nên mọi người đều chơi nhiều môn thể thao khác nhau.
- 経営けいえいKINH DOANHđiền từ
quản lý; điều hành
リーさんは大きなスーパーを三つも経営しているらしい。
Có vẻ anh Lee đang điều hành tới ba siêu thị lớn.
- 複雑ふくざつPHỨC TẠPcách viết
phức tạp
この小説はストーリーが複雑。
Cuốn tiểu thuyết này có cốt truyện phức tạp.
- 話すはなすTHOẠIđồng nghĩa
nói chuyện
友達と話す。
Tôi nói chuyện với bạn.
- 走るはしるTẨUđồng nghĩa
chạy
毎朝、公園を走る。
Mỗi sáng, tôi chạy trong công viên.
- 距離きょりCỰ LYcách dùng
khoảng cách
東京から京都までの距離は何キロメートルか調べてみた。
Tôi đã thử tìm xem quãng đường từ Tokyo đến Kyoto là bao nhiêu ki-lô-mét.
- 追いつくおいつくTRUYcách dùng
đuổi kịp
妹より後に家を出たが、駅の近くで追いついた。
Tôi ra khỏi nhà sau em gái, nhưng đã đuổi kịp ở gần ga.
- 退屈たいくつTHOÁI KHÚCđồng nghĩa
chán ngắt
今日は退屈だった。
Hôm nay thật buồn chán.
- 部分ぶぶんBỘ PHẬNcách đọc
phần
この部分をよく見てください。
Hãy nhìn kỹ phần này.
- 駆けるかけるKHIẾPđồng nghĩa
chạy
子どもたちがこちらに駆けてきた。
Bọn trẻ chạy về phía này.
- いつも
luôn luôn
彼はいつも早く来る。
Anh ấy lúc nào cũng đến sớm.
- おして
một cách ép buộc
押して参加しました。
Tôi đã tham gia dù gặp khó khăn.
- おぼれる
chìm đắm
彼は川で溺れた。
Anh ấy bị đuối nước ở sông.
- ぐっすり
ngủ say
昨夜はぐっすり眠った。
Đêm qua tôi đã ngủ rất say.
- そっくり
hoàn toàn
二人はそっくりだ。
Hai người giống hệt nhau.
- たたむ
gấp
傘を畳む。
Gấp ô lại.
- つかむ
nắm lấy
彼はチャンスを掴んだ。
Anh ấy đã nắm bắt cơ hội.
- ときどき
thỉnh thoảng
私は時々散歩します。
Tôi thỉnh thoảng đi dạo.
- とても
rất
このケーキはとてもおいしい。
Chiếc bánh này rất ngon.
- ぬるい
ấm ấm
このお茶はぬるい。
Trà này ấm ấm.
- はっきり
rõ ràng
説明をはっきりしてください。
Hãy giải thích rõ ràng.
- まぶしい
chói lóa; rực rỡ
朝日がまぶしい。
Ánh mặt trời buổi sáng chói lóa.
- ゆるい
lỏng
この靴は少し緩い。
Đôi giày này hơi rộng.
- エンジン
động cơ
車のエンジンが止まった。
Động cơ của xe đã tắt.
- サービス
dịch vụ; giúp đỡ
この店はサービスがいい。
Cửa hàng này có dịch vụ tốt.
- タクシー
taxi
タクシーで駅へ行きます。
Tôi đi đến ga bằng taxi.
- ヒント
gợi ý
先生はヒントをくれた。
Thầy giáo đã cho một gợi ý.
- 一人でひとりで
một mình
彼は一人で帰った。
Anh ấy đã về một mình.
- 上るのぼるTHƯỢNG
leo lên
山に上る。
Leo lên núi.
- 会計かいけいHỘI KẾ
kế toán
会計をお願いします。
Làm ơn tính tiền.
- 余るあまるDƯ
còn dư
お金が余る。
Tiền còn dư.
- 入るはいるNHẬP
vào
部屋に入る。
Vào phòng.
- 商売しょうばいTHƯƠNG MẠI
kinh doanh
彼は商売を始めた。
Anh ấy đã bắt đầu kinh doanh.
- 基礎きそCƠ SỞ
nền tảng
基礎を学ぶ。
Học nền tảng.
- 忙しいいそがしいMANG
bận rộn
今日は忙しいです。
Hôm nay tôi bận.
- 急にきゅうにCẤP
đột nhiên
急に雨が降った。
Trời đột nhiên mưa.
- 最終さいしゅうTỐI CHUNG
cuối cùng; cuối cùng trong ngày
これは最終です。
Đây là cuối cùng.
- 期待きたいKỲ ĐÃI
sự kỳ vọng; hy vọng
彼の活躍に期待する。
Tôi kỳ vọng vào sự hoạt động nổi bật của anh ấy.
- 栄養えいようVINH DƯỠNG
dinh dưỡng
栄養が大切です。
Dinh dưỡng rất quan trọng.
- 楽しいたのしい
vui vẻ; thú vị
今日は楽しいです。
Hôm nay rất vui.
- 歩くあるくBỘ
đi bộ
毎日公園を歩く。
Mỗi ngày đi bộ trong công viên.
- 無理むりVÔ LÝ
vô lý
無理しないで。
Đừng cố quá.
- 知り合うしりあうTRI TƯƠNG
làm quen
私たちは学校で知り合った。
Chúng tôi đã làm quen với nhau ở trường.
- 確認かくにんXÁC NHẬN
xác nhận
内容を確認する。
Tôi xác nhận nội dung.
- 禁止きんしCẤM CHỈ
cấm
ここでの喫煙は禁止です。
Hút thuốc ở đây bị cấm.
- 絶対にぜったいにTUYỆT ĐỐI
chắc chắn
絶対に遅れません。
Tôi nhất định sẽ không đến muộn.
- 観察かんさつQUAN SÁT
quan sát
医者は患者を観察した。
Bác sĩ đã quan sát bệnh nhân.
- 貿易ぼうえきMẬU DỊCH
thương mại
日本は貿易が盛んだ。
Nhật Bản có thương mại phát triển.
- 資源しげんTƯ NGUYÊN
tài nguyên
資源を大切に使う。
Hãy sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm.
- 逃げるにげるĐÀO
chạy trốn
犬が庭へ逃げた。
Con chó đã chạy ra vườn.
- 遊ぶあそぶDU
chơi
子どもたちは公園で遊ぶ。
Bọn trẻ chơi ở công viên.
- 集まるあつまるTẬP
tụ tập
人が駅前に集まる。
Mọi người tụ tập trước ga.
- 静かしずかTĨNH
yên tĩnh
この町は静かです。
Thị trấn này yên tĩnh.
- 順番じゅんばんTHUẬN PHIÊN
thứ tự
順番に並んでください。
Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.
- 食べるたべるTHỰC
ăn
私はパンを食べる。
Tôi ăn bánh mì.
- 騒ぐさわぐTÁO
ồn ào
子どもたちが庭で騒ぐ。
Bọn trẻ làm ồn trong sân.