Từ vựng — JLPT N3 7/2019

83 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 39 từ được đề hỏi trực tiếp

  • うろうろđiền từ

    lảng vảng

    道がよくわからなくて、辺りをうろうろ歩き回ってしまいました。

    Tôi không rõ đường đi, nên đã đi lang thang quanh đó.

  • おかしđồng nghĩa

    bánh kẹo

    とてもおかしな話を聞きました。

    Tôi đã nghe một câu chuyện rất kỳ lạ.

  • お互いにおたがいにHỖcách dùng

    lẫn nhau

    あの夫妻は、どんなときでもお互いに協力に合って生きてきた。

    Hai vợ chồng ấy đã luôn cùng nhau hợp tác, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

  • かき混ぜるかきまぜるHỖNcách dùng

    trộn

    牛乳に卵と佐藤を入れたら、よくかき混ぜてください。

    Nếu cho trứng và đường vào sữa, hãy khuấy đều.

  • さっそくđiền từ

    ngay lập tức

    注文したカメラが届いたのがうれしくて、さっそく箱から出して使ってみた。

    Tôi rất vui vì chiếc máy ảnh đã đặt mua được giao đến, nên lập tức lấy ra khỏi hộp và thử dùng.

  • したしいđiền từ

    thân thiết

    私は引っ越ししてきたばかりなので、まだ近所にしたしい人がいません。

    Tôi mới chuyển đến nên vẫn chưa có người quen ở khu này.

  • しまうđiền từ

    kết thúc

    使った後は、この箱にきちんとしまってください。

    Sau khi dùng xong, hãy cất gọn vào chiếc hộp này.

  • そのままđồng nghĩa

    nguyên như vậy

    先生に言われたことをそのまま書きました。

    Tôi đã viết đúng như những gì thầy giáo bảo.

  • よいđồng nghĩa

    tốt

    この公園はとても良い。

    Công viên này rất đẹp.

  • ノックđiền từ

    cú gõ

    部屋に入るときは、ドアをノックしてください。

    Khi vào phòng, hãy gõ cửa.

  • 停電ていでんĐÌNH ĐIỆNcách viết

    mất điện

    昨日の夜、30分停電した。

    Tối qua bị mất điện 30 phút.

  • 内側うちがわNỘI TRẮCcách viết

    bên trong

    箱の内側を見てください。

    Hãy nhìn vào mặt trong của cái hộp.

  • 冗談じょうだんTIỀU ĐÀMđiền từ

    trò đùa

    佐藤さんは、いつも冗談を言って、みんなを笑わせます。

    Anh Sato lúc nào cũng kể chuyện cười và làm mọi người bật cười.

  • 包むつつむBAOcách đọc

    gói

    これを包んでもらえませんか。

    Anh/chị có thể gói cái này giúp tôi không?

  • 取り消すとりけすTHỦ TIÊUđiền từ

    hủy bỏ

    旅行に行かなくなってしまったので、ホテルの予約を取り消した。

    Vì tôi không đi du lịch nữa nên đã hủy đặt phòng khách sạn.

  • 報告ほうこくBÁO CÁOcách dùng

    báo cáo

    アンケートの結果について、今日の会議で報告があった。

    Trong cuộc họp hôm nay đã có báo cáo về kết quả của bảng khảo sát.

  • 変へんBIẾNđồng nghĩa

    kỳ lạ

    彼は変な人だ。

    Anh ấy là một người kỳ lạ.

  • 家具かぐGIA CỤcách viết

    đồ nội thất

    新しい家具を買いたいです。

    Tôi muốn mua đồ nội thất mới.

  • 整理せいりCHỈNH LÝđồng nghĩa

    sắp xếp

    倉庫を整理した。

    Tôi đã sắp xếp lại nhà kho.

  • 方角ほうがくPHƯƠNG GIÁCcách đọc

    hướng

    歩いているうちに方角がわからなくなった。

    Trong lúc đi bộ, tôi đã không còn biết phương hướng nữa.

  • 昼食ちゅうしょくTRÚC THỰCcách đọc

    bữa trưa

    昼食の後は工場見学です。

    Sau bữa trưa là đi tham quan nhà máy.

  • 最初さいしょTỐI SƠcách viết

    ban đầu

    最初に来たのは鈴木さんです。

    Người đến đầu tiên là anh Suzuki.

  • 欠点けってんKHIẾM ĐIỂMđồng nghĩa

    khuyết điểm

    このパソコンには何か欠点はありますか。

    Chiếc máy tính này có nhược điểm gì không?

  • 浅いあさいTHIỂNcách viết

    nông

    もう少し浅い皿がほしいです。

    Tôi muốn một cái đĩa nông hơn một chút.

  • 済ませるすませるTẾđồng nghĩa

    hoàn thành

    早く済ませてください。

    Hãy làm cho xong nhanh lên.

  • 満員まんいんMÃN VIÊNcách dùng

    đông nghịt

    会場は 満員で、座れない人もたくさんいた。

    Hội trường chật kín, nên có rất nhiều người không có chỗ ngồi.

  • 片付けるかたづけるPHIẾN PHÓđồng nghĩa

    dọn dẹp

    部屋を片付ける。

    Dọn dẹp phòng.

  • 発生はっせいPHÁT SINHcách dùng

    sự phát sinh

    火災が 発生したときのために、みんなで避難訓川練をした。

    Để phòng khi xảy ra hỏa hoạn, mọi người đã cùng nhau tập diễn tập sơ tán.

  • 積極せっきょくTÍCH CỰCđiền từ

    tích cực

    中村さんは、いろんなことを自分からやってみようとする積極的な人です。

    Anh Nakamura là người rất chủ động, luôn muốn tự mình thử làm nhiều việc khác nhau.

  • 終わるおわるCHUNGđồng nghĩa

    kết thúc

    仕事が終わる。

    Công việc kết thúc.

  • 線せんTUYẾNcách đọc

    đường

    このペンを使って線を書いてください。

    Hãy dùng cây bút này để viết đường kẻ.

  • 腰こしYÊUcách đọc

    thắt lưng

    腰に薬を塗ぬってもらった。

    Tôi đã được bôi thuốc ở lưng.

  • 芸術げいじゅつNGHỆ THUẬTđiền từ

    nghệ thuật

    この大学には、音楽や絵画など、芸術を専門とする学生が多い。

    Ở trường đại học này có nhiều sinh viên chuyên về nghệ thuật như âm nhạc và hội họa.

  • 訳すやくすDỊCHcách viết

    dịch

    この文章を訳してもらえませんか。

    Anh/chị có thể dịch câu này giúp tôi không?

  • 調査ちょうさĐIỀU TRAcách đọc

    điều tra

    夏休みは調査に行くつもりです。

    Kỳ nghỉ hè tôi định đi điều tra.

  • 遅くおそくTRÌcách đọc

    muộn

    この前よりも遅くなってしまいました。

    Tôi đã trở nên chậm hơn so với lần trước.

  • 郵便ゆうびんBƯU TIỆNcách đọc

    bưu điện; thư tín

    今朝、郵便が届きました。

    Sáng nay, thư đã được chuyển đến.

  • 間隔かんかくGIAN CÁCHđiền từ

    khoảng cách

    朝は、駅から大学に行くバスが5分間隔で出ているので、あまり待たないで乗れる。

    Buổi sáng, có xe buýt từ ga đến trường đại học chạy cách 5 phút một chuyến, nên có thể lên xe mà không phải đợi lâu.

  • 集中しゅうちゅうTẬP TRUNGđiền từ

    tập trung

    工事の音がうるさくて、なかなか勉強に集中できない。

    Tiếng ồn từ công trình xây dựng quá lớn nên tôi không thể tập trung học được.

  • いいところ

    điểm mạnh

    この仕事のいいとこは、自由なところだ。

    Điểm tốt của công việc này là chỗ tự do.

  • うれしい

    vui mừng

    今日は嬉しいです。

    Hôm nay tôi rất vui.

  • えらい

    tuyệt vời

    彼は偉い人です。

    Anh ấy là một người quan trọng.

  • おとなしい

    hiền lành

    彼は大人しい犬です。

    Con chó đó hiền lành.

  • ぐらぐら

    lảo đảo; rung lắc

    机がグラグラしている。

    Cái bàn đang rung lắc.

  • けっこう

    tốt

    このホテルは結構です。

    Khách sạn này khá tốt.

  • すこし

    một chút

    少し待ってください。

    Xin hãy đợi một chút.

  • ずいぶん

    rất

    随分寒いですね。

    Trời lạnh quá nhỉ.

  • とんとん

    rành rọt

    仕事がとんとん進んだ。

    Công việc tiến triển suôn sẻ.

  • なるべく

    càng nhiều càng tốt

    なるべく早く来てください。

    Xin hãy đến càng sớm càng tốt.

  • ぶつける

    đâm vào

    ボールを壁にぶつける。

    Tôi ném quả bóng vào tường.

  • ぺらぺら

    trôi chảy

    彼は英語をペラペラ話す。

    Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.

  • めずらしい

    hiếm; lạ

    この花は珍しい。

    Bông hoa này hiếm.

  • カット

    cắt

    髪をカットした。

    Tôi đã cắt tóc.

  • サイン

    chữ ký

    ここにサインしてください。

    Xin hãy ký vào đây.

  • スタート

    bắt đầu

    レースは九時にスタートする。

    Cuộc đua bắt đầu lúc 9 giờ.

  • 中間ちゅうかんTRUNG GIAN

    ở giữa

    駅は町の中間にある。

    Nhà ga ở giữa thị trấn.

  • 使うつかうSỬ

    dùng

    このペンを使う。

    Tôi dùng cây bút này.

  • 借りるかりるGIÁ

    mượn

    本を借りる。

    Tôi mượn sách.

  • 加えてくわえてGIA

    hơn nữa

    彼は頭がいい。加えて、努力家だ。

    Anh ấy thông minh. Hơn nữa, anh ấy còn là người chăm chỉ.

  • 効果こうかHIỆU QUẢ

    hiệu quả

    この薬はすぐに効果が出る。

    Loại thuốc này có hiệu quả ngay.

  • 工業こうぎょうCÔNG NGHIỆP

    công nghiệp

    工業はこの町の主要な産業です。

    Công nghiệp là ngành sản xuất chính của thị trấn này.

  • 帰るかえるQUY

    trở về; về nhà; quay lại

    私は家に帰る。

    Tôi về nhà.

  • 怖いこわいBỐ

    đáng sợ

    この映画は怖い。

    Bộ phim này đáng sợ.

  • 急いでいそいで

    vội vàng

    急いで行ってください。

    Xin hãy đi nhanh lên.

  • 意見いけんÝ KIẾN

    ý kiến

    彼の意見を聞いた。

    Tôi đã nghe ý kiến của anh ấy.

  • 感情かんじょうCẢM TÌNH

    cảm xúc

    彼の感情はよくわからない。

    Tôi không hiểu rõ cảm xúc của anh ấy.

  • 感想かんそうCẢM TƯỞNG

    cảm tưởng

    映画の感想を話しました。

    Tôi đã nói về cảm tưởng của bộ phim.

  • 投げ捨てるなげすてるĐẦU XẢ

    ném bỏ

    彼は古い雑誌を投げ捨てた。

    Anh ấy ném bỏ những tạp chí cũ.

  • 文句もんくVĂN CÚ

    phàn nàn

    彼は文句を言った。

    Anh ấy đã phàn nàn.

  • 時差じさTHỜI SA

    chênh lệch múi giờ

    時差で眠れない。

    Tôi không ngủ được vì chênh lệch múi giờ.

  • 時期じきTHỜI KỲ

    thời kỳ

    今は旅行の時期です。

    Bây giờ là thời kỳ đi du lịch.

  • 有名ゆうめいHỮU DANH

    nổi tiếng

    この店は有名です。

    Cửa hàng này nổi tiếng.

  • 注意ちゅういCHÚ Ý

    chú ý

    先生は学生に注意した。

    Thầy giáo đã nhắc nhở học sinh.

  • 渡すわたすĐỘ

    đưa qua

    橋を渡す。

    Bắc cầu qua sông.

  • 直すなおすTRỰC

    sửa

    机を直す。

    Cất cái bàn lại.

  • 科学かがくKHOA HỌC

    khoa học

    科学を勉強します。

    Tôi học khoa học.

  • 緊張きんちょうKHẨN TRƯƠNG

    căng thẳng

    試験の前は緊張する。

    Trước kỳ thi tôi thấy căng thẳng.

  • 自動的じどうてきTỰ ĐỘNG ĐÍCH

    tự động

    この機械は自動的に止まる。

    Cái máy này tự động dừng lại.

  • 見せるみせるKIẾN

    cho xem

    写真を見せる。

    Cho xem ảnh.

  • 言い直すいいなおすNGÔN TRỰC

    nói lại cho đúng

    彼はすぐに言い直した。

    Anh ấy lập tức nói lại.

  • 調べるしらべるĐIỀU

    xem xét; tra cứu; điều tra

    彼は本を調べる。

    Anh ấy tra cứu sách.

  • 貿易ぼうえきMẬU DỊCH

    thương mại

    日本は貿易が盛んだ。

    Nhật Bản có thương mại phát triển.

  • 進行しんこうTIẾN HÀNH

    tiến hành

    工事が進行する。

    Công trình đang tiến triển.