- うろうろđiền từ
lảng vảng
道がよくわからなくて、辺りをうろうろ歩き回ってしまいました。
Tôi không rõ đường đi, nên đã đi lang thang quanh đó.
- おかしđồng nghĩa
bánh kẹo
とてもおかしな話を聞きました。
Tôi đã nghe một câu chuyện rất kỳ lạ.
- お互いにおたがいにHỖcách dùng
lẫn nhau
あの夫妻は、どんなときでもお互いに協力に合って生きてきた。
Hai vợ chồng ấy đã luôn cùng nhau hợp tác, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
- かき混ぜるかきまぜるHỖNcách dùng
trộn
牛乳に卵と佐藤を入れたら、よくかき混ぜてください。
Nếu cho trứng và đường vào sữa, hãy khuấy đều.
- さっそくđiền từ
ngay lập tức
注文したカメラが届いたのがうれしくて、さっそく箱から出して使ってみた。
Tôi rất vui vì chiếc máy ảnh đã đặt mua được giao đến, nên lập tức lấy ra khỏi hộp và thử dùng.
- したしいđiền từ
thân thiết
私は引っ越ししてきたばかりなので、まだ近所にしたしい人がいません。
Tôi mới chuyển đến nên vẫn chưa có người quen ở khu này.
- しまうđiền từ
kết thúc
使った後は、この箱にきちんとしまってください。
Sau khi dùng xong, hãy cất gọn vào chiếc hộp này.
- そのままđồng nghĩa
nguyên như vậy
先生に言われたことをそのまま書きました。
Tôi đã viết đúng như những gì thầy giáo bảo.
- よいđồng nghĩa
tốt
この公園はとても良い。
Công viên này rất đẹp.
- ノックđiền từ
cú gõ
部屋に入るときは、ドアをノックしてください。
Khi vào phòng, hãy gõ cửa.
- 停電ていでんĐÌNH ĐIỆNcách viết
mất điện
昨日の夜、30分停電した。
Tối qua bị mất điện 30 phút.
- 内側うちがわNỘI TRẮCcách viết
bên trong
箱の内側を見てください。
Hãy nhìn vào mặt trong của cái hộp.
- 冗談じょうだんTIỀU ĐÀMđiền từ
trò đùa
佐藤さんは、いつも冗談を言って、みんなを笑わせます。
Anh Sato lúc nào cũng kể chuyện cười và làm mọi người bật cười.
- 包むつつむBAOcách đọc
gói
これを包んでもらえませんか。
Anh/chị có thể gói cái này giúp tôi không?
- 取り消すとりけすTHỦ TIÊUđiền từ
hủy bỏ
旅行に行かなくなってしまったので、ホテルの予約を取り消した。
Vì tôi không đi du lịch nữa nên đã hủy đặt phòng khách sạn.
- 報告ほうこくBÁO CÁOcách dùng
báo cáo
アンケートの結果について、今日の会議で報告があった。
Trong cuộc họp hôm nay đã có báo cáo về kết quả của bảng khảo sát.
- 変へんBIẾNđồng nghĩa
kỳ lạ
彼は変な人だ。
Anh ấy là một người kỳ lạ.
- 家具かぐGIA CỤcách viết
đồ nội thất
新しい家具を買いたいです。
Tôi muốn mua đồ nội thất mới.
- 整理せいりCHỈNH LÝđồng nghĩa
sắp xếp
倉庫を整理した。
Tôi đã sắp xếp lại nhà kho.
- 方角ほうがくPHƯƠNG GIÁCcách đọc
hướng
歩いているうちに方角がわからなくなった。
Trong lúc đi bộ, tôi đã không còn biết phương hướng nữa.
- 昼食ちゅうしょくTRÚC THỰCcách đọc
bữa trưa
昼食の後は工場見学です。
Sau bữa trưa là đi tham quan nhà máy.
- 最初さいしょTỐI SƠcách viết
ban đầu
最初に来たのは鈴木さんです。
Người đến đầu tiên là anh Suzuki.
- 欠点けってんKHIẾM ĐIỂMđồng nghĩa
khuyết điểm
このパソコンには何か欠点はありますか。
Chiếc máy tính này có nhược điểm gì không?
- 浅いあさいTHIỂNcách viết
nông
もう少し浅い皿がほしいです。
Tôi muốn một cái đĩa nông hơn một chút.
- 済ませるすませるTẾđồng nghĩa
hoàn thành
早く済ませてください。
Hãy làm cho xong nhanh lên.
- 満員まんいんMÃN VIÊNcách dùng
đông nghịt
会場は 満員で、座れない人もたくさんいた。
Hội trường chật kín, nên có rất nhiều người không có chỗ ngồi.
- 片付けるかたづけるPHIẾN PHÓđồng nghĩa
dọn dẹp
部屋を片付ける。
Dọn dẹp phòng.
- 発生はっせいPHÁT SINHcách dùng
sự phát sinh
火災が 発生したときのために、みんなで避難訓川練をした。
Để phòng khi xảy ra hỏa hoạn, mọi người đã cùng nhau tập diễn tập sơ tán.
- 積極せっきょくTÍCH CỰCđiền từ
tích cực
中村さんは、いろんなことを自分からやってみようとする積極的な人です。
Anh Nakamura là người rất chủ động, luôn muốn tự mình thử làm nhiều việc khác nhau.
- 終わるおわるCHUNGđồng nghĩa
kết thúc
仕事が終わる。
Công việc kết thúc.
- 線せんTUYẾNcách đọc
đường
このペンを使って線を書いてください。
Hãy dùng cây bút này để viết đường kẻ.
- 腰こしYÊUcách đọc
thắt lưng
腰に薬を塗ぬってもらった。
Tôi đã được bôi thuốc ở lưng.
- 芸術げいじゅつNGHỆ THUẬTđiền từ
nghệ thuật
この大学には、音楽や絵画など、芸術を専門とする学生が多い。
Ở trường đại học này có nhiều sinh viên chuyên về nghệ thuật như âm nhạc và hội họa.
- 訳すやくすDỊCHcách viết
dịch
この文章を訳してもらえませんか。
Anh/chị có thể dịch câu này giúp tôi không?
- 調査ちょうさĐIỀU TRAcách đọc
điều tra
夏休みは調査に行くつもりです。
Kỳ nghỉ hè tôi định đi điều tra.
- 遅くおそくTRÌcách đọc
muộn
この前よりも遅くなってしまいました。
Tôi đã trở nên chậm hơn so với lần trước.
- 郵便ゆうびんBƯU TIỆNcách đọc
bưu điện; thư tín
今朝、郵便が届きました。
Sáng nay, thư đã được chuyển đến.
- 間隔かんかくGIAN CÁCHđiền từ
khoảng cách
朝は、駅から大学に行くバスが5分間隔で出ているので、あまり待たないで乗れる。
Buổi sáng, có xe buýt từ ga đến trường đại học chạy cách 5 phút một chuyến, nên có thể lên xe mà không phải đợi lâu.
- 集中しゅうちゅうTẬP TRUNGđiền từ
tập trung
工事の音がうるさくて、なかなか勉強に集中できない。
Tiếng ồn từ công trình xây dựng quá lớn nên tôi không thể tập trung học được.
- いいところ
điểm mạnh
この仕事のいいとこは、自由なところだ。
Điểm tốt của công việc này là chỗ tự do.
- うれしい
vui mừng
今日は嬉しいです。
Hôm nay tôi rất vui.
- えらい
tuyệt vời
彼は偉い人です。
Anh ấy là một người quan trọng.
- おとなしい
hiền lành
彼は大人しい犬です。
Con chó đó hiền lành.
- ぐらぐら
lảo đảo; rung lắc
机がグラグラしている。
Cái bàn đang rung lắc.
- けっこう
tốt
このホテルは結構です。
Khách sạn này khá tốt.
- すこし
một chút
少し待ってください。
Xin hãy đợi một chút.
- ずいぶん
rất
随分寒いですね。
Trời lạnh quá nhỉ.
- とんとん
rành rọt
仕事がとんとん進んだ。
Công việc tiến triển suôn sẻ.
- なるべく
càng nhiều càng tốt
なるべく早く来てください。
Xin hãy đến càng sớm càng tốt.
- ぶつける
đâm vào
ボールを壁にぶつける。
Tôi ném quả bóng vào tường.
- ぺらぺら
trôi chảy
彼は英語をペラペラ話す。
Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
- めずらしい
hiếm; lạ
この花は珍しい。
Bông hoa này hiếm.
- カット
cắt
髪をカットした。
Tôi đã cắt tóc.
- サイン
chữ ký
ここにサインしてください。
Xin hãy ký vào đây.
- スタート
bắt đầu
レースは九時にスタートする。
Cuộc đua bắt đầu lúc 9 giờ.
- 中間ちゅうかんTRUNG GIAN
ở giữa
駅は町の中間にある。
Nhà ga ở giữa thị trấn.
- 使うつかうSỬ
dùng
このペンを使う。
Tôi dùng cây bút này.
- 借りるかりるGIÁ
mượn
本を借りる。
Tôi mượn sách.
- 加えてくわえてGIA
hơn nữa
彼は頭がいい。加えて、努力家だ。
Anh ấy thông minh. Hơn nữa, anh ấy còn là người chăm chỉ.
- 効果こうかHIỆU QUẢ
hiệu quả
この薬はすぐに効果が出る。
Loại thuốc này có hiệu quả ngay.
- 工業こうぎょうCÔNG NGHIỆP
công nghiệp
工業はこの町の主要な産業です。
Công nghiệp là ngành sản xuất chính của thị trấn này.
- 帰るかえるQUY
trở về; về nhà; quay lại
私は家に帰る。
Tôi về nhà.
- 怖いこわいBỐ
đáng sợ
この映画は怖い。
Bộ phim này đáng sợ.
- 急いでいそいで
vội vàng
急いで行ってください。
Xin hãy đi nhanh lên.
- 意見いけんÝ KIẾN
ý kiến
彼の意見を聞いた。
Tôi đã nghe ý kiến của anh ấy.
- 感情かんじょうCẢM TÌNH
cảm xúc
彼の感情はよくわからない。
Tôi không hiểu rõ cảm xúc của anh ấy.
- 感想かんそうCẢM TƯỞNG
cảm tưởng
映画の感想を話しました。
Tôi đã nói về cảm tưởng của bộ phim.
- 投げ捨てるなげすてるĐẦU XẢ
ném bỏ
彼は古い雑誌を投げ捨てた。
Anh ấy ném bỏ những tạp chí cũ.
- 文句もんくVĂN CÚ
phàn nàn
彼は文句を言った。
Anh ấy đã phàn nàn.
- 時差じさTHỜI SA
chênh lệch múi giờ
時差で眠れない。
Tôi không ngủ được vì chênh lệch múi giờ.
- 時期じきTHỜI KỲ
thời kỳ
今は旅行の時期です。
Bây giờ là thời kỳ đi du lịch.
- 有名ゆうめいHỮU DANH
nổi tiếng
この店は有名です。
Cửa hàng này nổi tiếng.
- 注意ちゅういCHÚ Ý
chú ý
先生は学生に注意した。
Thầy giáo đã nhắc nhở học sinh.
- 渡すわたすĐỘ
đưa qua
橋を渡す。
Bắc cầu qua sông.
- 直すなおすTRỰC
sửa
机を直す。
Cất cái bàn lại.
- 科学かがくKHOA HỌC
khoa học
科学を勉強します。
Tôi học khoa học.
- 緊張きんちょうKHẨN TRƯƠNG
căng thẳng
試験の前は緊張する。
Trước kỳ thi tôi thấy căng thẳng.
- 自動的じどうてきTỰ ĐỘNG ĐÍCH
tự động
この機械は自動的に止まる。
Cái máy này tự động dừng lại.
- 見せるみせるKIẾN
cho xem
写真を見せる。
Cho xem ảnh.
- 言い直すいいなおすNGÔN TRỰC
nói lại cho đúng
彼はすぐに言い直した。
Anh ấy lập tức nói lại.
- 調べるしらべるĐIỀU
xem xét; tra cứu; điều tra
彼は本を調べる。
Anh ấy tra cứu sách.
- 貿易ぼうえきMẬU DỊCH
thương mại
日本は貿易が盛んだ。
Nhật Bản có thương mại phát triển.
- 進行しんこうTIẾN HÀNH
tiến hành
工事が進行する。
Công trình đang tiến triển.