Từ vựng — JLPT N3 12/2021

87 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 39 từ được đề hỏi trực tiếp

  • あたるđiền từ

    bị trúng; va vào

    試合を見ていた人にテニスボールがあたった。

    Quả bóng tennis đã bay trúng người đang xem trận đấu.

  • おつかれさまđiền từ

    cảm ơn vì đã vất vả

    山田「仕事が終わりましたので、お先に失礼します。」 田中「おつかれさま。」

    Yamada: "Tôi đã xong việc rồi, tôi xin phép về trước." Tanaka: "Cảm ơn vì đã vất vả."

  • きついđồng nghĩa

    khó khăn; khắc nghiệt

    今回の仕事は、いつもよりきつかった。

    Công việc lần này vất vả hơn mọi khi.

  • このあいだđiền từ

    dạo này

    このあいだ電話でお願いした件は、どうなりましたか。

    Việc tôi đã nhờ qua điện thoại hôm trước thì sao rồi?

  • だるいcách dùng

    uể oải

    体がだるくて起きられない。

    Người tôi mệt rã rời nên không dậy nổi.

  • つまらないđồng nghĩa

    chán

    この映画はつまらない。

    Bộ phim này chán.

  • なるべくđiền từ

    càng nhiều càng tốt

    今回は三日間の旅行であまり時間がないが、なるべく多くの寺に行きたい。

    Lần này là chuyến đi ba ngày nên không có nhiều thời gian, nhưng tôi muốn đi càng nhiều chùa càng tốt.

  • ばらばらđiền từ

    rời rạc; rời ra; tan tác

    みんなの意見がばらばらで、一つの意見にすることができません。

    Ý kiến của mọi người khác nhau, nên không thể thống nhất thành một ý kiến.

  • ふれるđồng nghĩa

    chạm vào

    危険なので絶対にふれないでくだきい。

    Vì nguy hiểm nên tuyệt đối đừng chạm vào.

  • チャレンジđiền từ

    thử thách

    来年は何か新しいことにチャレンジしようと思っている。

    Năm sau tôi định thử thách bản thân với điều gì đó mới.

  • チャンスđồng nghĩa

    cơ hội

    今がチャンスだ。

    Bây giờ là cơ hội.

  • 中古ちゅうこTRUNG CỔcách dùng

    đã qua sử dụng

    あの店に行けば、中古のカメラが安く買えますよ。

    Nếu đến cửa hàng đó, bạn có thể mua máy ảnh cũ với giá rẻ.

  • 予想よそうDỰ TƯỞNGcách viết

    dự đoán

    テストの点数が予想以上によかった。

    Điểm bài kiểm tra tốt hơn dự đoán rất nhiều.

  • 命令めいれいMỆNH LỆNHcách viết

    mệnh lệnh; chỉ thị

    それは誰かの命令ですか。

    Đó là mệnh lệnh của ai sao?

  • 土地とちTHỔ ĐỊAđiền từ

    mảnh đất

    駅前の土地を安く買った。

    Tôi đã mua rẻ một mảnh đất trước ga.

  • 報告ほうこくBÁO CÁOđiền từ

    báo cáo

    会社に帰ったら、今回の出張の報告をしなければならない。

    Khi về công ty, tôi phải báo cáo về chuyến công tác lần này.

  • 増減ぞうげんTĂNG GIẢMcách đọc

    tăng giảm

    このグラフは、人口の増減を表している。

    Biểu đồ này thể hiện sự tăng giảm của dân số.

  • 大変たいへんĐẠI BIẾNđồng nghĩa

    rất

    この仕事は大変だ。

    Công việc này rất khó.

  • 娘むすめNƯƠNGcách viết

    con gái

    あそこにいるのが私の娘です。

    Người đang ở đằng kia là con gái tôi.

  • 性格せいかくTÍNH CÁCHcách viết

    tính cách

    彼女は頭もいいし、性格もいい。

    Cô ấy vừa thông minh vừa tốt tính.

  • 恋しいこいしいLUYẾNcách đọc

    nhớ nhung

    外国で一人暮らしをしているので、国の料理が恋しくなる。

    Vì sống một mình ở nước ngoài nên tôi nhớ món ăn quê nhà.

  • 意志いしÝ CHÍđiền từ

    ý chí

    佐藤さんには、絶対に音楽家になるという強い意志があるようだ。

    Có vẻ anh Sato có ý chí rất mạnh mẽ, nhất định sẽ trở thành nhạc sĩ.

  • 機会きかいCƠ HỘIđồng nghĩa

    cơ hội

    それはとてもいい機会だと思います。

    Tôi nghĩ đó là một cơ hội rất tốt.

  • 残りのこりTÀNcách đọc

    phần còn lại

    夏休みも残り三日になってしまった。

    Kỳ nghỉ hè cũng chỉ còn ba ngày nữa.

  • 無駄むだVÔ ĐẠđiền từ

    vô ích

    必要がないものを買うのは、お金の無駄だ。

    Mua những thứ không cần thiết là lãng phí tiền.

  • 生えるはえるSINHcách đọc

    mọc

    庭に生えた草にきれいな花が咲いていた。

    Trên cỏ mọc ở sân vườn đã nở những bông hoa đẹp.

  • 秒びょうMIỂUcách đọc

    giây

    あと 30 秒で完成します。

    Còn 30 giây nữa là xong.

  • 納得なっとくNẠP ĐẮCđồng nghĩa

    sự đồng tình

    なぜ私のこたえが違うのか、友達の説明を聞いて納得した。

    Tôi đã hiểu ra vì sao câu trả lời của mình sai sau khi nghe bạn giải thích.

  • 翌日よくじつDỰC NHẬTđiền từ

    ngày hôm sau

    日本に着いた翌日、大学で授業の説明会があった。

    Ngày hôm sau khi đến Nhật, ở trường đại học đã có buổi giải thích về các tiết học.

  • 自然しぜんTỰ NHIÊNcách đọc

    thiên nhiên

    この国の人は自然を大切にしている。

    Người dân nước này rất coi trọng thiên nhiên.

  • 見本みほんKIẾN BẢNcách dùng

    mẫu

    ここに申込書の書き方の見本があるので、参考にしてくだきい。

    Ở đây có mẫu cách viết đơn đăng ký, nên hãy tham khảo.

  • 触るさわるXÚCđồng nghĩa

    chạm vào

    猫に触る。

    Chạm vào con mèo.

  • 追い抜くおいぬくTRUY BẠTcách dùng

    vượt qua

    マラソンで前の人を追い抜くときに、腕がぶつかってしまった。

    Khi vượt qua người phía trước trong cuộc marathon, tôi đã va tay vào họ.

  • 退屈たいくつTHOÁI KHÚCđồng nghĩa

    chán ngắt

    昨日見た映画は退屈だった。

    Bộ phim tôi xem hôm qua thật nhàm chán.

  • 通知つうちTHÔNG TRIcách đọc

    thông báo

    面接の結果は、1 週間以内に通知します。

    Kết quả phỏng vấn sẽ được thông báo trong vòng 1 tuần.

  • 郵送ゆうそうBƯU TỐNGcách đọc

    gửi bưu điện

    これを郵送してください。

    Hãy gửi cái này qua bưu điện.

  • 集合しゅうごうTẬP HỢPcách dùng

    cuộc họp mặt

    あしたは駅前に 7 時に集合してください。

    Ngày mai hãy tập trung trước ga lúc 7 giờ.

  • 預けあずけDỰcách viết

    gửi giữ

    銀行へお金を預けに行ってきます。

    Tôi sẽ đi gửi tiền vào ngân hàng.

  • 高価こうかCAO GIÁcách viết

    đắt tiền

    これはとても高価なものだ。

    Đây là một thứ rất đắt tiền.

  • うっかり

    vô ý; sơ ý

    うっかり約束を忘れた。

    Tôi đã vô ý quên mất cuộc hẹn.

  • うつる

    chuyển sang; được chuyển

    季節が移る。

    Mùa thay đổi.

  • うる

    bán

    本を売る。

    Tôi bán sách.

  • おかえりなさい

    Mừng bạn về nhà

    お帰りなさい。

    Mừng bạn về nhà.

  • おかげさまで

    nhờ ơn trời

    お陰様で元気です。

    Nhờ ơn trời, tôi vẫn khỏe.

  • おかしい

    buồn cười

    その話はおかしい。

    Câu chuyện đó buồn cười.

  • おまちどおさま

    Xin lỗi đã để bạn chờ lâu

    お待ちどおさま、どうぞ。

    Xin lỗi đã để bạn chờ lâu, mời vào.

  • おもしろい

    thú vị

    この本は面白い。

    Cuốn sách này thú vị.

  • がらがら

    lạch cạch

    電車がガラガラだった。

    Tàu điện gần như trống không.

  • これから

    từ bây giờ

    此れから勉強します。

    Từ bây giờ tôi sẽ học.

  • しばらく

    một lúc

    しばらく待ってください。

    Xin hãy đợi một lúc.

  • ずきずき

    nhói nhói

    頭がズキズキする。

    Đầu tôi đau nhói.

  • そっと

    nhẹ nhàng

    赤ちゃんをそっと起こした。

    Tôi đã đánh thức em bé một cách nhẹ nhàng.

  • たいてい

    thường

    大抵、私は七時に起きます。

    Tôi thường dậy lúc bảy giờ.

  • どきどき

    thình thịch

    心臓がドキドキする。

    Tim đập thình thịch.

  • なぐる

    đánh

    彼は友達を殴った。

    Anh ấy đã đánh bạn mình.

  • ふだん

    thường ngày

    普段は歩いて通勤します。

    Tôi thường đi bộ đi làm.

  • めずらしい

    hiếm; lạ

    この花は珍しい。

    Bông hoa này hiếm.

  • もう一度もういちどMỘT ĐỘ

    một lần nữa

    もう一度言ってください。

    Xin hãy nói lại một lần nữa.

  • アイディア

    ý tưởng

    いいアイデアがあります。

    Tôi có một ý tưởng hay.

  • オープン

    khai trương

    新しい店がオープンした。

    Cửa hàng mới đã khai trương.

  • ノック

    cú gõ

    ドアをノックした。

    Tôi đã gõ cửa.

  • パーティー

    bữa tiệc

    パーティーは楽しかった。

    Bữa tiệc rất vui.

  • プレゼント

    quà tặng

    友達にプレゼントをあげた。

    Tôi đã tặng quà cho bạn.

  • マーク

    dấu

    彼は地図にマークを付けた。

    Anh ấy đã đánh dấu lên bản đồ.

  • 不用ふようBẤT DỤNG

    không dùng

    この部屋は今は不用です。

    Căn phòng này hiện giờ không dùng.

  • 今後こんごKIM HẬU

    từ nay về sau

    今後もよろしくお願いします。

    Mong tiếp tục được giúp đỡ từ nay về sau.

  • 休むやすむHƯU

    nghỉ

    今日は早く休む。

    Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.

  • 住所じゅうしょTRÚ SỞ

    địa chỉ

    住所を書いてください。

    Vui lòng viết địa chỉ.

  • 何なにHÀ

    gì

    これは何ですか。

    Đây là cái gì?

  • 努力どりょくNỖ LỰC

    nỗ lực

    努力は大切です。

    Nỗ lực là quan trọng.

  • 将来しょうらいTƯƠNG LAI

    tương lai

    将来のことを考える。

    Tôi nghĩ về chuyện tương lai.

  • 少しすこし

    một chút

    少し待ってください。

    Xin hãy đợi một chút.

  • 座るすわるTỌA

    ngồi xuống

    彼は椅子に座る。

    Anh ấy ngồi xuống ghế.

  • 応答おうとうỨNG ĐỐI

    trả lời; đáp lại

    彼はすぐに応答した。

    Anh ấy đã trả lời ngay lập tức.

  • 早速さっそくTẢO TỐC

    ngay lập tức

    早速、返事をします。

    Tôi sẽ trả lời ngay lập tức.

  • 明日あしたMINH NHẬT

    ngày mai

    明日は雨です。

    Ngày mai trời mưa.

  • 楽しいたのしい

    vui vẻ; thú vị

    今日は楽しいです。

    Hôm nay rất vui.

  • 満足まんぞくMÃN TÚC

    sự hài lòng

    この結果に満足した。

    Tôi đã hài lòng với kết quả này.

  • 番地ばんちBAN ĐỊA

    số nhà

    番地を教えてください。

    Xin hãy cho tôi biết số nhà.

  • 発言はつげんPHÁT NGÔN

    phát biểu

    彼の発言は短かった。

    Phát biểu của anh ấy rất ngắn.

  • 簡単かんたんGIẢN ĐƠN

    đơn giản; dễ

    この問題は簡単です。

    Vấn đề này đơn giản.

  • 苦手にがて

    không giỏi

    私は数学が苦手です。

    Tôi không giỏi toán.

  • 講演こうえんGIẢNG DIỄN

    bài diễn thuyết

    先生は講演をしました。

    Thầy giáo đã có một bài diễn thuyết.

  • 貧乏びんぼうBẦN PHƯỢNG

    nghèo túng

    彼は貧乏だ。

    Anh ấy nghèo túng.

  • 走るはしるTẨU

    chạy

    毎朝、公園を走る。

    Mỗi sáng, tôi chạy trong công viên.

  • 近所きんじょCẬN SỞ

    khu vực lân cận

    近所に公園があります。

    Có công viên ở khu vực lân cận.

  • 長いながいTRƯỜNG

    dài

    この道は長い。

    Con đường này dài.