- あくびđiền từ
ngáp
ゆうべはほとんど寝ていないので、今日は眠くて何度もあくびが出てしまう。
Tối qua tôi hầu như không ngủ, nên hôm nay buồn ngủ và cứ ngáp mãi.
- うっかりđiền từ
vô ý; sơ ý
うっかりして、鍵をかけないで家を出てしまった。
Tôi đã sơ ý ra khỏi nhà mà quên khóa cửa.
- どなるđồng nghĩa
quát tháo
そんなにどならないでください。
Xin đừng quát lớn như vậy.
- にこにこcách dùng
mỉm cười thân thiện
遊んでいる私たちを見て、祖母はうれしそうににこにこしていた。
Nhìn chúng tôi đang chơi, bà tôi mỉm cười rất vui vẻ.
- めんどうくさいđiền từ
phiền phức
仕事で疲れているときは、夕飯を作るのがめんどうくさいので、外食することが多い。
Khi mệt vì công việc, tôi thấy nấu bữa tối rất phiền nên thường ăn ngoài.
- よいđồng nghĩa
tốt
この公園はとても良い。
Công viên này rất đẹp.
- サイズđồng nghĩa
kích cỡ
その部屋にある家具のサイズを聞いてきてください。
Hãy hỏi kích thước của đồ nội thất trong căn phòng đó.
- テーマđiền từ
chủ đề
「私の国の社会問題」というテーマで、レポートを書くことになった。
Tôi đã được giao viết báo cáo với chủ đề “Vấn đề xã hội ở nước tôi”.
- 交流こうりゅうGIAO LƯUcách dùng
giao lưu
息子の学校は、海外の人たちと交流する機会が多いようだ。
Trường của con trai tôi dường như có nhiều cơ hội giao lưu với người nước ngoài.
- 付き合うつきあうđiền từ
giao du với; đi chơi với; hẹn hò với
夫とは、3年間付き合ってから結婚しました。
Tôi đã kết hôn sau khi hẹn hò với chồng 3 năm.
- 制服せいふくCHẾ PHỤCcách viết
đồng phục
私の学校は制服がありません。
Trường tôi không có đồng phục.
- 動作どうさĐỘNG TÁCđiền từ
cử động; động tác
私のパソコンは古いので、動作が遅いです。
Máy tính của tôi cũ nên chạy chậm.
- 可能かのうKHẢ NĂNGđiền từ
có thể
まだ空席が少しあるので、今なら予約は可能です。
Vẫn còn một ít chỗ trống nên bây giờ vẫn có thể đặt chỗ.
- 大きさおおきさĐẠIđồng nghĩa
kích thước
この箱の大きさはちょうどいい。
Kích thước của cái hộp này vừa vặn.
- 夫婦ふうふPHU THÊcách đọc
vợ chồng
パーテイーには夫婦で参加します。
Chúng tôi sẽ tham gia bữa tiệc cùng với vợ chồng.
- 小型こがたTIỂU HÌNHcách đọc
nhỏ
小型のラジオが欲しいです。
Tôi muốn một chiếc radio nhỏ.
- 差さSAIđiền từ
sự khác biệt
この季節は、昼と夜の気温の差が大きい。
Vào mùa này, chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
- 平気へいきBÌNH KHÍđiền từ
bình thản
雨が降ってきましたが、私の家は近いので、傘がなくても平気です。
Trời đã mưa, nhưng nhà tôi gần nên không có ô cũng không sao.
- 得意とくいĐẮC Ýđồng nghĩa
điểm mạnh; sở trường
伊藤さんは魚を料理するのが得意なようだ。
Có vẻ anh Ito rất giỏi nấu cá.
- 復習ふくしゅうPHỤC TẬPcách đọc
ôn tập
每日復習したので、よくできるようになつた。
Vì ôn tập hằng ngày nên tôi đã làm tốt hơn.
- 心配しんぱいTÂM PHIỀNcách viết
lo lắng
上田さんは少し心配しているようだ。
Anh Ueda có vẻ hơi lo lắng.
- 必ずかならずTẤTcách viết
nhất định
明日、必ず来てください。
Ngày mai nhất định hãy đến.
- 恋しいこいしいLUYẾNđiền từ
nhớ nhung
外国で生活するのは楽しいが、ときどき国の料理が恋しくなる。
Sống ở nước ngoài rất vui, nhưng đôi khi tôi lại nhớ món ăn quê nhà.
- 暗記あんきÁM KÝđồng nghĩa
học thuộc lòng
この部分を暗記してください。
Hãy ghi nhớ phần này.
- 期限きげんKỲ HẠNđiền từ
thời hạn
来週の説明会は、今日の12時が申し込みの期限だ。
Hạn chót đăng ký cho buổi giới thiệu tuần sau là 12 giờ hôm nay.
- 欠点けってんKHIẾM ĐIỂMđồng nghĩa
khuyết điểm
誰にでも欠点はあると思う。
Tôi nghĩ ai cũng có khuyết điểm.
- 渋滞じゅうたいTRỆ TẮCcách dùng
ùn tắc giao thông
事故で道が渋滞していたので、遅刻してしまった。
Vì đường bị tắc do tai nạn nên tôi đã đi học muộn.
- 焼くやくTHIÊUcách viết
đốt
次はこれを焼いてください。
Lần sau hãy nướng cái này.
- 留守るすLƯU THỦcách đọc
vắng nhà
留守の間に誰か来たようだ。
Có vẻ trong lúc tôi vắng nhà đã có ai đó đến.
- 疑ううたがうNGHIcách đọc
nghi ngờ
理由もないのに、人を疑ってはいけない。
Không nên nghi ngờ người khác khi không có lý do.
- 短気たんきĐOẢN KHÍcách viết
nóng tính
彼は短気だ。
Anh ấy nóng tính.
- 細いほそいTẾcách đọc
mảnh
ここから先は道が細くなっている。
Từ đây trở đi, con đường hẹp lại.
- 薬局やっきょくDƯỢC CỤCcách viết
nhà thuốc
探していた薬局が、やつと見つかりました。
Cuối cùng tôi cũng tìm thấy hiệu thuốc mà mình đang tìm.
- 覚えるおぼえるGIÁCđồng nghĩa
ghi nhớ
漢字を覚える。
Học thuộc chữ Hán.
- 話しかけるはなしかけるcách dùng
bắt chuyện với
昨日、駅で観光客に英語で話しかけられた。
Hôm qua, ở ga tôi đã bị khách du lịch bắt chuyện bằng tiếng Anh.
- 退院たいいんTHOÁI VIỆNcách đọc
xuất viện
川井さんは明日、退院するそうです。
Nghe nói anh Kawai sẽ xuất viện vào ngày mai.
- 進歩しんぽTIẾN BỘcách dùng
tiến bộ
技術が進歩して、人々の生活は便利になった。
Kỹ thuật tiến bộ, cuộc sống của con người trở nên tiện lợi hơn.
- 高価こうかCAO GIÁcách đọc
đắt tiền
これは、とても高価な花瓶だそうです。
Nghe nói đây là một chiếc bình hoa rất đắt tiền.
- くしゃみ
hắt hơi
彼は大きなくしゃみをした。
Anh ấy đã hắt hơi rất to.
- くわしい
chi tiết
彼は日本の文化に詳しい。
Anh ấy rất am hiểu văn hóa Nhật Bản.
- しっかり
chắc chắn; vững vàng
しっかり勉強してください。
Hãy học hành cho đàng hoàng.
- しゃっくり
nấc cụt
しゃっくりが止まらない。
Tôi không ngừng nấc cụt.
- せき
chỗ ngồi
席に座る。
Ngồi vào chỗ.
- だらしない
luộm thuộm
彼はだらし無い生活をしている。
Anh ta đang sống một cuộc sống luộm thuộm.
- つまらない
chán
この映画はつまらない。
Bộ phim này chán.
- にくらしい
đáng ghét
彼は憎らしいほど頭がいい。
Anh ta thông minh đến mức đáng ghét.
- はっきり
rõ ràng
説明をはっきりしてください。
Hãy giải thích rõ ràng.
- びったり
sát khít
靴がビッタリだ。
Giày vừa khít.
- サイン
chữ ký
ここにサインしてください。
Xin hãy ký vào đây.
- デザイン
thiết kế
このデザインは美しい。
Thiết kế này đẹp.
- ルール
quy tắc
このルールは簡単です。
Quy tắc này đơn giản.
- 列れつLIỆT
hàng; dòng; hàng ngũ; hàng đợi
列に並ぶ。
Xếp hàng.
- 十分じゅうぶんTHẬP PHÂN
đủ
時間は十分あります。
Có đủ thời gian.
- 取り囲むとりかこむTHỦ VI
bao vây
警察が建物を取り囲む。
Cảnh sát bao vây tòa nhà.
- 台だいĐÀI
bệ; đế; giá đỡ
この台は丈夫だ。
Cái bệ này chắc chắn.
- 安全あんぜんAN TOÀN
an toàn
この道は安全です。
Con đường này an toàn.
- 完全かんぜんHOÀN TOÀN
hoàn toàn
この計画は完全です。
Kế hoạch này hoàn chỉnh.
- 平等びょうどうBÌNH ĐẲNG
bình đẳng
平等は大切です。
Bình đẳng là quan trọng.
- 引き受けるひきうけるDẪN THỤ
nhận làm
彼がその仕事を引き受ける。
Anh ấy nhận làm công việc đó.
- 形かたちHÌNH
hình dạng
この花は形がきれいだ。
Bông hoa này có hình dạng đẹp.
- 忘れるわすれるVONG
quên
宿題を忘れた。
Tôi quên bài tập về nhà.
- 思い付くおもいつく
nghĩ ra
いいアイデアを思いつく。
Nghĩ ra một ý tưởng hay.
- 教えるおしえるGIÁO
dạy
先生が漢字を教える。
Thầy giáo dạy chữ Hán.
- 数かずSỐ
số lượng
数が多いです。
Số lượng nhiều.
- 日常にちじょうNHẬT THƯỜNG
hằng ngày; thường ngày
日常生活は大切です。
Cuộc sống thường ngày rất quan trọng.
- 日程にっていNHẬT TRÌNH
lịch trình
日程を確認します。
Tôi sẽ xác nhận lịch trình.
- 書くかくTHƯ
viết
手紙を書く。
Viết thư.
- 期間きかんKÌ HẠN
thời kỳ
この期間は短いです。
Khoảng thời gian này ngắn.
- 正常せいじょうCHÍNH THƯỜNG
bình thường
機械は正常に動いている。
Máy móc đang hoạt động bình thường.
- 段だんĐOẠN
bậc; tầng; đoạn
この段は高い。
Bậc này cao.
- 活動かつどうHOẠT ĐỘNG
hoạt động
彼は毎日活動している。
Anh ấy đang hoạt động mỗi ngày.
- 無駄むだVÔ ĐẠ
vô ích
無駄な時間を過ごした。
Tôi đã phí thời gian một cách vô ích.
- 苦しいくるしいKHỔ
đau đớn; khó khăn; vất vả
今日は苦しい。
Hôm nay thật khó khăn.
- 行動こうどうHÀNH ĐỘNG
hành động; hành vi
彼の行動は速い。
Hành động của anh ấy rất nhanh.
- 読むよむĐỘC
đọc
本を読む。
Đọc sách.
- 貧しいまずしいBẦN
nghèo
彼は貧しい家庭で育った。
Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghèo.
- 運動うんどうVẬN ĐỘNG
thể dục
毎日運動します。
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
- 重さおもさTRỌNG
trọng lượng
この荷物の重さはどれくらいですか。
Trọng lượng của hành lý này là bao nhiêu?