- 早いはやいTẢOđồng nghĩa
nhanh
彼は早いです。
Anh ấy nhanh.
- いろいろđồng nghĩa
nhiều loại
色々な本を読みました。
Tôi đã đọc nhiều loại sách.
- くやしいđiền từ
bực bội
この前は試合に負けてくやしかったが、今回は勝てたので、本当にうれしい。
Lần trước tôi thua trận nên rất tiếc, nhưng lần này thắng được nên tôi thật sự rất vui.
- さまざまđồng nghĩa
đa dạng; nhiều loại
この店ではさまざまな料理が食べられます。
Ở quán này có thể ăn nhiều món khác nhau.
- そっとđồng nghĩa
nhẹ nhàng
本田さんと佐藤さんは、部屋からそっと出ていった。
Anh Honda và anh Sato đã lặng lẽ ra khỏi phòng.
- たつđồng nghĩa
đứng dậy
ここに来てから1週間くらいたちました。
Từ khi đến đây đã khoảng một tuần trôi qua.
- ばらばらcách dùng
rời rạc; rời ra; tan tác
床に落としてしまい、資料がばらばらになってしまった。
Tôi đã làm rơi xuống sàn nên tài liệu bị tung ra khắp nơi.
- ふくđiền từ
quần áo
シャワーの後は、このタオルで体をふいてください。
Sau khi tắm xong, hãy dùng khăn này để lau người.
- オーダーcách dùng
đặt hàng
レストランで食事の後にデザートをオーダーした。
Tôi đã gọi món tráng miệng sau bữa ăn ở nhà hàng.
- リストđiền từ
danh sách
来週の旅行に持っていく物のリストを作った。
Tôi đã lập danh sách những thứ sẽ mang theo cho chuyến đi tuần sau.
- 中古ちゅうこTRUNG CỔđiền từ
đã qua sử dụng
この店では、以前誰かが使っていた中古の車を売っている。
Ở cửa hàng này, họ bán xe cũ từng được ai đó sử dụng trước đây.
- 列れつLIỆTđiền từ
hàng; dòng; hàng ngũ; hàng đợi
この店はとても人気があり、店の前にはいつも、開店を待つ人の長い列ができている。
Cửa hàng này rất được ưa chuộng, và trước cửa hàng lúc nào cũng có một hàng dài người chờ mở cửa.
- 可能かのうKHẢ NĂNGcách viết
có thể
文字の色を変えることは可能でしょうか。
Có thể đổi màu chữ không?
- 呼吸こきゅうHÔ HẤPcách đọc
hơi thở
ゆっくり呼吸をしてください。
Hãy thở chậm thôi.
- 困るこまるKHỐNcách đọc
khó xử
前田さんは困っているようだ。
Có vẻ anh Maeda đang gặp khó khăn.
- 地面じめんĐỊA DIỆNcách đọc
mặt đất
雨で地面がぬれている。
Vì mưa nên mặt đất bị ướt.
- 坂道さかみちPHẢN ĐẠOđiền từ
đường dốc
私の家から駅までは坂道なので、駅まで歩くと疲れます。
Từ nhà tôi đến ga là đường dốc nên đi bộ đến ga rất mệt.
- 大変たいへんĐẠI BIẾNđồng nghĩa
rất
この仕事は大変だ。
Công việc này rất khó.
- 完全かんぜんHOÀN TOÀNcách đọc
hoàn toàn
けがは完全に治りました。
Vết thương đã lành hẳn rồi.
- 思い付くおもいつくđiền từ
nghĩ ra
この問題を解決するために、何かよい方法を思いついた人はいませんか。
Để giải quyết vấn đề này, có ai nghĩ ra cách nào hay không?
- 感動かんどうCẢM ĐỘNGđiền từ
cảm động
山の上から見た景色が素晴らしくて、とても感動した。
Phong cảnh nhìn từ trên núi thật tuyệt vời, khiến tôi vô cùng xúc động.
- 文句もんくVĂN CÚđiền từ
phàn nàn
配達が遅れたせいで、お客さんから文句を言われてしまった。
Vì giao hàng bị chậm nên tôi đã bị khách phàn nàn.
- 早退そうたいTẢO THOÁIđồng nghĩa
về sớm
昨日、田中さんは早退したそうです。
Nghe nói hôm qua anh Tanaka đã về sớm.
- 森林しんりんSÂM LÂMcách viết
rừng
ここから森林が見えます。
Từ đây có thể nhìn thấy rừng.
- 浴びるあびるDỤCcách viết
tắm
朝、シャワーを浴びました。
Sáng nay tôi đã tắm vòi sen.
- 涙なみだLỆcách đọc
nước mắt
急に涙が出てしまいました。
Tôi bỗng nhiên bật khóc.
- 減少げんしょうGIẢM THIỂUcách dùng
giảm; suy giảm
調査によると、この国の人口は今後減少するそうだ。
Theo điều tra, dân số của nước này trong tương lai sẽ giảm.
- 煙けむりYÊNcách viết
khói
物が燃えるときに、煙が出ます。
Khi đồ vật cháy, sẽ có khói bốc ra.
- 皮かわBÌcách dùng
da
じゃがいもは皮をむかないで、そのままゆでます。
Khoai tây không cần gọt vỏ, cứ luộc nguyên như vậy.
- 移すうつすDIcách đọc
chuyển; dời
お金はあの箱に移したほうがいいですか。
Có nên chuyển tiền sang cái hộp kia không?
- 育てるそだてるDỤCcách viết
nuôi dưỡng
この町で子どもを育てたいと思っている。
Tôi muốn nuôi con ở thị trấn này.
- 苦労くろうKHỔ LAOđồng nghĩa
khó khăn
あの仕事は本当に苦労した。
Công việc đó thật sự rất vất vả.
- 薬局やっきょくDƯỢC CỤCcách đọc
nhà thuốc
近くに薬局はありますか。
Gần đây có hiệu thuốc không?
- 記録きろくKÝ LỤCđiền từ
ghi chép; hồ sơ; bản ghi
後でレポートを書くために、実験の結果をノートに記録した。
Tôi đã ghi lại kết quả thí nghiệm vào sổ tay để sau này viết báo cáo.
- 距離きょりCỰ LYđiền từ
khoảng cách
ここから市役所までの距離はどのくらいですか。
Từ đây đến tòa thị chính bao xa?
- 身長しんちょうTHÂN TRƯỜNGcách đọc
chiều cao
ここに身長を書いてください。
Hãy viết chiều cao của bạn vào đây.
- 送信そうしんTỐNG TÍNcách viết
gửi
今からメールを送信します。
Bây giờ tôi sẽ gửi email.
- 過ぎるすぎるQUA/ QUÁđồng nghĩa
đi qua; vượt qua
時間が過ぎる。
Thời gian trôi qua.
- 重大じゅうだいTRỌNG ĐẠIcách dùng
nghiêm trọng
明日、社長から重大な発表があるそうだ。
Ngày mai, nghe nói sẽ có một thông báo quan trọng từ giám đốc công ty.
- 静かにしずかにTĨNHđồng nghĩa
một cách yên lặng
静かに話してください。
Xin hãy nói nhỏ.
- きれい
đẹp
この部屋は綺麗です。
Căn phòng này sạch sẽ.
- ずるい
xảo quyệt
彼はずるい。
Anh ta xảo quyệt.
- つまらない
chán
この映画はつまらない。
Bộ phim này chán.
- にぎやか
nhộn nhịp
この通りはいつも賑やかだ。
Con phố này lúc nào cũng nhộn nhịp.
- ほす
phơi khô
洗濯物を干す。
Phơi quần áo.
- まずしい
nghèo
彼は貧しい家庭で育った。
Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghèo.
- やる
làm
宿題をやる。
Làm bài tập về nhà.
- ゆるい
lỏng
この靴は少し緩い。
Đôi giày này hơi rộng.
- カタログ
catalog
新しい型録を見ました。
Tôi đã xem catalog mới.
- スケジュール
lịch trình
来週のスケジュールを確認します。
Tôi sẽ kiểm tra lịch trình của tuần sau.
- プログラム
chương trình
このイベントのプログラムを見ました。
Tôi đã xem chương trình của sự kiện này.
- 中年ちゅうねんTRUNG NIÊN
trung niên
彼は中年です。
Anh ấy đang ở tuổi trung niên.
- 予報よほうDỰ BÁO
dự báo
天気予報を見ます。
Tôi xem dự báo thời tiết.
- 二にNHỊ
hai
りんごを二つください。
Cho tôi hai quả táo.
- 休むやすむHƯU
nghỉ
今日は早く休む。
Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.
- 危険きけんNGUY HIỂM
nguy hiểm
この道は危険だ。
Con đường này nguy hiểm.
- 取り替えるとりかえるTHỦ THẾ
đổi
電池を取り替える。
Thay pin.
- 否定ひていPHỦ ĐỊNH
phủ định
彼はその噂を否定した。
Anh ấy đã phủ nhận tin đồn đó.
- 命令めいれいMỆNH LỆNH
mệnh lệnh; chỉ thị
上司は部下に命令した。
Cấp trên đã ra lệnh cho cấp dưới.
- 壁かべBÍCH
bức tường
壁が高い。
Bức tường cao.
- 失礼しつれいTHẤT LỄ
sự thất lễ
失礼します。
Xin phép; tôi xin phép đi trước.
- 帯おびĐỚI
thắt lưng kimono
母は帯を締めた。
Mẹ đã thắt obi.
- 引き受けるひきうけるDẪN THỤ
nhận làm
彼がその仕事を引き受ける。
Anh ấy nhận làm công việc đó.
- 張るはるTRƯƠNG
dán; dính
ポスターを壁に張る。
Dán áp phích lên tường.
- 待つまつĐÃI
chờ đợi
駅で友達を待つ。
Tôi chờ bạn ở ga.
- 後半こうはんHẬU BÁN
nửa sau
試合の後半はとても盛り上がった。
Nửa sau của trận đấu đã rất sôi động.
- 後期こうきHẬU KỲ
giai đoạn sau
大学の後期が始まった。
Học kỳ hai của trường đại học đã bắt đầu.
- 徒歩とほĐỒ BỘ
đi bộ
駅まで徒歩で行きます。
Tôi đi bộ đến ga.
- 応答おうとうỨNG ĐỐI
trả lời; đáp lại
彼はすぐに応答した。
Anh ấy đã trả lời ngay lập tức.
- 急いでいそいで
vội vàng
急いで行ってください。
Xin hãy đi nhanh lên.
- 拝見はいけんBÁI KIẾN
xem
資料を拝見します。
Tôi sẽ xem tài liệu.
- 方向ほうこうPHƯƠNG HƯỚNG
hướng
進む方向を確認した。
Tôi đã xác nhận hướng đi.
- 有名ゆうめいHỮU DANH
nổi tiếng
この店は有名です。
Cửa hàng này nổi tiếng.
- 歓迎かんげいHOAN NGHÊNH
chào mừng
新入社員を歓迎する。
Chào mừng nhân viên mới.
- 片道かたみちPHIẾN ĐẠO
một chiều
片道の切符を買いました。
Tôi đã mua vé một chiều.
- 特別とくべつĐẶC BIỆT
đặc biệt
今日は特別な日です。
Hôm nay là một ngày đặc biệt.
- 申請しんせいTHÂN THỈNH
đơn xin; yêu cầu
申請書を提出しました。
Tôi đã nộp đơn xin.
- 直すなおすTRỰC
sửa
机を直す。
Cất cái bàn lại.
- 知り合うしりあうTRI TƯƠNG
làm quen
私たちは学校で知り合った。
Chúng tôi đã làm quen với nhau ở trường.
- 続けるつづけるTỤC
tiếp tục
彼は勉強を続ける。
Anh ấy tiếp tục học.
- 線せんTUYẾN
đường
赤い線を引いた。
Tôi đã kẻ một đường đỏ.
- 近道ちかみちCẬN ĐẠO
đường tắt
駅まで近道をします。
Tôi đi đường tắt đến ga.
- 途中とちゅうTHỐ LỘ
trên đường
今、途中です。
Bây giờ tôi đang trên đường.
- 通り道とおりみちTHÔNG LỘ
lối đi
この道は駅への通り道です。
Con đường này là lối đi đến ga.
- 通知つうちTHÔNG TRI
thông báo
会社から通知が来た。
Đã có thông báo từ công ty.