Từ vựng — JLPT N3 - 7/2025

85 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 40 từ được đề hỏi trực tiếp

  • 早いはやいTẢOđồng nghĩa

    nhanh

    彼は早いです。

    Anh ấy nhanh.

  • いろいろđồng nghĩa

    nhiều loại

    色々な本を読みました。

    Tôi đã đọc nhiều loại sách.

  • くやしいđiền từ

    bực bội

    この前は試合に負けてくやしかったが、今回は勝てたので、本当にうれしい。

    Lần trước tôi thua trận nên rất tiếc, nhưng lần này thắng được nên tôi thật sự rất vui.

  • さまざまđồng nghĩa

    đa dạng; nhiều loại

    この店ではさまざまな料理が食べられます。

    Ở quán này có thể ăn nhiều món khác nhau.

  • そっとđồng nghĩa

    nhẹ nhàng

    本田さんと佐藤さんは、部屋からそっと出ていった。

    Anh Honda và anh Sato đã lặng lẽ ra khỏi phòng.

  • たつđồng nghĩa

    đứng dậy

    ここに来てから1週間くらいたちました。

    Từ khi đến đây đã khoảng một tuần trôi qua.

  • ばらばらcách dùng

    rời rạc; rời ra; tan tác

    床に落としてしまい、資料がばらばらになってしまった。

    Tôi đã làm rơi xuống sàn nên tài liệu bị tung ra khắp nơi.

  • ふくđiền từ

    quần áo

    シャワーの後は、このタオルで体をふいてください。

    Sau khi tắm xong, hãy dùng khăn này để lau người.

  • オーダーcách dùng

    đặt hàng

    レストランで食事の後にデザートをオーダーした。

    Tôi đã gọi món tráng miệng sau bữa ăn ở nhà hàng.

  • リストđiền từ

    danh sách

    来週の旅行に持っていく物のリストを作った。

    Tôi đã lập danh sách những thứ sẽ mang theo cho chuyến đi tuần sau.

  • 中古ちゅうこTRUNG CỔđiền từ

    đã qua sử dụng

    この店では、以前誰かが使っていた中古の車を売っている。

    Ở cửa hàng này, họ bán xe cũ từng được ai đó sử dụng trước đây.

  • 列れつLIỆTđiền từ

    hàng; dòng; hàng ngũ; hàng đợi

    この店はとても人気があり、店の前にはいつも、開店を待つ人の長い列ができている。

    Cửa hàng này rất được ưa chuộng, và trước cửa hàng lúc nào cũng có một hàng dài người chờ mở cửa.

  • 可能かのうKHẢ NĂNGcách viết

    có thể

    文字の色を変えることは可能でしょうか。

    Có thể đổi màu chữ không?

  • 呼吸こきゅうHÔ HẤPcách đọc

    hơi thở

    ゆっくり呼吸をしてください。

    Hãy thở chậm thôi.

  • 困るこまるKHỐNcách đọc

    khó xử

    前田さんは困っているようだ。

    Có vẻ anh Maeda đang gặp khó khăn.

  • 地面じめんĐỊA DIỆNcách đọc

    mặt đất

    雨で地面がぬれている。

    Vì mưa nên mặt đất bị ướt.

  • 坂道さかみちPHẢN ĐẠOđiền từ

    đường dốc

    私の家から駅までは坂道なので、駅まで歩くと疲れます。

    Từ nhà tôi đến ga là đường dốc nên đi bộ đến ga rất mệt.

  • 大変たいへんĐẠI BIẾNđồng nghĩa

    rất

    この仕事は大変だ。

    Công việc này rất khó.

  • 完全かんぜんHOÀN TOÀNcách đọc

    hoàn toàn

    けがは完全に治りました。

    Vết thương đã lành hẳn rồi.

  • 思い付くおもいつくđiền từ

    nghĩ ra

    この問題を解決するために、何かよい方法を思いついた人はいませんか。

    Để giải quyết vấn đề này, có ai nghĩ ra cách nào hay không?

  • 感動かんどうCẢM ĐỘNGđiền từ

    cảm động

    山の上から見た景色が素晴らしくて、とても感動した。

    Phong cảnh nhìn từ trên núi thật tuyệt vời, khiến tôi vô cùng xúc động.

  • 文句もんくVĂN CÚđiền từ

    phàn nàn

    配達が遅れたせいで、お客さんから文句を言われてしまった。

    Vì giao hàng bị chậm nên tôi đã bị khách phàn nàn.

  • 早退そうたいTẢO THOÁIđồng nghĩa

    về sớm

    昨日、田中さんは早退したそうです。

    Nghe nói hôm qua anh Tanaka đã về sớm.

  • 森林しんりんSÂM LÂMcách viết

    rừng

    ここから森林が見えます。

    Từ đây có thể nhìn thấy rừng.

  • 浴びるあびるDỤCcách viết

    tắm

    朝、シャワーを浴びました。

    Sáng nay tôi đã tắm vòi sen.

  • 涙なみだLỆcách đọc

    nước mắt

    急に涙が出てしまいました。

    Tôi bỗng nhiên bật khóc.

  • 減少げんしょうGIẢM THIỂUcách dùng

    giảm; suy giảm

    調査によると、この国の人口は今後減少するそうだ。

    Theo điều tra, dân số của nước này trong tương lai sẽ giảm.

  • 煙けむりYÊNcách viết

    khói

    物が燃えるときに、煙が出ます。

    Khi đồ vật cháy, sẽ có khói bốc ra.

  • 皮かわBÌcách dùng

    da

    じゃがいもは皮をむかないで、そのままゆでます。

    Khoai tây không cần gọt vỏ, cứ luộc nguyên như vậy.

  • 移すうつすDIcách đọc

    chuyển; dời

    お金はあの箱に移したほうがいいですか。

    Có nên chuyển tiền sang cái hộp kia không?

  • 育てるそだてるDỤCcách viết

    nuôi dưỡng

    この町で子どもを育てたいと思っている。

    Tôi muốn nuôi con ở thị trấn này.

  • 苦労くろうKHỔ LAOđồng nghĩa

    khó khăn

    あの仕事は本当に苦労した。

    Công việc đó thật sự rất vất vả.

  • 薬局やっきょくDƯỢC CỤCcách đọc

    nhà thuốc

    近くに薬局はありますか。

    Gần đây có hiệu thuốc không?

  • 記録きろくKÝ LỤCđiền từ

    ghi chép; hồ sơ; bản ghi

    後でレポートを書くために、実験の結果をノートに記録した。

    Tôi đã ghi lại kết quả thí nghiệm vào sổ tay để sau này viết báo cáo.

  • 距離きょりCỰ LYđiền từ

    khoảng cách

    ここから市役所までの距離はどのくらいですか。

    Từ đây đến tòa thị chính bao xa?

  • 身長しんちょうTHÂN TRƯỜNGcách đọc

    chiều cao

    ここに身長を書いてください。

    Hãy viết chiều cao của bạn vào đây.

  • 送信そうしんTỐNG TÍNcách viết

    gửi

    今からメールを送信します。

    Bây giờ tôi sẽ gửi email.

  • 過ぎるすぎるQUA/ QUÁđồng nghĩa

    đi qua; vượt qua

    時間が過ぎる。

    Thời gian trôi qua.

  • 重大じゅうだいTRỌNG ĐẠIcách dùng

    nghiêm trọng

    明日、社長から重大な発表があるそうだ。

    Ngày mai, nghe nói sẽ có một thông báo quan trọng từ giám đốc công ty.

  • 静かにしずかにTĨNHđồng nghĩa

    một cách yên lặng

    静かに話してください。

    Xin hãy nói nhỏ.

  • きれい

    đẹp

    この部屋は綺麗です。

    Căn phòng này sạch sẽ.

  • ずるい

    xảo quyệt

    彼はずるい。

    Anh ta xảo quyệt.

  • つまらない

    chán

    この映画はつまらない。

    Bộ phim này chán.

  • にぎやか

    nhộn nhịp

    この通りはいつも賑やかだ。

    Con phố này lúc nào cũng nhộn nhịp.

  • ほす

    phơi khô

    洗濯物を干す。

    Phơi quần áo.

  • まずしい

    nghèo

    彼は貧しい家庭で育った。

    Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghèo.

  • やる

    làm

    宿題をやる。

    Làm bài tập về nhà.

  • ゆるい

    lỏng

    この靴は少し緩い。

    Đôi giày này hơi rộng.

  • カタログ

    catalog

    新しい型録を見ました。

    Tôi đã xem catalog mới.

  • スケジュール

    lịch trình

    来週のスケジュールを確認します。

    Tôi sẽ kiểm tra lịch trình của tuần sau.

  • プログラム

    chương trình

    このイベントのプログラムを見ました。

    Tôi đã xem chương trình của sự kiện này.

  • 中年ちゅうねんTRUNG NIÊN

    trung niên

    彼は中年です。

    Anh ấy đang ở tuổi trung niên.

  • 予報よほうDỰ BÁO

    dự báo

    天気予報を見ます。

    Tôi xem dự báo thời tiết.

  • 二にNHỊ

    hai

    りんごを二つください。

    Cho tôi hai quả táo.

  • 休むやすむHƯU

    nghỉ

    今日は早く休む。

    Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.

  • 危険きけんNGUY HIỂM

    nguy hiểm

    この道は危険だ。

    Con đường này nguy hiểm.

  • 取り替えるとりかえるTHỦ THẾ

    đổi

    電池を取り替える。

    Thay pin.

  • 否定ひていPHỦ ĐỊNH

    phủ định

    彼はその噂を否定した。

    Anh ấy đã phủ nhận tin đồn đó.

  • 命令めいれいMỆNH LỆNH

    mệnh lệnh; chỉ thị

    上司は部下に命令した。

    Cấp trên đã ra lệnh cho cấp dưới.

  • 壁かべBÍCH

    bức tường

    壁が高い。

    Bức tường cao.

  • 失礼しつれいTHẤT LỄ

    sự thất lễ

    失礼します。

    Xin phép; tôi xin phép đi trước.

  • 帯おびĐỚI

    thắt lưng kimono

    母は帯を締めた。

    Mẹ đã thắt obi.

  • 引き受けるひきうけるDẪN THỤ

    nhận làm

    彼がその仕事を引き受ける。

    Anh ấy nhận làm công việc đó.

  • 張るはるTRƯƠNG

    dán; dính

    ポスターを壁に張る。

    Dán áp phích lên tường.

  • 待つまつĐÃI

    chờ đợi

    駅で友達を待つ。

    Tôi chờ bạn ở ga.

  • 後半こうはんHẬU BÁN

    nửa sau

    試合の後半はとても盛り上がった。

    Nửa sau của trận đấu đã rất sôi động.

  • 後期こうきHẬU KỲ

    giai đoạn sau

    大学の後期が始まった。

    Học kỳ hai của trường đại học đã bắt đầu.

  • 徒歩とほĐỒ BỘ

    đi bộ

    駅まで徒歩で行きます。

    Tôi đi bộ đến ga.

  • 応答おうとうỨNG ĐỐI

    trả lời; đáp lại

    彼はすぐに応答した。

    Anh ấy đã trả lời ngay lập tức.

  • 急いでいそいで

    vội vàng

    急いで行ってください。

    Xin hãy đi nhanh lên.

  • 拝見はいけんBÁI KIẾN

    xem

    資料を拝見します。

    Tôi sẽ xem tài liệu.

  • 方向ほうこうPHƯƠNG HƯỚNG

    hướng

    進む方向を確認した。

    Tôi đã xác nhận hướng đi.

  • 有名ゆうめいHỮU DANH

    nổi tiếng

    この店は有名です。

    Cửa hàng này nổi tiếng.

  • 歓迎かんげいHOAN NGHÊNH

    chào mừng

    新入社員を歓迎する。

    Chào mừng nhân viên mới.

  • 片道かたみちPHIẾN ĐẠO

    một chiều

    片道の切符を買いました。

    Tôi đã mua vé một chiều.

  • 特別とくべつĐẶC BIỆT

    đặc biệt

    今日は特別な日です。

    Hôm nay là một ngày đặc biệt.

  • 申請しんせいTHÂN THỈNH

    đơn xin; yêu cầu

    申請書を提出しました。

    Tôi đã nộp đơn xin.

  • 直すなおすTRỰC

    sửa

    机を直す。

    Cất cái bàn lại.

  • 知り合うしりあうTRI TƯƠNG

    làm quen

    私たちは学校で知り合った。

    Chúng tôi đã làm quen với nhau ở trường.

  • 続けるつづけるTỤC

    tiếp tục

    彼は勉強を続ける。

    Anh ấy tiếp tục học.

  • 線せんTUYẾN

    đường

    赤い線を引いた。

    Tôi đã kẻ một đường đỏ.

  • 近道ちかみちCẬN ĐẠO

    đường tắt

    駅まで近道をします。

    Tôi đi đường tắt đến ga.

  • 途中とちゅうTHỐ LỘ

    trên đường

    今、途中です。

    Bây giờ tôi đang trên đường.

  • 通り道とおりみちTHÔNG LỘ

    lối đi

    この道は駅への通り道です。

    Con đường này là lối đi đến ga.

  • 通知つうちTHÔNG TRI

    thông báo

    会社から通知が来た。

    Đã có thông báo từ công ty.