Từ vựng — JLPT N3 - 12/2025

85 từ tổng hợp từ phần Từ vựng, trong đó 39 từ được đề hỏi trực tiếp

  • 少しすこしđồng nghĩa

    một chút

    少し待ってください。

    Xin hãy đợi một chút.

  • おしまいđồng nghĩa

    kết thúc

    そろそろおしまいにしましょう。

    Sắp kết thúc rồi, chúng ta dừng ở đây nhé.

  • きれいđồng nghĩa

    đẹp

    この部屋は綺麗です。

    Căn phòng này sạch sẽ.

  • さっきđồng nghĩa

    vừa nãy

    さっきご飯を食べました。

    Vừa nãy tôi đã ăn cơm rồi.

  • しかたないđiền từ

    không còn cách nào khác

    自転車が壊れてしまい、しかたないので歩いて家に帰りました。

    Xe đạp bị hỏng, nên đành đi bộ về nhà.

  • にぎるcách dùng

    nắm chặt

    お祭りで弟が迷子にならないように、弟の手をしっかりとにぎった。

    Ở lễ hội, để em trai không bị lạc, tôi đã nắm chặt tay em ấy.

  • ぺこぺこđiền từ

    đói lả

    時間がなくて、朝も昼もご飯を食べられなかったので、おなかがぺこぺこだ。

  • アナウンスđiền từ

    thông báo

    空港に着いたとき、飛行機の出発が遅れるというアナウンスが聞こえた。

    Khi đến sân bay, tôi nghe thông báo rằng chuyến bay sẽ bị hoãn.

  • キッチンđồng nghĩa

    nhà bếp

    これはキッチンに置いてください。

    Hãy để cái này ở bếp.

  • 他人たにんTHA NHÂNcách đọc

    người khác

    この手紙は他人に見せないでください。

    Đừng cho người khác xem lá thư này.

  • 修理しゅうりTU SỬAcách dùng

    sửa chữa

    自転車が壊れたので、買ったお店で修理してもらった。

    Vì xe đạp bị hỏng, tôi đã mang đến cửa hàng đã mua để sửa.

  • 冗談じょうだんTIỀU ĐÀMđiền từ

    trò đùa

    彼は、いつも冗談を言って、みんなを笑わせる面白い人だ。

    Anh ấy là một người thú vị, lúc nào cũng kể chuyện cười và làm mọi người bật cười.

  • 努力どりょくNỖ LỰCđiền từ

    nỗ lực

    彼は若いとき非常に苦労したが、一生懸命努力して、立派な政治家になった。

    Khi còn trẻ, anh ấy đã rất vất vả, nhưng đã nỗ lực hết mình và trở thành một chính trị gia xuất sắc.

  • 取り付けるとりつけるTHỦ PHÓđiền từ

    lắp đặt; gắn; trang bị

    電気の工事の人が来て、部屋の壁にエアコンを取り付けてくれた。

    Người làm điện đến và lắp máy điều hòa lên tường phòng cho tôi.

  • 台所だいどころĐÀI SỞđồng nghĩa

    nhà bếp

    台所で料理をします。

    Tôi nấu ăn trong nhà bếp.

  • 図ずĐỒcách viết

    hình vẽ; sơ đồ

    次の図を見てください。

    Hãy xem hình sau.

  • 変化へんかBIẾN HÓAcách dùng

    sự thay đổi

    インターネットが登場して、人々の生活は大きく変化した。

    Internet xuất hiện và cuộc sống của con người đã thay đổi rất nhiều.

  • 帯おびĐỚIcách đọc

    thắt lưng kimono

    この着物の帯は美しいです。

    Dây thắt lưng của bộ kimono này rất đẹp.

  • 性格せいかくTÍNH CÁCHcách viết

    tính cách

    山田さんは、まじめな性格だ。

    Anh Yamada là người có tính cách nghiêm túc.

  • 懐かしいなつかしいcách dùng

    hoài niệm; gợi nhớ

    子どものときの写真を見て、懐かしい気持ちになった。

    Nhìn những bức ảnh thời nhỏ, tôi thấy nhớ nhung.

  • 打つうつĐẢcách viết

    đánh

    パソコンのキーボードを打つ音が聞こえる。

  • 指導しどうCHỈ ĐẠOđồng nghĩa

    chỉ đạo

    今、野口さんが指導しています。

    Bây giờ, anh Noguchi đang hướng dẫn.

  • 教えるおしえるGIÁOđồng nghĩa

    dạy

    先生が漢字を教える。

    Thầy giáo dạy chữ Hán.

  • 時差じさTHỜI SAđiền từ

    chênh lệch múi giờ

    私の国と日本は時差が12時間あるので、昼と夜が反対だ。

    Nước tôi và Nhật Bản lệch nhau 12 tiếng, nên ngày và đêm ngược nhau.

  • 案外あんがいÁN NGOẠIđiền từ

    bất ngờ

    休日で渋滞すると思いましたが、案外道はすいていました。

    Tôi nghĩ ngày nghỉ sẽ kẹt xe, nhưng không ngờ đường lại khá vắng.

  • 歩道ほどうBỘ ĐẠOcách viết

    vỉa hè

    来年、ここに歩道ができるそうだ。

    Nghe nói sang năm sẽ có vỉa hè ở đây.

  • 決心けっしんQUYẾT TÂMđiền từ

    quyết tâm

    病気の人を治したくて、高校生のときに医者になることを決心した。

    Vì muốn chữa khỏi bệnh cho người bệnh, nên khi còn học cấp ba tôi đã quyết tâm trở thành bác sĩ.

  • 泣くなくKHẤUcách đọc

    khóc

    森田さんが泣いていました。

    Anh Morita đã khóc.

  • 清潔せいけつTHANH KHIẾTđồng nghĩa

    sạch sẽ

    清潔なタオルで拭いてください。

    Hãy lau bằng khăn sạch.

  • 減るへるGIẢMcách viết

    giảm

    貯金が少し減りましたました。

    Tiền tiết kiệm đã giảm đi một chút.

  • 目的もくてきMỤC ĐÍCHcách dùng

    mục đích

    この研究の目的は、新しい薬の効果を調べることです。

    Mục đích của nghiên cứu này là tìm hiểu hiệu quả của loại thuốc mới.

  • 確実かくじつXÁC THỰCđiền từ

    chắc chắn

    林さんが会社を辞めるというのは、林さんから直接聞いたので確実な情報です。

  • 終点しゅうてんCHUNG ĐIỂMcách đọc

    điểm cuối

    次の駅が終点です。

    Ga tiếp theo là ga cuối.

  • 腹痛ふくつうPHÚC THỐNGcách đọc

    đau bụng

    昨日は腹痛で学校を休みました。

    Hôm qua tôi đã nghỉ học vì đau bụng.

  • 苦しいくるしいKHỔcách đọc

    đau đớn; khó khăn; vất vả

    今回はとても苦しい試合だった。

    Lần này là một trận đấu vô cùng khó khăn.

  • 西洋せいようTÂY DƯƠNGcách đọc

    phương Tây

    これは西洋の建物の写真です。

    Đây là bức ảnh của một tòa nhà phương Tây.

  • 辺りあたりBIÊNcách viết

    vùng lân cận

    この辺りはマンションが多い。

    Khu vực này có nhiều chung cư.

  • 郵便ゆうびんBƯU TIỆNcách đọc

    bưu điện; thư tín

    昨日母から郵便が届いた。

    Hôm qua tôi đã nhận được thư từ mẹ.

  • 預けるあずけるDỰđiền từ

    gửi nhờ

    ホテルに到着したが、まだ部屋に入れなかったので、受付に荷物を預けて出かけた。

    Tôi đã đến khách sạn, nhưng vì vẫn chưa vào phòng được nên đã gửi hành lý ở quầy lễ tân rồi đi ra ngoài.

  • うらやましい

    đáng ghen tị

    彼の成功が羨ましい。

    Tôi ghen tị với thành công của anh ấy.

  • からから

    khô cong

    喉がからからだ。

    Cổ họng khô cong.

  • くわしい

    chi tiết

    彼は日本の文化に詳しい。

    Anh ấy rất am hiểu văn hóa Nhật Bản.

  • だらしない

    luộm thuộm

    彼はだらし無い生活をしている。

    Anh ta đang sống một cuộc sống luộm thuộm.

  • どきどき

    thình thịch

    心臓がドキドキする。

    Tim đập thình thịch.

  • ぬれる

    ướt

    雨で服が濡れる。

    Quần áo bị ướt vì mưa.

  • ぺらぺら

    trôi chảy

    彼は英語をペラペラ話す。

    Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.

  • ゆっくり

    chậm rãi

    ゆっくり休んでください。

    Hãy nghỉ ngơi thong thả.

  • ガイダンス

    hướng dẫn

    新入生向けのガイダンスがありました。

    Đã có buổi hướng dẫn dành cho tân sinh viên.

  • コマーシャル

    quảng cáo

    このコマーシャルは面白い。

    Quảng cáo này rất thú vị.

  • スピーチ

    bài phát biểu

    彼は短いスピーチをした。

    Anh ấy đã có một bài phát biểu ngắn.

  • 与えるあたえるDỮ

    cho

    先生は学生に宿題を与えた。

    Thầy giáo đã giao bài tập về nhà cho học sinh.

  • 乾いたかわいたCAN

    khô

    乾いたタオルを使った。

    Tôi đã dùng chiếc khăn khô.

  • 予想よそうDỰ TƯỞNG

    dự đoán

    予想が当たった。

    Dự đoán đã đúng.

  • 仮定かていGIẢ ĐỊNH

    giả định

    これは仮定です。

    Đây là một giả định.

  • 休むやすむHƯU

    nghỉ

    今日は早く休む。

    Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.

  • 取り上げるとりあげるTHỦ THƯỢNG

    nhặt lên

    先生がその問題を取り上げた。

    Thầy giáo đã đưa vấn đề đó ra bàn.

  • 受け入れるうけいれるTHỤ NHẬP

    chấp nhận; tiếp nhận

    彼はその提案を受け入れる。

    Anh ấy chấp nhận đề nghị đó.

  • 完全かんぜんHOÀN TOÀN

    hoàn toàn

    この計画は完全です。

    Kế hoạch này hoàn chỉnh.

  • 寝るねるTẨM

    ngủ

    早く寝る。

    Đi ngủ sớm.

  • 居間いまCƯ GIAN

    phòng khách

    居間でテレビを見ます。

    Tôi xem tivi ở phòng khách.

  • 年中ねんじゅうNIÊN TRUNG

    quanh năm

    年中、雨が降っています。

    Quanh năm, trời mưa.

  • 廊下ろうかLANG HẠ

    hành lang

    廊下を歩きます。

    Tôi đi bộ trên hành lang.

  • 引き受けるひきうけるDẪN THỤ

    nhận làm

    彼がその仕事を引き受ける。

    Anh ấy nhận làm công việc đó.

  • 当然とうぜんĐƯƠNG NHIÊN

    đương nhiên

    当然、彼は来る。

    Đương nhiên, anh ấy sẽ đến.

  • 急いでいそいで

    vội vàng

    急いで行ってください。

    Xin hãy đi nhanh lên.

  • 感想かんそうCẢM TƯỞNG

    cảm tưởng

    映画の感想を話しました。

    Tôi đã nói về cảm tưởng của bộ phim.

  • 文句もんくVĂN CÚ

    phàn nàn

    彼は文句を言った。

    Anh ấy đã phàn nàn.

  • 時代じだいTHỜI ĐẠI

    thời đại

    この時代は変化が速い。

    Thời đại này thay đổi rất nhanh.

  • 時期じきTHỜI KỲ

    thời kỳ

    今は旅行の時期です。

    Bây giờ là thời kỳ đi du lịch.

  • 時速じそくTHỜI TỐC

    tốc độ theo giờ

    車の時速は100キロです。

    Tốc độ theo giờ của xe là 100 km.

  • 期待きたいKỲ ĐÃI

    sự kỳ vọng; hy vọng

    彼の活躍に期待する。

    Tôi kỳ vọng vào sự hoạt động nổi bật của anh ấy.

  • 柔らかいやわらかいNHU

    mềm

    このパンは柔らかい。

    Chiếc bánh mì này mềm.

  • 正常せいじょうCHÍNH THƯỜNG

    bình thường

    機械は正常に動いている。

    Máy móc đang hoạt động bình thường.

  • 泊めるとめるBẠC

    cho ở trọ

    友達を泊める。

    Cho bạn ở trọ.

  • 注意ちゅういCHÚ Ý

    chú ý

    先生は学生に注意した。

    Thầy giáo đã nhắc nhở học sinh.

  • 満足まんぞくMÃN TÚC

    sự hài lòng

    この結果に満足した。

    Tôi đã hài lòng với kết quả này.

  • 突然とつぜんĐỘT NHIÊN

    đột ngột

    突然、雨が降り出した。

    Đột nhiên, trời bắt đầu mưa.

  • 答えるこたえるĐÁP

    trả lời

    先生の質問に答える。

    Trả lời câu hỏi của thầy giáo.

  • 納得なっとくNẠP ĐẮC

    sự đồng tình

    その説明に納得した。

    Tôi đã bị thuyết phục bởi lời giải thích đó.

  • 聞くきくVĂN

    nghe

    音楽を聞く。

    Tôi nghe nhạc.

  • 自慢じまんTỰ MẠN

    tự hào; khoe khoang

    彼は自慢の車を見せた。

    Anh ấy khoe chiếc xe tự hào của mình.

  • 証明しょうめいCHỨNG MINH

    chứng minh

    彼は証明を求めた。

    Anh ấy yêu cầu bằng chứng.

  • 調べるしらべるĐIỀU

    xem xét; tra cứu; điều tra

    彼は本を調べる。

    Anh ấy tra cứu sách.

  • 配るくばるPHỐI

    phân phát

    先生はプリントを配った。

    Giáo viên đã phát tờ in.

  • 風呂ふろ

    bồn tắm

    毎日風呂に入ります。

    Tôi tắm mỗi ngày.