~げ
Biểu thị dáng vẻ, cảm giác mà người nói cảm nhận được từ bề ngoài của ai đó hoặc sự vật nào đó. Thường đi sau tính từ để thể hiện “vẻ, trông có vẻ…”.
Các cách sử dụng
Cách dùng chính
Dùng để diễn tả cảm nhận về tâm trạng, cảm xúc của người hoặc động vật qua dáng vẻ bên ngoài. 「げ」 được dùng như một tính từ -na.
Cấu trúc
[Tính từ -i (bỏ い)] + げ\n[Tính từ -na (bỏ な)] + げ
Ví dụ
あの犬、迷子になったのかなあ?
Ghi chú: Câu dẫn trong hội thoại.
でも悲しげな目でこっちを見ているね。
日本は、危なげのない試合で1回戦(かいせん)に勝利(しょうり)しました。
Ghi chú: Tin tức thể thao.
田中さん、手伝ってあげたのに、一言もお礼なしだった。
Ghi chú: Câu A trong hội thoại.
一言も?かわいげないね。
Ghi chú: 「かわいげない」 nghĩa là “không dễ thương, không được tử tế”.
老人が、何か言いたげに近づいて来た。
彼は寂(さび)しげに、一人で公園のベンチに座っていた。
Ghi chú ngữ pháp
「~げ」 thường đi với các tính từ biểu cảm như 「悲しい」(buồn), 「寂しい」(cô đơn), 「うれしい」(vui), 「恥ずかしい」(xấu hổ)… để diễn tả ấn tượng bên ngoài.
Ví dụ: 「誇らしげ」(trông tự hào), 「意味ありげ」(trông có ý gì đó).
Cần phân biệt với 「そうだ」 (có vẻ – dự đoán) vì 「げ」 nhấn mạnh vào cảm giác nhìn thấy, không phải phán đoán logic.