~上げる/~上がる
Diễn tả hành động vừa hoàn thành, thường dùng với động từ chỉ hành động kéo dài
Các cách sử dụng
Tha động từ
đã hoàn thành (ai đó làm xong)
Diễn tả ai đó đã hoàn thành hành động
Cấu trúc
Danh từ + を + Vます上げる
Ví dụ
彼はプロジェクトを完成させ上げた。
Anh ấy đã hoàn thành xong dự án.
母のためにマフラーを編み上げた。
Tôi vừa đan xong chiếc khăn quàng cổ cho mẹ.
彼女はプロジェクトを仕上げました。
Cô ấy đã hoàn thành dự án.
Tự động từ
đã hoàn thành (tự nhiên xong)
Diễn tả sự việc tự hoàn thành
Cấu trúc
Danh từ + が + Vます上がる
Ví dụ
スープが煮上がりましたよ。
Súp đã nấu xong rồi đấy.
ケーキが焼き上がった。
Bánh đã nướng xong.
Ghi chú ngữ pháp
Thường dùng với động từ chỉ hành động kéo dài như viết, nấu nướng, sản xuất...
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
N3