~ば~ほど
Diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận
Các cách sử dụng
Tỷ lệ thuận
Càng... càng...
Diễn tả sự gia tăng cùng chiều
Cấu trúc
[Động từ/Tính từ thể ば] + [Động từ/Tính từ thể từ điển] + ほど
Ví dụ
この本は、読めば読むほど面白くなる。
Cuốn sách này càng đọc càng thấy thú vị.
この料理は作れば作るほど上手になります。
Món ăn này càng nấu nhiều càng trở nên ngon.
練習すれば練習するほどスキルが向上します。
Càng luyện tập nhiều thì kỹ năng càng tiến bộ.
この本は読めば読むほど興味深くなります。
Cuốn sách này càng đọc càng trở nên thú vị.
本を読めば読むほど知識が増えます。
Càng đọc sách, càng tăng kiến thức.
仕事は忙しければ忙しいほど達成感があります。
Công việc càng bận rộn thì càng có cảm giác thành tựu.
本が面白ければ面白いほど、読むのが止まらなくなります。
Sách càng thú vị thì càng không thể ngừng đọc.
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
N3