~きり
Diễn tả sự giới hạn hoặc duy nhất
Các cách sử dụng
Giới hạn số lượng
Diễn tả sự giới hạn về số lượng
Cấu trúc
[Danh từ] + きり/きりだ
[Danh từ] + っきり/っきりだ (văn nói)
Ví dụ
明日は二人きりで散歩したいです。
彼女に会ったのは一度きりです。
人生は一度きりだから、後悔しないように生きたい。
Trạng thái duy nhất
Diễn tả trạng thái chỉ có một mình
Cấu trúc
[Danh từ chỉ người] + きり
Ví dụ
子供たちが独立してから、私たちは夫婦二人きりで静かな生活を送っています。
彼女は一人きりで生活するのは嫌だ。
Biến thể
っきり
Ý nghĩa: Dạng văn nói
Dùng trong hội thoại thân mật
彼に会ったのは1回っきりだ。
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
N3