~まま
Diễn tả trạng thái giữ nguyên không thay đổi
Các cách sử dụng
Trạng thái giữ nguyên
Diễn tả tình trạng được giữ nguyên không thay đổi
Cấu trúc
[Động từ thể た/ない] + まま
[Danh từ] + の + まま
[Tính từ] + まま
Ví dụ
彼は電気を消さないまま出かけた。
この果物は、冷たいままで食べておいしいです。
彼の部屋は散らかったままだ。
彼女はドアを開けたまま、部屋を出て行った。
ままにする
Diễn tả hành động giữ nguyên trạng thái
Cấu trúc
[Động từ thể た/ない] + まま + にする
Ví dụ
ドアを開けたままにしておいてください。
テレビを消したままにするな。
Biến thể
あのまま/そのまま/このまま
Ý nghĩa: Cứ nguyên như thế
Dùng để chỉ trạng thái giữ nguyên
このままずっと君といっしょにいたい。
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
N3