
~ないと、~なくちゃ
「~ないと」 là thể ngắn của 「~ないといけない」 và 「~なくちゃ」 là thể ngắn của 「~なければならない」.
Các cách sử dụng
Phải.../Cần phải...
Cách nói rút gọn thông dụng trong hội thoại hàng ngày
Cấu trúc
V + ないと
V + なくちゃ
Ví dụ
宿題を終わらせないと、先生に怒られる。
Ghi chú: Thể ngắn của ないといけない
宿題をまだやってない。今日中にやらないと。
明日までにレポートを書かないと。
Ghi chú: Thể ngắn của なければならない
今週中にプロジェクトを完成させないと。
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
N3