~に対して
Chỉ đối tượng mà hành động trong câu hướng về, mang nghĩa "đối với/hướng về"
Các cách sử dụng
Cơ bản
Chỉ đối tượng mà hành động trong câu hướng về
Cấu trúc
Danh từ + に対して
Ví dụ
子供に対して、優しく接するようにしている。
提案に対して、意見がある方は手を挙げてください。
先生に対して、敬語を使わなければなりません。
Dạng bổ nghĩa danh từ
Dạng bổ nghĩa cho danh từ
Cấu trúc
Danh từ 1 + に対する + danh từ 2
Ví dụ
彼の意見に対して、異議がある人は手を挙げてください。
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
N3