~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
Các cách sử dụng
Tính chất đặc trưng
Giống như tính chất tiêu biểu của...
Diễn tả sự so sánh với những tính chất đặc trưng, tiêu biểu của danh từ đứng trước
Cấu trúc
[Danh từ] + らしい
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
N3~ように、~ような
Có nhiều cách sử dụng khác nhau của ように/ような: (1) Theo như/Như... (2) Yêu cầu/đề nghị (3) Hy vọng/điều ước (4) So sánh (5) Cảm giác chủ quan
N3