~たびに
Diễn tả một sự việc xảy ra mỗi khi/lần làm gì đó
Các cách sử dụng
Cách dùng cơ bản
Diễn tả một sự việc lặp lại mỗi khi có hành động/trạng thái nào đó xảy ra
Cấu trúc
[Động từ thể từ điển/Danh từ + の] + たびに
Ví dụ
スーパーへ行くたびに、お菓子を買ってしまう。
母は買い物のたびに、新しい服を買ってくる。
勉強するたびに目が疲れて、休む必要がある。
彼は旅(たび)に出るたびに新しい知識(ちしき)を得(え)る。
彼女に会うたびに、ドキドキする。
映画を見るたびに、涙が出る。
彼女は写真を撮るたびに笑顔が素敵だ。
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
N3