~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
Các cách sử dụng
Cách dùng cơ bản
Biểu thị cảm giác, trạng thái mạnh đến mức không thể chịu đựng được
Cấu trúc
Vて/Adj-くて/Adj-なで + しょうがない/仕方がない
Vたくて + しょうがない/仕方がない
Ví dụ
お腹が空いてしょうがない。
Ghi chú: Tính từ-i
彼女のことが心配で仕方がない。
Ghi chú: Động từ
お腹が空いてしょうがない。
Ghi chú: Tính từ-i
試験が心配でしょうがない。
Ghi chú: Tính từ-i
甘いものが食べたくてしょうがない。
Ghi chú: Vたい
この映画はつまらなくてしょうがない。
Ghi chú: Tính từ-na
Ngữ pháp liên quan
~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
N3~ように、~ような
Có nhiều cách sử dụng khác nhau của ように/ような: (1) Theo như/Như... (2) Yêu cầu/đề nghị (3) Hy vọng/điều ước (4) So sánh (5) Cảm giác chủ quan
N3