~んじゃない/~のではないでしょうか
Diễn tả ý kiến cá nhân một cách nhẹ nhàng hoặc trang trọng
Các cách sử dụng
Thân mật
Cách nói thân mật, suồng sã
Cấu trúc
Động từ/Tính từ thể thường + んじゃない
Ví dụ
この服はかわいいんじゃない?
天気が悪くなりそうだから、傘を持っていったほうがいいんじゃない?
Trang trọng
Cách nói trang trọng, lịch sự
Cấu trúc
Động từ/Tính từ thể thường + のではないだろうか/のではないでしょうか
Ví dụ
これから環境問題に関心を持つ若者が増えるのではないでしょうか?
この時間に行くと、店が閉まっているのではないでしょうか。
料理が冷たい時は、作り直してもらったほうがいいのではないでしょうか。
Rút gọn
Dạng rút gọn thường dùng trong văn viết
Cấu trúc
Động từ/Tính từ thể thường + (の)ではないか
Ví dụ
最近、環境問題に関心を持つ人が増えてきたんじゃないかと思います。
雨が降っているから、試合が中止になるんじゃないかと思っている。
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
N3