~ないで、~なくて、~ず、~ずに
Các cách diễn đạt phủ định trong câu nối
Các cách sử dụng
Chỉ nguyên nhân
Diễn tả nguyên nhân phủ định
Cấu trúc
[Động từ thể ない] + で/なくて/ずに/ず
[Tính từ/Danh từ phủ định] + なくて
Ví dụ
彼が来なくて、寂しいです。
Ghi chú: ないで
雨が降らなくて、試合が中止になった。
Ghi chú: なくて
時間がなくて、間に合いませんでした。
Ghi chú: Chỉ dùng với なくて cho danh từ
宿題が多くなくて、助かった。
Ghi chú: Chỉ dùng với なくて cho tính từ
Chỉ tình trạng
Diễn tả trạng thái phủ định
Cấu trúc
[Động từ thể ない] + で/ずに/ず
Ví dụ
宿題をしないで、テレビを見た。
Ghi chú: ないで
彼は傘を持たずに外出しました。
Ghi chú: ずに
彼は朝ごはんを食べずに、学校へ行った。
Ghi chú: ず
Chỉ tương phản
Diễn tả sự đối lập giữa hai vế
Cấu trúc
[Động từ thể ない] + で/ずに/ず
Ví dụ
彼は映画を見ないで、本を読んだ。
Ghi chú: ないで
お茶を飲まずに、ジュースを飲んだ。
Ghi chú: ずに
コーヒーを飲まずに、紅茶を飲んだ。
Ghi chú: ず
Biến thể
Cách chia đặc biệt
Ý nghĩa: Động từ する
する → せず/せずに
勉強せずに遊んでいた。
Ghi chú ngữ pháp
2. ず/ずに trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc nói lịch sự
3. なくて chỉ dùng cho nguyên nhân
4. Khi dùng ず thường ngăn cách hai vế bằng dấu phẩy
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
N3