~に違いない
Biểu hiện sự khẳng định của người nói về việc gì đó.
Các cách sử dụng
Chắc chắn, nhất định là...
Biểu hiện sự khẳng định của người nói về việc gì đó.
Cấu trúc
[Thể thường (ふつう)] + に違いない
(Tính từ -na/Danh từ + だ + に違いない)
Ví dụ
財布が見当たらない。どこかに落としたに違いない。
彼はスポーツが得意だから、試合で勝つに違いない。
この手紙は彼女からに違いない。
彼女はきっと図書館にいるに違いない。
Thể lịch sự
Dạng lịch sự hơn
Cấu trúc
に違いありません
Ví dụ
今ごろ、田中さんは家にいるに違いありません。
Ghi chú: Thể lịch sự
Ghi chú ngữ pháp
②「に違いない」có thể đưa ra suy luận mang tính trực giác, 「はずです」cần căn cứ cụ thể.
③「に違いない」thiên về suy luận chủ quan, 「はずです」thích hợp cho sự việc khách quan.
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
N3