~について
Diễn tả nội dung về một vấn đề nào đó, mang nghĩa "về/liên quan đến..."
Các cách sử dụng
Cơ bản
Diễn tả nội dung về một vấn đề
Cấu trúc
Danh từ + について
Ví dụ
この本について、どう思いますか?
日本の文化について学んでいます。
Dạng bổ nghĩa danh từ
Dạng bổ nghĩa cho danh từ
Cấu trúc
Danh từ 1 + について + の + Danh từ 2
Ví dụ
このプロジェクトについての詳細は、会議で説明します。
プロジェクトについての会議があります。
Dạng lịch sự
Cách nói lịch sự hơn
Cấu trúc
Danh từ + につきまして
Ví dụ
新製品の特徴について、説明させていただきます。
Ghi chú: ~させていただきます là cách nói trang trọng
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
N3