~おかげで
Diễn tả sự biết ơn vì nhờ có người/việc gì đó mà đạt kết quả tốt.
Các cách sử dụng
Nhờ vào, nhờ có...
Diễn tả sự biết ơn vì nhờ có người/việc được nói đến mà đã thành công/đạt kết quả mong muốn.
Cấu trúc
[Thể thường (ふつう)] + おかげで/おかげだ
(Tính từ -na + な/Danh từ + の + おかげで/おかげだ)
Ví dụ
友達の助けおかげで、試験に合格した。
試験に合格できたのは、先生のサポートおかげです。
友達のおかげで、日本語の会話が上手になった。
友達に助けてもらったおかげで、プロジェクトが成功しました。
彼女は友達のおかげで日本語が上手になった。
彼の努力おかげで、プロジェクトが成功した。
Ghi chú: Tính từ -na + な
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
N3