~ところが/~ところで
Diễn tả sự tương phản hoặc chuyển đổi chủ đề trong hội thoại
Các cách sử dụng
~ところが
Diễn tả sự tương phản giữa dự định và thực tế
Cấu trúc
A. ところが、B.
Ví dụ
彼は映画を見に行く予定だった。ところが、急な仕事が入った。
山田さんは料理が得意だと思っていた。ところが全然できなかった。
彼女はとても親切だ。ところが、時々厳しいこともある。
彼女は試験に合格すると信じていた、ところが不合格だった。
~ところで
Dùng để chuyển chủ đề trong hội thoại
Cấu trúc
A. ところで、B.
Ví dụ
「昨日のプロジェクト、うまくいったね。ところで、週末の予定はどう?」
天気が良くなりましたね。ところで、週末の予定は何ですか。
ところで、最近どうしてる?
天気がいいですね。ところで、週末の予定は何かありますか。
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
N3