Từ vựng N1
Học 20 từ ở trang này
- まさかthán từ
không đời nào
- をもってcụm từ
bằng; bằng cách
- やるđộng từ
làm
- 4危険きけんNGUY HIỂMdanh từ
nguy hiểm
- 5見るみるKIẾNđộng từ
nhìn; xem
- 6言ういうNGÔNđộng từ
nói
- 7はっきりphó từ
rõ ràng
- 8絶大ぜつだいTUYỆT ĐẠItính từ な
to lớn
- 9いたすđộng từ
làm
- 10なかなかphó từ
khá
- 11真剣しんけんCHÂN KIẾMtính từ な
nghiêm túc
- 12面倒めんどうDIỆN ĐẢOdanh từ
phiền phức
- 13いっさいdanh từ
tất cả
- 14円滑えんかつVIÊN HOẠTtính từ な
suôn sẻ
- 15どうやらphó từ
có vẻ
- 16めきめきphó từ
rõ rệt
- 17思うおもうTƯỞNGđộng từ
nghĩ; cho rằng
- 18見込みみこみKIẾN HƯỚNGdanh từ
khả năng
- 19読むよむĐỘCđộng từ
đọc
- 20なくしてliên từ
không có
- 21なりdanh từ
tiếng reo
- 22大幅おおはばĐẠI PHÚCtính từ な
lớn; đáng kể; mạnh
- 23盛大せいだいTHỊNH ĐẠItính từ な
tráng lệ
- 24かえってphó từ
ngược lại
- 25かりにphó từ
giả sử
- 26ぜひphó từ
nhất định
- 27にわたってcụm từ
trong suốt; trong khoảng
- 28申し上げるもうしあげるđộng từ
nói
- 29克明こくめいKHẮC MINHtính từ な
tỉ mỉ; cẩn thận
- 30存じるぞんじるTỒN TRIđộng từ
biết; hay nghĩ
- 31怠るおこたるĐÃIđộng từ
lơ là; sao nhãng
- 32聞くきくVĂNđộng từ
nghe
- 33かたくなtính từ な
ngoan cố; bướng bỉnh
- 34とはいえliên từ
tuy nhiên
- 35になうđộng từ
gánh vác
- 36わかるđộng từ
hiểu
- 37わずらわしいtính từ い
phiền phức
- 38困るこまるKHỐNđộng từ
khó xử
- 39心配しんぱいTÂM PHIỀNdanh từ
lo lắng
- 40念願ねんがんNIỆM NGUYỆNdanh từ
ước nguyện
- 41方法ほうほうPHƯƠNG PHÁPdanh từ
phương pháp
- 42発散はっさんPHÁT TÁNdanh từ
sự phát tán; sự phát ra
- 43縦横たてよこdanh từ
length and breadth, length and width
- 44触発しょくはつXÚC PHÁTdanh từ
kích hoạt
- 45還元かんげんHOÀN NGUYÊNdanh từ
sự hoàn nguyên; sự khử
- 46配布はいふdanh từ
distribution
- 47あきらめるđộng từ
từ bỏ
- 48がっかりđộng từ する
thất vọng
- 49さえ
thậm chí
- 50だってliên từ
vì
- 51とっくにphó từ
từ lâu
- 52とはcụm từ
là gì
- 53ほっとphó từ
nhẹ nhõm
- 54ぼんやりphó từ
mờ mờ; lờ mờ; mơ hồ
- 55よくdanh từ
ham muốn
- 56わずかにphó từ
hơi
- 57ノルマdanh từ
(one's) quota, assignment
- 58何なにHÀđại từ
gì
- 59作るつくるTÁCđộng từ
làm
- 60信頼しんらいTIN, TÍN LẠIdanh từ
sự tin tưởng
- 61失敗しっぱいTHẤT BẠIdanh từ
thất bại
- 62始末しまつTHỦ MẠTdanh từ
sự xử lý
- 63専門家せんもんかdanh từ
specialist, expert, professional
- 64差し上げるさしあげるSÁ CHƯỢNGđộng từ
dâng
- 65必要ひつようTẤT YẾUtính từ な
cần thiết
- 66早いはやいTẢOtính từ い
nhanh
- 67相手あいてTƯƠNG ĐỐIdanh từ
bạn đồng hành
- 68緊密きんみつKHẨN MẬTtính từ な
chặt chẽ
- 69膨大ぼうだいBÀNG ĐẠItính từ な
to lớn
- 70見えるみえるKIẾNđộng từ
nhìn thấy được; trông có vẻ; đến
- 71重要じゅうようTRỌNG YẾUtính từ な
quan trọng
- 72頂戴ちょうだいĐỈNH ĐẠIdanh từ
nhận
- 73驚くおどろくKINHđộng từ
ngạc nhiên
- 74おそらくphó từ
có lẽ
- 75がらみhậu tố
khoảng; liên quan đến; -ish
- 76ぐらぐらphó từ
lảo đảo; rung lắc
- 77なんてtính từ
biết bao
- 78にはcụm từ
để; cho; trên; trong; tại
- 79に沿ってにそってcụm từ
dọc theo; song song với; theo đúng
- 80のみならずcụm từ
không chỉ ... mà còn
- 81をめぐってcụm từ
về; xoay quanh
- 82張り切るはりきるđộng từ
hăng hái
- 83採取さいしゅTHÁI THỦdanh từ
thu thập
- 84直接ちょくせつTRỰC TIẾPtính từ な
trực tiếp
- 85転換てんかんCHUYỂN HOÁdanh từ
chuyển đổi
- 86退屈たいくつTHOÁI KHÚCtính từ な
chán ngắt
- 87駆除くじょKHU TRỪdanh từ
diệt trừ
- 88いうđộng từ
nói
- 89うなだれるđộng từ
cúi gằm đầu
- 90お手上げおてあげdanh từ
bó tay
- 91かねがねphó từ
từ lâu
- 92こうしてliên từ
như thế này
- 93しばらくphó từ
một lúc
- 94すがすがしいtính từ い
sảng khoái
- 95すべてdanh từ
tất cả
- 96どうしようもないcụm từ
it cannot be helped, there's nothing for it, it's no use fighting back
- 97なんらphó từ
không hề
- 98につけcụm từ
every time, whenever, as
- 99はかどるđộng từ
tiến triển tốt
- 100へとへとtính từ な
kiệt sức
- 101まぎらわしいtính từ い
dễ gây nhầm lẫn
- 102まずphó từ
trước hết
- 103まちまちtính từ
various, diverse, different
- 104までもcụm từ
to (an extent), up to, so far as
- 105もはやphó từ
đã
- 106やめるđộng từ
dừng
- 107ゆとりdanh từ
khoảng trống
- 108よるdanh từ
night, evening
- 109クレームdanh từ
claim (for compensation), customer complaint seeking compensation
- 110コンスタントtính từ な
ổn định
- 111スケールdanh từ
scale, vernier
- 112ヒントdanh từ
gợi ý
- 113リスクdanh từ
risk
- 114互角ごかくHỮU GIÁCtính từ
ngang tài ngang sức
- 115交錯こうさくGIAO SÁCdanh từ
sự đan xen
- 116以前いぜんDĨ TIỀNhậu tố
trước đây
- 117兆しきざしTRIỆUdanh từ
dấu hiệu
- 118分担ぶんたんPHÂN ĐAMdanh từ
phân chia
- 119加工かこうdanh từ
manufacturing, processing, treatment
- 120収容しゅうようTHU DUNGdanh từ
tiếp nhận; chứa
1916 từ · tổng hợp từ 28 kỳ thi