Từ vựng N2
Học 20 từ ở trang này
- 状じょうTRẠNGdanh từ
hình dạng
- まさかthán từ
không đời nào
- 元もとNGUYÊNdanh từ
nguồn gốc
- 4行くいくHÀNHđộng từ
đi
- 5副ふくPHÓdanh từ
phó; phụ; bản sao; trạng từ
- 6すぐにphó từ
ngay lập tức
- 7類るいLOẠIdanh từ
loại
- 8下したHẠdanh từ
bên dưới
- 9うえdanh từ
đói khát
- 10思うおもうTƯỞNGđộng từ
nghĩ; cho rằng
- 11ぎっしりphó từ
chật kín
- 12さえ
thậm chí
- 13すら
đến cả
- 14ことにphó từ
đặc biệt
- 15にしてはcụm từ
xét là; so với
- 16付きつきPHÓdanh từ
kèm theo; bao gồm
- 17直すなおすTRỰCđộng từ
sửa
- 18諸しょCHƯtiền tố
nhiều
- 19風かぜPHONGdanh từ
gió
- 20低ていĐÊtiền tố
thấp
- 21使うつかうSỬđộng từ
dùng
- 22普及ふきゅうPHỔ CẬPdanh từ
phổ cập; lan rộng
- 23真しんCHÂNdanh từ
sự thật
- 24高たかCAOdanh từ
số lượng
- 25こそ
chính là; chỉ
- 26としてもcụm từ
dù cho
- 27とはいえliên từ
tuy nhiên
- 28わがままtính từ な
ích kỷ
- 29少しすこしphó từ
một chút
- 30あまりdanh từ
phần còn lại; dư
- 31うちにdanh từ
hàng bị ném bỏ
- 32すっきりphó từ
sảng khoái; nhẹ nhõm
- 33にあたってcụm từ
nhân dịp
- 34不ふBẤTtiền tố
bất-, phi-
- 35気きKHÍdanh từ
tinh thần; tâm trí; trái tim
- 36きりdanh từ
cây ngô đồng
- 37せっかくphó từ
vất vả, công phu
- 38たとえdanh từ
ví dụ
- 39とはcụm từ
là gì
- 40やっとphó từ
cuối cùng
- 41上うえTHƯỢNGdanh từ
trên
- 42補ほBỔhậu tố
phụ tá; tập sự
- 43近いちかいCẬNtính từ い
gần
- 44再さいTÁItiền tố
lại; tái
- 45率りつSUẤTdanh từ
tỷ lệ
- 46連れつれLIÊNdanh từ
bạn đồng hành
- 47何度もなんどもphó từ
nhiều lần
- 48廃止はいしPHẾ CHỈdanh từ
bãi bỏ
- 49無むVÔdanh từ
không; số không
- 50順調じゅんちょうTHUẬN ĐIỀUtính từ な
thuận lợi
- 51そのうちcụm từ
sớm muộn gì
- 52においてcụm từ
tại; ở; trong
- 53やるđộng từ
làm
- 54主おもCHỦtính từ な
chính; chủ yếu
- 55借りるかりるGIÁđộng từ
mượn
- 56前ぜんTIỀNtiền tố
trước
- 57好調こうちょうHẢO ĐIỀUtính từ な
thuận lợi; khả quan; tốt
- 58格好かっこうCÁCH HÌNHdanh từ
hình dáng; vẻ ngoài
- 59注目ちゅうもくCHÚ MỤCdanh từ
chú ý
- 60流りゅうLƯUhậu tố
kiểu; phong cách
- 61温厚おんこうÔN HẬUtính từ な
ôn hòa
- 62準じゅんCHUẨNtiền tố
bán-, gần như, phó-
- 63驚くおどろくKINHđộng từ
ngạc nhiên
- 64いったいphó từ
rốt cuộc là gì
- 65かりにphó từ
giả sử
- 66ぐらいhậu tố
khoảng
- 67どころか
không những không... mà còn...
- 68もうphó từ
đã; rồi
- 69わかるđộng từ
hiểu
- 70上達じょうたつTHƯỢNG ĐẠTdanh từ
sự tiến bộ; sự cải thiện
- 71作るつくるTÁCđộng từ
làm
- 72半はんBÁNtiền tố
nửa
- 73容姿ようしDUNG TƯdanh từ
diện mạo
- 74式しきTHỨCdanh từ
kiểu; cách; phương thức
- 75次第しだいTHỨ ĐỆhậu tố
tùy thuộc vào
- 76総そうTỔNGtiền tố
toàn bộ
- 77買うかうMÃIđộng từ
mua
- 78あげくphó từ
cuối cùng
- 79いまにもphó từ
ngay bất cứ lúc nào
- 80うっかりphó từ
vô ý; sơ ý
- 81ぐっすりphó từ
ngủ say
- 82たびにphó từ
mỗi lần
- 83にとってcụm từ
đối với; về phía; xét từ góc độ của
- 84のみhậu tố
chỉ
- 85ようやくphó từ
cuối cùng
- 86中なかTRUNGdanh từ
bên trong
- 87先さきTIÊNdanh từ
đầu; mũi; chóp
- 88円満えんまんVIÊN MÃNtính từ な
hòa thuận
- 89割りわりCÁTdanh từ
tỷ lệ
- 90参るまいるTHAMđộng từ
đi; đến; gọi
- 91又またHỰUphó từ
lại
- 92心配しんぱいTÂM PHIỀNdanh từ
lo lắng
- 93改かいCẢIhậu tố
bản sửa đổi
- 94次つぎTHỨdanh từ
tiếp theo
- 95緊張きんちょうKHẨN TRƯƠNGdanh từ
căng thẳng
- 96複ふくPHỨCtiền tố
phức; kép; đa-; tái-
- 97調べるしらべるĐIỀUđộng từ
xem xét; tra cứu; điều tra
- 98あいまいtính từ な
mơ hồ
- 99うつむくđộng từ
cúi đầu; nhìn xuống
- 100そこでliên từ
vì vậy
- 101だいたいphó từ
hầu như; phần lớn; khoảng
- 102まれtính từ な
hiếm
- 103乱れるみだれるLOẠNđộng từ
rối loạn
- 104劣るおとるLIỆTđộng từ
kém hơn; thua kém
- 105実はじつはTHỰCcụm từ
thực ra
- 106悪あくÁCdanh từ
ác
- 107油断ゆだんDU ĐOẠNdanh từ
sự bất cẩn
- 108現つうつつHIỆNdanh từ
thực tại
- 109着々ちゃくちゃくTRÁC TRÁCphó từ
đều đặn
- 110破片はへんPHÁ PHIẾNdanh từ
mảnh vỡ
- 111福祉ふくしPHÚC TRỢdanh từ
phúc lợi; an sinh xã hội
- 112続出ぞくしゅつTỤC XUẤTdanh từ
liên tiếp xuất hiện
- 113考えるかんがえるKHẢOđộng từ
suy nghĩ
- 114警備けいびCẢNH BỊdanh từ
bảo vệ; canh gác; an ninh
- 115違反いはんVI PHẠMdanh từ
vi phạm
- 116離れるはなれるLYđộng từ
rời xa
- 117鮮やかあざやかtính từ な
rực rỡ
- 118いいtính từ い
tốt
- 119いつもphó từ
luôn luôn
- 120うるさいtính từ い
ồn ào
2123 từ · tổng hợp từ 29 kỳ thi