Tất cả nhóm · hay ra nhất

Học 20 từ ở trang này

  • 状じょうTRẠNGdanh từ

    hình dạng

  • まさかthán từ

    không đời nào

  • 行くいくHÀNHđộng từ

    đi

  • 4
    副ふくPHÓdanh từ

    phó; phụ; bản sao; trạng từ

  • 5
    すぐにphó từ

    ngay lập tức

  • 6
    類るいLOẠIdanh từ

    loại

  • 7
    下したHẠdanh từ

    bên dưới

  • 8
    うえdanh từ

    trên

  • 9
    思うおもうTƯỞNGđộng từ

    nghĩ; cho rằng

  • 10
    ぎっしりphó từ

    chật kín

  • 11
    さえ

    thậm chí

  • 12
    すら

    đến cả

  • 13
    ことにphó từ

    đặc biệt

  • 14
    にしてはcụm từ

    xét là; so với

  • 15
    付きつきPHÓdanh từ

    kèm theo; bao gồm

  • 16
    本ほんBẢNdanh từ

    sách

  • 17
    直すなおすTRỰCđộng từ

    sửa

  • 18
    諸しょCHƯtiền tố

    nhiều

  • 19
    風かぜPHONGdanh từ

    gió

  • 20
    低ていĐÊtiền tố

    thấp

  • 21
    使うつかうSỬđộng từ

    dùng

  • 22
    普及ふきゅうPHỔ CẬPdanh từ

    phổ cập; lan rộng

  • 23
    真しんCHÂNdanh từ

    sự thật

  • 24
    高たかCAOdanh từ

    số lượng

  • 25
    こそ

    chính là; chỉ

  • 26
    としてもcụm từ

    dù cho

  • 27
    とはいえliên từ

    tuy nhiên

  • 28
    わがままtính từ な

    ích kỷ

  • 29
    少しすこしphó từ

    một chút

  • 30
    あまりdanh từ

    phần còn lại; dư

  • 31
    うちにdanh từ

    hàng bị ném bỏ

  • 32
    すっきりphó từ

    sảng khoái; nhẹ nhõm

  • 33
    にあたってcụm từ

    nhân dịp

  • 34
    不ふBẤTtiền tố

    bất-, phi-

  • 35
    気きKHÍdanh từ

    tinh thần; tâm trí; trái tim

  • 36
    きりdanh từ

    kết thúc

  • 37
    せっかくphó từ

    vất vả, công phu

  • 38
    たとえphó từ

    dù cho; cho dù

  • 39
    とはcụm từ

    là gì

  • 40
    やっとphó từ

    cuối cùng

  • 41
    上うえTHƯỢNGdanh từ

    trên

  • 42
    補ほBỔhậu tố

    phụ tá; tập sự

  • 43
    近いちかいCẬNtính từ い

    gần

  • 44
    再さいTÁItiền tố

    lại; tái

  • 45
    率りつSUẤTdanh từ

    tỷ lệ

  • 46
    連れつれLIÊNdanh từ

    bạn đồng hành

  • 47
    何度もなんどもphó từ

    nhiều lần

  • 48
    廃止はいしPHẾ CHỈdanh từ

    bãi bỏ

  • 49
    無むVÔdanh từ

    không; số không

  • 50
    順調じゅんちょうTHUẬN ĐIỀUtính từ な

    thuận lợi

  • 51
    そのうちcụm từ

    sớm muộn gì

  • 52
    においてcụm từ

    tại; ở; trong

  • 53
    やるđộng từ

    làm

  • 54
    借りるかりるGIÁđộng từ

    mượn

  • 55
    前まえTIỀNdanh từ

    trước; phía trước

  • 56
    好調こうちょうHẢO ĐIỀUtính từ な

    thuận lợi; khả quan; tốt

  • 57
    格好かっこうCÁCH HÌNHdanh từ

    hình dáng; vẻ ngoài

  • 58
    注目ちゅうもくCHÚ MỤCdanh từ

    chú ý

  • 59
    流りゅうLƯUhậu tố

    kiểu; phong cách

  • 60
    温厚おんこうÔN HẬUtính từ な

    ôn hòa

  • 61
    準じゅんCHUẨNtiền tố

    bán-, gần như, phó-

  • 62
    驚くおどろくKINHđộng từ

    ngạc nhiên

  • 63
    いったいphó từ

    rốt cuộc là gì

  • 64
    かりにphó từ

    giả sử

  • 65
    ぐらいhậu tố

    khoảng

  • 66
    どころか

    không những không... mà còn...

  • 67
    もうphó từ

    đã; rồi

  • 68
    わかるđộng từ

    hiểu

  • 69
    上達じょうたつTHƯỢNG ĐẠTdanh từ

    sự tiến bộ; sự cải thiện

  • 70
    作るつくるTÁCđộng từ

    làm

  • 71
    半はんBÁNtiền tố

    nửa

  • 72
    容姿ようしDUNG TƯdanh từ

    diện mạo

  • 73
    式しきTHỨCdanh từ

    kiểu; cách; phương thức

  • 74
    次第しだいTHỨ ĐỆhậu tố

    tùy thuộc vào

  • 75
    総そうTỔNGtiền tố

    toàn bộ

  • 76
    買うかうMÃIđộng từ

    mua

  • 77
    あげくphó từ

    cuối cùng

  • 78
    いまにもphó từ

    ngay bất cứ lúc nào

  • 79
    うっかりphó từ

    vô ý; sơ ý

  • 80
    ぐっすりphó từ

    ngủ say

  • 81
    たびにphó từ

    mỗi lần

  • 82
    にとってcụm từ

    đối với; về phía; xét từ góc độ của

  • 83
    のみhậu tố

    chỉ

  • 84
    ようやくphó từ

    cuối cùng

  • 85
    中なかTRUNGdanh từ

    bên trong

  • 86
    先さきTIÊNdanh từ

    đầu; mũi; chóp

  • 87
    円満えんまんVIÊN MÃNtính từ な

    hòa thuận

  • 88
    割りわりCÁTdanh từ

    tỷ lệ

  • 89
    参るまいるTHAMđộng từ

    đi; đến; gọi

  • 90
    又またHỰUphó từ

    lại

  • 91
    心配しんぱいTÂM PHIỀNdanh từ

    lo lắng

  • 92
    改かいCẢIhậu tố

    bản sửa đổi

  • 93
    次つぎTHỨdanh từ

    tiếp theo

  • 94
    緊張きんちょうKHẨN TRƯƠNGdanh từ

    căng thẳng

  • 95
    複ふくPHỨCtiền tố

    phức; kép; đa-; tái-

  • 96
    調べるしらべるĐIỀUđộng từ

    xem xét; tra cứu; điều tra

  • 97
    あいまいtính từ な

    mơ hồ

  • 98
    うつむくđộng từ

    cúi đầu; nhìn xuống

  • 99
    そこでliên từ

    vì vậy

  • 100
    だいたいphó từ

    hầu như; phần lớn; khoảng

  • 101
    まれtính từ な

    hiếm

  • 102
    乱れるみだれるLOẠNđộng từ

    rối loạn

  • 103
    劣るおとるLIỆTđộng từ

    kém hơn; thua kém

  • 104
    実はじつはTHỰCcụm từ

    thực ra

  • 105
    悪あくÁCdanh từ

    ác

  • 106
    油断ゆだんDU ĐOẠNdanh từ

    sự bất cẩn

  • 107
    現げんHIỆNtiền tố

    hiện; hiện tại

  • 108
    着々ちゃくちゃくTRÁC TRÁCphó từ

    đều đặn

  • 109
    破片はへんPHÁ PHIẾNdanh từ

    mảnh vỡ

  • 110
    福祉ふくしPHÚC TRỢdanh từ

    phúc lợi; an sinh xã hội

  • 111
    続出ぞくしゅつTỤC XUẤTdanh từ

    liên tiếp xuất hiện

  • 112
    考えるかんがえるKHẢOđộng từ

    suy nghĩ

  • 113
    警備けいびCẢNH BỊdanh từ

    bảo vệ; canh gác; an ninh

  • 114
    違反いはんVI PHẠMdanh từ

    vi phạm

  • 115
    離れるはなれるLYđộng từ

    rời xa

  • 116
    鮮やかあざやかtính từ な

    rực rỡ

  • 117
    いいtính từ い

    tốt

  • 118
    いつもphó từ

    luôn luôn

  • 119
    うるさいtính từ い

    ồn ào

  • 120
    おきにcụm từ

    cứ mỗi ...; cách ... một ...

2126 từ · tổng hợp từ 29 kỳ thi