Từ vựng N3
Học 20 từ ở trang này
- うっかりphó từ
vô ý; sơ ý
- つまらないtính từ い
chán
- 期待きたいKỲ ĐÃIdanh từ
sự kỳ vọng; hy vọng
- 4努力どりょくNỖ LỰCdanh từ
nỗ lực
- 5引き受けるひきうけるDẪN THỤđộng từ
nhận làm
- 6ぐっすりphó từ
ngủ say
- 7規則きそくQUY TẮCdanh từ
quy tắc; quy định
- 8そっとphó từ
nhẹ nhàng
- 9文句もんくVĂN CÚdanh từ
phàn nàn
- 10ふらふらphó từ
loạng choạng
- 11すぐにphó từ
ngay lập tức
- 12簡単かんたんGIẢN ĐƠNtính từ な
đơn giản; dễ
- 13きついtính từ い
khó khăn; khắc nghiệt
- 14大変たいへんĐẠI BIẾNphó từ
rất
- 15欠点けってんKHIẾM ĐIỂMdanh từ
khuyết điểm
- 16どきどきphó từ
thình thịch
- 17キャンセルdanh từ
hủy bỏ
- 18活動かつどうHOẠT ĐỘNGdanh từ
hoạt động
- 19なるべくphó từ
càng nhiều càng tốt
- 20やっとphó từ
cuối cùng
- 21効果こうかHIỆU QUẢdanh từ
hiệu quả
- 22守るまもるTHỦđộng từ
bảo vệ
- 23希望きぼうHI VỌNGdanh từ
hy vọng
- 24正常せいじょうCHÍNH THƯỜNGtính từ な
bình thường
- 25資源しげんTƯ NGUYÊNdanh từ
tài nguyên
- 26はっきりphó từ
rõ ràng
- 27アイディアdanh từ
ý tưởng
- 28急いでいそいでcụm từ
vội vàng
- 29性格せいかくTÍNH CÁCHdanh từ
tính cách
- 30不安ふあんBẤT ANdanh từ
lo lắng
- 31包むつつむBAOđộng từ
gói
- 32心配しんぱいTÂM PHIỀNdanh từ
lo lắng
- 33疑ううたがうNGHIđộng từ
nghi ngờ
- 34さっそくphó từ
ngay lập tức
- 35少しすこしphó từ
một chút
- 36検査けんさKIỂM TRAdanh từ
kiểm tra
- 37理由りゆうLÝ DOdanh từ
lý do
- 38盛んさかんTHỊNHtính từ な
thịnh vượng
- 39通知つうちTHÔNG TRIdanh từ
thông báo
- 40いつもphó từ
luôn luôn
- 41がっかりđộng từ する
thất vọng
- 42しっかりphó từ
chắc chắn; vững vàng
- 43まぶしいtính từ い
chói lóa; rực rỡ
- 44ヒントdanh từ
gợi ý
- 45命令めいれいMỆNH LỆNHdanh từ
mệnh lệnh; chỉ thị
- 46栄養えいようVINH DƯỠNGdanh từ
dinh dưỡng
- 47発生はっせいPHÁT SINHdanh từ
sự phát sinh
- 48自動的じどうてきTỰ ĐỘNG ĐÍCHtính từ な
tự động
- 49ぺらぺらphó từ
trôi chảy
- 50よくphó từ
tốt; giỏi; thường xuyên
- 51満足まんぞくMÃN TÚCdanh từ
sự hài lòng
- 52まずしいtính từ い
nghèo
- 53サインdanh từ
chữ ký
- 54サービスdanh từ
dịch vụ; giúp đỡ
- 55くたびれるđộng từ
mệt mỏi
- 56得意とくいĐẮC Ýdanh từ
điểm mạnh; sở trường
- 57恋しいこいしいLUYẾNtính từ い
nhớ nhung
- 58整理せいりCHỈNH LÝdanh từ
sắp xếp
- 59断ることわるĐOẠNđộng từ
từ chối
- 60清潔せいけつTHANH KHIẾTtính từ な
sạch sẽ
- 61渋滞じゅうたいTRỆ TẮCdanh từ
ùn tắc giao thông
- 62落ち着くおちつくLẠC TRÚCđộng từ
bình tĩnh lại
- 63記録きろくKÝ LỤCdanh từ
ghi chép; hồ sơ; bản ghi
- 64過去かこQUÁ KHỨdanh từ
quá khứ
- 65かれるđộng từ
héo
- 66くやしいtính từ い
bực bội
- 67そっくりphó từ
hoàn toàn
- 68だるいtính từ い
uể oải
- 69スケジュールdanh từ
lịch trình
- 70予定よていDỰ ĐỊNHdanh từ
kế hoạch
- 71偶然ぐうぜんNGẪU NHIÊNdanh từ
sự tình cờ
- 72冗談じょうだんTIỀU ĐÀMdanh từ
trò đùa
- 73制限せいげんCHẾ HẠNdanh từ
hạn chế
- 74報告ほうこくBÁO CÁOdanh từ
báo cáo
- 75完成かんせいHOÀN THÀNHdanh từ
hoàn thành
- 76指導しどうCHỈ ĐẠOdanh từ
chỉ đạo
- 77教えるおしえるGIÁOđộng từ
dạy
- 78早退そうたいTẢO THOÁIdanh từ
về sớm
- 79減少げんしょうGIẢM THIỂUdanh từ
giảm; suy giảm
- 80発展はってんPHÁT TRIỂNdanh từ
phát triển
- 81登場とうじょうĐĂNG TRƯỜNGdanh từ
xuất hiện
- 82退屈たいくつTHOÁI KHÚCtính từ な
chán ngắt
- 83預けるあずけるDỰđộng từ
gửi nhờ
- 84いろいろtính từ な
nhiều loại
- 85かならずphó từ
nhất định
- 86ずいぶんphó từ
rất
- 87ばらばらtính từ な
rời rạc; rời ra; tan tác
- 88ゆるいtính từ い
lỏng
- 89セットdanh từ
bộ; gói
- 90健康けんこうKIỆN KHANGdanh từ
sức khỏe
- 91共通きょうつうCỘNG THÔNGtính từ
chung
- 92印象いんしょうẤN TƯỢNGdanh từ
ấn tượng
- 93影響えいきょうẢNH HƯỞNGdanh từ
ảnh hưởng
- 94我慢がまんNGÃ MẠNdanh từ
nhẫn nại; chịu đựng
- 95方向ほうこうPHƯƠNG HƯỚNGdanh từ
hướng
- 96滞在たいざいTRỆ TẠIdanh từ
lưu trú
- 97結ぶむすぶKẾTđộng từ
buộc; kết nối
- 98苦しいくるしいKHỔtính từ い
đau đớn; khó khăn; vất vả
- 99観察かんさつQUAN SÁTdanh từ
quan sát
- 100集中しゅうちゅうTẬP TRUNGdanh từ
tập trung
- 101順番じゅんばんTHUẬN PHIÊNdanh từ
thứ tự
- 102からからtính từ な
khô cong
- 103がらがらphó từ
lạch cạch
- 104伝言でんごんTRUYỀN NGÔNdanh từ
lời nhắn
- 105値段ねだんTRỊ ĐOẠNdanh từ
giá
- 106前まえTIỀNdanh từ
trước; phía trước
- 107原因げんいんNGUYÊN NHÂNdanh từ
nguyên nhân
- 108反対はんたいPHẢN ĐỐIdanh từ
sự phản đối
- 109応援おうえんỨNG VIỆNdanh từ
ủng hộ
- 110注文ちゅうもんTRÚC ĐỊNHdanh từ
đặt hàng
- 111派手はでtính từ な
lòe loẹt
- 112禁止きんしCẤM CHỈdanh từ
cấm
- 113納得なっとくNẠP ĐẮCdanh từ
sự đồng tình
- 114線せんTUYẾNdanh từ
đường
- 115関心かんしんQUAN TÂMdanh từ
quan tâm
- 116離すはなすLYđộng từ
tách ra
- 117おもしろいtính từ い
thú vị
- 118だらしないtính từ い
luộm thuộm
- 119ついでにphó từ
tiện thể
- 120はずかしいtính từ い
xấu hổ
1359 từ · tổng hợp từ 30 kỳ thi