Ôn JLPTChào mừng ngày 30/4 - Tự hào Việt Nam – Một lần ngoảnh lại, vạn niềm kiêu hãnh!

Tất cả nhóm · hay ra nhất

Học 20 từ ở trang này

  • うっかりphó từ

    vô ý; sơ ý

  • つまらないtính từ い

    chán

  • 期待きたいKỲ ĐÃIdanh từ

    sự kỳ vọng; hy vọng

  • 4
    努力どりょくNỖ LỰCdanh từ

    nỗ lực

  • 5
    引き受けるひきうけるDẪN THỤđộng từ

    nhận làm

  • 6
    ぐっすりphó từ

    ngủ say

  • 7
    規則きそくQUY TẮCdanh từ

    quy tắc; quy định

  • 8
    そっとphó từ

    nhẹ nhàng

  • 9
    文句もんくVĂN CÚdanh từ

    phàn nàn

  • 10
    ふらふらphó từ

    loạng choạng

  • 11
    すぐにphó từ

    ngay lập tức

  • 12
    簡単かんたんGIẢN ĐƠNtính từ な

    đơn giản; dễ

  • 13
    きついtính từ い

    khó khăn; khắc nghiệt

  • 14
    大変たいへんĐẠI BIẾNphó từ

    rất

  • 15
    欠点けってんKHIẾM ĐIỂMdanh từ

    khuyết điểm

  • 16
    どきどきphó từ

    thình thịch

  • 17
    キャンセルdanh từ

    hủy bỏ

  • 18
    活動かつどうHOẠT ĐỘNGdanh từ

    hoạt động

  • 19
    なるべくphó từ

    càng nhiều càng tốt

  • 20
    やっとphó từ

    cuối cùng

  • 21
    効果こうかHIỆU QUẢdanh từ

    hiệu quả

  • 22
    守るまもるTHỦđộng từ

    bảo vệ

  • 23
    希望きぼうHI VỌNGdanh từ

    hy vọng

  • 24
    正常せいじょうCHÍNH THƯỜNGtính từ な

    bình thường

  • 25
    資源しげんTƯ NGUYÊNdanh từ

    tài nguyên

  • 26
    はっきりphó từ

    rõ ràng

  • 27
    アイディアdanh từ

    ý tưởng

  • 28
    急いでいそいでcụm từ

    vội vàng

  • 29
    性格せいかくTÍNH CÁCHdanh từ

    tính cách

  • 30
    不安ふあんBẤT ANdanh từ

    lo lắng

  • 31
    包むつつむBAOđộng từ

    gói

  • 32
    心配しんぱいTÂM PHIỀNdanh từ

    lo lắng

  • 33
    疑ううたがうNGHIđộng từ

    nghi ngờ

  • 34
    さっそくphó từ

    ngay lập tức

  • 35
    少しすこしphó từ

    một chút

  • 36
    検査けんさKIỂM TRAdanh từ

    kiểm tra

  • 37
    理由りゆうLÝ DOdanh từ

    lý do

  • 38
    盛んさかんTHỊNHtính từ な

    thịnh vượng

  • 39
    通知つうちTHÔNG TRIdanh từ

    thông báo

  • 40
    いつもphó từ

    luôn luôn

  • 41
    がっかりđộng từ する

    thất vọng

  • 42
    しっかりphó từ

    chắc chắn; vững vàng

  • 43
    まぶしいtính từ い

    chói lóa; rực rỡ

  • 44
    ヒントdanh từ

    gợi ý

  • 45
    命令めいれいMỆNH LỆNHdanh từ

    mệnh lệnh; chỉ thị

  • 46
    栄養えいようVINH DƯỠNGdanh từ

    dinh dưỡng

  • 47
    発生はっせいPHÁT SINHdanh từ

    sự phát sinh

  • 48
    自動的じどうてきTỰ ĐỘNG ĐÍCHtính từ な

    tự động

  • 49
    よくdanh từ

    ham muốn

  • 50
    満足まんぞくMÃN TÚCdanh từ

    sự hài lòng

  • 51
    まずしいtính từ い

    nghèo

  • 52
    サインdanh từ

    chữ ký

  • 53
    サービスdanh từ

    dịch vụ; giúp đỡ

  • 54
    くたびれるđộng từ

    mệt mỏi

  • 55
    得意とくいĐẮC Ýdanh từ

    điểm mạnh; sở trường

  • 56
    恋しいこいしいLUYẾNtính từ い

    nhớ nhung

  • 57
    整理せいりCHỈNH LÝdanh từ

    sắp xếp

  • 58
    断ることわるĐOẠNđộng từ

    từ chối

  • 59
    清潔せいけつTHANH KHIẾTtính từ な

    sạch sẽ

  • 60
    渋滞じゅうたいTRỆ TẮCdanh từ

    ùn tắc giao thông

  • 61
    落ち着くおちつくLẠC TRÚCđộng từ

    bình tĩnh lại

  • 62
    記録きろくKÝ LỤCdanh từ

    ghi chép; hồ sơ; bản ghi

  • 63
    過去かこQUÁ KHỨdanh từ

    quá khứ

  • 64
    かれるđộng từ

    héo

  • 65
    くやしいtính từ い

    bực bội

  • 66
    そっくりphó từ

    hoàn toàn

  • 67
    だるいtính từ い

    uể oải

  • 68
    スケジュールdanh từ

    lịch trình

  • 69
    予定よていDỰ ĐỊNHdanh từ

    kế hoạch

  • 70
    偶然ぐうぜんNGẪU NHIÊNdanh từ

    sự tình cờ

  • 71
    冗談じょうだんTIỀU ĐÀMdanh từ

    trò đùa

  • 72
    制限せいげんCHẾ HẠNdanh từ

    hạn chế

  • 73
    報告ほうこくBÁO CÁOdanh từ

    báo cáo

  • 74
    完成かんせいHOÀN THÀNHdanh từ

    hoàn thành

  • 75
    指導しどうCHỈ ĐẠOdanh từ

    chỉ đạo

  • 76
    教えるおしえるGIÁOđộng từ

    dạy

  • 77
    早退そうたいTẢO THOÁIdanh từ

    về sớm

  • 78
    減少げんしょうGIẢM THIỂUdanh từ

    giảm; suy giảm

  • 79
    発展はってんPHÁT TRIỂNdanh từ

    phát triển

  • 80
    登場とうじょうĐĂNG TRƯỜNGdanh từ

    xuất hiện

  • 81
    退屈たいくつTHOÁI KHÚCtính từ な

    chán ngắt

  • 82
    預けるあずけるDỰđộng từ

    gửi nhờ

  • 83
    いろいろtính từ な

    nhiều loại

  • 84
    かならずphó từ

    nhất định

  • 85
    ずいぶんphó từ

    rất

  • 86
    ばらばらtính từ な

    rời rạc; rời ra; tan tác

  • 87
    ゆるいtính từ い

    lỏng

  • 88
    セットdanh từ

    bộ; gói

  • 89
    健康けんこうKIỆN KHANGdanh từ

    sức khỏe

  • 90
    共通きょうつうCỘNG THÔNGtính từ

    chung

  • 91
    印象いんしょうẤN TƯỢNGdanh từ

    ấn tượng

  • 92
    影響えいきょうẢNH HƯỞNGdanh từ

    ảnh hưởng

  • 93
    我慢がまんNGÃ MẠNdanh từ

    nhẫn nại; chịu đựng

  • 94
    方向ほうこうPHƯƠNG HƯỚNGdanh từ

    hướng

  • 95
    滞在たいざいTRỆ TẠIdanh từ

    lưu trú

  • 96
    結ぶむすぶKẾTđộng từ

    buộc; kết nối

  • 97
    苦しいくるしいKHỔtính từ い

    đau đớn; khó khăn; vất vả

  • 98
    観察かんさつQUAN SÁTdanh từ

    quan sát

  • 99
    集中しゅうちゅうTẬP TRUNGdanh từ

    tập trung

  • 100
    順番じゅんばんTHUẬN PHIÊNdanh từ

    thứ tự

  • 101
    からからtính từ な

    khô cong

  • 102
    がらがらphó từ

    lạch cạch

  • 103
    ぺらぺらphó từ

    trôi chảy

  • 104
    伝言でんごんTRUYỀN NGÔNdanh từ

    lời nhắn

  • 105
    値段ねだんTRỊ ĐOẠNdanh từ

    giá

  • 106
    さきTIÊNdanh từ

    đầu; mũi; chóp

  • 107
    原因げんいんNGUYÊN NHÂNdanh từ

    nguyên nhân

  • 108
    反対はんたいPHẢN ĐỐIdanh từ

    sự phản đối

  • 109
    応援おうえんỨNG VIỆNdanh từ

    ủng hộ

  • 110
    注文ちゅうもんTRÚC ĐỊNHdanh từ

    đặt hàng

  • 111
    派手はでtính từ な

    lòe loẹt

  • 112
    禁止きんしCẤM CHỈdanh từ

    cấm

  • 113
    納得なっとくNẠP ĐẮCdanh từ

    sự đồng tình

  • 114
    せんTUYẾNdanh từ

    đường

  • 115
    関心かんしんQUAN TÂMdanh từ

    quan tâm

  • 116
    離すはなすLYđộng từ

    tách ra

  • 117
    おもしろいtính từ い

    thú vị

  • 118
    だらしないtính từ い

    luộm thuộm

  • 119
    ついでにphó từ

    tiện thể

  • 120
    はずかしいtính từ い

    xấu hổ

1361 từ · tổng hợp từ 30 kỳ thi