Từ vựng N4
Học 20 từ ở trang này
- あんないdanh từ
hướng dẫn
- つたえるđộng từ
truyền đạt
- るすdanh từ
vắng nhà
- 4かたづけるđộng từ
dọn dẹp
- 5きびしいtính từ い
nghiêm khắc
- 6きょうみdanh từ
sự hứng thú
- 7くらべるđộng từ
so sánh
- 8こうじdanh từ
công trình xây dựng
- 9せつめいdanh từ
giải thích
- 10そうだんdanh từ
trao đổi, xin lời khuyên
- 11たりるđộng từ
đủ
- 12なおるđộng từ
khỏi bệnh
- 13わるđộng từ
chia
- 14アイディアdanh từ
ý tưởng
- 15あんぜんdanh từ
an toàn
- 16きぶんdanh từ
tâm trạng
- 17けいけんdanh từ
kinh nghiệm
- 18しゅみdanh từ
sở thích
- 19じゅうぶんtính từ な
đủ
- 20じゅんびdanh từ
sự chuẩn bị
- 21せわdanh từ
chăm sóc
- 22りようdanh từ
sử dụng
- 23おくるđộng từ
gửi
- 24おってdanh từ
kẻ truy đuổi
- 25おとdanh từ
âm thanh
- 26おとなしいtính từ い
hiền lành
- 27かざるđộng từ
trang trí
- 28かたいtính từ い
cứng
- 29かわくđộng từ
khô
- 30きけんdanh từ
nguy hiểm
- 31けんがくdanh từ
tham quan
- 32こむđộng từ
đông nghịt
- 33さいきんdanh từ
gần đây
- 34さがすđộng từ
tìm kiếm
- 35さしてdanh từ
nước đi
- 36さそうđộng từ
mời
- 37しゅるいdanh từ
loại
- 38しんせつtính từ な
tử tế
- 39しんぱいdanh từ
lo lắng
- 40じんこうdanh từ
dân số
- 41せんぱいdanh từ
tiền bối
- 42ぜひphó từ
nhất định
- 43ちこくdanh từ
đi muộn
- 44ちゅういdanh từ
chú ý
- 45とちゅうdanh từ
trên đường
- 46とめるđộng từ
dừng; tắt
- 47にあうđộng từ
hợp; hợp với
- 48にげるđộng từ
chạy trốn
- 49にんきdanh từ
sự nổi tiếng
- 50ねっしんtính từ な
nhiệt tình
- 51はこぶđộng từ
mang
- 52ひつようtính từ な
cần thiết
- 53ふとるđộng từ
béo lên; tăng cân
- 54ふべんdanh từ
bất tiện
- 55ゆうがたdanh từ
chiều tối
- 56ゆめdanh từ
giấc mơ
- 57よういdanh từ
sự chuẩn bị
- 58センチdanh từ
xen-ti-mét
- 59チェックdanh từ
kiểm tra
- 60ルールdanh từ
quy tắc
- 61レシートdanh từ
hóa đơn
- 62一度いちどNHẤT ĐỘdanh từ
một lần
- 63不便ふべんBẤT TIỆNdanh từ
bất tiện
- 64予報よほうDỰ BÁOdanh từ
dự báo
- 65交通こうつうGIAO THÔNGdanh từ
giao thông
- 66以下いかDĨ HẠhậu tố
dưới; không quá
- 67以外いがいDĨ NGOẠIhậu tố
ngoài ra; ngoài
- 68住所じゅうしょTRÚ SỞdanh từ
địa chỉ
- 69便利べんりTIỆN LỢItính từ な
tiện lợi
- 70写すうつすTẢđộng từ
chép lại; sao chép
- 71切るきるTHIẾTđộng từ
cắt
- 72動くうごくĐỘNGđộng từ
di chuyển
- 73医者いしゃY GIẢdanh từ
bác sĩ
- 74反対はんたいPHẢN ĐỐIdanh từ
sự phản đối
- 75味あじVỊdanh từ
hương vị; vị
- 76営業えいぎょうDOANH NGHIỆPdanh từ
kinh doanh
- 77場所ばしょTRƯỜNG SỞdanh từ
nơi chốn
- 78夜よるDẠdanh từ
đêm
- 79小説しょうせつTIỂU THUYẾTdanh từ
tiểu thuyết
- 80店員てんいんĐIẾM VIÊNdanh từ
nhân viên cửa hàng
- 81弱いよわいNHƯỢCtính từ い
yếu
- 82待つまつĐÃIđộng từ
chờ đợi
- 83急行きゅうこうCẤP HÀNHdanh từ
tàu tốc hành
- 84教えるおしえるGIÁOđộng từ
dạy
- 85文学ぶんがくVĂN HỌCdanh từ
văn học
- 86旅館りょかんLỮ QUÁNdanh từ
nhà trọ kiểu Nhật
- 87日記にっきNHẬT KÝdanh từ
nhật ký
- 88早いはやいTẢOtính từ い
nhanh
- 89暑いあついtính từ い
nóng
- 90楽しいたのしいtính từ い
vui vẻ; thú vị
- 91歩くあるくBỘđộng từ
đi bộ
- 92決まるきまるQUYẾTđộng từ
được quyết định
- 93海うみHẢIdanh từ
biển
- 94港みなとCẢNGdanh từ
cảng
- 95特にとくにĐẶCphó từ
đặc biệt
- 96眠いねむいMIÊNtính từ い
buồn ngủ
- 97石いしTHẠCHdanh từ
đá
- 98秋あきTHUdanh từ
mùa thu
- 99空港くうこうKHÔNG CẢNGdanh từ
sân bay
- 100経験けいけんKINH NGHIỆMdanh từ
kinh nghiệm
- 101薬くすりDƯỢCdanh từ
thuốc
- 102見つかるみつかるKIẾNđộng từ
được tìm thấy; được phát hiện
- 103計画けいかくKẾ HOẠCHdanh từ
kế hoạch
- 104試合しあいTHỬ HỢPdanh từ
trận đấu
- 105説明せつめいTHUYẾT MINHdanh từ
giải thích
- 106貸すかすTHẢIđộng từ
cho mượn
- 107起きるおきるKHỞIđộng từ
thức dậy
- 108送るおくるTỐNGđộng từ
gửi
- 109進んですすんでphó từ
tự nguyện
- 110運ぶはこぶVẬNđộng từ
mang
- 111遠いとおいVIỄNtính từ い
xa
- 112野菜やさいDÃ THÁIdanh từ
rau
- 113閉じるとじるBẾđộng từ
đóng
- 114雪ゆきTUYẾTdanh từ
tuyết
- 115雲くもVÂNdanh từ
mây
- 116青いあおいTHANHtính từ い
xanh
- 117音おとÂMdanh từ
âm thanh
- 118食堂しょくどうTHỰC ĐƯỜNGdanh từ
nhà ăn
- 119黒いくろいHẮCtính từ い
đen
- 120あいさつdanh từ
lời chào
198 từ · tổng hợp từ 4 kỳ thi